Giảm 10% Lệ Phí Trước Bạ Nhà Đất 2026-2027: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

Giảm 10% Lệ Phí Trước Bạ Nhà Đất 2026-2027: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

Giảm 10% Lệ Phí Trước Bạ Nhà Đất 2026-2027: Cơ Hội Vàng Cho Người Chuyển Nhượng Tại Việt Nam

Tóm tắt: Từ ngày 15/8/2026 đến 28/02/2027, người dân Việt Nam chuyển nhượng nhà đất có thể được giảm 10% lệ phí trước bạ nếu sử dụng tài khoản định danh điện tử mức độ 2, tích hợp đủ thông tin trên VNeID và thực hiện kê khai, nộp thuế điện tử. Chính sách này, được hướng dẫn bởi Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026 của Cục Thuế Hà Nội, áp dụng duy nhất 01 lần cho mỗi công dân trong năm, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí giao dịch bất động sản.
Thông tin quan trọng:

  • Giảm 10% Lệ Phí Trước Bạ Nhà Đất 2026-2027: Cơ Hội Vàng Cho Người Chuyển Nhượng Tại Việt Nam
    Bạn có biết, lệ phí trước bạ (LPTB) có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí khi bạn thực hiện giao dịch chuyển nhượng nhà đất? Với giá trị tài sản lớn, dù chỉ là một tỷ lệ nhỏ, số tiền LPTB phải nộp cũng có thể lên đến hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng
  • Tuy nhiên, một tin vui lớn dành cho người nộp thuế tại Việt Nam, đặc biệt là những cá nhân, hộ gia đình có kế hoạch chuyển nhượng nhà đất trong giai đoạn 2026-2027, đó là chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ
  • Điều Kiện Hưởng Ưu Đãi Giảm Lệ Phí Trước Bạ và Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Năm 2026
    Để được hưởng mức giảm 10% lệ phí trước bạ khi chuyển nhượng nhà đất theo Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026 và Thông tư 117/2026/TT-BTC, người nộp thuế cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định
  • Điều kiện áp dụng chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ
    Theo hướng dẫn của Cục Thuế thành phố Hà Nội, các điều kiện để công dân được hưởng mức giảm 10% lệ phí trước bạ bao gồm:
    Sử dụng tài khoản định danh điện tử mức độ 2: Đây là yêu cầu bắt buộc
  • Thời gian áp dụng: Chính sách giảm 10% LPTB có hiệu lực từ ngày 15/8/2026 đến hết ngày 28/02/2027
Chi phí: 3.000.000.000 VNĐ
Hạn nộp: Hạn nộp: Chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ chỉ áp dụng cho các giao dịch phát sinh từ ngày 15/8/2026 đến hết ngày 28/02/2027

Bạn có biết, lệ phí trước bạ (LPTB) có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí khi bạn thực hiện giao dịch chuyển nhượng nhà đất? Với giá trị tài sản lớn, dù chỉ là một tỷ lệ nhỏ, số tiền LPTB phải nộp cũng có thể lên đến hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng. Tuy nhiên, một tin vui lớn dành cho người nộp thuế tại Việt Nam, đặc biệt là những cá nhân, hộ gia đình có kế hoạch chuyển nhượng nhà đất trong giai đoạn 2026-2027, đó là chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ.

Cụ thể, theo Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026 của Cục Thuế thành phố Hà Nội, ban hành ngày 24/8/2026, nhằm triển khai thực hiện Thông tư 117/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính, quy định về việc miễn, giảm lệ phí trước bạ đối với nhà, đất nhận chuyển nhượng. Chính sách này không chỉ là một động thái hỗ trợ tài chính mà còn khuyến khích người dân sử dụng các dịch vụ công trực tuyến, đặc biệt là tài khoản định danh điện tử mức độ 2 (VNeID).

Việc nắm vững các quy định về điều kiện, hồ sơ và quy trình thực hiện là vô cùng quan trọng để đảm bảo bạn không bỏ lỡ cơ hội tiết kiệm đáng kể này. Nếu không hiểu rõ hoặc không tuân thủ đúng quy định, người nộp thuế có thể không được hưởng ưu đãi, dẫn đến việc phải nộp toàn bộ mức lệ phí trước bạ, gây lãng phí tài chính không đáng có. Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết từ A-Z về chính sách miễn giảm lệ phí trước bạ đối với nhà đất nhận chuyển nhượng theo các quy định mới nhất tại Việt Nam.

