Hóa đơn kèm bảng kê 2026: 13 trường hợp hộ kinh doanh được áp dụng

Hóa đơn kèm bảng kê 2026: 13 trường hợp hộ kinh doanh được áp dụng

Hóa đơn kèm bảng kê 2026: 13 trường hợp hộ kinh doanh được áp dụng, không phải mọi giao dịch

Từ năm 2026, liệu hộ kinh doanh tại Việt Nam có thể tự do lập hóa đơn kèm bảng kê cho mọi giao dịch bán hàng hóa, dịch vụ? Câu trả lời là Không. Theo các quy định mới nhất được ban hành, đặc biệt là Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Luật Quản lý thuế 2025, việc lập hóa đơn kèm bảng kê sẽ được giới hạn nghiêm ngặt chỉ trong một số trường hợp đặc thù. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu hộ kinh doanh và doanh nghiệp trên khắp cả nước, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế.

Quy định này nhằm mục đích tăng cường tính minh bạch, hiệu quả trong công tác quản lý thuế, đồng thời chuẩn hóa quy trình lập và sử dụng hóa đơn điện tử. Các hộ kinh doanh và doanh nghiệp cần nắm rõ những thay đổi này để tránh các sai sót không đáng có, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ và đúng pháp luật.

Quy định chi tiết về hóa đơn kèm bảng kê từ năm 2026 và căn cứ pháp lý

Tóm tắt: Từ năm 2026, hộ kinh doanh tại Việt Nam không được tự ý lập hóa đơn kèm bảng kê cho mọi giao dịch. Quy định mới theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Luật Quản lý thuế 2025 giới hạn việc này chỉ áp dụng cho 13 loại hàng hóa, dịch vụ đặc thù như điện, nước, viễn thông, ngân hàng, bảo hiểm và các trường hợp cụ thể khác. Doanh nghiệp cần rà soát quy trình, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về nội dung, tần suất lập bảng kê và nguyên tắc sử dụng hóa đơn điện tử để tránh các sai sót và mức phạt tiềm ẩn.
Thông tin quan trọng:

  • Nội dung bảng kê BK-01/2026: Sẽ liệt kê chi tiết từng gói dịch vụ (ví dụ: Gói Internet tốc độ cao, Gói truyền hình K+, Dịch vụ thoại quốc tế), số lượng (tháng), đơn giá, thành tiền chưa thuế, thuế suất GTGT (ví dụ 10%), tiền thuế GTGT và tổng cộng
Chi phí: 500.000 đồng

Việc lập hóa đơn kèm bảng kê không phải là một quyền lợi mặc định cho mọi giao dịch của hộ kinh doanh hay doanh nghiệp. Theo mục 5 Phụ lục ban hành kèm Nghị định 254/2026/NĐ-CP, quy định rất rõ ràng về các trường hợp được phép áp dụng hình thức này. Cụ thể, hóa đơn kèm bảng kê chỉ được thực hiện đối với các loại hàng hóa, dịch vụ có tính chất đặc thù hoặc trong các tình huống quản lý đặc biệt.

Các trường hợp được phép lập hóa đơn kèm bảng kê

Chỉ có 13 nhóm hàng hóa, dịch vụ và các trường hợp cụ thể sau đây mới được phép lập hóa đơn kèm bảng kê:

  1. Điện: Các giao dịch cung cấp điện năng.
  2. Nước: Các giao dịch cung cấp nước sạch.
  3. Dịch vụ viễn thông: Bao gồm các dịch vụ điện thoại, internet, truyền dữ liệu.
  4. Dịch vụ công nghệ thông tin: Các dịch vụ liên quan đến phần mềm, hệ thống, dữ liệu.
  5. Dịch vụ truyền hình: Các dịch vụ cung cấp nội dung truyền hình.
  6. Dịch vụ bưu chính và chuyển phát: Các dịch vụ gửi, nhận thư từ, bưu phẩm, hàng hóa.
  7. Ngân hàng: Các dịch vụ tài chính, tín dụng, thanh toán.
  8. Chứng khoán: Các giao dịch mua bán cổ phiếu, trái phiếu và các sản phẩm tài chính khác.
  9. Tài sản mã hóa: Các giao dịch liên quan đến tiền điện tử, blockchain và các loại tài sản số khác.
  10. Bảo hiểm: Các dịch vụ bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ.
  11. Dịch vụ khám bệnh: Các dịch vụ y tế, chẩn đoán, điều trị.
  12. Chữa bệnh: Các dịch vụ điều trị y tế chuyên sâu.
  13. Các trường hợp khác: Theo quy định tại điểm a, điểm b khoản 4 Điều 9 Nghị định 254/2026/NĐ-CP. (Doanh nghiệp cần tham khảo chi tiết Nghị định để nắm rõ các trường hợp này).

Đối với các loại hàng hóa, dịch vụ khuyến mại, cho, biếu, tặng phù hợp với quy định của pháp luật về thương mại, doanh nghiệp được phép lập hóa đơn tổng hợp cho các giao dịch phát sinh trong tháng hoặc quý, phù hợp với kỳ khai thuế giá trị gia tăng (GTGT). Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đảm bảo hóa đơn tổng hợp phản ánh đầy đủ, chính xác các giao dịch, lưu giữ danh sách chi tiết và hồ sơ liên quan, đồng thời cung cấp khi cơ quan thuế yêu cầu. Trường hợp khách hàng yêu cầu lập hóa đơn theo từng giao dịch, người bán vẫn phải tuân thủ.

Yêu cầu về nội dung và lưu trữ bảng kê

Khi thuộc một trong các trường hợp được phép lập hóa đơn kèm bảng kê, bảng kê phải được lập và lưu giữ cùng với hóa đơn theo đúng các yêu cầu sau:

  • Hóa đơn phải ghi rõ “kèm theo bảng kê số…, ngày… tháng… năm”.
  • Bảng kê phải có đầy đủ thông tin của người bán: tên, mã số thuế và địa chỉ.
  • Nội dung bảng kê phải chi tiết: tên hàng hóa, dịch vụ; số lượng; đơn giá; thành tiền hàng hóa, dịch vụ bán ra.
  • Bảng kê phải có ngày lập, tên và chữ ký của người lập bảng kê.
  • Đối với người bán nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, bảng kê phải có thêm tiêu thức “thuế suất thuế giá trị gia tăng” và “tiền thuế giá trị gia tăng”.
  • Tổng cộng tiền thanh toán trên bảng kê phải khớp đúng với số tiền ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng.
  • Hàng hóa, dịch vụ bán ra ghi trên bảng kê phải theo thứ tự bán hàng trong ngày.
  • Bảng kê phải ghi rõ “kèm theo hóa đơn số… ngày… tháng… năm”.
💡 Lưu ý: Bảng kê không phải là hóa đơn thay thế. Nó chỉ là tài liệu bổ trợ chi tiết cho hóa đơn chính, giúp liệt kê các mặt hàng hoặc dịch vụ khi số lượng quá lớn để ghi trực tiếp lên hóa đơn. Việc lưu giữ bảng kê cùng hóa đơn là bắt buộc để phục vụ công tác kiểm tra, đối chiếu của cơ quan thuế.

Tần suất lập bảng kê hàng hóa bán ra

Căn cứ khoản 3 Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, quy định về áp dụng hóa đơn điện tử đối với một số trường hợp cụ thể theo yêu cầu quản lý, đặc biệt là đối với các tổ chức kinh doanh kê khai, nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ xuất điều chuyển hàng hóa cho các cơ sở hạch toán phụ thuộc (chi nhánh, cửa hàng ở địa phương khác) hoặc xuất hàng hóa cho cơ sở nhận làm đại lý bán đúng giá, hưởng hoa hồng:

  • Cơ sở hạch toán phụ thuộc, chi nhánh, cửa hàng, cơ sở nhận làm đại lý bán hàng khi bán hàng phải lập hóa đơn theo quy định giao cho người mua.
  • Đồng thời, các đơn vị này phải lập bảng kê hàng hóa bán ra gửi về cơ sở giao hàng (cơ sở có hàng hóa điều chuyển hoặc cơ sở có hàng hóa gửi bán) để cơ sở giao hàng lập hóa đơn GTGT cho hàng hóa thực tế tiêu thụ.
  • Tần suất: Trường hợp cơ sở có số lượng và doanh số hàng hóa bán ra lớn, bảng kê có thể được lập cho 05 ngày hay 10 ngày một lần.
  • Phân loại thuế suất: Trường hợp hàng hóa bán ra có thuế suất thuế GTGT khác nhau, phải lập bảng kê riêng cho hàng hóa bán ra theo từng nhóm thuế suất.

Ví dụ minh họa về việc lập hóa đơn kèm bảng kê

Giả sử Công ty Cổ phần Viễn thông ANC (một doanh nghiệp tại Việt Nam) cung cấp dịch vụ internet và truyền hình cáp cho hàng nghìn khách hàng mỗi tháng. Theo quy định tại Nghị định 254/2026/NĐ-CP, dịch vụ viễn thông và dịch vụ truyền hình thuộc nhóm được phép lập hóa đơn kèm bảng kê.

  • Tình huống: Vào ngày 15/01/2026, Công ty ANC phát hành hóa đơn điện tử số 0000123 cho một khách hàng doanh nghiệp sử dụng nhiều gói dịch vụ khác nhau trong tháng 12/2025.
  • Cách lập: Thay vì liệt kê chi tiết hàng chục gói dịch vụ trên hóa đơn chính, Công ty ANC sẽ lập một bảng kê chi tiết các gói dịch vụ, thời gian sử dụng, đơn giá, thành tiền cho từng gói.
  • Nội dung hóa đơn: Hóa đơn điện tử số 0000123 sẽ ghi tổng số tiền thanh toán và dòng chữ “kèm theo bảng kê số BK-01/2026, ngày 15/01/2026”.
  • Nội dung bảng kê BK-01/2026: Sẽ liệt kê chi tiết từng gói dịch vụ (ví dụ: Gói Internet tốc độ cao, Gói truyền hình K+, Dịch vụ thoại quốc tế), số lượng (tháng), đơn giá, thành tiền chưa thuế, thuế suất GTGT (ví dụ 10%), tiền thuế GTGT và tổng cộng. Tổng số tiền thanh toán trên bảng kê phải khớp với hóa đơn.
  • Lưu trữ: Cả hóa đơn điện tử và bảng kê chi tiết này sẽ được lưu trữ điện tử theo quy định, sẵn sàng cung cấp cho cơ quan thuế địa phương khi có yêu cầu kiểm tra, đối chiếu.

Ví dụ này cho thấy việc sử dụng bảng kê giúp đơn giản hóa hóa đơn chính, nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch và chi tiết của giao dịch, đặc biệt hữu ích cho các ngành có nhiều hạng mục dịch vụ hoặc sản phẩm.

Các bước cần thực hiện để tuân thủ quy định mới về hóa đơn kèm bảng kê từ năm 2026

Để đảm bảo tuân thủ các quy định mới về hóa đơn kèm bảng kê từ năm 2026, các hộ kinh doanh và doanh nghiệp tại Việt Nam cần chủ động thực hiện một số bước quan trọng sau:

1. Rà soát và phân loại loại hình kinh doanh, dịch vụ

  • Kiểm tra danh mục: Đầu tiên, doanh nghiệp cần rà soát kỹ lưỡng danh mục hàng hóa, dịch vụ mà mình đang cung cấp để xác định xem có thuộc 13 trường hợp đặc thù được phép lập hóa đơn kèm bảng kê theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP hay không.
  • Phân loại rõ ràng: Nếu có, cần phân loại rõ ràng các giao dịch nào sẽ được áp dụng hình thức này và các giao dịch nào phải lập hóa đơn thông thường.
  • Tham khảo pháp lý: Đối với các trường hợp “khác theo quy định tại điểm a, điểm b khoản 4 Điều 9 Nghị định 254/2026/NĐ-CP”, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu chi tiết nội dung của các điểm này để tránh hiểu sai hoặc áp dụng sai quy định.

2. Đảm bảo nội dung và định dạng bảng kê đúng chuẩn

  • Thiết kế mẫu bảng kê: Doanh nghiệp cần thiết kế hoặc cập nhật mẫu bảng kê sao cho đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về nội dung đã nêu (tên, mã số thuế, địa chỉ người bán, tên hàng hóa/dịch vụ, số lượng, đơn giá, thành tiền, thuế suất GTGT, tiền thuế GTGT, ngày lập, chữ ký người lập).
  • Đồng bộ với hóa đơn: Đảm bảo rằng thông tin tổng cộng trên bảng kê luôn khớp với tổng số tiền trên hóa đơn giá trị gia tăng.
  • Ghi chú rõ ràng: Luôn ghi rõ số hóa đơn và ngày hóa đơn trên bảng kê, và ngược lại, ghi rõ số bảng kê và ngày bảng kê trên hóa đơn.

3. Xây dựng quy trình lập và lưu trữ bảng kê

  • Quy trình nội bộ: Xây dựng quy trình nội bộ rõ ràng về việc khi nào thì lập bảng kê, ai là người chịu trách nhiệm lập, kiểm tra và ký duyệt.
  • Tần suất lập: Đối với các trường hợp có số lượng và doanh số lớn, cần xác định tần suất lập bảng kê (5 ngày hoặc 10 ngày một lần) và tuân thủ nghiêm ngặt.
  • Lưu trữ điện tử: Doanh nghiệp phải đảm bảo hệ thống lưu trữ điện tử có khả năng lưu trữ cả hóa đơn và bảng kê một cách an toàn, bảo mật, dễ dàng truy xuất khi cần thiết, phù hợp với quy định về hóa đơn điện tử và giao dịch điện tử.
⏰ Hạn nộp: Đối với các cơ sở có số lượng và doanh số hàng hóa bán ra lớn, bảng kê có thể được lập định kỳ 05 ngày hoặc 10 ngày một lần. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình nội bộ để đảm bảo tuân thủ tần suất này, tránh dồn việc hoặc sai sót.

4. Đào tạo và tập huấn nhân sự

  • Phổ biến quy định: Tổ chức các buổi đào tạo, tập huấn cho đội ngũ kế toán, bán hàng và các bộ phận liên quan về các quy định mới của Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Luật Quản lý thuế 2025, đặc biệt là về việc lập hóa đơn kèm bảng kê và nguyên tắc sử dụng hóa đơn điện tử.
  • Nâng cao nhận thức: Đảm bảo mọi nhân viên đều hiểu rõ tầm quan trọng của việc tuân thủ và các hậu quả nếu vi phạm.

5. Cập nhật hệ thống phần mềm kế toán và hóa đơn điện tử

  • Tương thích quy định mới: Liên hệ với nhà cung cấp phần mềm kế toán và hóa đơn điện tử để đảm bảo hệ thống của doanh nghiệp được cập nhật, có khả năng hỗ trợ việc lập hóa đơn kèm bảng kê theo đúng định dạng và yêu cầu của cơ quan thuế tại Việt Nam.
  • Kiểm tra kết nối: Đảm bảo hệ thống hạ tầng kỹ thuật đáp ứng yêu cầu kết nối, lưu trữ, bảo mật và truy xuất hóa đơn điện tử theo đúng định dạng chuẩn và quy định của pháp luật.

Mức phạt và những điểm dễ sai khi lập hóa đơn kèm bảng kê từ năm 2026

Việc không tuân thủ đúng các quy định về hóa đơn, chứng từ nói chung và hóa đơn kèm bảng kê nói riêng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý và tài chính nghiêm trọng cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp tại Việt Nam. Mặc dù Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Luật Quản lý thuế 2025 là các văn bản pháp luật mới, các nguyên tắc về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn thường được quy định trong các Nghị định riêng về xử phạt (ví dụ như Nghị định 125/2020/NĐ-CP hiện hành hoặc các văn bản thay thế trong tương lai).

Những điểm dễ sai sót khi lập hóa đơn kèm bảng kê

Các hộ kinh doanh và doanh nghiệp thường mắc phải một số lỗi phổ biến sau đây khi sử dụng hóa đơn kèm bảng kê:

  1. Lập bảng kê cho trường hợp không được phép: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Nhiều đơn vị có thể hiểu lầm rằng bảng kê có thể áp dụng cho mọi loại hàng hóa, dịch vụ, trong khi quy định chỉ cho phép 13 trường hợp đặc thù và các trường hợp cụ thể khác. Việc này có thể dẫn đến việc hóa đơn bị coi là không hợp lệ.
  2. Thiếu thông tin bắt buộc trên bảng kê: Bảng kê không có đầy đủ các tiêu thức như tên, mã số thuế, địa chỉ người bán, ngày lập, chữ ký, hoặc thiếu các thông tin chi tiết về hàng hóa/dịch vụ (số lượng, đơn giá, thành tiền).
  3. Không ghi rõ thông tin liên kết giữa hóa đơn và bảng kê: Hóa đơn không ghi “kèm theo bảng kê số…, ngày…” hoặc bảng kê không ghi “kèm theo hóa đơn số…, ngày…”. Điều này làm mất đi tính liên kết và hợp lệ của chứng từ.
  4. Sai lệch số liệu giữa hóa đơn và bảng kê: Tổng cộng tiền thanh toán trên bảng kê không khớp với số tiền trên hóa đơn giá trị gia tăng. Đây là lỗi cơ bản nhưng rất thường gặp.
  5. Không tách bảng kê theo thuế suất GTGT khác nhau: Đối với hàng hóa có thuế suất GTGT khác nhau, quy định yêu cầu phải lập bảng kê riêng cho từng nhóm thuế suất. Việc gộp chung có thể gây khó khăn trong việc kê khai thuế.
  6. Không lưu trữ đầy đủ bảng kê: Bảng kê không được lưu giữ cùng với hóa đơn, hoặc bị thất lạc, không thể cung cấp khi cơ quan thuế yêu cầu kiểm tra, đối chiếu.
  7. Không tuân thủ tần suất lập bảng kê: Đối với các đơn vị có doanh số lớn, việc không lập bảng kê định kỳ 5 hoặc 10 ngày một lần mà dồn lại cuối tháng/quý có thể bị coi là không tuân thủ quy trình.
  8. Không cập nhật hệ thống: Hệ thống phần mềm kế toán hoặc hóa đơn điện tử không được cập nhật để đáp ứng các yêu cầu mới về định dạng và nội dung của bảng kê, dẫn đến việc lập sai hoặc không đầy đủ.

Mức phạt vi phạm hành chính về hóa đơn

Mặc dù Nghị định 254/2026/NĐ-CP không quy định trực tiếp về mức phạt, các hành vi vi phạm liên quan đến hóa đơn và chứng từ thường được xử lý theo các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn. Dựa trên tinh thần của các quy định hiện hành (ví dụ Nghị định 125/2020/NĐ-CP), các mức phạt có thể bao gồm:

  • Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng: Đối với hành vi lập hóa đơn không đúng thời điểm nhưng không dẫn đến chậm thực hiện nghĩa vụ thuế, hoặc lập hóa đơn không đầy đủ các nội dung bắt buộc (trừ các trường hợp nghiêm trọng hơn).
  • Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng: Đối với hành vi lập hóa đơn không đúng thời điểm theo quy định của pháp luật về hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ (trừ trường hợp không lập hóa đơn).
  • Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng: Đối với hành vi lập hóa đơn sai tên, địa chỉ người mua nhưng đúng mã số thuế, hoặc lập hóa đơn không đúng loại hóa đơn theo quy định. Đặc biệt, việc lập hóa đơn kèm bảng kê cho các trường hợp không được phép có thể bị coi là lập hóa đơn không đúng loại hoặc không đúng quy định, dẫn đến mức phạt này.
  • Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng: Đối với hành vi sử dụng hóa đơn không hợp pháp, sử dụng bất hợp pháp hóa đơn. Nếu việc lập bảng kê sai quy định dẫn đến việc hóa đơn bị coi là không hợp pháp, doanh nghiệp có thể đối mặt với mức phạt rất cao này.
⚠️ Mức phạt: Việc lập hóa đơn kèm bảng kê sai quy định (ví dụ: áp dụng cho trường hợp không được phép, thiếu thông tin bắt buộc, sai lệch số liệu) có thể bị coi là hành vi vi phạm về hóa đơn, dẫn đến mức phạt tiền từ 500.000 đồng đến 20.000.000 đồng tùy theo mức độ và tính chất vi phạm, theo quy định của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn.

Ngoài ra, các hành vi vi phạm còn có thể dẫn đến việc bị truy thu thuế, tính tiền chậm nộp và các biện pháp cưỡng chế khác từ cơ quan thuế. Do đó, việc nắm vững và tuân thủ đúng các quy định là vô cùng quan trọng đối với mọi người nộp thuế tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về hóa đơn kèm bảng kê từ năm 2026

Dưới đây là một số câu hỏi thực tế mà các hộ kinh doanh và doanh nghiệp thường đặt ra liên quan đến quy định mới về hóa đơn kèm bảng kê từ năm 2026:

Hộ kinh doanh bán lẻ quần áo có được lập hóa đơn kèm bảng kê không?

Theo quy định tại mục 5 Phụ lục ban hành kèm Nghị định 254/2026/NĐ-CP, việc lập hóa đơn kèm bảng kê chỉ được áp dụng cho 13 trường hợp hàng hóa, dịch vụ đặc thù như điện, nước, viễn thông, ngân hàng, bảo hiểm, y tế và các trường hợp khác theo quy định cụ thể. Bán lẻ quần áo không thuộc danh mục các trường hợp đặc thù này, do đó, hộ kinh doanh bán lẻ quần áo sẽ không được phép lập hóa đơn kèm bảng kê mà phải lập hóa đơn thông thường cho từng giao dịch hoặc hóa đơn tổng hợp theo quy định nếu đủ điều kiện.

Nếu doanh nghiệp có nhiều chi nhánh ở các tỉnh khác nhau, tần suất lập bảng kê hàng hóa điều chuyển là bao lâu?

Căn cứ khoản 3 Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, đối với các tổ chức kinh doanh kê khai, nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ xuất điều chuyển hàng hóa cho các cơ sở hạch toán phụ thuộc như chi nhánh, cửa hàng ở địa phương khác, nếu cơ sở có số lượng và doanh số hàng hóa bán ra lớn, bảng kê có thể được lập cho 05 ngày hay 10 ngày một lần. Điều này giúp các chi nhánh và cơ sở giao hàng quản lý hiệu quả hơn lượng hàng hóa luân chuyển và doanh thu phát sinh.

Bảng kê có cần chữ ký điện tử không khi sử dụng hóa đơn điện tử?

Mặc dù hóa đơn điện tử bắt buộc phải có chữ ký số (chữ ký điện tử) của người bán, quy định tại mục 5 Phụ lục Nghị định 254/2026/NĐ-CP chỉ yêu cầu bảng kê phải có “tên và chữ ký người lập bảng kê”. Trong môi trường điện tử, chữ ký này có thể là chữ ký số hoặc chữ ký điện tử theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của tài liệu. Doanh nghiệp cần tham khảo hướng dẫn chi tiết từ cơ quan thuế hoặc nhà cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử để đảm bảo tuân thủ đúng quy định về hình thức chữ ký trên bảng kê điện tử.

Hành động doanh nghiệp cần làm ngay để tuân thủ quy định mới về hóa đơn kèm bảng kê từ năm 2026

Để đón đầu và tuân thủ hiệu quả các quy định mới về hóa đơn kèm bảng kê có hiệu lực từ năm 2026, các hộ kinh doanh và doanh nghiệp tại Việt Nam cần chủ động thực hiện các hành động sau đây:

1. Kiểm tra và cập nhật quy trình xuất hóa đơn hiện tại

Rà soát toàn bộ quy trình lập và xuất hóa đơn hiện hành của doanh nghiệp. Xác định rõ các loại hàng hóa, dịch vụ nào đang được cung cấp và đối chiếu với danh mục 13 trường hợp đặc thù được phép lập hóa đơn kèm bảng kê theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP. Điều chỉnh quy trình để đảm bảo chỉ những giao dịch hợp lệ mới được sử dụng hình thức hóa đơn kèm bảng kê, tránh việc áp dụng sai quy định.

2. Đánh giá lại và nâng cấp hệ thống kế toán, phần mềm hóa đơn điện tử

Liên hệ ngay với nhà cung cấp phần mềm kế toán và hóa đơn điện tử của bạn để thảo luận về các yêu cầu cập nhật. Đảm bảo rằng hệ thống của bạn có khả năng tạo, quản lý và lưu trữ hóa đơn điện tử kèm bảng kê theo đúng định dạng chuẩn dữ liệu và các tiêu thức bắt buộc. Việc này bao gồm cả khả năng tách bảng kê theo từng nhóm thuế suất GTGT và tuân thủ tần suất lập bảng kê (5 hoặc 10 ngày một lần) nếu doanh nghiệp có doanh số lớn.

3. Tổ chức tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ kế toán và bán hàng

Kiến thức về các quy định mới cần được phổ biến rộng rãi và sâu sắc trong nội bộ doanh nghiệp. Tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ kế toán, nhân viên bán hàng và các bộ phận liên quan để họ nắm vững các trường hợp được phép, yêu cầu về nội dung, tần suất và cách thức lưu trữ bảng kê. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro sai sót từ phía nhân sự.

4. Xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ

Thiết lập các bước kiểm tra, đối chiếu chéo trong quy trình lập hóa đơn và bảng kê. Đảm bảo rằng trước khi phát hành, mọi hóa đơn và bảng kê đều được kiểm tra kỹ lưỡng về tính hợp lệ, đầy đủ thông tin và sự khớp nối giữa các chứng từ. Cơ chế kiểm soát này sẽ giúp phát hiện và khắc phục lỗi kịp thời trước khi hóa đơn được gửi đến khách hàng và cơ quan thuế.

5. Tham vấn chuyên gia thuế và kế toán

Trong bối cảnh các quy định pháp luật thuế liên tục thay đổi và ngày càng phức tạp, việc tham vấn các chuyên gia thuế và kế toán là vô cùng cần thiết. Các chuyên gia có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc, giải đáp các vướng mắc cụ thể của doanh nghiệp và đưa ra lời khuyên chiến lược để đảm bảo tuân thủ tối đa, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đặc biệt, đối với các trường hợp “khác theo quy định tại điểm a, điểm b khoản 4 Điều 9 Nghị định 254/2026/NĐ-CP” mà doanh nghiệp chưa rõ, sự tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác.

Việc chủ động chuẩn bị từ bây giờ sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa quy trình hoạt động, tránh được các mức phạt không đáng có và duy trì uy tín trong kinh doanh tại thị trường Việt Nam. Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về việc rà soát quy trình hóa đơn, tư vấn về các quy định mới hoặc cần giải đáp các vướng mắc cụ thể liên quan đến thuế và kế toán, ANC Việt Nam có thể tư vấn chi tiết qua hotline 0942597477.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận