I Tổng quan: Chính sách giảm 2% GTGT kéo dài đến 2026
Từ 01/02/2022, Quốc hội và Chính phủ liên tục ban hành các Nghị quyết/Nghị định giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% cho hầu hết hàng hóa, dịch vụ đang chịu 10% . Gần nhất, Nghị quyết kỳ họp Quốc hội tháng 06/2024 và Nghị định 72/2024/NĐ-CP, 94/2023/NĐ-CP đã gia hạn cơ chế này — và Quốc hội khóa XV tiếp tục gia hạn đến hết 31/12/2026 cho nhóm đủ điều kiện . Chính sách nhằm kích cầu tiêu dùng, hỗ trợ phục hồi sau dịch và giảm chi phí đầu vào cho doanh nghiệp.12
💡 Bản chất
Giảm thuế không làm thay đổi thuế suất trong Luật GTGT — đây là chính sách tạm thời theo Nghị quyết Quốc hội. Hết thời hạn gia hạn, thuế suất tự động trở lại 10% nếu không có Nghị quyết mới.
II Văn bản pháp lý: Từ Nghị quyết Quốc hội đến Nghị định hướng dẫn
| Văn bản | Thời gian | Nội dung chính |
|---|---|---|
| NQ 43/2022/QH15 | 11/01/2022 | Chủ trương giảm GTGT 10% → 8% (02/2022-12/2023) |
| NĐ 15/2022/NĐ-CP | 28/01/2022 | Hướng dẫn NQ 43: chi tiết nhóm được giảm & 3 phụ lục loại trừ |
| NĐ 44/2023; NĐ 94/2023 | 2023 | Gia hạn giảm thuế đến 31/12/2023; 01/07-31/12/2023 |
| NĐ 72/2024/NĐ-CP | 30/06/2024 | Gia hạn 01/07-31/12/2024 |
| NQ kỳ họp QH 06/2024 + NĐ gia hạn 2025-2026 | 2024-2025 | Gia hạn liên tục đến 31/12/2026 cho nhóm đủ điều kiện |
| Luật GTGT 48/2024/QH15 | 26/11/2024 (hiệu lực 01/07/2025) | Luật GTGT mới — giữ khung 0%, 5%, 10%; chính sách giảm 8% vẫn là Nghị quyết tạm thời |
⚠️ Lưu ý tra cứu
Luật GTGT 48/2024 có hiệu lực 01/07/2025 nhưng không thay thế cơ chế giảm 2% — muốn biết kỳ hiện tại có được giảm hay không, phải tra Nghị định gia hạn mới nhất còn hiệu lực tại thời điểm xuất hóa đơn, không tra Luật.
III Nhóm được giảm 8% — Nguyên tắc xác định
Nguyên tắc: Tất cả hàng hóa, dịch vụ đang chịu 10% đều được giảm xuống 8%, trừ các nhóm liệt kê tại 3 phụ lục kèm Nghị định. Nói cách khác, cơ chế là “mặc định được giảm, chỉ loại trừ có danh sách”.3
- Áp dụng cho cả nhập khẩu, sản xuất, gia công và thương mại trong nước.
- Áp dụng cho cả hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tính thuế GTGT theo tỷ lệ % trên doanh thu (giảm 20% mức tỷ lệ).
- Không phân biệt phương pháp khấu trừ hay trực tiếp — chỉ xét thuế suất gốc của hàng hóa/dịch vụ.
