Theo quy định mới tại Việt Nam, các nhà cung cấp nước ngoài (NCCNN) có hoạt động kinh doanh trên nền tảng số hoặc thương mại điện tử bắt buộc phải kê khai chi tiết
Tại Sao Nhà Cung Cấp Nước Ngoài Cần Kê Khai Chi Tiết Khách Hàng Việt Nam?
Bạn có phải là nhà cung cấp nước ngoài (NCCNN) đang kinh doanh các dịch vụ hoặc hàng hóa trên nền tảng số, thương mại điện tử tại Việt Nam? Nếu có, việc nắm rõ các quy định về kê khai thuế là vô cùng quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật tại Việt Nam, đặc biệt là các quy định từ Cục Thuế Hà Nội, và tránh các rủi ro không đáng có. Một trong những điểm mới đáng chú ý là nghĩa vụ kê khai chi tiết thông tin khách hàng Việt Nam.

Theo quy định tại Điều 31 Thông tư 89/2026/TT-BTC (Nguồn: Bộ Tài chính, Thông tư 89/2026/TT-BTC) của Bộ Tài chính, các nhà cung cấp nước ngoài có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, đặc biệt là trên nền tảng thương mại điện tử (E-commerce, TMĐT) và nền tảng số khác, có trách nhiệm kê khai và nộp thuế. Điểm đặc biệt là hồ sơ khai thuế của các đối tượng này đã được bổ sung yêu cầu về bảng kê chi tiết khách hàng Việt Nam.
Quy định này nhằm mục đích tăng cường quản lý thuế đối với các hoạt động kinh doanh xuyên biên giới, đảm bảo công bằng giữa các doanh nghiệp trong nước và nước ngoài, đồng thời tạo cơ sở dữ liệu minh bạch cho cơ quan thuế Việt Nam.
Điều Kiện và Hồ Sơ Kê Khai Thuế Dành Cho Nhà Cung Cấp Nước Ngoài
Để thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế tại Việt Nam, nhà cung cấp nước ngoài cần xác định rõ điều kiện áp dụng và chuẩn bị đầy đủ các loại hồ sơ theo quy định. Dưới đây là các trường hợp và thành phần hồ sơ khai thuế theo Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 89/2026/TT-BTC:
1. Đối tượng phải kê khai thuế
- Nhà cung cấp nước ngoài (NCCNN) trực tiếp kê khai thuế: Áp dụng cho các NCCNN tự thực hiện nghĩa vụ khai, nộp thuế với cơ quan thuế Việt Nam.
- Nhà cung cấp nước ngoài ủy quyền kê khai thuế: Áp dụng khi NCCNN ủy quyền cho một tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế hoặc tổ chức khác hoạt động theo pháp luật Việt Nam (bên được ủy quyền) thực hiện thay.
- Cá nhân không cư trú kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác: Áp dụng cho các cá nhân không cư trú có hoạt động kinh doanh trên các nền tảng này mà không có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán.
2. Thành phần hồ sơ khai thuế
Hồ sơ khai thuế của nhà cung cấp nước ngoài và các đối tượng liên quan bao gồm các mẫu biểu cụ thể như sau:
- Đối với NCCNN trực tiếp khai thuế hoặc bên được ủy quyền:
- Mẫu 02/NCCNN: Tờ khai thuế đối với hoạt động kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam.
- Mẫu 02-1/NCCNN: Bảng kê chi tiết khách hàng Việt Nam có giao dịch với nhà cung cấp nước ngoài. Bảng kê này yêu cầu thông tin định danh của khách hàng Việt Nam.
- Đối với cá nhân không cư trú kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác không có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán:
- Mẫu 03/CNNN-TMĐT: Tờ khai thuế đối với cá nhân không cư trú có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác không có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán.
Quy Trình Kê Khai Thuế và Nghĩa Vụ Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp (TNDN) Tại Việt Nam
Việc kê khai thuế của nhà cung cấp nước ngoài tại Việt Nam cần tuân thủ một quy trình nhất định, đồng thời phải hiểu rõ các trường hợp phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
1. Quy trình kê khai thuế
Quy trình kê khai thuế cho nhà cung cấp nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện theo các bước sau:
- Xác định phương thức kê khai: Nhà cung cấp nước ngoài có thể lựa chọn kê khai trực tiếp với cơ quan thuế Việt Nam hoặc ủy quyền cho một tổ chức, cá nhân tại Việt Nam thực hiện thay.
- Chuẩn bị hồ sơ khai thuế: Dựa trên danh mục hồ sơ đã nêu ở phần trên, NCCNN hoặc bên được ủy quyền cần chuẩn bị đầy đủ các mẫu tờ khai và bảng kê chi tiết, đặc biệt là Mẫu 02-1/NCCNN.
- Nộp hồ sơ khai thuế: Hồ sơ được nộp trực tiếp cho cơ quan thuế hoặc thông qua bên được ủy quyền theo hợp đồng đã ký.
- Kê khai điều chỉnh (nếu có sai sót): Trường hợp sau khi hoàn thành thủ tục khai thuế, nộp thuế mà nhà cung cấp nước ngoài phát hiện có sai sót, cần thực hiện kê khai điều chỉnh số thuế phải nộp phát sinh tại Việt Nam theo quy định tại điểm 16 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 89/2026/TT-BTC.
2. Nghĩa vụ thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) của doanh nghiệp nước ngoài
Theo quy định tại Điều 2 Nghị định 320/2025/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 320/2025/N)Đ-CP, người nộp thuế bao gồm các doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, và đặc biệt là các doanh nghiệp nước ngoài. Cụ thể, theo khoản 1 Điều 2 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp nước ngoài có thể phát sinh nghĩa vụ nộp thuế TNDN tại Việt Nam trong các trường hợp sau:
- Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam:
- Đối với doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam: Nộp thuế đối với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam và thu nhập chịu thuế phát sinh ngoài Việt Nam liên quan đến hoạt động của cơ sở thường trú đó.
Việc tuân thủ các quy định về thuế TNDN là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hợp pháp và bền vững tại thị trường Việt Nam.
💬 Cần tư vấn về chủ đề này?
Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn.
Hoặc inbox Facebook ANC Việt Nam — phản hồi trong giờ hành chính.
— 15 điểm rà soát trước khi nộp quyết toán TNDN & GTGT (PDF 1 trang)