Bức Tranh Tổng Thể Về Thông Tư 94/2026/TT-BTC: Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Rủi Ro Thuế Tại Việt Nam
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc quản lý thuế hiệu quả, minh bạch và công bằng là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Nhận thức rõ điều này, Bộ Tài chính Việt Nam đã ban hành Thông tư 94/2026/TT-BTC, một văn bản pháp lý quan trọng nhằm điều chỉnh và hoàn thiện các quy định về quản lý rủi ro trong quản lý thuế.

Thông tư 94/2026/TT-BTC, dự kiến có hiệu lực từ ngày 01/01/2027 (dựa trên năm ban hành 2026), thay thế Thông tư 31/2021/TT-BTC, đánh dấu một bước tiến lớn trong việc nâng cao năng lực của cơ quan thuế trong việc phát hiện, đánh giá và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật thuế. Thay đổi lớn nhất mà Thông tư này mang lại là việc mở rộng đáng kể nguồn dữ liệu phục vụ đánh giá rủi ro, cùng với việc tinh chỉnh các quy trình quản lý rủi ro trong các nghiệp vụ cốt lõi như đăng ký thuế và hoàn thuế. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu gánh nặng hành chính cho người nộp thuế tuân thủ tốt, đồng thời tăng cường hiệu quả kiểm soát đối với các trường hợp có dấu hiệu rủi ro cao.
Phân Tích Tác Động Chi Tiết Đến Doanh Nghiệp Và Người Nộp Thuế Từ Quy Định Mới
Những điều chỉnh trong Thông tư 94/2026/TT-BTC sẽ có tác động sâu rộng đến nhiều đối tượng người nộp thuế tại Việt Nam, từ các doanh nghiệp lớn có cấu trúc phức tạp đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các cá nhân có liên quan đến các giao dịch đặc thù. Việc hiểu rõ các tác động này là cần thiết để doanh nghiệp chủ động thích ứng và đảm bảo tuân thủ.
1. Đối với Doanh nghiệp có quan hệ góp vốn, liên kết
Điểm nổi bật nhất của Thông tư 94/2026/TT-BTC là việc bổ sung nguồn dữ liệu phục vụ đánh giá rủi ro theo Điều 6. Cụ thể, thông tin về quan hệ góp vốn và quan hệ liên kết, cùng với kết quả kiểm toán, điều tra và xử lý sau kiểm toán, điều tra, nay đã trở thành những yếu tố quan trọng trong việc xác định mức độ rủi ro của người nộp thuế. Điều này có nghĩa là:
- Tăng cường giám sát: Các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu phức tạp, nhiều công ty con, công ty liên kết hoặc có giao dịch với các bên liên quan sẽ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn. Cơ quan thuế sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về mạng lưới hoạt động và các giao dịch nội bộ để phát hiện các dấu hiệu chuyển giá, trốn thuế hoặc tối ưu hóa thuế bất hợp pháp.
- Yêu cầu minh bạch cao hơn: Doanh nghiệp cần đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ của hồ sơ liên quan đến các giao dịch góp vốn, liên kết. Bất kỳ sự thiếu sót hoặc không nhất quán nào cũng có thể làm tăng mức độ rủi ro trong mắt cơ quan thuế.
Ví dụ minh họa: Công ty A là một tập đoàn lớn tại Việt Nam, có nhiều công ty con và công ty liên kết hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Trước đây, cơ quan thuế chủ yếu tập trung vào dữ liệu đăng ký kinh doanh và tình hình nộp thuế. Với Thông tư 94/2026/TT-BTC, cơ quan thuế sẽ phân tích sâu hơn các giao dịch nội bộ giữa Công ty A và các công ty liên kết, đặc biệt là các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ, cho vay, chuyển giao công nghệ. Nếu phát hiện các giao dịch này không tuân thủ nguyên tắc thị trường hoặc có dấu hiệu chuyển lợi nhuận, Công ty A có thể bị xếp vào nhóm rủi ro cao, dẫn đến việc kiểm tra, thanh tra chuyên sâu hơn.
2. Đối với Doanh nghiệp thay đổi thông tin đăng ký thuế
Thông tư 94/2026/TT-BTC đã điều chỉnh quy định quản lý rủi ro trong đăng ký thuế. Đáng chú ý, Khoản 1 Điều 13 của Thông tư này đã chính thức phân loại mức độ rủi ro trong nghiệp vụ quản lý thuế của người nộp thuế thành ba mức rõ ràng: Rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp. Đặc biệt, khi người nộp thuế thay đổi thông tin làm thay đổi cơ quan thuế quản lý trực tiếp (Khoản 1 Điều 14), phạm vi kiểm tra đã được thu hẹp:
- Giảm gánh nặng cho doanh nghiệp rủi ro thấp/trung bình: Thay vì cả cơ quan thuế nơi chuyển đi và nơi chuyển đến cùng phối hợp kiểm tra như trước (theo quy định cũ tại Khoản 1 Điều 16 Thông tư 31/2021/TT-BTC), quy định mới chỉ yêu cầu cơ quan thuế nơi chuyển đi thực hiện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế đối với trường hợp rủi ro cao. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp rủi ro thấp hoặc trung bình hoàn tất thủ tục chuyển đổi nhanh chóng hơn.
- Tăng cường kiểm soát tại nguồn: Việc tập trung kiểm tra tại cơ quan thuế nơi chuyển đi giúp đảm bảo rằng mọi nghĩa vụ thuế tại địa bàn cũ đã được hoàn thành trước khi doanh nghiệp chuyển sang địa bàn mới.
3. Đối với Doanh nghiệp khôi phục hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế
Thông tư mới bổ sung quy định áp dụng quản lý rủi ro khi khôi phục mã số thuế và thay đổi cách thức quản lý rủi ro khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế (Khoản 3 Điều 14):
- Khôi phục mã số thuế: Người nộp thuế rủi ro cao phải được rà soát, kiểm tra trước khi khôi phục mã số thuế. Trong khi đó, người nộp thuế rủi ro trung bình và thấp được khôi phục theo quy định, đơn giản hóa thủ tục.
- Chấm dứt hiệu lực mã số thuế: Thông tư mới đã áp dụng phân loại quản lý rủi ro (cao, trung bình, thấp) vào quy trình chấm dứt hiệu lực mã số thuế, thay đổi đáng kể so với quy định cũ. Cụ thể:
- Rủi ro cao: Thực hiện kiểm tra thuế tại trụ sở của người nộp thuế theo quy định.
- Rủi ro trung bình, rủi ro thấp: Áp dụng các biện pháp đôn đốc người nộp thuế hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi giải thể, phá sản, ngừng hoạt động theo quy định. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt.
Trước đây, quy định cũ tại Thông tư 31/2021/TT-BTC ưu tiên thực hiện thanh tra, kiểm tra quyết toán thuế tại trụ sở người nộp thuế dựa trên kết quả xếp hạng rủi ro từ cao xuống thấp. Đối với các trường hợp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, chỉ cần cập nhật trạng thái trên hệ thống ứng dụng đăng ký thuế. Sự thay đổi này cho thấy một cách tiếp cận linh hoạt và phân loại rõ ràng hơn, tập trung nguồn lực vào các trường hợp rủi ro cao.
4. Đối với Doanh nghiệp đề nghị hoàn thuế
Quy định về quản lý rủi ro trong hoàn thuế (Điều 16) tiếp tục duy trì nguyên tắc “kiểm tra trước, hoàn thuế sau” đối với hồ sơ rủi ro cao, nhưng đã chi tiết hóa hơn. Điều 16 Thông tư 94 đã phân loại giải quyết hồ sơ hoàn thuế thành hai trường hợp chính: hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng và hồ sơ hoàn thuế khác, khoản thu khác.
- Hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT):
- Rủi ro cao: Thực hiện kiểm tra trước, hoàn thuế sau. Tuy nhiên, có hai trường hợp ngoại lệ được hoàn thuế trước, kiểm tra sau:
- Hồ sơ được phân loại rủi ro cao bởi cùng một hoặc các dấu hiệu rủi ro tại nhóm tiêu chí không chấm điểm so với hồ sơ hoàn thuế liền kề trước đó.
- Hồ sơ thuộc diện hoàn thuế trước, kiểm tra sau trong trường hợp kết quả kỳ kiểm tra hồ sơ hoàn thuế liền kề trước đó không phát hiện hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được hoàn và không thuộc diện rủi ro cao thuộc nhóm tiêu chí chấm điểm khác.
- Rủi ro trung bình và rủi ro thấp:
- Thực hiện hoàn thuế trước, kiểm tra sau: Đối với số thuế đề nghị hoàn chưa phát hiện được rủi ro.
- Đối với số tiền thuế đề nghị hoàn có dấu hiệu rủi ro, cơ quan thuế tạm dừng hoàn thuế để tiến hành thu thập thông tin, rà soát, kiểm tra theo quy định.
- Hồ sơ hoàn thuế khác, khoản thu khác:
- Rủi ro cao: Thực hiện kiểm tra trước, hoàn thuế sau.
- Rủi ro trung bình, rủi ro thấp: Thực hiện hoàn thuế trước, kiểm tra sau.
Nếu có sự thay đổi trong hình thức phân loại hồ sơ hoàn thuế, cơ quan thuế sẽ áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro phù hợp để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ.
Kết Luận: Hướng Tới Một Hệ Thống Quản Lý Thuế Hiện Đại Và Hiệu Quả
Thông tư 94/2026/TT-BTC thể hiện cam kết mạnh mẽ của Bộ Tài chính Việt Nam trong việc hiện đại hóa công tác quản lý thuế, đặc biệt là thông qua việc tăng cường ứng dụng quản lý rủi ro. Những điểm mới này không chỉ giúp cơ quan thuế tối ưu hóa nguồn lực, tập trung vào các trường hợp có dấu hiệu vi phạm cao, mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp và cá nhân tuân thủ tốt pháp luật thuế. Việc mở rộng nguồn dữ liệu, tinh chỉnh quy trình trong đăng ký thuế, khôi phục/chấm dứt mã số thuế và hoàn thuế sẽ góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn tại Việt Nam, đặc biệt là tại các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, nơi có số lượng lớn doanh nghiệp hoạt động.
Để thích ứng với những thay đổi này, các doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại quy trình nội bộ, đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch liên kết và chuẩn bị sẵn sàng cho các yêu cầu về dữ liệu từ cơ quan thuế. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định mới sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro không đáng có, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.