Mẫu 01-6/GTGT 2026: Hướng dẫn chi tiết bảng phân bổ thuế GTGT theo Thông tư 89

Mẫu 01-6/GTGT 2026: Hướng dẫn chi tiết bảng phân bổ thuế GTGT theo Thông tư 89

Tại sao doanh nghiệp cần nắm rõ mẫu 01-6/GTGT và bảng phân bổ thuế GTGT theo Thông tư 89?

Tóm tắt: Mẫu 01-6/GTGT và phụ lục bảng phân bổ thuế GTGT theo Thông tư 89/2026 là công cụ bắt buộc để doanh nghiệp Việt Nam khai đúng và nộp thuế GTGT. Bài viết hướng dẫn chi tiết các điều kiện, hồ sơ, quy trình từng bước, chi phí, thời gian và các mức phạt nếu không tuân thủ, kèm FAQ thực tế và CTA hỗ trợ từ ANC Việt Nam.
Thông tin quan trọng:

  • ⚠️ Mức phạt: Doanh nghiệp không nộp đúng thời hạn hoặc khai sai mẫu có thể bị phạt từ 0,03% đến 0,1% giá trị thuế chưa nộp, tối đa 10% thuế phải nộp
  • Ví dụ: Công ty X có doanh thu chịu thuế 5 tỷ đồng, thuế GTGT đầu ra 10% = 500 triệu đồng; thuế GTGT đầu vào được khấu trừ 300 triệu đồng; số thuế phải nộp = 200 triệu đồng
  • 000 3‑5 0,03% – 0,1% giá trị thuế chưa nộp (tối đa 10% thuế phải nộp) Doanh nghiệp vừa (10‑100 tỷ đồng) 4
  • 000 2‑4 0,03% – 0,1% giá trị thuế chưa nộp (tối đa 10% thuế phải nộp) Doanh nghiệp lớn (> 100 tỷ đồng) 7
  • 000 1‑3 0,03% – 0,1% giá trị thuế chưa nộp (tối đa 10% thuế phải nộp)

    Việc nộp đúng hạn không chỉ tránh các khoản phạt mà còn giúp doanh nghiệp duy trì uy tín với cơ quan thuế địa phương và ngân hàng

Chi phí: 5 tỷ

Mẫu 01-6/GTGT và phụ lục I của Thông tư 89/2026/TT-BTC là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tính toán chính xác số thuế GTGT phải nộp, tránh các rủi ro về truy thu và phạt. Đối với doanh nghiệp hoạt động tại Long Biên, Hà Nội, việc tuân thủ đúng mẫu còn giúp duy trì quan hệ tốt với Chi cục Thuế Long Biên và Cục Thuế Hà Nội.

Infographic: Mẫu 01-6/GTGT 2026: Hướng dẫn chi tiết bảng phân bổ thuế GTGT theo Thông tư 89
Infographic — Mẫu 01-6/GTGT 2026: Hướng dẫn chi tiết bảng phân bổ thuế GTGT theo Thông tư 89
⚠️ Mức phạt: Doanh nghiệp không nộp đúng thời hạn hoặc khai sai mẫu có thể bị phạt từ 0,03% đến 0,1% giá trị thuế chưa nộp, tối đa 10% thuế phải nộp.

Việc hiểu rõ mẫu 01-6/GTGT giúp doanh nghiệp:

  • Đảm bảo tính chính xác của số thuế GTGT phải nộp.
  • Giảm thiểu rủi ro bị truy thu và phạt.
  • Tối ưu dòng tiền bằng cách khai đúng thời gian và số tiền.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để khai mẫu 01-6/GTGT

Trước khi bắt đầu khai, doanh nghiệp cần kiểm tra các điều kiện sau và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của Thông tư 89/2026/TT-BTC.

  • Doanh nghiệp đã đăng ký mã số thuế GTGT và có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hợp lệ.
  • Hồ sơ kế toán đã được cập nhật đầy đủ các chứng từ bán hàng, mua hàng trong kỳ.
  • Đã chuẩn bị mẫu 01-6/GTGT (có thể tải về từ trang web của cơ quan thuế địa phương).
  • Biên bản quyết toán thuế GTGT của kỳ trước (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh các khoản khấu trừ thuế GTGT (hóa đơn, chứng từ xuất nhập khẩu).

Hồ sơ chi tiết cần nộp:

  • Đơn khai thuế GTGT (mẫu 01-6/GTGT) đã điền đầy đủ.
  • Bảng phân bổ số thuế GTGT phải nộp (phụ lục I của Thông tư 89).
  • Hóa đơn bán hàng, hóa đơn mua hàng (điện tử hoặc giấy).
  • Biên bản quyết toán thuế GTGT (nếu có).
  • Giấy ủy quyền (nếu doanh nghiệp sử dụng đại lý khai thuế).

