Giảm 30% Thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI 2026-2027: Điều kiện & Hướng dẫn chi tiết

Giảm 30% Thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI 2026-2027: Điều kiện & Hướng dẫn chi tiết

Giảm 30% Thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI 2026-2027: Điều kiện & Hướng dẫn chi tiết

Tại sao Doanh nghiệp FDI cần nắm rõ chính sách giảm 30% Thuế TNDN cho kỳ tính thuế 2026-2027?

Tóm tắt: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam có thể được giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho kỳ tính thuế năm 2026 và 2027. Điều kiện chính bao gồm doanh thu hàng năm không quá 10 tỷ đồng và được thành lập theo pháp luật Việt Nam, không thuộc trường hợp chia, tách doanh nghiệp đặc biệt. Hướng dẫn này sẽ chi tiết các điều kiện, quy trình kê khai và các khoản miễn thuế TNDN khác theo Nghị quyết 43/2026/QH16 và Luật Thuế TNDN 2025.
Thông tin quan trọng:

  • Giảm 30% Thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI 2026-2027: Điều kiện & Hướng dẫn chi tiết Tại sao Doanh nghiệp FDI cần nắm rõ chính sách giảm 30% Thuế TNDN cho kỳ tính thuế 2026-2027?
    Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc tối ưu hóa chi phí luôn là ưu tiên hàng đầu của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam
  • Cụ thể, theo Nghị quyết 43/2026/QH16 của Quốc hội, các doanh nghiệp đủ điều kiện sẽ được giảm 30% số thuế TNDN phải nộp cho kỳ tính thuế năm 2026 và 2027
  • Điều kiện và Hồ sơ cần chuẩn bị để Doanh nghiệp FDI được giảm 30% Thuế TNDN 2026-2027
    Để được hưởng ưu đãi giảm 30% thuế TNDN theo Nghị quyết 43/2026/QH16, doanh nghiệp FDI cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể
  • Các điều kiện cốt lõi để doanh nghiệp FDI được giảm thuế
    Theo Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết 43/2026/QH16, doanh nghiệp FDI tại Việt Nam sẽ được giảm 30% số thuế TNDN phải nộp của kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027 nếu thỏa mãn đồng thời các điều kiện sau:
    Được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam: Điều kiện này khẳng định rằng chỉ các tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân tại Việt Nam, được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (hoặc giấy tờ tương đương) bởi cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam mới đủ điều kiện
  • Nếu một doanh nghiệp được chia, tách sau ngày 24/8/2026 và tổng doanh thu của tất cả các doanh nghiệp mới hình thành từ việc chia, tách đó vượt quá 10 tỷ đồng trong năm 2026 hoặc 2027, thì các doanh nghiệp mới này sẽ không được hưởng ưu đãi giảm 30% thuế TNDN
Chi phí: 10 tỷ
Hạn nộp: hạn nộp quyết toán thuế TNDN là ngày 31/3/2027

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc tối ưu hóa chi phí luôn là ưu tiên hàng đầu của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Một chính sách thuế mới đầy tiềm năng đã được ban hành, mang lại cơ hội giảm đáng kể gánh nặng thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho nhiều đơn vị. Cụ thể, theo Nghị quyết 43/2026/QH16 của Quốc hội, các doanh nghiệp đủ điều kiện sẽ được giảm 30% số thuế TNDN phải nộp cho kỳ tính thuế năm 2026 và 2027.

Infographic: Giảm 30% Thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI 2026-2027: Điều kiện & Hướng dẫn chi tiết
Infographic — Giảm 30% Thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI 2026-2027: Điều kiện & Hướng dẫn chi tiế

Chính sách này không chỉ là một động thái hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi và phát triển mà còn thể hiện cam kết của Chính phủ Việt Nam trong việc tạo môi trường đầu tư thuận lợi, hấp dẫn. Đối với các doanh nghiệp FDI, việc hiểu rõ và áp dụng đúng chính sách này có thể giúp tiết kiệm hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng, từ đó tái đầu tư vào sản xuất kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, nếu bỏ lỡ hoặc áp dụng sai, doanh nghiệp có thể mất đi một khoản lợi ích đáng kể, thậm chí đối mặt với các rủi ro về tuân thủ thuế.

Việc nắm bắt kịp thời các quy định pháp luật về thuế tại Việt Nam là yếu tố then chốt để doanh nghiệp FDI hoạt động hiệu quả và bền vững. Chính sách giảm thuế TNDN này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong khối FDI, những đơn vị thường có doanh thu dưới ngưỡng quy định và cần sự hỗ trợ để phát triển.

Các hình thức đầu tư phổ biến của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Để hiểu rõ hơn về đối tượng áp dụng chính sách giảm thuế, chúng ta cần nhìn lại các hình thức mà doanh nghiệp FDI thường lựa chọn khi đầu tư vào Việt Nam. Theo Điều 28 Luật Đầu tư 2025, các hình thức đầu tư chính bao gồm:

  • Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế: Đây là hình thức phổ biến nhất, bao gồm việc thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp: Nhà đầu tư nước ngoài mua lại một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ của một doanh nghiệp Việt Nam hiện có.
  • Thực hiện dự án đầu tư: Nhà đầu tư thực hiện các dự án đầu tư cụ thể, thường là các dự án lớn trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ, hạ tầng.
  • Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC (Hợp đồng hợp tác kinh doanh): Hai hoặc nhiều bên hợp tác kinh doanh trên cơ sở phân chia lợi nhuận, sản phẩm mà không thành lập pháp nhân mới.
  • Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới: Theo quy định của Chính phủ, nhằm thích ứng với sự phát triển của kinh tế và công nghệ.

Dù dưới hình thức nào, miễn là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, đều có thể xem xét áp dụng chính sách giảm thuế này nếu đáp ứng đủ các điều kiện khác.

Điều kiện và Hồ sơ cần chuẩn bị để Doanh nghiệp FDI được giảm 30% Thuế TNDN 2026-2027

Để được hưởng ưu đãi giảm 30% thuế TNDN theo Nghị quyết 43/2026/QH16, doanh nghiệp FDI cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và hiểu rõ các tiêu chí này là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

Các điều kiện cốt lõi để doanh nghiệp FDI được giảm thuế

Theo Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết 43/2026/QH16, doanh nghiệp FDI tại Việt Nam sẽ được giảm 30% số thuế TNDN phải nộp của kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027 nếu thỏa mãn đồng thời các điều kiện sau:

  1. Được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam:

    • Điều kiện này khẳng định rằng chỉ các tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân tại Việt Nam, được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (hoặc giấy tờ tương đương) bởi cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam mới đủ điều kiện.
    • Đối với doanh nghiệp FDI, điều này có nghĩa là công ty phải được thành lập dưới các hình thức như công ty TNHH, công ty cổ phần, v.v., theo Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư của Việt Nam.
  2. Có mức doanh thu hằng năm của năm 2026 và năm 2027 không quá 10 tỷ đồng:

    • Đây là tiêu chí quan trọng nhất để xác định đối tượng được hưởng ưu đãi. Mức doanh thu 10 tỷ đồng được hiểu là tổng doanh thu phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ trong kỳ tính thuế của doanh nghiệp.
    • Doanh thu này sẽ được xác định dựa trên các báo cáo tài chính đã được kiểm toán (nếu có) hoặc báo cáo tài chính tự lập của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật kế toán Việt Nam.
    • Việc xác định doanh thu cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định về thuế hiện hành để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
  3. Không thuộc trường hợp doanh nghiệp được hình thành từ việc chia, tách doanh nghiệp sau ngày 24/8/2026 (ngày Nghị quyết này có hiệu lực) mà tổng doanh thu hằng năm của các doanh nghiệp sau chia, tách trên 10 tỷ đồng:

