Dự thảo Nghị quyết 2026 điều chỉnh khung thuế suất xuất khẩu cho nhôm và gỗ (0‑30% cho nhôm, 0‑25% cho gỗ) giúp doanh nghiệp giảm thuế và tránh biện pháp cưỡng chế.
Tại sao việc điều chỉnh khung thuế suất xuất khẩu nhôm và gỗ 2026 lại quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam?
- Đối với nhôm và gỗ, mức thuế suất mới được mở rộng lên tới 30% và 25% tương ứng, tạo cơ hội giảm chi phí thuế cho các doanh nghiệp xuất khẩu, đồng thời tránh các biện pháp cưỡng chế hải quan nếu không thực hiện đúng quy định
- 08) sau ngày 12/10/2026 phải khai thuế theo khung thuế suất 0‑30% (nhôm) và 0‑25% (gỗ)
- Theo khoản 3 Điều 68 Nghị định 252/2026/NĐ‑CP, hàng hóa xuất khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu thuế hoặc có mức thuế suất 0% không bị áp dụng biện pháp dừng làm thủ tục hải quan
Ngày 12/10/2026, Bộ Tài chính đã phát hành Công văn 16229/BTC‑CST yêu cầu thẩm định Dự thảo Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc điều chỉnh khung thuế suất xuất khẩu cho một số nhóm hàng chịu thuế. Đối với nhôm và gỗ, mức thuế suất mới được mở rộng lên tới 30% và 25% tương ứng, tạo cơ hội giảm chi phí thuế cho các doanh nghiệp xuất khẩu, đồng thời tránh các biện pháp cưỡng chế hải quan nếu không thực hiện đúng quy định.

Các điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để khai thuế xuất khẩu nhôm, gỗ theo khung mới
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (bản sao công chứng).
- Hợp đồng mua bán quốc tế có ghi rõ HS mã HS, số lượng, giá trị.
- Hóa đơn thương mại (Invoice) và phiếu xuất kho.
- Giấy tờ chứng minh nguồn gốc, chất lượng hàng hóa (chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm định).
- Biên bản kiểm kê hàng hóa trước khi xuất khẩu.
- Đơn đề nghị áp dụng khung thuế suất mới (theo mẫu Công văn 16229/BTC‑CST).
Đối với hàng hóa thuộc đối tượng miễn thuế xuất khẩu, doanh nghiệp không phải nộp thuế và không bị áp dụng biện pháp cưỡng chế dừng làm thủ tục hải quan.
Quy trình thực hiện khai thuế xuất khẩu nhôm, gỗ theo Dự thảo Nghị quyết
- Kiểm tra khung thuế suất áp dụng: Xác định mã HS và mức thuế suất mới (xem bảng dưới).
- Chuẩn bị hồ sơ: Hoàn thiện các giấy tờ liệt kê ở mục 2.
- Nộp hồ sơ qua hệ thống kê khai thuế điện tử: Đăng nhập Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế, chọn “Khai thuế xuất khẩu” và tải lên các tài liệu.
- Nhận quyết định ấn định thuế: Cơ quan thuế sẽ xem xét và đưa ra quyết định ấn định thuế trong vòng 5‑7 ngày làm việc.
- Thực hiện thanh toán thuế: Thanh toán số thuế theo mức suất đã ấn định qua ngân hàng hoặc tài khoản thuế.
- Hoàn tất thủ tục hải quan: Cung cấp quyết định ấn định thuế cho cơ quan hải quan để được phép xuất khẩu.
Thời gian xử lý trung bình: 10‑12 ngày làm việc kể từ khi nộp hồ sơ đầy đủ.
Chi phí, thời gian xử lý và các lưu ý khi áp dụng khung thuế suất mới
| Nhóm hàng | Mô tả hàng hóa | Khung thuế suất (%) |
|---|---|---|
| 44.02 | Than củi, đã hoặc chưa đóng thành khối, trừ than gáo dừa và than đốt từ vỏ quả hoặc hạt. | 0‑25 |
| 44.02 | Than gáo dừa và than đốt từ vỏ quả hoặc hạt. | 0‑25 |
| 44.07 | Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm. | 0‑25 |
| 44.08 | Tấm gỗ để làm lớp mặt (kể cả những tấm thu được bằng cách lạng gỗ ghép), để làm gỗ dán hoặc để làm gỗ ghép tương tự khác và gỗ khác, đã được xẻ dọc, lạng hoặc bóc tách, đã hoặc chưa bào, chà nhám, ghép hoặc nối đầu, có độ dày không quá 6 mm. | 0‑25 |
| 76.01 | Nhôm chưa gia công. | 0‑30 |
| 76.03 | Bột và vảy nhôm. | 0‑30 |
| 76.04 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình. | 0‑30 |
Chi phí thực tế phụ thuộc vào mức thuế suất áp dụng và giá trị hàng hóa. Doanh nghiệp nên tính toán trước để dự trù ngân sách.
Câu hỏi thường gặp về điều chỉnh khung thuế suất và hoàn thuế xuất khẩu 2026
| Thuật ngữ | Term | Chuẩn mực |
|---|---|---|
| Khung thuế suất | Tax rate bracket | Nghị định 252/2026/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 252/2026/N)Đ‑CP, Điều 68 |
| Cưỡng chế dừng làm thủ tục hải quan | Customs enforcement stop | Nghị định 252/2026/NĐ‑CP, Khoản 3 Điều 68 |
| Hoàn thuế | Tax refund | Điều 19 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 |
1. Khi nào doanh nghiệp phải áp dụng khung thuế suất mới cho nhôm và gỗ?
Theo Dự thảo Nghị quyết, mọi doanh nghiệp xuất khẩu nhôm (mã HS 76.01‑76.04) và gỗ (mã HS 44.02‑44.08) sau ngày 12/10/2026 phải khai thuế theo khung thuế suất 0‑30% (nhôm) và 0‑25% (gỗ). Việc áp dụng ngay sau ngày công văn là bắt buộc để tránh biện pháp cưỡng chế.
2. Hàng hóa miễn thuế xuất khẩu có bị áp dụng biện pháp dừng làm thủ tục hải quan không?
Không. Theo khoản 3 Điều 68 Nghị định 252/2026/NĐ‑CP, hàng hóa xuất khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu thuế hoặc có mức thuế suất 0% không bị áp dụng biện pháp dừng làm thủ tục hải quan.
3. Doanh nghiệp có thể yêu cầu hoàn thuế trong những trường hợp nào?
Theo khoản 1, 2 Điều 19 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, có 5 trường hợp được hoàn thuế: (1) Thuế đã nộp nhưng không có hàng hóa thực tế; (2) Hàng xuất khẩu phải tái nhập; (3) Hàng nhập khẩu
💬 Cần tư vấn về chủ đề này?
Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn.
Hoặc inbox Facebook ANC Việt Nam — phản hồi trong giờ hành chính.
— 15 điểm rà soát trước khi nộp quyết toán TNDN & GTGT (PDF 1 trang)