Quy trình thực hiện khai báo thuế GTGT bằng mẫu 01-6/GTGT – Các bước chi tiết

  1. Kiểm tra dữ liệu kế toán: Đảm bảo các giao dịch mua bán, xuất nhập khẩu đã được ghi sổ và có chứng từ hợp lệ. Thời gian dự kiến: 1‑2 ngày.
  2. Tải mẫu 01-6/GTGT: Truy cập vào cổng thông tin của cơ quan thuế địa phương và tải mẫu mới nhất. Thời gian: 30 phút.
  3. Điền thông tin doanh nghiệp: Nhập mã số thuế, tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, và kỳ khai thuế (tháng/quý). Thời gian: 1‑2 giờ.
  4. Phân bổ số thuế GTGT phải nộp: Sử dụng phụ lục I để tính toán số thuế GTGT phải nộp dựa trên doanh thu chịu thuế và thuế đầu ra/đầu vào. Ví dụ: Công ty X có doanh thu chịu thuế 5 tỷ đồng, thuế GTGT đầu ra 10% = 500 triệu đồng; thuế GTGT đầu vào được khấu trừ 300 triệu đồng; số thuế phải nộp = 200 triệu đồng.
  5. Kiểm tra lại số liệu: Đối chiếu với sổ kế toán và các chứng từ để tránh sai sót. Thời gian: 1 ngày.
  6. Nộp hồ sơ: Gửi mẫu 01-6/GTGT và phụ lục I tới cơ quan thuế quản lý trực tiếp (điện tử hoặc nộp trực tiếp). Thời gian: 1‑2 ngày làm việc.
  7. Nhận biên nhận và thanh toán: Khi hồ sơ được chấp nhận, cơ quan thuế sẽ cấp biên nhận và doanh nghiệp thực hiện thanh toán số thuế GTGT phải nộp qua ngân hàng hoặc hệ thống VNPT-ERP. Thời gian: 1‑3 ngày.
⏰ Hạn nộp: Mẫu 01-6/GTGT và phụ lục I phải được nộp trước ngày 20 của tháng kế tiếp kỳ khai thuế.

Chi phí, thời gian xử lý và các mức phạt nếu không nộp đúng hạn

Chi phí thực hiện khai thuế GTGT phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp và mức độ sử dụng .

Loại doanh nghiệpChi phí dịch vụ khai thuế (VNĐ)Thời gian xử lý (ngày)Mức phạt nếu chậm nộp
Doanh nghiệp nhỏ (< 10 tỷ đồng doanh thu)2.000.000 – 3.500.0003‑50,03% – 0,1% giá trị thuế chưa nộp (tối đa 10% thuế phải nộp)
Doanh nghiệp vừa (10‑100 tỷ đồng)4.000.000 – 6.500.0002‑40,03% – 0,1% giá trị thuế chưa nộp (tối đa 10% thuế phải nộp)
Doanh nghiệp lớn (> 100 tỷ đồng)7.000.000 – 12.000.0001‑30,03% – 0,1% giá trị thuế chưa nộp (tối đa 10% thuế phải nộp)

Việc nộp đúng hạn không chỉ tránh các khoản phạt mà còn giúp doanh nghiệp duy trì uy tín với cơ quan thuế địa phương và ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp về mẫu 01-6/GTGT và bảng phân bổ thuế GTGT

Doanh nghiệp có thể khai mẫu 01-6/GTGT bằng phần mềm kế toán hay phải làm thủ công?

Theo Điều 22 Thông tư 89/2026/TT-BTC, doanh nghiệp được phép khai mẫu 01-6/GTGT qua phần mềm kế toán được Bộ Tài chính công nhận hoặc nộp bản giấy. Việc sử dụng phần mềm giúp giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian khai.

Làm sao để xác định đúng số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ?

Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ phải dựa trên các hóa đơn mua hàng hợp lệ, bao gồm cả hóa đơn điện tử. Theo Điều 99 Thông tư 89/2026, doanh nghiệp chỉ được khấu trừ khi hóa đơn có đầy đủ thông tin người bán, số lượng, giá trị và mã số thuế.

Nếu doanh nghiệp không có thời gian chuẩn bị hồ sơ, có thể nộp khai thuế thay thế không?

Có. Khi doanh nghiệp không thể tự khai, tổ chức khấu trừ, nộp thay (đại lý thuế) có thể thực hiện khai thay và nộp thay theo quy định tại khoản 7.2 Phụ lục I của Thông tư 89. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng về tính chính xác của số liệu.

Áp dụng cho cá nhân và doanh nghiệp

Thông tư 89/2026/TT-BTC không chỉ quy định cho doanh nghiệp mà còn đưa ra các quy chế khai thuế GTGT và TNCN cho cá nhân cư trú và không cư trú. Đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ kinh doanh, việc khai thuế GTGT phải thực hiện theo Điều 22 của Thông tư, đồng thời tuân thủ các quy định về khấu trừ thuế GTGT (Điều 99). Cá nhân không cư trú, trừ trường hợp kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, cũng phải khai thuế GTGT theo tháng hoặc quý và nộp hồ sơ theo điểm 7.2 Phụ lục I.

Tóm tắt lại quy trình và bước tiếp theo cho doanh nghiệp

Việc sử dụng mẫu 01-6/GTGT và phụ lục I của Thông tư 89/2026/TT-BTC giúp doanh nghiệp tính toán chính xác số thuế GTGT phải nộp, giảm thiểu rủi ro truy thu và phạt, đồng thời duy trì uy tín với cơ quan thuế, đặc biệt là tại Long Biên, Hà Nội. Doanh nghiệp nên:

  • Kiểm tra và cập nhật đầy đủ chứng từ kế toán.
  • Tải và điền mẫu 01-6/GTGT đúng quy định.
  • Sử dụng phần mềm kế toán được công nhận để khai báo nhanh chóng.
  • Nộp hồ sơ trước ngày 20 của tháng kế tiếp để tránh các mức phạt.

Áp dụng đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và tuân thủ pháp luật thuế một cách hiệu quả.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận