Để hóa đơn do bên nước ngoài cung cấp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào tại Việt Nam, doanh nghiệp cần đảm bảo có hóa đơn hợp pháp, chứng từ thanh toán không dùng
Tại sao việc khấu trừ thuế GTGT đầu vào từ hóa đơn nước ngoài lại quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam?
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng có nhiều giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ với các đối tác nước ngoài. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về khấu trừ thuế giá trị gia tăng (GTGT) đầu vào từ hóa đơn do bên nước ngoài cung cấp không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí thuế mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro về phạt hành chính và truy thu thuế.

Khấu trừ thuế GTGT đầu vào là một quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, cho phép giảm số thuế GTGT phải nộp bằng cách trừ đi số thuế GTGT đã trả khi mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, đối với các hóa đơn từ nước ngoài (Invoice), điều kiện để được khấu trừ thường phức tạp hơn so với hóa đơn trong nước, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chứng từ và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam.
Điều kiện cốt lõi để hóa đơn nước ngoài được khấu trừ thuế GTGT đầu vào tại Việt Nam
Để một hóa đơn (Invoice) do bên nước ngoài cung cấp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào tại Việt Nam, doanh nghiệp cần đáp ứng một loạt các điều kiện chặt chẽ theo quy định của pháp luật. Các điều kiện này được quy định chi tiết trong Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 254/2026/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 254/2026/N)Đ-CP.
1. Điều kiện chung về chứng từ và thanh toán
Căn cứ khoản 2 Điều 14 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, các điều kiện cơ bản bao gồm:
- Có hóa đơn GTGT hoặc chứng từ nộp thuế: Doanh nghiệp phải có hóa đơn giá trị gia tăng mua hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng từ nộp thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu. Trong trường hợp doanh nghiệp nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 4 của Luật này, cần có chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài. Bộ trưởng Bộ Tài chính sẽ quy định cụ thể về loại chứng từ này.
- Có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt: Đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào, doanh nghiệp phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc thù sẽ được Chính phủ quy định miễn trừ điều kiện này.
2. Điều kiện bổ sung đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu
Đối với các giao dịch liên quan đến hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, ngoài các điều kiện chung nêu trên, doanh nghiệp còn phải có thêm các chứng từ sau:
- Hợp đồng ký kết với bên nước ngoài về việc bán, gia công hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
- Hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
- Tờ khai hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu.
- Các chứng từ khác nếu có, như phiếu đóng gói, vận đơn, chứng từ bảo hiểm hàng hóa.
Chính phủ sẽ có quy định riêng về điều kiện khấu trừ đối với trường hợp xuất khẩu hàng hóa qua sàn thương mại điện tử ở nước ngoài và một số trường hợp đặc thù khác.
3. Điều kiện về tính hợp pháp của hóa đơn, chứng từ
Theo khoản 5 Điều 3 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, “hóa đơn, chứng từ hợp pháp” là những chứng từ đáp ứng đúng hình thức và nội dung quy định. Trước khi liệt kê nội dung chi tiết, Nghị định 254/2026/NĐ-CP còn có phần “giải thích từ ngữ” (khoản 5 Điều 3) để làm rõ các khái niệm liên quan.
Điều 10 Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định chi tiết các nội dung bắt buộc phải có trên hóa đơn như sau:
- Tên hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn.
- Số hóa đơn.
- Tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán.
- Tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc mã số đơn vị có quan hệ với ngân sách hoặc số định danh cá nhân của người mua.
- Tên, đơn vị tính, số lượng, đơn giá hàng hóa, dịch vụ; thành tiền chưa có thuế giá trị gia tăng, thuế suất thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền thanh toán đã có thuế giá trị gia tăng.
- Chữ ký của người bán, chữ ký của người mua (trên hóa đơn điện tử không nhất thiết phải có chữ ký số của người mua, trừ trường hợp có thỏa thuận).
- Thời điểm lập hóa đơn (theo định dạng ngày, tháng, năm dương lịch).
- Thời điểm ký số trên hóa đơn điện tử.
- Mã của cơ quan thuế đối với hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế.
- Phí, lệ phí thuộc ngân sách nhà nước, chiết khấu thương mại, khuyến mại (nếu có) và các nội dung khác liên quan (nếu có).
💬 Cần tư vấn về chủ đề này?
Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn.
Hoặc inbox Facebook ANC Việt Nam — phản hồi trong giờ hành chính.
— 15 điểm rà soát trước khi nộp quyết toán TNDN & GTGT (PDF 1 trang)