    • Điều kiện này nhằm ngăn chặn tình trạng lách luật bằng cách chia nhỏ doanh nghiệp lớn thành nhiều doanh nghiệp nhỏ hơn để hưởng ưu đãi.
    • Nếu một doanh nghiệp được chia, tách sau ngày 24/8/2026 và tổng doanh thu của tất cả các doanh nghiệp mới hình thành từ việc chia, tách đó vượt quá 10 tỷ đồng trong năm 2026 hoặc 2027, thì các doanh nghiệp mới này sẽ không được hưởng ưu đãi giảm 30% thuế TNDN.
    • Đây là một quy định quan trọng để đảm bảo công bằng và đúng đối tượng thụ hưởng chính sách.
  4. Trường hợp doanh nghiệp đang được ưu đãi thuế theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc các luật, nghị quyết khác của Quốc hội:

    • Số thuế thu nhập doanh nghiệp được giảm 30% sẽ được tính trên số thuế TNDN phải nộp sau khi đã trừ các ưu đãi thuế khác (ví dụ: ưu đãi theo địa bàn, lĩnh vực, dự án đầu tư mới).
    • Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể được hưởng đồng thời nhiều ưu đãi thuế, nhưng việc giảm 30% sẽ áp dụng trên phần thuế còn lại sau khi đã áp dụng các ưu đãi khác trước đó.
🚨 Cảnh báo: Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý điều kiện về doanh thu và trường hợp chia, tách doanh nghiệp. Việc cố tình lách luật có thể dẫn đến truy thu thuế và các hình thức xử phạt vi phạm hành chính về thuế theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Hồ sơ cần chuẩn bị (dự kiến)

Mặc dù Nghị quyết 43/2026/QH16 không quy định cụ thể về bộ hồ sơ riêng để “xin” giảm thuế, việc áp dụng chính sách này thường được thực hiện thông qua cơ chế tự kê khai và tự chịu trách nhiệm của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để sẵn sàng cho việc giải trình hoặc kiểm tra của cơ quan thuế, doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị và lưu trữ đầy đủ các tài liệu sau:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/Giấy chứng nhận đầu tư: Chứng minh doanh nghiệp được thành lập hợp pháp tại Việt Nam.
  • Báo cáo tài chính năm 2026 và 2027: Bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Thuyết minh báo cáo tài chính. Đây là căn cứ để xác định doanh thu hàng năm.
  • Tờ khai quyết toán thuế TNDN năm 2026 và 2027: Trong đó thể hiện rõ việc áp dụng mức giảm 30% số thuế phải nộp.
  • Các chứng từ, sổ sách kế toán liên quan: Sổ cái, sổ chi tiết các tài khoản doanh thu, hóa đơn bán hàng, hợp đồng kinh tế, v.v., để chứng minh tính hợp lệ của doanh thu đã kê khai.
  • Quyết định hoặc tài liệu liên quan đến việc chia, tách doanh nghiệp (nếu có): Để chứng minh doanh nghiệp không thuộc trường hợp bị loại trừ.
  • Các quyết định hoặc văn bản chứng minh doanh nghiệp đang được hưởng các ưu đãi thuế TNDN khác (nếu có): Để làm căn cứ tính toán số thuế được giảm sau ưu đãi.

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn tạo thuận lợi cho quá trình quản lý và kiểm tra của cơ quan thuế.

Quy trình thực hiện kê khai và áp dụng giảm 30% Thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI

Việc áp dụng chính sách giảm 30% thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI được thực hiện thông qua quy trình kê khai thuế hàng năm. Doanh nghiệp sẽ tự xác định và kê khai số thuế được giảm trên tờ khai quyết toán thuế TNDN. Dưới đây là các bước chi tiết:

  1. Bước 1: Đánh giá và xác định đủ điều kiện hưởng ưu đãi

    Vào cuối kỳ tính thuế năm 2026 và 2027, doanh nghiệp cần rà soát lại các điều kiện đã nêu ở trên:

    • Kiểm tra tình trạng pháp lý: Đảm bảo doanh nghiệp vẫn được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam.
    • Tổng hợp doanh thu: Tính toán tổng doanh thu phát sinh trong năm tài chính 2026 và 2027. So sánh với ngưỡng 10 tỷ đồng.
    • Kiểm tra lịch sử doanh nghiệp: Xác định xem doanh nghiệp có được hình thành từ việc chia, tách sau ngày 24/8/2026 hay không và tổng doanh thu của các doanh nghiệp sau chia, tách có vượt quá 10 tỷ đồng hay không.

    Chỉ khi tất cả các điều kiện đều được đáp ứng, doanh nghiệp mới đủ điều kiện để áp dụng chính sách giảm thuế.

  2. Bước 2: Tính toán số thuế TNDN phải nộp trước ưu đãi

    Doanh nghiệp thực hiện các nghiệp vụ kế toán và tính toán số thuế TNDN phải nộp theo quy định hiện hành của Luật Thuế TNDN 2025. Công thức cơ bản là:

    Thuế TNDN phải nộp (chưa ưu đãi) = (Thu nhập chịu thuế - Thu nhập miễn thuế - Các khoản lỗ được kết chuyển) × Thuế suất TNDN

    Trong đó, thuế suất TNDN phổ biến hiện nay là 20%, trừ một số trường hợp đặc biệt.

  3. Bước 3: Áp dụng các ưu đãi thuế TNDN khác (nếu có)

    Nếu doanh nghiệp đang được hưởng các ưu đãi thuế TNDN khác (ví dụ: ưu đãi theo địa bàn đầu tư, lĩnh vực ưu đãi, dự án đầu tư mới, v.v.) theo Luật Thuế TNDN hoặc các văn bản pháp luật khác, doanh nghiệp sẽ áp dụng các ưu đãi này trước. Số thuế TNDN phải nộp sau khi đã trừ các ưu đãi này sẽ là cơ sở để tính mức giảm 30%.

    Số thuế TNDN sau ưu đãi khác = Thuế TNDN phải nộp (chưa ưu đãi) - Số thuế được miễn/giảm theo ưu đãi khác

  4. Bước 4: Tính toán số thuế TNDN được giảm 30%

    Sau khi có số thuế TNDN phải nộp sau khi đã áp dụng các ưu đãi khác (nếu có), doanh nghiệp sẽ tính 30% mức giảm trên số này:

    Số thuế TNDN được giảm = Số thuế TNDN sau ưu đãi khác × 30%

    Số thuế TNDN thực tế phải nộp = Số thuế TNDN sau ưu đãi khác - Số thuế TNDN được giảm

    Ví dụ minh họa:

    Công ty TNHH ABC (doanh nghiệp FDI tại Việt Nam) có các thông tin sau cho kỳ tính thuế năm 2026:

    • Doanh thu năm 2026: 8.500.000.000 VNĐ (8.5 tỷ VNĐ) < 10 tỷ VNĐ.
    • Lợi nhuận trước thuế: 1.500.000.000 VNĐ (1.5 tỷ VNĐ).
    • Thuế suất TNDN phổ thông: 20%.
    • Công ty không thuộc trường hợp chia, tách doanh nghiệp sau ngày 24/8/2026.
    • Công ty đang được hưởng ưu đãi miễn 50% thuế TNDN cho một phần thu nhập từ dự án đầu tư mới, với số thuế được miễn là 50.000.000 VNĐ.

    Tính toán:

    1. Thuế TNDN phải nộp (chưa ưu đãi):
      1.500.000.000 VNĐ × 20% = 300.000.000 VNĐ
    2. Số thuế TNDN sau ưu đãi khác:
      300.000.000 VNĐ – 50.000.000 VNĐ (ưu đãi dự án) = 250.000.000 VNĐ
    3. Số thuế TNDN được giảm 30% theo Nghị quyết 43/2026/QH16:
      250.000.000 VNĐ × 30% = 75.000.000 VNĐ
    4. Số thuế TNDN thực tế phải nộp cho năm 2026:
      250.000.000 VNĐ – 75.000.000 VNĐ = 175.000.000 VNĐ

    Như vậy, nhờ chính sách giảm 30% thuế, Công ty ABC đã tiết kiệm được 75.000.000 VNĐ.