Điều Kiện Hưởng Ưu Đãi Giảm Lệ Phí Trước Bạ và Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Năm 2026

Để được hưởng mức giảm 10% lệ phí trước bạ khi chuyển nhượng nhà đất theo Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026 và Thông tư 117/2026/TT-BTC, người nộp thuế cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định. Đây là những yếu tố then chốt quyết định việc bạn có được hưởng ưu đãi hay không.

1. Điều kiện áp dụng chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ

Theo hướng dẫn của Cục Thuế thành phố Hà Nội, các điều kiện để công dân được hưởng mức giảm 10% lệ phí trước bạ bao gồm:

  • Sử dụng tài khoản định danh điện tử mức độ 2: Đây là yêu cầu bắt buộc. Công dân phải có tài khoản định danh điện tử (VNeID) đã được kích hoạt và xác thực ở mức độ 2.
  • Tích hợp đủ 05 loại thông tin cơ bản trên ứng dụng VNeID: Các thông tin này được quy định chi tiết tại Phụ lục kèm theo Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026. Người nộp thuế cần đảm bảo các thông tin cá nhân trên VNeID của mình đã được cập nhật đầy đủ và chính xác.
  • Thực hiện khai và nộp lệ phí trước bạ bằng phương thức điện tử: Toàn bộ quy trình kê khai và nộp lệ phí trước bạ phải được thực hiện thông qua các cổng dịch vụ công trực tuyến của cơ quan thuế hoặc Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
  • Số lần được hưởng ưu đãi: Chính sách này chỉ áp dụng 01 lần duy nhất đối với mỗi loại tài sản (ví dụ: nhà là một loại, đất là một loại) cho 01 công dân trong 01 năm. Cơ quan thuế sẽ kiểm tra trên hệ thống để đảm bảo nguyên tắc này.
  • Thời gian áp dụng: Chính sách giảm 10% LPTB có hiệu lực từ ngày 15/8/2026 đến hết ngày 28/02/2027. Sau thời gian này, mức thu các khoản phí, lệ phí sẽ trở lại theo quy định tại các Thông tư gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế (nếu có).
⏰ Hạn nộp: Chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ chỉ áp dụng cho các giao dịch phát sinh từ ngày 15/8/2026 đến hết ngày 28/02/2027. Hãy đảm bảo hoàn tất thủ tục trong khung thời gian này để hưởng ưu đãi.

2. Hồ sơ cần chuẩn bị để kê khai lệ phí trước bạ

Mặc dù việc kiểm tra điều kiện giảm được thực hiện trên cơ sở kết quả xác thực từ hệ thống định danh và xác thực điện tử, người nộp thuế vẫn cần chuẩn bị các giấy tờ cơ bản để kê khai lệ phí trước bạ. Điều quan trọng là cơ quan thuế không yêu cầu người nộp lệ phí trước bạ nộp thêm bất kỳ giấy tờ nào ngoài thành phần hồ sơ quy định chung.

Dưới đây là danh sách các giấy tờ cần thiết:

  • Tờ khai lệ phí trước bạ (Mẫu số 01/LPTB): Đây là mẫu tờ khai chính thức ban hành kèm theo Phụ lục 1 của Thông tư 89/2026/TT-BTC. Người nộp thuế cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin, đặc biệt là chỉ tiêu đề nghị giảm trên tờ khai.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng nhà đất của bên chuyển nhượng: Bao gồm Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ hồng/Sổ đỏ) hoặc các giấy tờ tương đương theo quy định của pháp luật về đất đai.
  • Hợp đồng chuyển nhượng nhà đất: Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế nhà đất đã được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật.
  • Giấy tờ tùy thân của người nộp lệ phí trước bạ: Thẻ Căn cước công dân (CCCD) hoặc Chứng minh nhân dân (CMND) của người nhận chuyển nhượng.
  • Các giấy tờ khác (nếu có): Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể (ví dụ: giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân nếu là tặng cho giữa vợ chồng, cha mẹ con cái để xem xét miễn LPTB).
💡 Lưu ý: Trước khi giải quyết giảm, cơ quan thuế sẽ tra cứu trên hệ thống theo số định danh cá nhân/mã số thuế của người nộp lệ phí trước bạ để xác định trong năm đã được hưởng chính sách giảm hay chưa, đảm bảo nguyên tắc mỗi công dân chỉ được hưởng 01 lần trong 01 năm. Hãy kiểm tra kỹ thông tin cá nhân và lịch sử nộp LPTB của mình.

Quy Trình Kê Khai và Nộp Lệ Phí Trước Bạ Điện Tử Để Hưởng Giảm 10%

Việc kê khai và nộp lệ phí trước bạ bằng phương thức điện tử không chỉ là điều kiện để hưởng ưu đãi giảm 10% mà còn là xu hướng hiện đại hóa thủ tục hành chính, giúp người dân tiết kiệm thời gian và công sức. Dưới đây là quy trình chi tiết các bước thực hiện:

Bước 1: Đảm bảo tài khoản định danh điện tử (VNeID) mức độ 2 và thông tin tích hợp

Trước tiên, người nộp thuế cần chắc chắn rằng mình đã có tài khoản VNeID mức độ 2. Nếu chưa, hãy đến cơ quan công an gần nhất để đăng ký và kích hoạt. Đồng thời, kiểm tra và đảm bảo rằng 05 loại thông tin cơ bản theo yêu cầu của Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026 đã được tích hợp đầy đủ và chính xác trên ứng dụng VNeID của bạn. Đây là nền tảng để hệ thống xác thực điều kiện hưởng ưu đãi.

Bước 2: Truy cập Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế

Người nộp thuế truy cập vào một trong hai địa chỉ sau để bắt đầu quá trình kê khai:

Sử dụng tài khoản VNeID mức độ 2 để đăng nhập vào hệ thống. Việc đăng nhập bằng VNeID sẽ giúp hệ thống tự động điền một số thông tin cá nhân và xác thực danh tính của bạn.

Bước 3: Kê khai Tờ khai lệ phí trước bạ điện tử (Mẫu 01/LPTB)

Sau khi đăng nhập, tìm đến mục kê khai lệ phí trước bạ đối với nhà đất. Hệ thống sẽ hiển thị Mẫu số 01/LPTB điện tử. Người nộp thuế cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin yêu cầu, bao gồm:

  • Thông tin về người nộp lệ phí trước bạ (hệ thống có thể tự động điền từ VNeID).
  • Thông tin về tài sản (loại nhà, đất, địa chỉ, diện tích, giá trị chuyển nhượng).
  • Đặc biệt quan trọng: Tại mục đề nghị giảm lệ phí trước bạ, người nộp thuế cần tích chọn hoặc điền thông tin theo hướng dẫn để thể hiện yêu cầu được hưởng mức giảm 10% theo Thông tư 117/2026/TT-BTC.

Hãy kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các thông tin đã kê khai trước khi chuyển sang bước tiếp theo để tránh sai sót.

Bước 4: Nộp hồ sơ điện tử và nhận thông báo

Sau khi hoàn tất việc kê khai, người nộp thuế thực hiện nộp hồ sơ điện tử thông qua hệ thống. Hệ thống của cơ quan thuế sẽ tiếp nhận hồ sơ và tiến hành xác thực các điều kiện được giảm dựa trên thông tin từ tài khoản định danh điện tử của bạn. Trong vòng 1-3 ngày làm việc (thời gian ước tính), cơ quan thuế sẽ gửi thông báo về việc chấp thuận hoặc từ chối yêu cầu giảm lệ phí trước bạ, kèm theo số tiền LPTB phải nộp (đã được giảm nếu đủ điều kiện) và mã số hồ sơ.

Bước 5: Nộp lệ phí trước bạ điện tử

Khi nhận được thông báo về số tiền LPTB phải nộp, người nộp thuế có thể thực hiện thanh toán trực tuyến thông qua các phương thức sau:

  • Cổng thanh toán điện tử của Tổng cục Thuế: Liên kết trực tiếp với các ngân hàng.
  • Ứng dụng ngân hàng điện tử (Mobile Banking/Internet Banking): Chọn chức năng nộp thuế, điền mã số hồ sơ và số tiền theo thông báo.
  • Cổng Dịch vụ công Quốc gia: Có tích hợp chức năng thanh toán.

Việc nộp tiền điện tử thường diễn ra nhanh chóng và có xác nhận ngay lập tức.

Bước 6: Nhận kết quả và hoàn tất thủ tục đăng ký

Sau khi nộp thành công lệ phí trước bạ, người nộp thuế sẽ nhận được biên lai hoặc xác nhận nộp tiền điện tử. Sử dụng biên lai này cùng với các giấy tờ liên quan để tiếp tục hoàn tất thủ tục đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng nhà đất tại Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc Trung tâm phục vụ hành chính công địa phương. Thời gian xử lý tại các cơ quan này thường theo quy định chung của pháp luật đất đai, khoảng 10-15 ngày làm việc.

Chi Phí Lệ Phí Trước Bạ Thực Tế và Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Năm 2026

Hiểu rõ cách tính toán chi phí và thời gian xử lý là yếu tố quan trọng giúp người nộp thuế chủ động trong kế hoạch tài chính và sắp xếp công việc. Chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ mang lại lợi ích tài chính đáng kể, đặc biệt với các giao dịch có giá trị lớn.

1. Cách tính lệ phí trước bạ nhà đất và mức giảm 10%

Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, lệ phí trước bạ đối với nhà đất được tính theo công thức sau:

Lệ phí trước bạ = Giá tính lệ phí trước bạ x Mức thu lệ phí trước bạ

  • Giá tính lệ phí trước bạ: Là giá do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ban hành tại Bảng giá đất, Bảng giá nhà tại thời điểm nộp lệ phí trước bạ. Trong trường hợp giá chuyển nhượng thực tế cao hơn giá quy định của Nhà nước, thì giá tính LPTB sẽ được xác định theo giá chuyển nhượng thực tế ghi trên hợp đồng.
  • Mức thu lệ phí trước bạ: Đối với nhà, đất, mức thu lệ phí trước bạ thông thường là 0.5% (theo Khoản 1 Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP).

Với chính sách giảm 10% theo Thông tư 117/2026/TT-BTC, mức thu lệ phí trước bạ thực tế sẽ được điều chỉnh như sau:

Mức thu LPTB được giảm = 0.5% x (1 - 10%) = 0.5% x 0.9 = 0.45%

Ví dụ minh họa tính toán lệ phí trước bạ:

Giả sử ông Nguyễn Văn A nhận chuyển nhượng một thửa đất tại Hà Nội vào tháng 10/2026, đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được giảm 10% lệ phí trước bạ. Thửa đất này có giá tính lệ phí trước bạ theo quy định của UBND thành phố Hà Nội là 3.000.000.000 VNĐ (Ba tỷ đồng).

  • Lệ phí trước bạ phải nộp theo mức thông thường (chưa giảm):
    3.000.000.000 VNĐ x 0.5% = 15.000.000 VNĐ (Mười lăm triệu đồng).
  • Lệ phí trước bạ phải nộp sau khi được giảm 10%:
    3.000.000.000 VNĐ x 0.45% = 13.500.000 VNĐ (Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng).
  • Số tiền tiết kiệm được:
    15.000.000 VNĐ – 13.500.000 VNĐ = 1.500.000 VNĐ (Một triệu năm trăm nghìn đồng).

Qua ví dụ trên, có thể thấy việc nắm bắt và tận dụng chính sách giảm 10% LPTB có thể giúp người nộp thuế tiết kiệm một khoản tiền đáng kể, đặc biệt với các giao dịch bất động sản có giá trị cao.

2. Thời gian xử lý hồ sơ và các yếu tố ảnh hưởng

Thời gian xử lý hồ sơ lệ phí trước bạ điện tử thường nhanh hơn so với phương thức truyền thống. Tuy nhiên, tổng thời gian để hoàn tất toàn bộ thủ tục chuyển nhượng nhà đất còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.

⚠️ Mức phạt: Kê khai sai hoặc chậm nộp lệ phí trước bạ có thể dẫn đến việc bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế theo quy định của pháp luật. Mức phạt có thể bao gồm phạt tiền và tiền chậm nộp.

Dưới đây là bảng ước tính thời gian cho từng giai đoạn:

Giai đoạnMô tảThời gian ước tính
Kê khai điện tửĐiền thông tin vào Tờ khai 01/LPTB trực tuyến15 – 30 phút
Xác thực và thông báoCơ quan thuế kiểm tra điều kiện giảm và gửi thông báo số tiền phải nộp1 – 3 ngày làm việc
Nộp lệ phí trước bạ điện tửThanh toán qua cổng thanh toán hoặc ngân hàng điện tửNgay lập tức (có xác nhận trong vài phút)
Hoàn tất thủ tục đăng ký quyền sở hữu/sử dụngNộp hồ sơ tại Văn phòng Đăng ký đất đai/Trung tâm hành chính công10 – 15 ngày làm việc (theo quy định chung)
Tổng thời gian ước tínhTừ khi kê khai đến khi nhận được Giấy chứng nhận mớiKhoảng 12 – 20 ngày làm việc

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thời gian xử lý:

  • Tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ: Hồ sơ càng đầy đủ, chính xác thì thời gian xử lý càng nhanh.
  • Khối lượng công việc của cơ quan thuế: Vào các thời điểm cao điểm, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn.
  • Sự phối hợp giữa các cơ quan: Việc phối hợp giữa cơ quan thuế, Văn phòng Đăng ký đất đai và các đơn vị liên quan cũng ảnh hưởng đến tiến độ.
  • Khả năng truy cập và sử dụng dịch vụ công điện tử: Người nộp thuế cần có kỹ năng cơ bản để thao tác trên các cổng dịch vụ công.

3. Các trường hợp được miễn lệ phí trước bạ nhà đất

Ngoài chính sách giảm 10% LPTB, pháp luật Việt Nam còn quy định rất nhiều trường hợp được miễn hoàn toàn lệ phí trước bạ đối với nhà đất. Việc nắm rõ các trường hợp này có thể giúp người nộp thuế tiết kiệm 100% chi phí LPTB. Các trường hợp miễn lệ phí trước bạ nhà đất được quy định chi tiết tại Điều 10 Nghị định 10/2022/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung tại Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP, bao gồm:

  1. Nhà, đất là trụ sở của cơ quan Đại diện ngoại giao, cơ quan Lãnh sự, cơ quan Đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc và nhà ở của người đứng đầu cơ quan Đại diện ngoại giao, cơ quan Lãnh sự, cơ quan Đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam.
  2. Đất được Nhà nước giao hoặc cho thuê theo hình thức trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê sử dụng vào các mục đích sau đây:
    • Sử dụng vào mục đích công cộng theo quy định của pháp luật về đất đai.
    • Thăm dò, khai thác khoáng sản; nghiên cứu khoa học theo giấy phép hoặc xác nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
    • Đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng (không phân biệt đất trong hay ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất), đầu tư xây dựng nhà theo dự án đầu tư xây dựng nhà theo quy định của pháp luật, bao gồm cả trường hợp tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng để tiếp tục đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng, đầu tư xây dựng nhà để chuyển nhượng. Các trường hợp này nếu đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng để cho thuê hoặc tự sử dụng thì phải nộp lệ phí trước bạ.
  3. Đất được Nhà nước giao, cho thuê hoặc công nhận sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối.
  4. Cá nhân sử dụng đất nông nghiệp theo quy định tại Điều 47 Luật Đất đai 2024.
  5. Đất nông nghiệp do hộ gia đình, cá nhân tự khai hoang phù hợp với quy hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt, không có tranh chấp mà được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  6. Đất thuê của Nhà nước theo hình thức trả tiền thuê đất hàng năm hoặc thuê của tổ chức, cá nhân đã có quyền sử dụng đất hợp pháp.
  7. Nhà, đất sử dụng vào mục đích cộng đồng của các tổ chức tôn giáo, cơ sở tín ngưỡng được Nhà nước công nhận hoặc được phép hoạt động.
  8. Đất làm nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu giữ tro cốt.
  9. Nhà, đất nhận thừa kế hoặc là quà tặng giữa: Vợ với chồng; cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ; cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi; cha chồng, mẹ chồng với con dâu; cha vợ, mẹ vợ với con rể; ông nội, bà nội với cháu nội; ông ngoại, bà ngoại với cháu ngoại; anh, chị, em ruột với nhau nay được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
  10. Nhà ở của hộ gia đình, cá nhân tạo lập thông qua hình thức phát triển nhà ở riêng lẻ theo quy định của Luật Nhà ở 2023.
  11. Nhà, đất, tài sản đặc biệt, tài sản chuyên dùng, tài sản phục vụ công tác quản lý chuyên dùng phục vụ quốc phòng, an ninh.
  12. Nhà, đất thuộc tài sản công dùng làm trụ sở cơ quan của cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp.
  13. Nhà, đất được bồi thường, tái định cư (kể cả nhà, đất mua bằng tiền được bồi thường, hỗ trợ) khi Nhà nước thu hồi nhà, đất theo quy định của pháp luật. Việc miễn lệ phí trước bạ quy định tại khoản này được áp dụng đối với đối tượng bị thu hồi nhà, đất.
  14. Các trường hợp khác được miễn lệ phí trước bạ:
    • Tài sản đã được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa, Chính phủ cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc cơ quan có thẩm quyền thuộc chế độ cũ cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu, sử dụng nay đổi giấy chứng nhận quyền sở hữu, sử dụng mới mà không thay đổi chủ sở hữu tài sản.
    • Tài sản của doanh nghiệp nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập được cổ phần hóa thành công ty cổ phần hoặc các hình thức sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.
    • Tài sản đã được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng chung của hộ gia đình hoặc của các thành viên gia đình khi phân chia tài sản đó theo quy định của pháp luật cho các thành viên gia đình đăng ký lại; tài sản hợp nhất của vợ chồng sau khi kết hôn; tài sản phân chia cho vợ, chồng khi ly hôn theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án.
    • Tài sản của tổ chức, cá nhân đã được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu, sử dụng khi được cấp lại giấy chứng nhận quyền sở hữu, sử dụng tài sản do giấy chứng nhận bị mất, rách nát, ố, nhòe, hư hỏng. Tổ chức, cá nhân không phải kê khai, làm thủ tục miễn lệ phí trước bạ khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp lại giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng trong trường hợp này.
    • Trường hợp khi cấp lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có phát sinh chênh lệch diện tích đất tăng thêm nhưng ranh giới của thửa đất không thay đổi thì được miễn nộp lệ phí trước bạ đối với phần diện tích đất tăng thêm.
    • Tổ chức, cá nhân được nhà nước giao đất và đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, phải chuyển sang thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê theo quy định của Luật Đất đai từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.
    • Trường hợp khi đăng ký lại quyền sử dụng đất do được Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất mà không thay đổi người có quyền sử dụng đất và không thuộc đối tượng phải nộp tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích sử dụng đất theo quy định của pháp luật về thu tiền sử dụng đất.
  15. Nhà tình nghĩa, nhà đại đoàn kết, nhà được hỗ trợ mang tính chất nhân đạo, kể cả đất kèm theo nhà được đăng ký sở hữu, sử dụng tên người được tặng.
  16. Nhà xưởng của cơ sở sản xuất; nhà kho, nhà ăn, nhà để xe của cơ sở sản xuất, kinh doanh. Nhà xưởng theo quy định tại khoản này được xác định theo pháp luật về phân cấp công trình xây dựng.
  17. Nhà ở, đất ở của hộ nghèo; nhà ở, đất ở của hộ gia đình, cá nhân thuộc địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn theo quy định của pháp luật về đầu tư.
  18. Nhà, đất của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong các lĩnh vực giáo dục – đào tạo, dạy nghề; y tế; văn hóa; thể dục thể thao; môi trường theo quy định của pháp luật đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà phục vụ cho các hoạt động này.
  19. Nhà, đất của cơ sở ngoài công lập đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà phục vụ cho các hoạt động trong lĩnh vực giáo dục – đào tạo; y tế; văn hóa; thể dục thể thao; khoa học và công nghệ; môi trường; xã hội; dân số, gia đình, bảo vệ chăm sóc trẻ em theo quy định của pháp luật; trừ trường hợp quy định tại khoản (17).
  20. Nhà, đất của doanh nghiệp khoa học và công nghệ đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà theo quy định của pháp luật.

Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Miễn Giảm Lệ Phí Trước Bạ Nhà Đất 2026

Trong quá trình tìm hiểu và thực hiện các thủ tục liên quan đến lệ phí trước bạ nhà đất, người nộp thuế thường có nhiều thắc mắc. Dưới đây là giải đáp cho ba câu hỏi phổ biến nhất liên quan đến chính sách giảm 10% LPTB và các quy định liên quan.

Nếu tôi đã nộp lệ phí trước bạ trước ngày 15/8/2026 thì có được hoàn lại phần giảm 10% không?

Không. Chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ theo Thông tư 117/2026/TT-BTC và Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026 chỉ áp dụng cho các giao dịch phát sinh và được kê khai, nộp lệ phí trước bạ trong khoảng thời gian từ ngày 15/8/2026 đến hết ngày 28/02/2027. Các trường hợp đã nộp lệ phí trước bạ trước ngày hiệu lực của chính sách sẽ không được hoàn lại phần giảm này.

Tôi có tài khoản VNeID mức độ 2 nhưng chưa tích hợp đủ 5 thông tin cơ bản thì có được hưởng ưu đãi giảm lệ phí trước bạ không?

Không. Một trong những điều kiện bắt buộc để được hưởng ưu đãi giảm 10% lệ phí trước bạ là công dân phải có tài khoản định danh điện tử mức độ 2 và đã tích hợp đủ 05 loại thông tin cơ bản trên ứng dụng VNeID, chi tiết tại Phụ lục kèm theo Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026. Nếu chưa tích hợp đủ thông tin, hệ thống sẽ không xác thực được điều kiện và bạn sẽ không được hưởng ưu đãi này. Bạn cần hoàn tất việc tích hợp thông tin trước khi kê khai.

Chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ có áp dụng cho tất cả các loại tài sản nhà đất hay chỉ một số loại cụ thể?

Chính sách giảm 10% mức thu lệ phí trước bạ áp dụng đối với nhà, đất nhận chuyển nhượng khi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP. Điều này có nghĩa là chính sách áp dụng rộng rãi cho các giao dịch chuyển nhượng nhà và đất nói chung, miễn là người nộp thuế đáp ứng các điều kiện về tài khoản định danh điện tử và phương thức kê khai, nộp điện tử, và không thuộc các trường hợp được miễn hoàn toàn LPTB.

Tóm Tắt Chính Sách và Các Bước Tiếp Theo Để Tối Ưu Lợi Ích Từ Lệ Phí Trước Bạ

Chính sách giảm 10% lệ phí trước bạ đối với nhà đất nhận chuyển nhượng, được triển khai theo Công văn 43570/HAN-QLĐ năm 2026 của Cục Thuế thành phố Hà Nội và Thông tư 117/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính, là một cơ hội vàng để người dân và doanh nghiệp tại Việt Nam tiết kiệm chi phí đáng kể khi thực hiện các giao dịch bất động sản. Ưu đãi này áp dụng từ ngày 15/8/2026 đến hết ngày 28/02/2027, dành cho những công dân sử dụng tài khoản định danh điện tử mức độ 2, đã tích hợp đầy đủ thông tin trên VNeID và thực hiện kê khai, nộp lệ phí trước bạ bằng phương thức điện tử.

Việc nắm vững các điều kiện, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ (đặc biệt là Mẫu 01/LPTB) và tuân thủ quy trình kê khai, nộp điện tử là chìa khóa để hưởng lợi từ chính sách này. Đồng thời, đừng quên tìm hiểu về 20 trường hợp được miễn hoàn toàn lệ phí trước bạ theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 175/2025/NĐ-CP) để tối ưu hóa lợi ích tài chính của mình.

Để đảm bảo quá trình chuyển nhượng nhà đất diễn ra suôn sẻ và tối ưu hóa lợi ích từ các chính sách thuế hiện hành, việc nắm vững các quy định là vô cùng quan trọng. Nếu doanh nghiệp hoặc cá nhân bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về các thủ tục kê khai, nộp lệ phí trước bạ hoặc tư vấn về các trường hợp miễn giảm khác, ANC Việt Nam sẵn sàng cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp qua hotline 0942597477.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận