Bài viết hướng dẫn chi tiết cách tính thuế GTGT và thuế TNCN cho hộ kinh doanh năm 2026, bao gồm các nhóm doanh thu, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình khai thuế, thời
Tại sao hộ kinh doanh cần nắm rõ cách tính thuế GTGT và TNCN năm 2026?
- Tại sao hộ kinh doanh cần nắm rõ cách tính thuế GTGT và TNCN năm 2026?
Hơn 70% hộ kinh doanh ở Việt Nam gặp khó khăn trong việc xác định đúng mức thuế phải nộp, dẫn đến việc nộp trễ hoặc khai sai - Nhóm Doanh thu (VNĐ) Thuế GTGT Thuế TNCN Kê khai – nộp thuế Hóa đơn điện tử Chế độ kế toán Nhóm 1 ≤ 1 tỷ Miễn thuế Miễn thuế Thông báo doanh thu 1 lần trước 31/1 năm tiếp theo; năm 2026: 31/7/2026 và 31/1/2027 Không bắt buộc Sổ theo mẫu S1a‑HKD (Doanh thu bán hàng, dịch vụ) Nhóm 2 >1 tỷ – ≤ 3 tỷ Doanh thu × tỷ lệ GTGT ngành nghề (trừ thuê BĐS: 5%) Hai cách tính:1) (Doanh thu – ngưỡng chịu thuế) × thuế suất TNCN2) (Doanh thu – chi phí) × 15% (trừ thuê BĐS: (Doanh thu‑500 triệu)×5%) GTGT & TNCN theo quý; TNCN khai quyết toán năm (chậm nhất 31/3 năm sau) Bắt buộc nếu >1 tỷ, khuyến khích nếu TH1: Sổ doanh thu (Mẫu S2a‑HKD)
- Nhóm 3 > 3 tỷ – ≤ 50 tỷ Doanh thu × tỷ lệ GTGT ngành nghề (trừ thuê BĐS: 5%) (Doanh thu – chi phí) × 17% (trừ thuê BĐS: (Doanh thu‑500 triệu)×5%) GTGT theo quý; TNCN khai tạm theo quý, quyết toán năm (chậm nhất 31/3 năm sau) Bắt buộc 4 sổ: S2b‑HKD, S2c‑HKD, S2d‑HKD, S2e‑HKD
- Nhóm 4 > 50 tỷ Doanh thu × tỷ lệ GTGT ngành nghề (trừ thuê BĐS: 5%) (Doanh thu – chi phí) × 20% (trừ thuê BĐS: (Doanh thu‑500 triệu)×5%) GTGT theo tháng; TNCN khai tạm theo tháng, quyết toán năm (chậm nhất 31/3 năm sau) Bắt buộc 4 sổ: S2b‑HKD, S2c‑HKD, S2d‑HKD, S2e‑HKD
Hơn 70% hộ kinh doanh ở Việt Nam gặp khó khăn trong việc xác định đúng mức thuế phải nộp, dẫn đến việc nộp trễ hoặc khai sai. Theo Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 và Điều 12 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, việc tính thuế đúng quy định không chỉ tránh được phạt mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí.

Ai cần quan tâm? Tất cả các hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ dưới 1 tỷ đến trên 50 tỷ đồng, đặc biệt là những doanh nghiệp mới thành lập hoặc đang mở rộng quy mô.
Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để khai thuế hộ kinh doanh năm 2026
- Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh (bản sao công chứng).
- Mẫu Sổ kế toán phù hợp (S1a‑HKD, S2a‑HKD, S2b‑HKD… theo nhóm doanh thu).
- Hóa đơn điện tử (nếu doanh thu > 1 tỷ đồng).
- Biên lai, chứng từ chi phí hợp lệ (hóa đơn mua hàng, phiếu chi, hợp đồng).
- Đơn khai thuế GTGT (Mẫu số 01/GTGT) và TNCN (Mẫu số 02/TNCN) theo quy định.
- Thông tin ngân hàng để nộp thuế qua tài khoản ngân hàng nhà nước.
Quy trình tính thuế GTGT và TNCN theo từng nhóm doanh thu
Hộ kinh doanh được chia thành 4 nhóm dựa trên mức doanh thu năm tài chính. Dưới đây là cách tính chi tiết cho mỗi nhóm.
| Nhóm | Doanh thu (VNĐ) | Thuế GTGT | Thuế TNCN | Kê khai – nộp thuế | Hóa đơn điện tử | Chế độ kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | ≤ 1 tỷ | Miễn thuế | Miễn thuế | Thông báo doanh thu 1 lần trước 31/1 năm tiếp theo; năm 2026: 31/7/2026 và 31/1/2027 | Không bắt buộc | Sổ theo mẫu S1a‑HKD (Doanh thu bán hàng, dịch vụ) |
| Nhóm 2 | >1 tỷ – ≤ 3 tỷ | Doanh thu × tỷ lệ GTGT ngành nghề (trừ thuê BĐS: 5%) | Hai cách tính: 1) (Doanh thu – ngưỡng chịu thuế) × thuế suất TNCN 2) (Doanh thu – chi phí) × 15% (trừ thuê BĐS: (Doanh thu‑500 triệu)×5%) |
GTGT & TNCN theo quý; TNCN khai quyết toán năm (chậm nhất 31/3 năm sau) | Bắt buộc nếu >1 tỷ, khuyến khích nếu <1 tỷ | TH1: Sổ doanh thu (Mẫu S2a‑HKD). TH2: 4 sổ (S2b‑HKD, S2c‑HKD, S2d‑HKD, S2e‑HKD). |
| Nhóm 3 | > 3 tỷ – ≤ 50 tỷ | Doanh thu × tỷ lệ GTGT ngành nghề (trừ thuê BĐS: 5%) | (Doanh thu – chi phí) × 17% (trừ thuê BĐS: (Doanh thu‑500 triệu)×5%) | GTGT theo quý; TNCN khai tạm theo quý, quyết toán năm (chậm nhất 31/3 năm sau) | Bắt buộc | 4 sổ: S2b‑HKD, S2c‑HKD, S2d‑HKD, S2e‑HKD. |
| Nhóm 4 | > 50 tỷ | Doanh thu × tỷ lệ GTGT ngành nghề (trừ thuê BĐS: 5%) | (Doanh thu – chi phí) × 20% (trừ thuê BĐS: (Doanh thu‑500 triệu)×5%) | GTGT theo tháng; TNCN khai tạm theo tháng, quyết toán năm (chậm nhất 31/3 năm sau) | Bắt buộc | 4 sổ: S2b‑HKD, S2c‑HKD, S2d‑HKD, S2e‑HKD. |
Chi phí, thời gian và tần suất nộp thuế cho các nhóm doanh thu
Chi phí chính bao gồm phí in sổ kế toán, phí sử dụng phần mềm hóa đơn điện tử (nếu áp dụng) và phí nộp thuế qua ngân hàng. Thời gian nộp thuế phụ thuộc vào nhóm doanh thu như bảng dưới.
| Nhóm | Phí phần mềm/hoá đơn điện tử (VNĐ) | Tần suất nộp GTGT | Tần suất nộp TNCN | Thời gian quyết toán TNCN |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Không bắt buộc | Miễn | Miễn | Không áp dụng |
| Nhóm 2 | ≈ 1.200.000/ năm (nếu dùng phần mềm) | Theo quý | Theo quý (kê khai
💬 Cần tư vấn về chủ đề này?Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn. Hoặc inbox Facebook ANC Việt Nam — phản hồi trong giờ hành chính.
📋
Tải checklist miễn phí
— 15 điểm rà soát trước khi nộp quyết toán TNDN & GTGT (PDF 1 trang) Để lại một bình luận |