  5. Bước 5: Kê khai trên tờ khai quyết toán thuế TNDN

    Doanh nghiệp sẽ kê khai số thuế TNDN được giảm trên tờ khai quyết toán thuế TNDN của năm 2026 và 2027. Cơ quan thuế sẽ ban hành mẫu tờ khai mới hoặc hướng dẫn cụ thể về cách kê khai khoản giảm này. Doanh nghiệp cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin theo hướng dẫn của Tổng cục Thuế.

  6. Bước 6: Nộp thuế TNDN

    Sau khi hoàn tất kê khai, doanh nghiệp nộp số thuế TNDN thực tế phải nộp (sau khi đã giảm 30%) vào ngân sách nhà nước theo thời hạn quy định.

⏰ Hạn nộp: Thời hạn nộp hồ sơ quyết toán thuế TNDN hàng năm là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính. Ví dụ, đối với năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2026, hạn nộp quyết toán thuế TNDN là ngày 31/3/2027.

Tổng hợp các khoản thu nhập được miễn thuế TNDN khác mà doanh nghiệp FDI cần lưu ý

Ngoài chính sách giảm 30% thuế TNDN, doanh nghiệp FDI tại Việt Nam còn có thể được hưởng nhiều khoản thu nhập miễn thuế TNDN khác theo quy định của pháp luật. Việc nắm rõ các khoản miễn thuế này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hơn nữa nghĩa vụ thuế của mình. Dưới đây là tổng hợp 15 khoản thu nhập được miễn thuế TNDN theo Điều 4 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 (được sửa đổi, bổ sung bởi các luật liên quan):

  1. Thu nhập từ nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp: Bao gồm thu nhập từ hoạt động đánh bắt hải sản; sản xuất sản phẩm cây trồng, rừng trồng, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, chế biến nông sản, thủy sản (kể cả mua về chế biến) ở địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn; thu nhập của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã từ các hoạt động tương tự và sản xuất muối.
  2. Thu nhập của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã: Hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp ở địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn.
  3. Thu nhập từ dịch vụ kỹ thuật trực tiếp phục vụ nông nghiệp.
  4. Thu nhập từ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo: Bao gồm thu nhập từ việc thực hiện hợp đồng nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số; thu nhập từ bán sản phẩm làm ra từ công nghệ mới lần đầu tiên áp dụng ở Việt Nam; thu nhập từ bán sản phẩm sản xuất thử nghiệm. Khoản này được miễn thuế tối đa không quá 03 năm.
  5. Thu nhập của doanh nghiệp sử dụng lao động đặc biệt: Doanh nghiệp có từ 30% số lao động bình quân trong năm trở lên là người khuyết tật, người sau cai nghiện ma túy, người nhiễm HIV/AIDS và có số lao động bình quân từ 20 người trở lên (trừ doanh nghiệp tài chính, bất động sản).
  6. Thu nhập từ hoạt động giáo dục nghề nghiệp, đào tạo nghề nghiệp đặc thù: Dành riêng cho người dân tộc thiểu số, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, đối tượng tệ nạn xã hội; hoạt động tổ chức lao động, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân (áp dụng từ 01/07/2026).
  7. Thu nhập được chia từ hoạt động góp vốn, mua cổ phần, liên doanh, liên kết: Với doanh nghiệp trong nước, sau khi đã nộp thuế TNDN theo quy định, kể cả khi bên nhận góp vốn được hưởng ưu đãi thuế.
  8. Khoản tài trợ và hỗ trợ đặc biệt: Khoản tài trợ nhận được để sử dụng cho hoạt động giáo dục, văn hóa, nghệ thuật, từ thiện, nhân đạo và hoạt động xã hội khác tại Việt Nam; khoản tài trợ nhận được từ doanh nghiệp không có quan hệ liên kết, tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước để sử dụng cho hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số; khoản hỗ trợ trực tiếp từ ngân sách nhà nước và từ Quỹ hỗ trợ đầu tư do Chính phủ thành lập; khoản bồi thường của Nhà nước. (Lưu ý: Nếu sử dụng không đúng mục đích sẽ bị truy thu và xử phạt).
  9. Khoản chênh lệch do đánh giá lại tài sản: Theo quy định của pháp luật để cổ phần hóa, sắp xếp lại doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
  10. Thu nhập từ chứng chỉ giảm phát thải, trái phiếu xanh: Thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ giảm phát thải, chuyển nhượng tín chỉ các-bon lần đầu sau khi phát hành; thu nhập từ tiền lãi trái phiếu xanh; thu nhập từ chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu sau khi phát hành.
  11. Thu nhập từ thực hiện nhiệm vụ Nhà nước giao: Bao gồm lãi tiền gửi ngân hàng, lãi trái phiếu Chính phủ, lãi tín phiếu kho bạc của Ngân hàng Phát triển Việt Nam, Ngân hàng Chính sách xã hội, Công ty TNHH MTV quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam, và các quỹ tài chính nhà nước, quỹ, tổ chức khác của Nhà nước hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận.
  12. Phần thu nhập không chia của cơ sở thực hiện xã hội hóa: Trong lĩnh vực giáo dục – đào tạo, y tế và lĩnh vực xã hội hóa khác để lại để đầu tư phát triển cơ sở đó đáp ứng tỷ lệ tối thiểu do Chính phủ quy định; phần thu nhập hình thành quỹ chung không chia, tài sản chung không chia của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.
  13. Thu nhập từ chuyển giao công nghệ: Thuộc lĩnh vực ưu tiên chuyển giao công nghệ cho tổ chức, cá nhân ở địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
  14. Thu nhập của đơn vị sự nghiệp công lập từ cung cấp dịch vụ sự nghiệp công: Bao gồm dịch vụ sự nghiệp công cơ bản, thiết yếu; dịch vụ sự nghiệp công mà Nhà nước phải hỗ trợ; dịch vụ sự nghiệp công tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
  15. Thu nhập của doanh nghiệp, tổ chức có tổng doanh thu năm từ mức quy định của Chính phủ trở xuống: Mức này sẽ được Chính phủ quy định cụ thể tùy theo bối cảnh kinh tế – xã hội từng thời kỳ.
💡 Lưu ý: Doanh nghiệp FDI nên thường xuyên rà soát các quy định pháp luật về thuế để xác định mình có thuộc đối tượng được hưởng các khoản miễn thuế này hay không, từ đó tối ưu hóa nghĩa vụ thuế một cách hợp pháp và hiệu quả.

Chi phí và Thời gian xử lý khi áp dụng chính sách giảm thuế TNDN 2026-2027

Khi áp dụng chính sách giảm 30% thuế TNDN, doanh nghiệp FDI cần hiểu rõ về các chi phí liên quan và khung thời gian xử lý để có kế hoạch tài chính và kế toán phù hợp.

Chi phí liên quan

Việc áp dụng chính sách giảm thuế TNDN này không phát sinh các khoản phí hành chính trực tiếp phải nộp cho cơ quan nhà nước. Đây là một chính sách ưu đãi mà doanh nghiệp tự kê khai và hưởng nếu đáp ứng đủ điều kiện. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể phát sinh các chi phí gián tiếp sau:

  • Chi phí nhân sự kế toán/thuế nội bộ: Để nghiên cứu, hiểu rõ quy định, thu thập dữ liệu, tính toán và lập tờ khai thuế chính xác.
  • Chi phí tư vấn thuế (nếu có): Nếu doanh nghiệp không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn nội bộ, việc thuê các công ty tư vấn thuế chuyên nghiệp tại Việt Nam để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa lợi ích là cần thiết. Chi phí này sẽ phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp của doanh nghiệp.
  • Chi phí phần mềm kế toán/thuế: Để hỗ trợ việc tổng hợp dữ liệu, lập báo cáo và kê khai thuế điện tử.
  • Chi phí rủi ro (nếu có): Trong trường hợp kê khai sai hoặc không đủ điều kiện mà vẫn áp dụng, doanh nghiệp có thể đối mặt với chi phí phạt vi phạm hành chính về thuế và truy thu số thuế đã giảm.

