Ai phải chuẩn bị cho kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế theo Thông tư 89?
- Cụ thể, không nộp hồ sơ trong thời hạn quy định có thể bị phạt 0,03% giá trị thuế chưa khai, tối đa 5% tổng thuế phải nộp
- ⚠️ Mức phạt: Không nộp hồ sơ trong thời hạn 15 ngày → phạt 0,03% giá trị thuế chưa khai (tối đa 5% tổng thuế phải nộp)
- 000 × 0,03% = 60
- 000 VNĐ (đáng kể hơn nếu tổng thuế phải nộp lớn hơn 5%)
Theo khoản 2 Điều 87 Thông tư 89/2026/TT-BTC, chỉ những người nộp thuế có hồ sơ được phân loại rủi ro cao mới thuộc diện kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế, trừ một số trường hợp được quy định rõ ràng. Đối với doanh nghiệp hoạt động tại khu vực Long Biên, Hà Nội, Chi cục Thuế Long Biên thường thực hiện việc phân loại này dựa trên hệ thống thông tin quản lý thuế.

Đối tượng chịu kiểm tra bao gồm (theo nguồn quy định):
- Doanh nghiệp có hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế.
- Doanh nghiệp có hồ sơ thuộc diện kiểm tra sau hoàn thuế (trong thời hạn 05 năm kể từ ngày ban hành quyết định hoàn thuế).
- Doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm pháp luật trong lĩnh vực thuế.
- Doanh nghiệp được lựa chọn theo kế hoạch, chuyên đề kiểm tra.
- Doanh nghiệp theo yêu cầu, đề nghị của cơ quan, người có thẩm quyền.
- Doanh nghiệp có rủi ro cao do chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi loại hình, phá sản, giải thể, chấm dứt hoạt động, cổ phần hóa, chấm dứt hiệu lực mã số thuế, chuyển địa điểm kinh doanh.
- Doanh nghiệp thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản 2 Điều 22 Luật Quản lý thuế 2025.
- Doanh nghiệp được kiểm tra theo yêu cầu giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế.
- Doanh nghiệp có hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế nhưng thuộc nhóm rủi ro cao.
Danh sách hồ sơ và tài liệu cần chuẩn bị cho kiểm tra tại trụ sở
Để đáp ứng yêu cầu kiểm tra, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:
- Đơn khai thuế GTGT (Mẫu số 01/GTGT) và các tờ khai phụ trợ.
- Sổ sách kế toán điện tử (sổ quỹ, sổ cái, sổ chi tiết).
- Hóa đơn điện tử (hoặc bản sao giấy) liên quan đến các giao dịch trong kỳ kiểm tra.
- Hợp đồng mua bán, hợp đồng xây dựng, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Biên bản thanh toán, chứng từ ngân hàng, sao kê tài khoản.
- Biên bản quyết định hoàn thuế (nếu có) và các tài liệu liên quan đến hoàn thuế.
- Danh sách người chịu trách nhiệm (giám đốc, kế toán trưởng, người nộp thuế).
※ Lưu ý: Thời hạn 15 ngày là thời gian tối đa được quy định trong Thông tư 89/2026/TT-BTC; cơ quan thuế có thể yêu cầu nộp sớm hơn tùy theo tính chất và quy mô của hồ sơ.
Quy trình thực hiện kiểm tra thuế tại trụ sở: các bước chi tiết
Quy trình kiểm tra được chia thành các bước cơ bản, không cố định thời gian cụ thể:
- Nhận thông báo kiểm tra: Cơ quan thuế gửi thông báo qua cổng dịch vụ công quốc gia hoặc email đã đăng ký.
- Xác nhận nhận thông báo: Doanh nghiệp xác nhận qua hệ thống e‑Tax và cung cấp danh sách người chịu trách nhiệm.
- Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập, kiểm tra tính hợp lệ và tải lên hệ thống quản lý thuế (e‑Tax).
- Kiểm tra điện tử: Cơ quan thuế truy cập dữ liệu điện tử, yêu cầu giải trình qua cổng giao tiếp điện tử.
- Kiểm tra thực địa (nếu cần): Khi dữ liệu điện tử chưa đủ, cơ quan thuế sẽ tới trụ sở doanh nghiệp để kiểm tra trực tiếp.
- Ban hành quyết định: Kết quả được ký điện tử, thông báo qua email và hệ thống e‑Tax.
Trong suốt quá trình, mọi tài liệu, biên bản và quyết định đều được ký điện tử theo quy định của Luật Giao dịch điện tử.
Chi phí, thời gian và các mức phạt nếu không hợp tác
Kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế không phát sinh phí trực tiếp từ cơ quan thuế. Các chi phí phát sinh thường là chi phí nội bộ của doanh nghiệp (in ấn, sao chép, thuê dịch vụ tư vấn nếu cần).
Nếu doanh nghiệp không hợp tác hoặc không nộp đầy đủ hồ sơ trong thời hạn, mức phạt sẽ được áp dụng theo quy định của Luật Quản lý thuế và Thông tư 89/2026/TT-BTC. Cụ thể, không nộp hồ sơ trong thời hạn quy định có thể bị phạt 0,03% giá trị thuế chưa khai, tối đa 5% tổng thuế phải nộp.
Ví dụ: Doanh nghiệp có thuế GTGT chưa khai là 200.000.000 VNĐ, không nộp hồ sơ trong thời hạn → phạt = 200.000.000 × 0,03% = 60.000 VNĐ (đáng kể hơn nếu tổng thuế phải nộp lớn hơn 5%).
Câu hỏi thường gặp về kiểm tra thuế tại trụ sở và giao dịch điện tử
Doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm tra thuế hoàn toàn bằng phương thức điện tử không?
Đúng. Theo Điều 89 Thông tư 89/2026/TT-BTC, kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế và tại trụ sở người nộp thuế có thể được thực hiện qua cổng giao tiếp điện tử, bao gồm giải trình, trao đổi tài liệu và ký điện tử. Tuy nhiên, nếu dữ liệu điện tử chưa đủ để kết luận, cơ quan thuế sẽ yêu cầu kiểm tra thực địa.
Làm sao để xác định doanh nghiệp mình có thuộc danh sách rủi ro cao?
Hệ thống quản lý thuế của Tổng cục Thuế sẽ tự động phân loại dựa trên doanh thu, thay đổi cơ cấu doanh nghiệp, lịch sử khai thuế và các dấu hiệu vi phạm. Doanh nghiệp có thể kiểm tra trạng thái rủi ro qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc yêu cầu cơ quan thuế cung cấp danh sách.
Trong trường hợp doanh nghiệp bị phạt, có thể kháng cáo quyết định không?
Có. Doanh nghiệp có quyền khiếu nại quyết định trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận quyết định, theo Điều 30 Luật Quản lý thuế. Khiếu nại phải được nộp bằng văn bản qua cổng giao tiếp điện tử và kèm theo các bằng chứng chứng minh tính hợp pháp.
Tóm tắt và bước tiếp theo cho doanh nghiệp
Kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế theo Thông tư 89/2026/TT-BTC là một quy trình được số hoá, nhằm giảm thời gian và tăng tính minh bạch. Doanh nghiệp cần:
- Kiểm tra xem mình có nằm trong danh sách rủi ro cao.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ điện tử và nộp đúng thời hạn.
- Thực hiện các bước kiểm tra theo quy trình đã nêu.
- Đối phó nhanh chóng với các yêu cầu bổ sung để tránh mức phạt.
Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ hoặc muốn hiểu rõ hơn về quy trình, nên liên hệ trực tiếp với Chi cục Thuế Long Biên hoặc các chuyên gia thuế để được hỗ trợ kịp thời.