Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất, sau đó xuất khẩu sản phẩm có thể yêu cầu hoàn thuế nhập khẩu nếu đáp ứng các điều kiện quy định tại điểm d khoản
Hoàn thuế nhập khẩu cho hàng hóa đã sản xuất rồi xuất khẩu theo Công văn 22928/CHQ‑NVTHQ 2026
- Thuế suất thông thường (150% thuế suất ưu đãi; nếu thuế suất ưu đãi bằng 0%, áp dụng mức thuế suất thông thường theo Quyết định của Thủ tướng)
- Ví dụ minh họa (giả định): nếu một mặt hàng có thuế suất ưu đãi 5% và thuế suất thông thường sẽ là 7,5% (150% của 5%)
Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu, thiết bị để sản xuất và sau đó xuất khẩu sản phẩm có thể được hoàn lại thuế nhập khẩu đã nộp. Quy định này được nêu rõ trong Công văn 22928/CHQ‑NVTHQ ngày 13/10/2026 của Cục Hải quan, dựa trên các quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và các nghị định, thông tư liên quan.

Cơ sở pháp lý và điều kiện áp dụng hoàn thuế
Hoàn thuế nhập khẩu được quy định tại:
- Điều 19, khoản 1, điểm d Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.
- Điều 36 Nghị định 134/2016/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 134/2016/N)Đ‑CP (cơ sở xác định hàng hóa được hoàn thuế).
- Luật Quản lý thuế 2025, Nghị định 252/2026/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 252/2026/N)Đ‑CP và Điều 11 Thông tư 86/2026/TT (Nguồn: Bộ Tài chính, Thông tư 86/2026/TT)‑BTC (hồ sơ, trình tự, thủ tục).
- Công văn 22928/CHQ‑NVTHQ năm 2026 (hướng dẫn chi tiết).
Điều kiện chính:
- Hàng hóa nhập khẩu phải được dùng để sản xuất, kinh doanh.
- Sau khi sản xuất, hàng hóa phải được xuất khẩu ra nước ngoài hoặc xuất khẩu vào khu phi thuế quan.
- Hàng hóa xuất khẩu phải được khai báo và thực hiện thủ tục hải quan theo loại hình sản xuất xuất khẩu.
Cách tính thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu theo tỷ lệ phần trăm
Theo Điều 5 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu được tính dựa trên trị giá tính thuế và thuế suất (%). Thuế suất được quy định trong biểu thuế xuất khẩu và biểu thuế nhập khẩu, bao gồm:
- Thuế suất ưu đãi (đối với hàng hóa có xuất xứ từ các nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận ưu đãi).
- Thuế suất ưu đãi đặc biệt (đối với các thỏa thuận ưu đãi đặc biệt).
- Thuế suất thông thường (150% thuế suất ưu đãi; nếu thuế suất ưu đãi bằng 0%, áp dụng mức thuế suất thông thường theo Quyết định của Thủ tướng).
Ví dụ minh họa (giả định): nếu một mặt hàng có thuế suất ưu đãi 5% và thuế suất thông thường sẽ là 7,5% (150% của 5%).
Trị giá tính thuế và thời điểm xác định thuế
Điều 8 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 quy định:
- Trị giá tính thuế là trị giá hải quan theo quy định của Luật Hải quan 2014.
- Thời điểm tính thuế là thời điểm đăng ký tờ khai hải quan.
Đối với hàng hóa được miễn thuế hoặc áp dụng thuế suất đặc biệt, thời điểm tính thuế vẫn là thời điểm đăng ký tờ khai hải quan mới, theo quy định hiện hành.
| Thuật ngữ | Term | Chuẩn mực |
|---|---|---|
| Hoàn thuế nhập khẩu | Import tax refund | Điều
💬 Cần tư vấn về chủ đề này?Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn. Hoặc inbox Facebook ANC Việt Nam — phản hồi trong giờ hành chính.
📋
Tải checklist miễn phí
— 15 điểm rà soát trước khi nộp quyết toán TNDN & GTGT (PDF 1 trang) Để lại một bình luận |