Thủ tục 1.115132 khai thuế tài sản mã hóa: Hướng dẫn chi tiết 2026

Thủ tục 1.115132 khai thuế tài sản mã hóa: Hướng dẫn chi tiết 2026

🎧
🎧 Nghe bài viết




Doanh nghiệp, tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và cá nhân cần thực hiện thủ tục hành chính mã 1.115132 để khai, khấu trừ và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp

Vì sao doanh nghiệp cần nắm rõ thủ tục 1.115132 khai thuế chuyển nhượng tài sản mã hóa?

Tóm tắt: Doanh nghiệp, tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và cá nhân cần thực hiện thủ tục hành chính mã 1.115132 để khai, khấu trừ và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (20%) hoặc thu nhập cá nhân theo quy định. Bài viết hướng dẫn điều kiện, hồ sơ, quy trình từng bước, chi phí, thời gian và trả lời các thắc mắc thường gặp, giúp bạn tuân thủ đúng Công văn 8012/CT‑QLNT ngày 26/10/2026.
Thông tin quan trọng:

  • 115132 khai thuế chuyển nhượng tài sản mã hóa?
    Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa (crypto asset) ngày càng phát triển, hơn 60% các doanh nghiệp công nghệ tài chính đã gặp khó khăn trong việc khai thuế đúng quy định
  • Khấu trừ và kê khai thuế: Tổ chức cung cấp dịch vụ thực hiện khấu trừ thuế (20% TNDN hoặc 0,1% doanh thu cho tổ chức nước ngoài) và kê khai số thuế đã khấu trừ trên mẫu 01/CTKT‑TSMH
  • 000 3‑5 ngày làm việc Nộp thuế khấu trừ (theo mức thuế) 20% doanh thu (TNDN) hoặc 0,1% doanh thu (tổ chức nước ngoài) Ngay sau khi giao dịch Phí quản lý hệ thống công nghệ thông tin 2
  • aspx)‑BTC, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa chịu thuế thu nhập doanh nghiệp với mức thuế suất 20%, trừ các trường hợp được miễn hoặc giảm thuế theo khoản 2, 3 Điều 10 Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15
  • Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, nộp qua hệ thống điện tử, và tuân thủ mức thuế 20% TNDN hoặc 0,1% doanh thu cho tổ chức nước ngoài

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa (crypto asset) ngày càng phát triển, hơn 60% các doanh nghiệp công nghệ tài chính đã gặp khó khăn trong việc khai thuế đúng quy định. Nếu không thực hiện đúng thủ tục hành chính mã 1.115132, doanh nghiệp có thể bị xử phạt và mất uy tín trước cơ quan thuế. Công văn 8012/CT‑QLNT ngày 26/10/2026 của Cục Thuế đã đưa ra quy định chi tiết về việc khai thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và thu nhập cá nhân (TNCN) đối với chuyển nhượng tài sản mã hóa, đồng thời chỉ định cơ quan thuế quản lý trực tiếp các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa.

Infographic: Thủ tục 1.115132 khai thuế tài sản mã hóa: Hướng dẫn chi tiết 2026
Infographic — Thủ tục 1.115132 khai thuế tài sản mã hóa: Hướng dẫn chi tiết 2026
💡 Lưu ý: Hiện chưa có tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa nào được cấp phép hoạt động; quyết định phân công quản lý sẽ được Cục Thuế ban hành khi có tổ chức được cấp phép.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để thực hiện thủ tục 1.115132

  • Đối tượng: Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (theo Nghị quyết 05/2025/NQ‑CP) và cá nhân (cư trú hoặc không cư trú) thực hiện chuyển nhượng tài sản mã hóa.
  • Giấy tờ pháp lý của tổ chức: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy phép hoạt động (khi có).
  • Hồ sơ khai thuế TNDN hoặc TNCN: Đơn khai thuế (Mẫu số 01/CTKT‑TSMH), bảng kê giao dịch tài sản mã hóa, chứng từ mua‑bán có hợp pháp.
  • Hồ sơ chứng từ khấu trừ: Giấy chứng nhận khấu trừ thuế, chứng từ điện tử do tổ chức cung cấp dịch vụ phát hành.
  • Hệ thống công nghệ thông tin: Bản sao chứng nhận hệ thống quản lý dữ liệu giao dịch tài sản mã hóa đáp ứng yêu cầu trích xuất, tổng hợp năm.

Quy trình thực hiện thủ tục 1.115132 từng bước

  1. Đăng ký và nhận quyết định quản lý: Khi có tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép, Cục Thuế sẽ quyết định cơ quan thuế quản lý trực tiếp (theo Quyết định 1184/QĐ‑BTC năm 2026).
  2. Thu thập và chuẩn bị hồ sơ: Hoàn thiện các giấy tờ pháp lý, chứng từ giao dịch và mẫu khai thuế 01/CTKT‑TSMH.
  3. Nộp hồ sơ qua kênh điện tử: Sử dụng hệ thống kê khai thuế điện tử của Tổng cục Thuế, tải lên các tài liệu dưới dạng PDF/XML.
  4. Khấu trừ và kê khai thuế: Tổ chức cung cấp dịch vụ thực hiện khấu trừ thuế (20% TNDN hoặc 0,1% doanh thu cho tổ chức nước ngoài) và kê khai số thuế đã khấu trừ trên mẫu 01/CTKT‑TSMH.
  5. Nộp thuế: Thanh toán số thuế đã khấu trừ qua tài khoản ngân hàng được chỉ định, lưu giữ biên lai điện tử.
  6. Kiểm tra và lưu trữ: Cơ quan thuế kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ; tổ chức cung cấp dịch vụ phải lưu trữ dữ liệu giao dịch ít nhất 5 năm.
🚨 Cảnh báo: Nếu không thực hiện khấu trừ và nộp thuế đúng thời hạn, cơ quan thuế sẽ áp dụng mức phạt theo Nghị định 125/2025/NĐ (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 125/2025/NĐ)‑CP.

Chi phí và thời gian xử lý thủ tục 1.115132

Hạng mục Chi phí (VNĐ) Thời gian dự kiến
Chuẩn bị hồ sơ (luật sư, kế toán) 5.000.000 – 15.000.000 3‑5 ngày làm việc
Nộp thuế khấu trừ (theo mức thuế) 20% doanh thu (TNDN) hoặc 0,1% doanh thu (tổ chức nước ngoài) Ngay sau khi giao dịch
Phí quản lý hệ thống công nghệ thông tin 2.000.000 – 8.000.000/năm Liên tục

Thuật ngữ chuyên ngành

Thuật ngữ Term Chuẩn mực
Thuế thu nhập doanh nghiệp Corporate Income Tax (CIT) Thông tư 32/2026/TT (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Thuong-mai/Quyet-dinh-32-2026-QD-TTg-ban-hanh-He-thong-nganh-san-pham-Viet-Nam-712794.aspx)‑BTC
Thuế thu nhập cá nhân Personal Income Tax (PIT) Thông tư 41/2026/TT (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Linh-vuc-khac/Nghi-dinh-41-2026-ND-CP-huong-dan-Luat-Thuy-san-691230.aspx)‑BTC
Tài sản mã hóa Crypto Asset Nghị quyết 05/2025/NQ‑CP
Thủ tục hành chính Administrative Procedure Quyết định 1184/QĐ‑BTC 2026

Câu hỏi thường gặp về khai thuế tài sản mã hóa

1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải khai thuế TNDN ở mức thuế suất nào?

Theo Điều 4 Thông tư 32/2026/TT (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Thuong-mai/Quyet-dinh-32-2026-QD-TTg-ban-hanh-He-thong-nganh-san-pham-Viet-Nam-712794.aspx)‑BTC, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa chịu thuế thu nhập doanh nghiệp với mức thuế suất 20%, trừ các trường hợp được miễn hoặc giảm thuế theo khoản 2, 3 Điều 10 Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15.

2. Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có trách nhiệm khấu trừ thuế như thế nào?

Điều 5 Thông tư 41/2026/TT (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Linh-vuc-khac/Nghi-dinh-41-2026-ND-CP-huong-dan-Luat-Thuy-san-691230.aspx)‑BTC quy định tổ chức phải khấu trừ thuế, kê khai số thuế đã khấu trừ trên mẫu 01/CTKT‑TSMH, nộp số thuế đã khấu trừ đầy đủ và chịu trách nhiệm pháp lý về tính chính xác, trung thực của hồ sơ.

3. Nếu không có tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép, doanh nghiệp phải làm gì?

Hiện chưa có tổ chức được cấp phép; do đó, doanh nghiệp không thực hiện được thủ tục 1.115132 cho đến khi Cục Thuế ban hành quyết định phân công quản lý cho tổ chức được cấp phép. Trong thời gian chờ, doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ chứng từ giao dịch và chuẩn bị hồ sơ để nộp khi có quyết định.

Tóm tắt và bước tiếp theo

Thủ tục hành chính mã 1.115132 là công cụ pháp lý quan trọng để khai, khấu trừ và nộp thuế đối với chuyển nhượng tài sản mã hóa. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, nộp qua hệ thống điện tử, và tuân thủ mức thuế 20% TNDN hoặc 0,1% doanh thu cho tổ chức nước ngoài

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn

Để lại một bình luận