Nhìn chung, các chi phí này được coi là chi phí tuân thủ (compliance costs) và là một phần tất yếu trong hoạt động của mọi doanh nghiệp. Lợi ích từ việc giảm 30% thuế TNDN thường lớn hơn nhiều so với các chi phí tuân thủ này, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có lợi nhuận đáng kể.

Thời gian xử lý và áp dụng

Việc áp dụng chính sách giảm thuế này gắn liền với chu kỳ kê khai và quyết toán thuế TNDN hàng năm của doanh nghiệp:

  • Kỳ tính thuế: Chính sách áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027.
  • Thời điểm xác định doanh thu: Doanh thu 10 tỷ đồng sẽ được xác định vào cuối mỗi kỳ tính thuế (năm 2026 và năm 2027).
  • Thời điểm kê khai: Doanh nghiệp sẽ kê khai số thuế TNDN được giảm trên tờ khai quyết toán thuế TNDN của năm 2026 và 2027.
  • Hạn nộp tờ khai và nộp thuế: Theo quy định hiện hành, hạn nộp tờ khai quyết toán thuế TNDN là ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính.

Bảng tóm tắt thời gian và chi phí ước tính:

Hoạt độngThời điểm thực hiệnChi phí ước tínhLưu ý
Rà soát điều kiện & tính toánTrong hoặc cuối năm 2026 và 2027Chi phí nhân sự nội bộ hoặc tư vấn (biến đổi)Cần thực hiện liên tục để đảm bảo đủ điều kiện
Lập & nộp tờ khai quyết toán thuế TNDNTrước ngày 31/3/2027 (cho kỳ 2026)
Trước ngày 31/3/2028 (cho kỳ 2027)
Chi phí phần mềm, nhân sựKê khai điện tử qua cổng thông tin của Tổng cục Thuế
Nộp thuế TNDNCùng thời điểm nộp tờ khaiSố thuế TNDN thực tế phải nộp sau giảmThực hiện qua ngân hàng thương mại hoặc Kho bạc Nhà nước
Lưu trữ hồ sơLiên tục trong suốt thời gian hoạt độngChi phí lưu trữĐể phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra thuế
⚠️ Mức phạt: Chậm nộp hồ sơ khai thuế có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 VNĐ đến 25.000.000 VNĐ tùy theo số ngày chậm nộp và mức độ vi phạm. Chậm nộp tiền thuế sẽ bị tính tiền chậm nộp theo quy định của Luật Quản lý thuế.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về giảm thuế TNDN cho Doanh nghiệp FDI

Trong quá trình tìm hiểu và áp dụng chính sách giảm thuế TNDN, các doanh nghiệp FDI thường có nhiều thắc mắc. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến cùng với giải đáp chi tiết:

Doanh nghiệp FDI mới thành lập trong năm 2026 có được hưởng ưu đãi giảm 30% thuế TNDN không?

Có, doanh nghiệp FDI mới thành lập trong năm 2026 vẫn có thể được hưởng ưu đãi này nếu đáp ứng đủ các điều kiện. Cụ thể, doanh nghiệp phải được thành lập theo pháp luật Việt Nam và có doanh thu của kỳ tính thuế năm 2026 (tính từ thời điểm thành lập đến hết năm) không quá 10 tỷ đồng, đồng thời không thuộc trường hợp chia, tách doanh nghiệp nhằm mục đích lách luật. Điều này tạo cơ hội cho các startup và doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ mới gia nhập thị trường Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp FDI có doanh thu năm 2026 là 9 tỷ đồng nhưng năm 2027 là 12 tỷ đồng thì có được giảm thuế cho cả hai năm không?

Không. Chính sách giảm 30% thuế TNDN được áp dụng độc lập cho từng kỳ tính thuế năm 2026 và năm 2027. Theo Khoản 2 Điều 1 Nghị quyết 43/2026/QH16, doanh nghiệp phải có mức doanh thu hằng năm của năm 2026 và năm 2027 không quá 10 tỷ đồng. Do đó, trong trường hợp này, doanh nghiệp sẽ được giảm 30% thuế TNDN cho kỳ tính thuế năm 2026 (doanh thu 9 tỷ đồng) nhưng sẽ không được giảm cho kỳ tính thuế năm 2027 (doanh thu 12 tỷ đồng).

Doanh thu 10 tỷ đồng để xác định điều kiện giảm thuế TNDN được tính như thế nào? Có bao gồm doanh thu từ hoạt động tài chính không?

Doanh thu 10 tỷ đồng được xác định là tổng doanh thu phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế. Theo nguyên tắc kế toán và thuế tại Việt Nam, doanh thu này thường bao gồm cả doanh thu từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính và các khoản thu nhập khác được ghi nhận là doanh thu theo chuẩn mực kế toán. Doanh nghiệp cần căn cứ vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các sổ sách kế toán chi tiết để xác định chính xác tổng doanh thu của mình.

Tóm tắt chính sách và các bước tiếp theo cho Doanh nghiệp FDI

Chính sách giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp cho kỳ tính thuế 2026 và 2027 theo Nghị quyết 43/2026/QH16 là một cơ hội lớn để các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam tối ưu hóa chi phí và tăng cường nguồn lực tài chính. Để tận dụng hiệu quả ưu đãi này, doanh nghiệp cần chủ động nắm vững các điều kiện và quy trình thực hiện.

Tóm tắt các điểm chính:

  • Đối tượng: Doanh nghiệp FDI được thành lập theo pháp luật Việt Nam.
  • Điều kiện chính: Doanh thu hàng năm của năm 2026 và 2027 không quá 10 tỷ đồng, không thuộc trường hợp chia, tách doanh nghiệp nhằm lách luật.
  • Mức giảm: 30% số thuế TNDN phải nộp sau khi đã trừ các ưu đãi thuế khác (nếu có).
  • Thời gian áp dụng: Kỳ tính thuế năm 2026 và 2027.
  • Cách thức thực hiện: Tự kê khai trên tờ khai quyết toán thuế TNDN hàng năm.

Các bước tiếp theo cho doanh nghiệp FDI:

  1. Rà soát và đánh giá: Ngay từ bây giờ, doanh nghiệp nên bắt đầu rà soát lại cơ cấu doanh thu, lợi nhuận dự kiến cho năm 2026 và 2027 để xác định khả năng đủ điều kiện.
  2. Chuẩn bị hồ sơ: Đảm bảo hệ thống kế toán và lưu trữ chứng từ được tổ chức khoa học, đầy đủ để dễ dàng tổng hợp dữ liệu doanh thu và các thông tin liên quan khi cần.
  3. Cập nhật thông tin: Theo dõi sát sao các văn bản hướng dẫn chi tiết từ Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế về việc triển khai Nghị quyết 43/2026/QH16, đặc biệt là các mẫu biểu kê khai thuế mới.
  4. Tham vấn chuyên gia: Nếu có bất kỳ vướng mắc nào về việc xác định điều kiện, tính toán số thuế hay quy trình kê khai, doanh nghiệp nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế có kinh nghiệm tại Việt Nam để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật và tối đa hóa lợi ích.

Việc chủ động trong công tác quản lý thuế không chỉ giúp doanh nghiệp hưởng lợi từ các chính sách ưu đãi mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam. Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về việc đánh giá điều kiện, tính toán và kê khai thuế TNDN theo chính sách mới này, ANC Việt Nam có thể tư vấn chi tiết qua hotline 0942597477.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận