Thuế TNCN 2026: Hướng dẫn khấu trừ lương cho NLĐ đã nghỉ việc

Thuế TNCN 2026: Hướng dẫn khấu trừ lương cho NLĐ đã nghỉ việc

Tại sao việc khấu trừ thuế TNCN cho người lao động đã nghỉ việc lại quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam?

Tóm tắt: Từ ngày 01/07/2026, theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp Việt Nam phải khấu trừ 10% thuế TNCN khi chi trả tiền lương, tiền công từ 5 triệu đồng/lần trở lên cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng. Quy trình bao gồm xác định thu nhập, các khoản giảm trừ, khấu trừ, lập chứng từ và kê khai nộp thuế. Người lao động có thể làm cam kết tạm thời chưa khấu trừ nếu ước tính thu nhập chưa đến mức chịu thuế, nhưng doanh nghiệp vẫn phải tổng hợp báo cáo cuối năm.
Thông tin quan trọng:

  • Tại sao việc khấu trừ thuế TNCN cho người lao động đã nghỉ việc lại quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam?
    Hơn 40% doanh nghiệp tại Việt Nam thừa nhận gặp khó khăn trong việc tuân thủ các quy định thuế thu nhập cá nhân (TNCN) phức tạp, đặc biệt là trong các trường hợp đặc thù như chi trả tiền lương, tiền công cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động
  • Điều kiện áp dụng khấu trừ thuế TNCN
    Việc khấu trừ thuế TNCN 10% áp dụng cho các trường hợp chi trả tiền lương, tiền công, tiền thù lao, tiền chi khác cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng
  • Trường hợp chi trả thu nhập từ 05 triệu đồng/lần trở lên: Tổ chức, cá nhân trả thu nhập bắt buộc phải khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% trên tổng thu nhập trước khi chi trả cho cá nhân
  • Trường hợp chi trả thu nhập dưới 05 triệu đồng/lần: Tổ chức, cá nhân trả thu nhập được khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% khi cá nhân có yêu cầu
  • Trường hợp cá nhân làm cam kết tạm thời chưa khấu trừ thuế: Nếu cá nhân chỉ có thu nhập thuộc đối tượng phải khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% nhưng ước tính tổng mức thu nhập chịu thuế của cá nhân sau khi giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế, cá nhân có thể làm cam kết (theo mẫu ban hành kèm theo văn bản hướng dẫn về quản lý thuế) gửi tổ chức trả thu nhập
Chi phí: 05 triệu

Hơn 40% doanh nghiệp tại Việt Nam thừa nhận gặp khó khăn trong việc tuân thủ các quy định thuế thu nhập cá nhân (TNCN) phức tạp, đặc biệt là trong các trường hợp đặc thù như chi trả tiền lương, tiền công cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động. Việc không nắm rõ và thực hiện đúng các quy định về khấu trừ, kê khai và nộp thuế TNCN không chỉ gây rủi ro về pháp lý mà còn có thể dẫn đến những khoản phạt hành chính đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp.

Infographic: Thuế TNCN 2026: Hướng dẫn khấu trừ lương cho NLĐ đã nghỉ việc
Infographic — Thuế TNCN 2026: Hướng dẫn khấu trừ lương cho NLĐ đã nghỉ việc

Chủ đề này đặc biệt quan trọng đối với mọi doanh nghiệp, tổ chức trả thu nhập tại Việt Nam, bất kể quy mô hay ngành nghề. Khi một người lao động rời khỏi công ty, việc chi trả các khoản lương, thưởng, trợ cấp thôi việc hoặc các khoản thu nhập khác phát sinh sau khi hợp đồng lao động chấm dứt vẫn phải tuân thủ các quy định về thuế TNCN hiện hành. Nếu không thực hiện đúng, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các hậu quả như:

  • Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế: Các hành vi khai sai, chậm nộp, không nộp hồ sơ khai thuế, hoặc không khấu trừ thuế đúng quy định đều có thể bị phạt tiền theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
  • Truy thu thuế và tiền chậm nộp: Doanh nghiệp sẽ phải nộp bổ sung số thuế bị thiếu và chịu thêm tiền chậm nộp tính trên số thuế truy thu.
  • Ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp: Việc không tuân thủ pháp luật thuế có thể làm giảm uy tín của doanh nghiệp trước cơ quan quản lý nhà nước, đối tác và người lao động.

Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, từng bước về cách thức khấu trừ, kê khai và nộp thuế TNCN đối với các khoản chi trả cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động theo các quy định mới nhất có hiệu lực từ năm 2026 tại Việt Nam, đặc biệt là Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để khấu trừ thuế TNCN đúng quy định năm 2026

Để đảm bảo việc khấu trừ thuế TNCN cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động được thực hiện đúng theo quy định pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp cần nắm rõ các điều kiện áp dụng và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết. Theo Khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, các quy định về khấu trừ thuế TNCN đối với trường hợp này có những điểm cụ thể cần lưu ý.

1. Điều kiện áp dụng khấu trừ thuế TNCN

Việc khấu trừ thuế TNCN 10% áp dụng cho các trường hợp chi trả tiền lương, tiền công, tiền thù lao, tiền chi khác cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới 03 tháng. Đặc biệt, quy định này bao gồm cả trường hợp trả tiền lương, thu nhập khác cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động.

  • Trường hợp chi trả thu nhập từ 05 triệu đồng/lần trở lên: Tổ chức, cá nhân trả thu nhập bắt buộc phải khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% trên tổng thu nhập trước khi chi trả cho cá nhân.
  • Trường hợp chi trả thu nhập dưới 05 triệu đồng/lần: Tổ chức, cá nhân trả thu nhập được khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% khi cá nhân có yêu cầu. Nếu cá nhân không yêu cầu, doanh nghiệp không cần khấu trừ.
  • Trường hợp cá nhân làm cam kết tạm thời chưa khấu trừ thuế: Nếu cá nhân chỉ có thu nhập thuộc đối tượng phải khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% nhưng ước tính tổng mức thu nhập chịu thuế của cá nhân sau khi giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế, cá nhân có thể làm cam kết (theo mẫu ban hành kèm theo văn bản hướng dẫn về quản lý thuế) gửi tổ chức trả thu nhập. Dựa vào cam kết này, tổ chức trả thu nhập sẽ tạm thời chưa khấu trừ thuế TNCN. Tuy nhiên, cá nhân phải chịu trách nhiệm về bản cam kết của mình.
🚨 Cảnh báo: Cá nhân làm cam kết phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin. Trường hợp phát hiện có sự gian lận, cá nhân sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật về quản lý thuế và các pháp luật liên quan khác.

2. Hồ sơ cần chuẩn bị

Để thực hiện đúng quy trình, doanh nghiệp cần chuẩn bị các giấy tờ và mẫu đơn sau:

  • Hợp đồng lao động đã chấm dứt: Bản sao hoặc bản gốc để xác minh tình trạng chấm dứt hợp đồng của người lao động.
  • Bảng lương, phiếu chi hoặc chứng từ chi trả thu nhập: Chứng minh số tiền đã chi trả cho người lao động, bao gồm các khoản lương, thưởng, trợ cấp thôi việc, v.v.
  • Chứng từ khấu trừ thuế TNCN: Doanh nghiệp phải lập và cấp chứng từ này cho người lao động sau khi đã khấu trừ thuế. Chứng từ này cần có đầy đủ các thông tin theo quy định tại Khoản 1 Điều 23 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, bao gồm:
    • Tên chứng từ khấu trừ thuế; ký hiệu mẫu, ký hiệu và số thứ tự chứng từ.
    • Tên, địa chỉ, mã số thuế của tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập.
    • Tên, địa chỉ, số điện thoại, mã số thuế (nếu có) hoặc số định danh cá nhân của cá nhân nhận thu nhập.
    • Quốc tịch (nếu người nộp thuế không phải quốc tịch Việt Nam).
    • Khoản thu nhập, thời điểm trả thu nhập, tổng thu nhập chịu thuế, khoản đóng bảo hiểm bắt buộc; khoản từ thiện, nhân đạo, khuyến học; số thuế đã khấu trừ.
    • Ngày, tháng, năm lập chứng từ khấu trừ thuế.
    • Họ tên, chữ ký của người trả thu nhập (hoặc chữ ký số đối với chứng từ điện tử).
  • Mẫu cam kết tạm thời chưa khấu trừ thuế TNCN (nếu có): Đây là mẫu cam kết do Bộ Tài chính ban hành (ví dụ: Mẫu 02/CK-TNCN theo các văn bản hướng dẫn quản lý thuế hiện hành, cần cập nhật theo văn bản hướng dẫn của Nghị định 253/2026/NĐ-CP). Người lao động sẽ điền thông tin và ký tên để xác nhận ước tính thu nhập của mình chưa đến mức phải nộp thuế.
  • Chứng từ chứng minh các khoản giảm trừ (nếu có): Bao gồm chứng từ nộp tiền bảo hiểm (bản chụp do tổ chức bảo hiểm cấp), xác nhận của tổ chức trả thu nhập về số tiền bảo hiểm đã khấu trừ (nếu doanh nghiệp nộp thay), hoặc các giấy tờ chứng minh các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học.
💡 Lưu ý: Mặc dù doanh nghiệp không khấu trừ thuế khi có cam kết, nhưng cuối năm tính thuế, doanh nghiệp vẫn phải tổng hợp danh sách và thu nhập của những cá nhân này theo mẫu quy định và nộp cho cơ quan thuế địa phương.

Quy trình 5 bước khấu trừ, kê khai và nộp thuế TNCN cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng

Việc thực hiện nghĩa vụ thuế TNCN cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ đúng quy trình. Dưới đây là 5 bước chi tiết mà doanh nghiệp tại Việt Nam cần thực hiện theo quy định của Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025.

Bước 1: Xác định thời điểm và tổng thu nhập chịu thuế

Thời gian ước tính: 1-2 ngày làm việc (tùy thuộc vào số lượng người lao động và độ phức tạp của các khoản chi trả).

Theo Khoản 3 Điều 8 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, thời điểm xác định thu nhập tính thuế từ tiền lương, tiền công là thời điểm tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho người nộp thuế hoặc thời điểm người nộp thuế nhận được thu nhập. Doanh nghiệp cần xác định chính xác các khoản thu nhập mà người lao động nhận được sau khi chấm dứt hợp đồng, bao gồm:

  • Tiền lương, tiền công còn lại chưa thanh toán.
  • Tiền thưởng (nếu có).
  • Trợ cấp thôi việc (nếu không thuộc diện miễn thuế).
  • Các khoản phụ cấp, trợ cấp khác có tính chất tiền lương, tiền công.
  • Các khoản lợi ích khác bằng tiền hoặc không bằng tiền mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động.

Tổng hợp tất cả các khoản này để có được tổng thu nhập chịu thuế trước khi áp dụng các khoản giảm trừ.

Bước 2: Xác định các khoản giảm trừ (nếu có)

Thời gian ước tính: 1-2 ngày làm việc (nếu cần thu thập thêm chứng từ từ người lao động).

Mặc dù quy định khấu trừ 10% thường áp dụng cho các khoản chi trả không theo hợp đồng dài hạn, việc xác định các khoản giảm trừ vẫn quan trọng để người lao động có thể quyết toán thuế cuối năm hoặc để làm căn cứ cho cam kết tạm thời chưa khấu trừ. Các khoản giảm trừ bao gồm:

  • Các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc: Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (nếu có).
  • Các khoản đóng góp bảo hiểm tự nguyện: Bảo hiểm hưu trí bổ sung, bảo hiểm hưu trí tự nguyện, bảo hiểm nhân thọ (tổng tối đa không quá 03 triệu đồng/tháng cho tất cả các hình thức này, bao gồm cả phần do người sử dụng lao động và người lao động đóng).
  • Giảm trừ gia cảnh: Cho bản thân người nộp thuế và người phụ thuộc (theo Điều 10 Luật Thuế thu nhập cá nhân và Điều 47 Nghị định 253/2026/NĐ-CP).
  • Các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học: (theo Điều 11 Luật Thuế thu nhập cá nhân và Điều 49 Nghị định 253/2026/NĐ-CP).

Doanh nghiệp cần yêu cầu người lao động cung cấp các chứng từ hợp lệ để xác định các khoản giảm trừ này.

Bước 3: Áp dụng tỷ lệ khấu trừ thuế TNCN

Thời gian ước tính: Ngay lập tức khi có đủ thông tin.

Đây là bước quan trọng nhất, dựa trên Khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP:

  • Nếu tổng thu nhập chi trả cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng từ 05 triệu đồng/lần trở lên: Doanh nghiệp phải khấu trừ 10% trên tổng thu nhập trước khi chi trả.
  • Nếu tổng thu nhập chi trả dưới 05 triệu đồng/lần: Doanh nghiệp được khấu trừ 10% nếu người lao động có yêu cầu. Nếu không, không cần khấu trừ.
  • Nếu người lao động làm cam kết (Mẫu 02/CK-TNCN) và đủ điều kiện: Doanh nghiệp tạm thời chưa khấu trừ thuế.

Ví dụ tính toán:

Công ty B chi trả tổng cộng 12.000.000 VNĐ tiền lương và trợ cấp thôi việc cho ông Nguyễn Văn C, người đã chấm dứt hợp đồng lao động. Vì khoản chi trả này lớn hơn 5.000.000 VNĐ, Công ty B phải khấu trừ thuế TNCN theo tỷ lệ 10%.

Số thuế TNCN phải khấu trừ = 12.000.000 VNĐ × 10% = 1.200.000 VNĐ.

Số tiền thực nhận của ông Nguyễn Văn C = 12.000.000 VNĐ – 1.200.000 VNĐ = 10.800.000 VNĐ.

Bước 4: Lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN

Thời gian ước tính: 1 ngày làm việc.

Sau khi khấu trừ thuế, doanh nghiệp có trách nhiệm lập và cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN cho người lao động. Chứng từ này là căn cứ để người lao động thực hiện quyết toán thuế cuối năm (nếu có). Nội dung chứng từ phải tuân thủ Khoản 1 Điều 23 Nghị định 254/2026/NĐ-CP như đã nêu ở phần trên.

Doanh nghiệp có thể sử dụng chứng từ khấu trừ thuế điện tử hoặc chứng từ giấy. Nếu sử dụng chứng từ điện tử, chữ ký trên chứng từ phải là chữ ký số.

Bước 5: Kê khai và nộp thuế TNCN

Thời gian ước tính: 1-2 ngày làm việc (định kỳ).

Doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai và nộp số thuế TNCN đã khấu trừ vào ngân sách nhà nước. Việc kê khai có thể thực hiện theo tháng hoặc quý, tùy thuộc vào quy mô và doanh thu của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.

  • Kê khai theo tháng: Nếu doanh nghiệp có tổng doanh thu của năm trước liền kề trên 50 tỷ đồng. Hạn nộp tờ khai và tiền thuế là ngày 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.
  • Kê khai theo quý: Nếu doanh nghiệp có tổng doanh thu của năm trước liền kề từ 50 tỷ đồng trở xuống. Hạn nộp tờ khai và tiền thuế là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo quý phát sinh nghĩa vụ thuế.

Đối với các trường hợp đã kê khai, nộp thuế cho kỳ tính thuế năm 2026 trong thời gian từ ngày 01/01/2026 đến trước ngày Nghị định 253/2026/NĐ-CP có hiệu lực (01/07/2026) theo quy định cũ, doanh nghiệp không phải nộp lại hồ sơ khai thuế tháng, quý mà thực hiện điều chỉnh vào hồ sơ khai quyết toán thuế năm 2026 theo Khoản 2 Điều 70 Nghị định 253/2026/NĐ-CP.

⏰ Hạn nộp: Hạn nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế TNCN theo tháng là ngày 20 của tháng tiếp theo. Hạn nộp theo quý là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các thời hạn này để tránh bị phạt chậm nộp.

Chi phí và thời gian xử lý liên quan đến nghĩa vụ thuế TNCN cho người lao động đã nghỉ việc

Việc thực hiện nghĩa vụ thuế TNCN cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động không phát sinh các khoản “chi phí” trực tiếp dưới dạng phí hành chính cho cơ quan thuế. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý đến các chi phí gián tiếp và đặc biệt là các rủi ro về chi phí phạt nếu không tuân thủ đúng quy định. Thời gian xử lý chủ yếu liên quan đến các kỳ hạn kê khai và nộp thuế.

1. Chi phí liên quan

Về cơ bản, không có khoản phí nào phải nộp cho cơ quan thuế khi thực hiện khấu trừ, kê khai và nộp thuế TNCN. Các chi phí phát sinh chủ yếu là chi phí nội bộ của doanh nghiệp để thực hiện các công việc hành chính, bao gồm:

  • Chi phí nhân sự: Thời gian của kế toán viên hoặc bộ phận nhân sự để tổng hợp dữ liệu, tính toán thuế, lập chứng từ, kê khai và nộp thuế.
  • Chi phí phần mềm/công cụ: Nếu doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán hoặc phần mềm hỗ trợ kê khai thuế.
  • Chi phí in ấn, lưu trữ hồ sơ: Đối với các chứng từ, tờ khai giấy.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không tuân thủ đúng quy định, các khoản phạt hành chính có thể rất đáng kể:

⚠️ Mức phạt:

  • Phạt chậm nộp hồ sơ khai thuế: Có thể lên đến hàng chục triệu đồng tùy theo thời gian chậm nộp.
  • Phạt chậm nộp tiền thuế: Tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền thuế chậm nộp cho mỗi ngày chậm nộp.
  • Phạt khai sai, trốn thuế: Có thể lên đến 20% số thuế khai thiếu hoặc thậm chí cao hơn đối với hành vi trốn thuế, kèm theo truy thu thuế và tiền chậm nộp.

2. Thời gian xử lý và các kỳ hạn quan trọng

Thời gian xử lý ở đây được hiểu là các kỳ hạn mà doanh nghiệp phải tuân thủ để hoàn thành nghĩa vụ thuế. Việc chi trả tiền lương cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động sẽ được tổng hợp vào kỳ kê khai thuế TNCN định kỳ của doanh nghiệp.

Nghĩa vụKỳ hạn (theo tháng)Kỳ hạn (theo quý)Ghi chú
Kê khai và nộp thuế TNCNNgày 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.Ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo quý phát sinh nghĩa vụ thuế.Áp dụng cho các khoản thuế đã khấu trừ.
Cấp chứng từ khấu trừ thuếKhi người lao động yêu cầu hoặc khi quyết toán thuế cuối năm.Cần cấp kịp thời để người lao động thực hiện quyết toán.
Quyết toán thuế TNCN nămNgày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch (đối với tổ chức).Tổng hợp toàn bộ thu nhập và thuế đã khấu trừ trong năm, bao gồm cả các trường hợp có cam kết tạm thời chưa khấu trừ.

Lưu ý về hiệu lực của Nghị định 253/2026/NĐ-CP:

Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Tuy nhiên, các quy định liên quan đến thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026. Điều này có nghĩa là, đối với các trường hợp đã kê khai, nộp thuế cho kỳ tính thuế năm 2026 trong thời gian từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 đến trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 theo quy định cũ, doanh nghiệp không phải nộp lại hồ sơ khai thuế tháng, quý mà thực hiện điều chỉnh vào hồ sơ khai quyết toán thuế năm 2026.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về thuế TNCN cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng

Trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế TNCN cho người lao động đã nghỉ việc, các doanh nghiệp và kế toán viên thường gặp phải nhiều thắc mắc. Dưới đây là ba câu hỏi phổ biến cùng với giải đáp chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam.

Doanh nghiệp có cần khấu trừ thuế TNCN nếu chi trả dưới 5 triệu đồng cho người lao động đã nghỉ việc?

Theo Khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, nếu mức chi trả thu nhập từ tiền lương, tiền công, tiền thù lao, tiền chi khác cho cá nhân cư trú (bao gồm cả người lao động đã chấm dứt hợp đồng) dưới 05 triệu đồng/lần, tổ chức, cá nhân trả thu nhập được khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% khi cá nhân có yêu cầu. Điều này có nghĩa là, việc khấu trừ không phải là bắt buộc trong trường hợp này, trừ khi người lao động chủ động đề nghị khấu trừ. Nếu người lao động không yêu cầu, doanh nghiệp không cần thực hiện khấu trừ.

Mẫu cam kết tạm thời chưa khấu trừ thuế TNCN được áp dụng trong trường hợp nào và có hiệu lực đến khi nào?

Mẫu cam kết tạm thời chưa khấu trừ thuế TNCN (ví dụ: Mẫu 02/CK-TNCN theo các văn bản hướng dẫn quản lý thuế) được áp dụng khi cá nhân chỉ có thu nhập thuộc đối tượng phải khấu trừ thuế theo tỷ lệ 10% (tức là thu nhập từ 05 triệu đồng/lần trở lên hoặc dưới 05 triệu đồng/lần nhưng có yêu cầu khấu trừ), nhưng ước tính tổng mức thu nhập chịu thuế của cá nhân sau khi giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế. Cá nhân sẽ làm cam kết này gửi cho tổ chức trả thu nhập để tạm thời chưa bị khấu trừ thuế. Cam kết này có hiệu lực cho đến khi kết thúc năm tính thuế. Sau đó, cá nhân sẽ tự quyết toán thuế TNCN của mình. Doanh nghiệp vẫn phải tổng hợp danh sách và thu nhập của những cá nhân này để nộp cho cơ quan thuế vào cuối năm tính thuế theo quy định tại Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP.

Thời điểm nào được coi là thời điểm xác định thu nhập tính thuế TNCN từ tiền lương, tiền công?

Theo Khoản 3 Điều 8 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, thời điểm xác định thu nhập tính thuế từ tiền lương, tiền công là thời điểm tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho người nộp thuế hoặc thời điểm người nộp thuế nhận được thu nhập. Điều này có nghĩa là, nghĩa vụ khấu trừ thuế phát sinh ngay tại thời điểm doanh nghiệp thực hiện việc chi trả tiền lương, tiền công hoặc các khoản thu nhập khác cho người lao động, bất kể người lao động đã chấm dứt hợp đồng hay chưa. Doanh nghiệp cần căn cứ vào thời điểm chi trả thực tế để xác định kỳ tính thuế và thực hiện khấu trừ, kê khai đúng hạn.

Tổng kết các điểm chính và bước tiếp theo để tuân thủ thuế TNCN năm 2026

Việc quản lý thuế TNCN cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động là một phần không thể thiếu trong công tác kế toán và quản lý nhân sự của mọi doanh nghiệp tại Việt Nam. Với sự ra đời của Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, các quy định đã được làm rõ hơn, đặc biệt là về tỷ lệ khấu trừ 10% và các trường hợp áp dụng cam kết tạm thời chưa khấu trừ.

Để tóm tắt, các điểm chính mà doanh nghiệp cần ghi nhớ bao gồm:

  • Khấu trừ 10% bắt buộc: Khi chi trả thu nhập từ 05 triệu đồng/lần trở lên cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng.
  • Khấu trừ 10% theo yêu cầu: Khi chi trả thu nhập dưới 05 triệu đồng/lần và người lao động có yêu cầu.
  • Cam kết tạm thời chưa khấu trừ: Áp dụng khi người lao động ước tính thu nhập chưa đến mức chịu thuế, nhưng doanh nghiệp vẫn phải tổng hợp báo cáo cuối năm.
  • Thời điểm xác định thu nhập: Là thời điểm chi trả hoặc nhận thu nhập.
  • Hiệu lực quy định mới: Nghị định 253/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2026, nhưng các quy định về thu nhập từ tiền lương, tiền công áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026. Các điều chỉnh cho giai đoạn đầu năm 2026 sẽ được thực hiện tại quyết toán thuế năm.
  • Chứng từ khấu trừ: Phải được lập và cấp đầy đủ, chính xác theo quy định của Nghị định 254/2026/NĐ-CP.

Để đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế và tránh các rủi ro không đáng có, doanh nghiệp cần thực hiện các bước tiếp theo sau:

  1. Rà soát lại quy trình nội bộ: Cập nhật các quy trình chi trả lương, thưởng và các khoản thu nhập khác cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng để phù hợp với Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
  2. Đào tạo nhân sự: Đảm bảo đội ngũ kế toán và nhân sự nắm vững các quy định mới, đặc biệt là về điều kiện khấu trừ và xử lý cam kết.
  3. Chuẩn bị mẫu biểu: Sẵn sàng các mẫu cam kết tạm thời chưa khấu trừ thuế TNCN (Mẫu 02/CK-TNCN) và mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN theo quy định mới nhất của Bộ Tài chính.
  4. Theo dõi sát sao các văn bản hướng dẫn: Các Nghị định thường đi kèm với các Thông tư hướng dẫn chi tiết. Doanh nghiệp cần cập nhật kịp thời các văn bản này để áp dụng chính xác.
  5. Lưu trữ hồ sơ cẩn thận: Đảm bảo tất cả các chứng từ chi trả, chứng từ khấu trừ, cam kết (nếu có) được lưu trữ đầy đủ và khoa học để phục vụ công tác kiểm tra của cơ quan thuế.

Việc chủ động nắm bắt và tuân thủ đúng các quy định về thuế TNCN không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh. Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ về các quy định thuế TNCN phức tạp, đặc biệt là trong các trường hợp đặc thù như chi trả cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng, ANC Việt Nam có thể tư vấn chi tiết qua hotline 0942597477.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận