Trợ cấp thai sản miễn thuế TNCN 2025: 5 bước thực hiện cho doanh nghiệp

Trợ cấp thai sản miễn thuế TNCN 2025: 5 bước thực hiện cho doanh nghiệp

Từ 1/1/2025, trợ cấp thai sản được miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Luật TNCN 2025.

Trợ cấp thai sản không tính thuế TNCN từ 1/1/2025 – Doanh nghiệp cần biết gì?

Tóm tắt: Từ 1/1/2025, trợ cấp thai sản được miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Luật TNCN 2025. Doanh nghiệp chỉ cần khai báo đúng, nộp tờ khai đúng hạn và tránh các sai sót để không bị phạt. Hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện, lưu ý và FAQ giúp doanh nghiệp nhanh chóng tuân thủ.
Thông tin quan trọng:

  • Theo Điều 45 Luật Quản lý thuế, nếu phát hiện khai báo sai, cơ quan thuế có thể áp dụng mức phạt:
    Phạt tiền từ 0,5% đến 2% tổng thuế chưa nộp (tối đa 100
  • ⚠️ Mức phạt: Khi khai báo sai trợ cấp thai sản, doanh nghiệp có thể bị phạt 0,5% – 2% tổng thuế chưa nộp, cộng lãi suất chậm nộp
Chi phí: 2 triệu
Hạn nộp: Hạn nộp: Tờ khai TNCN cho tháng 3/2025 phải nộp trước ngày 20/4/2025

Bạn có biết rằng kể từ ngày 1/1/2025, trợ cấp thai sản (Maternity Allowance) sẽ không còn là thu nhập chịu thuế (Taxable Income, PIT) đối với người lao động tại Việt Nam? Quy định này ảnh hưởng trực tiếp tới hàng ngàn doanh nghiệp và hơn 2 triệu phụ nữ đang trong độ tuổi sinh con. Ngay sau đây là câu trả lời ngắn gọn: trợ cấp thai sản được miễn thuế TNCN, không tính vào cơ sở tính thuế, và doanh nghiệp chỉ cần khai báo đúng quy định để tránh các rủi ro pháp lý.

Infographic: Trợ cấp thai sản miễn thuế TNCN 2025: 5 bước thực hiện cho doanh nghiệp
Infographic — Trợ cấp thai sản miễn thuế TNCN 2025: 5 bước thực hiện cho doanh nghiệp

Căn cứ pháp lý: Điều 8 Nghị định 253/2026/N (Nguồn: Bộ Tài chính, Nghị định 253/2026/N)Đ-CP và Luật Thuế TNCN 2025

Theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, các khoản phụ cấp, trợ cấp, thu nhập khác được miễn thuế bao gồm:

  • Trợ cấp, phụ cấp ưu đãi hàng tháng và trợ cấp một lần theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công;
  • Trợ cấp hàng tháng, trợ cấp một lần cho người tham gia kháng chiến, bảo vệ tổ quốc, thanh niên xung phong đã hoàn thành nhiệm vụ;
  • Trợ cấp, phụ cấp quốc phòng, an ninh; trợ cấp, phụ cấp đối với lực lượng vũ trang;
  • Phụ cấp độc hại, nguy hiểm, bồi dưỡng bằng hiện vật đối với các ngành, nghề có yếu tố độc hại, nguy hiểm;
  • Phụ cấp thu hút, phụ cấp khu vực;
  • Phụ cấp, trợ cấp, sinh hoạt phí do cơ quan Việt Nam ở nước ngoài chi trả;
  • Trợ cấp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, trợ cấp một lần khi sinh con hoặc nhận nuôi con nuôi (trợ cấp thai sản), trợ cấp do suy giảm khả năng lao động, trợ cấp hưu trí một lần, trợ cấp tuất hàng tháng và các khoản trợ cấp khác theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.

Như vậy, trợ cấp thai sản nằm trong danh mục “trợ cấp một lần khi sinh con” và được miễn thuế TNCN.

Đồng thời, Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (Điều 4, Điều 5) quy định các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công được miễn thuế, trong đó có các khoản phụ cấp, trợ cấp được nêu trên. Điều này củng cố lại việc không tính trợ cấp thai sản vào thu nhập chịu thuế.

💡 Lưu ý: Miễn thuế chỉ áp dụng cho trợ cấp thai sản do người sử dụng lao động chi trả theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội; nếu trả dưới dạng “thưởng” không đúng quy định, vẫn có thể bị tính thuế.

Ví dụ tính toán:

  • Doanh nghiệp A trả trợ cấp thai sản cho nhân viên B: 30.000.000 VND (một lần).
  • Theo quy định, khoản 30.000.000 VND này không thuộc thu nhập chịu thuế, do đó không tính vào cơ sở tính thuế TNCN của B.
  • Nếu B có lương tháng 15.000.000 VND và các phụ cấp khác 5.000.000 VND, tổng thu nhập chịu thuế của B vẫn là 20.000.000 VND (không bao gồm 30.000.000 VND trợ cấp thai sản).

Các bước doanh nghiệp cần thực hiện để khai trừ trợ cấp thai sản

Để đảm bảo việc khai báo đúng và tránh các rủi ro, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:

  1. Xác định đối tượng hưởng trợ cấp thai sản: Kiểm tra hợp đồng lao động, giấy chứng nhận thai sản và quyết định chi trả.
  2. Ghi nhận khoản trợ cấp trong sổ sách kế toán: Đánh dấu “Miễn thuế” trong mục phụ cấp, kèm theo mã tài khoản 6421 – Trợ cấp thai sản.
  3. Chuẩn bị tờ khai thuế TNCN (Mẫu 02/KK-TNCN):
    • Trong mục “Các khoản phụ cấp, trợ cấp, thu nhập khác” ghi rõ số tiền và chú thích “Miễn thuế theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP”.
    • Không cộng vào tổng thu nhập chịu thuế.
  4. Nộp tờ khai và nộp tiền thuế (nếu có) trước ngày 20/tháng của tháng kế tiếp kỳ tính thuế (theo quy định kỳ tính thuế theo năm).
  5. Lưu trữ hồ sơ ít nhất 10 năm: hợp đồng lao động, quyết định chi trả, giấy chứng nhận thai sản, sổ sách kế toán và bản sao tờ khai.
⏰ Hạn nộp: Tờ khai TNCN cho tháng 3/2025 phải nộp trước ngày 20/4/2025.

Việc thực hiện đúng các bước trên giúp doanh nghiệp tránh việc tính sai thu nhập chịu thuế và giảm thiểu rủi ro bị cơ quan thuế xử phạt.

Mức phạt và những sai lầm thường gặp khi khai báo sai trợ cấp thai sản

Trong thực tế, một số doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn khi phân biệt giữa “trợ cấp thai sản” (miễn thuế) và “thưởng sinh con” (có thể chịu thuế). Các sai lầm phổ biến:

  • Ghi nhận trợ cấp thai sản vào mục lương → tăng cơ sở tính thuế, dẫn đến tính thuế thừa thu.
  • Không cung cấp chứng từ đầy đủ (giấy chứng nhận thai sản, quyết định chi trả) → cơ quan thuế có thể xem là thu nhập chịu thuế.
  • Trả trợ cấp dưới dạng tiền mặt không có chứng từ → rủi ro bị xem là “thu nhập khác” chịu thuế.

Theo Điều 45 Luật Quản lý thuế, nếu phát hiện khai báo sai, cơ quan thuế có thể áp dụng mức phạt:

  • Phạt tiền từ 0,5% đến 2% tổng thuế chưa nộp (tối đa 100.000.000 VND) cho doanh nghiệp.
  • Phạt bổ sung thuế chậm nộp theo lãi suất ngân hàng hiện hành.
⚠️ Mức phạt: Khi khai báo sai trợ cấp thai sản, doanh nghiệp có thể bị phạt 0,5% – 2% tổng thuế chưa nộp, cộng lãi suất chậm nộp.

Để tránh các hình phạt trên, doanh nghiệp cần:

  • Kiểm tra lại các mục phụ cấp trong phần mềm kế toán.
  • Đảm bảo chứng từ hợp pháp, đầy đủ và lưu trữ đúng quy định.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia thuế khi có bất kỳ nghi ngờ nào.

Câu hỏi thường gặp về trợ cấp thai sản và thuế TNCN

Thuật ngữTermChuẩn mực
Thu nhập chịu thuếTaxable IncomeĐiều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP
Trợ cấp thai sảnMaternity AllowanceĐiều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP
Nghị định 253/2026/NĐ-CPDecree 253/2026/ND-CPLuật Thuế TNCN 2025
Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn

💬 Cần tư vấn về chủ đề này?

Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn.

Hoặc inbox Facebook ANC Việt Nam — phản hồi trong giờ hành chính.

📋

Tải checklist miễn phí — 15 điểm rà soát trước khi nộp quyết toán TNDN & GTGT (PDF 1 trang)

⬇ Tải checklist

Để lại một bình luận