Được giảm 8% Đa số
- Vận tải, logistics
- Ăn uống, khách sạn (trừ nhóm loại trừ)
- Dệt may, da giày, cơ khí
- Dịch vụ CNTT, tư vấn (không thuộc phụ lục)
- Vật liệu xây dựng thông thường
Không được giảm Phụ lục
- Viễn thông, CNTT đặc thù (PL I)
- Tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm (PL I)
- BĐS, kim loại, khai khoáng (PL I)
- Sản phẩm chịu TTĐB (PL II)
- Hàng hóa chịu thuế TTĐB khác
📊 Tỷ trọng nhóm được giảm vs loại trừ (minh họa)
IV Nhóm KHÔNG được giảm — 3 phụ lục loại trừ
Theo NĐ 15/2022 (mẫu cho các NĐ gia hạn sau), 3 phụ lục loại trừ gồm:
| Phụ lục | Nhóm hàng hóa, dịch vụ | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| PL I | Viễn thông, CNTT; tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh BĐS; kim loại, sản phẩm từ kim loại đúc sẵn; sản phẩm khai khoáng (trừ than) | Cước viễn thông, phí ngân hàng, môi giới chứng khoán, bán căn hộ, khai thác đá |
| PL II | Sản phẩm hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) | Ô tô dưới 24 chỗ, rượu bia, thuốc lá, xăng, điều hòa >90.000 BTU |
| PL III | Hàng hóa, dịch vụ công nghệ thông tin theo pháp luật CNTT | Phần mềm, dịch vụ xử lý dữ liệu, cho thuê CNTT |
⚠️ Bẫy thường gặp
Nhiều DN tự suy “dịch vụ của tôi không nằm trong phụ lục” rồi xuất 8%, nhưng khi CQT kiểm tra lại tra theo mã ngành / mã HS thì rơi vào PL I hoặc II. Cách an toàn: đối chiếu mã HS / mã ngành với phụ lục của Nghị định đang hiệu lực, không đoán theo tên hàng.
Hóa đơn ghi sai thuế suất thì sao?
- Đã xuất 10% nhưng được giảm → lập hóa đơn điều chỉnh giảm (ghi âm 2%) hoặc thay thế; kê khai bổ sung kỳ sai.
- Đã xuất 8% nhưng thuộc nhóm loại trừ → lập hóa đơn điều chỉnh tăng (ghi dương 2%) và nộp bổ sung thuế + tiền chậm nộp.
- Thời hạn gửi Mẫu 04/SS-HĐĐT chậm nhất cuối kỳ khai GTGT phát sinh HĐ điều chỉnh (Điều 19 NĐ 123 + Điều 7 TT 78).
V Hạch toán kế toán & xuất hóa đơn 8%
Xuất hóa đơn
- Dòng thuế suất ghi “8%” (không ghi “10% x 80%” hay “8% (giảm)” — CQT yêu cầu ghi đúng mức áp dụng).
- Tiền thuế = giá tính thuế × 8%. Phần mềm HĐĐT phải cấu hình lại thuế suất cho nhóm được giảm.
- Hóa đơn tổng hợp nhiều mặt hàng: tách dòng — dòng 8% và dòng 10% (loại trừ) không gộp chung nếu DN vừa có hàng được giảm vừa có hàng không.
Hạch toán
| Nghiệp vụ | Nợ | Có | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bán hàng (thuế 8%) | 131 | 511 / 3331 (8%) | 3331 phản ánh đúng 8%, không phải 10% |
| Mua vào (đầu vào 8%) | 152/156/642 + 1331 (8%) | 331 | Khấu trừ đầu vào theo đúng 8% trên HĐ |
| Điều chỉnh tăng 8%→10% | 131 | 3331 (+2%) | Kèm HĐ điều chỉnh, kê khai bổ sung |
| Hộ kinh doanh (tỷ lệ) | Giảm 20% mức tỷ lệ % trên doanh thu | Không phải 8% mà là giảm tỷ lệ tính thuế | |
📊 So sánh tiền thuế GTGT: 10% vs 8% (doanh thu 1 tỷ, ví dụ minh họa)
✅ Checklist trước khi chốt hóa đơn 8%
1) Tra phụ lục NĐ gia hạn hiện hành → 2) Đối chiếu mã HS/ngành → 3) Cấu hình phần mềm HĐĐT → 4) Tách dòng 8%/10% trên cùng hóa đơn → 5) Lưu văn bản làm căn cứ khi CQT kiểm tra.
VI Kê khai thuế GTGT khi áp dụng 8%
Tờ khai 01/GTGT không có chỉ tiêu riêng cho 8% — DN kê khai gộp doanh thu và thuế theo kỳ, nhưng phải lưu bảng kê chi tiết để giải trình khi CQT yêu cầu. Một số điểm cần nhớ:
- Chỉ tiêu 32a, 33a trên tờ khai (nếu có) hoặc thuyết minh: doanh thu 8% và thuế 8% cần tách riêng trong sổ chi tiết.
- Hóa đơn điều chỉnh (8%↔10%) kê vào kỳ phát sinh HĐ điều chỉnh, không quay lại kỳ gốc (trừ trường hợp khai bổ sung do sai sót).
- Hộ kinh doanh kê khai theo 01/CNKD: giảm 20% tỷ lệ tính thuế trên doanh thu thuộc diện giảm.
- Thời hạn: theo kỳ tháng/quý hiện hành; chậm kê khai → phạt theo NĐ 125 như bình thường (không có miễn trừ vì “nhầm thuế suất”).
⚠️ Rủi ro khi quyết toán
CQT đối chiếu bảng kê HĐĐT truyền về với tờ khai. Nếu DN xuất 8% cho hàng thuộc phụ lục loại trừ, hệ thống sẽ gắn cờ lệch thuế suất — bị yêu cầu giải trình và truy thu + chậm nộp. Ngược lại, nếu DN bỏ sót không áp dụng 8% cho hàng được giảm, người mua có thể yêu cầu xuất lại HĐ.
VII Rủi ro & khuyến nghị thực thi
3 sai lầm phổ biến
| Sai lầm | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Áp 8% cho hàng thuộc PL I/II/III | Truy thu 2% + chậm nộp 0,03%/ngày | Tra phụ lục theo mã HS, không đoán theo tên |
| Gộp chung 8% và 10% trên một dòng | HĐ không hợp lệ, phải điều chỉnh | Tách dòng theo thuế suất |
| Quên cập nhật khi NĐ gia hạn hết hạn | Xuất 8% khi đã trở lại 10% | Theo dõi hạn NĐ — đặt lịch nhắc trước 15 ngày |
💬 Cần tư vấn về chủ đề này?
Đội ngũ ANC Việt Nam — 10 năm tư vấn thuế & kế toán cho hàng nghìn doanh nghiệp — sẵn sàng rà soát chứng từ, hạch toán và hồ sơ khai thuế cho trường hợp cụ thể của bạn.
Hoặc inbox Facebook ANC Việt Nam — phản hồi trong giờ hành chính.
📚 Tài liệu tham khảo
Nguồn pháp lý viện dẫn trong bài. Tham chiếu 1–3 trong nội dung trỏ về danh mục này.
I. Văn bản quy phạm pháp luật
- Quốc hội — Nghị quyết 43/2022/QH15 (11/01/2022) — chính sách tài khóa, tiền tệ hỗ trợ phục hồi KT-XH
thuvienphapluat.vn — NQ 43/2022 (500760) - Chính phủ — Nghị định 15/2022/NĐ-CP (28/01/2022) — chi tiết NQ 43 + 3 phụ lục loại trừ
thuvienphapluat.vn — NĐ 15/2022 (501306) - Chính phủ — Nghị định 44/2023/NĐ-CP (30/06/2023); Nghị định 94/2023/NĐ-CP (28/12/2023); Nghị định 72/2024/NĐ-CP (30/06/2024) — gia hạn giảm GTGT
NĐ 44/2023 · NĐ 94/2023 · NĐ 72/2024 - Quốc hội — Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (26/11/2024, hiệu lực 01/07/2025)
thuvienphapluat.vn — Luật GTGT 48/2024 (657545) - Bộ Tài chính — Thông tư 219/2013/TT-BTC (31/12/2013) hướng dẫn Luật GTGT
thuvienphapluat.vn — TT 219/2013 (210990) - Bộ Tài chính — Thông tư 78/2021/TT-BTC (17/09/2021) hướng dẫn HĐĐT (xử lý HĐ sai thuế suất)
thuvienphapluat.vn — TT 78/2021 (487273)
II. Nguồn thực tiễn
- Tổng cục Thuế — Cổng HĐĐT hoadondientu.gdt.gov.vn
hoadondientu.gdt.gov.vn
💡 Bản chất của báo cáo
Đây là bài tổng hợp tham khảo, không phải tư vấn thuế chính thức. Mọi Nghị định gia hạn và phụ lục loại trừ cần đối chiếu bản gốc tại thời điểm xuất hóa đơn trước khi áp dụng.