Công văn 16763/HYE‑QLDN2 hướng dẫn chi tiết chính sách miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN) trong 5 năm cho nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao, quy trình xác định đối
Tại sao doanh nghiệp cần nắm rõ chính sách miễn thuế TNCN cho nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao?
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số, việc thu hút và giữ chân nhân lực công nghiệp công nghệ số (ICT) chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định cho sự phát triển của các khu công nghệ số tập trung. Chính sách miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN) trong 5 năm, được quy định tại Điều 41 Nghị định 253/2026/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 253/2026/N)Đ‑CP, giúp giảm chi phí nhân sự đáng kể, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Không hiểu rõ các điều kiện và thủ tục sẽ khiến doanh nghiệp mất cơ hội miễn thuế hoặc phải chịu khấu trừ thuế không cần thiết, gây tăng chi phí và rủi ro pháp lý.
Điều kiện áp dụng và hồ sơ cần chuẩn bị để được miễn thuế TNCN
- Doanh nghiệp phải hoạt động trong khu công nghệ số tập trung hoặc thực hiện dự án nghiên cứu, phát triển sản phẩm công nghệ số trọng điểm (chip bán dẫn, AI, …).
- Nhân lực phải đáp ứng tiêu chí “nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao” theo Điều 6 Nghị định 353/2025/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 353/2025/N)Đ‑CP (có bằng cấp, chứng chỉ, kinh nghiệm phù hợp).
- Hồ sơ chứng minh dự án và vị trí công việc, bao gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp.
- Hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dịch vụ giữa doanh nghiệp và nhân lực.
- Bản sao bằng cấp, chứng chỉ, và giấy tờ chứng minh năng lực chuyên môn.
- Quyết định thành lập dự án công nghiệp công nghệ số (nếu có).
- Bản sao giấy tờ chứng minh dự án nằm trong khu công nghệ số tập trung (giấy phép đầu tư, giấy chứng nhận khu công nghệ).
- Đơn đề nghị miễn thuế (theo mẫu Công văn 16763/HYE‑QLDN2) ký bởi người có thẩm quyền.
Quy trình thực hiện từng bước để hưởng miễn thuế TNCN
- Xác định đối tượng nhân lực: Kiểm tra xem nhân viên có đáp ứng tiêu chí “công nghiệp công nghệ số chất lượng cao” (Điều 5‑10 Nghị định 353/2025/NĐ‑CP).
- Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập các giấy tờ liệt kê ở mục trên, điền đầy đủ vào mẫu đề nghị.
- Nộp hồ sơ: Gửi hồ sơ tới cơ quan thuế địa phương (Chi cục Thuế) hoặc nộp qua cổng dịch vụ công trực tuyến.
- Nhận quyết định miễn thuế: Cơ quan thuế xem xét và cấp quyết định miễn thuế trong vòng 30 ngày làm việc.
- Thực hiện khấu trừ thuế: Khi có quyết định, doanh nghiệp không thực hiện khấu trừ thuế đối với thu nhập được miễn (theo Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ‑CP). Đối với thu nhập không được miễn, áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần (Điều 9 Luật TNCN 2025).
- Quản lý và báo cáo: Ghi nhận thời gian miễn thuế liên tục 5 năm, tính đủ tháng nếu thu nhập phát sinh trong tháng. Kết thúc năm tính thuế, tổng hợp danh sách nhân lực được miễn và nộp báo cáo cho cơ quan thuế.
Chi phí, thời gian xử lý và biểu thuế lũy tiến 2026
Miễn thuế TNCN không phát sinh chi phí trực tiếp cho doanh nghiệp, tuy nhiên doanh nghiệp cần chi trả chi phí chuẩn bị hồ sơ (phí công chứng, in ấn) và thời gian nhân sự để thực hiện quy trình.
| Bậc thuế | Phần thu nhập tính thuế/năm (triệu đồng) | Thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 1 | Đến 120 | 5 |
| 2 | Trên 120 – 360 | 10 |
| 3 | Trên 360 – 720 | 20 |
| 4 | Trên 720 – 1.200 | 30 |
| 5 | Trên 1.200 | 35 |
Đối với thu nhập không thuộc danh mục miễn thuế, doanh nghiệp áp dụng biểu thuế trên để tính khấu trừ.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có thể áp dụng miễn thuế cho nhân viên làm việc tại nhiều dự án công nghệ số cùng lúc không?
Có. Nếu nhân viên tham gia ít nhất một dự án đáp ứng tiêu chí (dự án trong khu công nghệ số tập trung, dự án R&D sản phẩm công nghệ số trọng điểm, hoặc hoạt động đào tạo), toàn bộ thu nhập từ tiền lương, tiền công của họ sẽ được miễn thuế trong 5 năm, kể cả khi họ đồng thời làm việc ở các dự án khác.
Làm sao xác định thời gian miễn thuế khi thu nhập phát sinh giữa tháng?
Thời gian miễn thuế được tính liên tục từ tháng thu nhập phát sinh. Nếu thu nhập xuất hiện trong giữa tháng, thời gian miễn thuế vẫn được tính đủ tháng, tức là tháng đó sẽ được tính là một tháng miễn thuế đầy đủ.
Trường hợp nào không được hoàn thuế TNCN sau ngày 01/07/2026?
Theo khoản 4 Điều 29 Nghị định 252/2026/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 252/2026/N)Đ‑CP, nếu cá nhân hoặc hộ kinh doanh có số tiền thuế nộp thừa trong năm không vượt quá 50.000 đồng, thuế thừa sẽ được bù trừ vào kỳ tính thuế tiếp theo thay vì hoàn lại.
| Thuật ngữ | Term | Chuẩn mực |
|---|---|---|
| Miễn thuế thu nhập cá nhân | Tax exemption for PIT | Điều 41 Nghị định 253/2026/NĐ‑CP |
| Nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao | High‑quality digital technology industry workforce | Điều 6 Nghị định 353/2025/NĐ‑CP |
| Biểu thuế lũy tiến | Progressive tax table | Điều 9 Luật Thuế TNCN 2025 |
Tóm tắt và bước tiếp theo
Chính sách miễn thuế TNCN 5 năm cho nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân sự đáng kể, nhưng chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí dự án và nhân lực. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ, nộp đề nghị đúng thời hạn, và thực hiện khấu trừ thuế chính xác cho các khoản không được miễn.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang triển khai dự án công nghệ số và muốn tận dụng ưu đãi này, hãy kiểm tra ngay tiêu chí nhân lực, chuẩn bị hồ sơ theo danh sách trên và nộp đề nghị tới cơ quan thuế địa phương. ANC Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chi tiết qua hotline 0942597477.
💬 Cần tư vấn về chủ đề này?
Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn.