Miễn thuế TNCN tiền tăng ca 2026: Quy định mới và 3 điều doanh nghiệp cần biết

Miễn thuế TNCN tiền tăng ca 2026: Quy định mới và 3 điều doanh nghiệp cần biết

Miễn thuế TNCN tiền tăng ca 2026: Quy định mới và 3 điều doanh nghiệp cần biết

Tóm tắt: Từ 1/1/2026, quy định mới theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 sẽ chính thức miễn toàn bộ thuế TNCN đối với tiền lương làm thêm giờ (tăng ca) của người lao động tại Việt Nam, miễn là tổng số giờ làm thêm không vượt quá 200 giờ/năm (hoặc 300 giờ/năm đối với một số ngành nghề đặc thù). Doanh nghiệp cần rà soát lại chính sách, hệ thống tính lương và hồ sơ để đảm bảo tuân thủ, tránh các rủi ro về thuế và phạt hành chính.
Thông tin quan trọng:

  • Đảm bảo số giờ làm thêm không vượt quá giới hạn: Không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong 01 ngày
Chi phí: 100.000 VNĐ

Miễn thuế TNCN toàn bộ tiền tăng ca dưới 200 giờ/năm: Quy định mới từ 2026 có gì đặc biệt?

Từ 1/1/2026, một quy định quan trọng về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) dự kiến sẽ có hiệu lực, mang lại lợi ích đáng kể cho hàng triệu người lao động và đặt ra yêu cầu mới về tuân thủ cho các doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp tại Hà Nội. Theo đó, tiền lương làm thêm giờ (tăng ca) của người lao động sẽ được miễn thuế TNCN toàn bộ, miễn là tổng số giờ làm thêm không vượt quá giới hạn cho phép theo quy định của pháp luật lao động. Cụ thể, mức miễn thuế này áp dụng cho tiền tăng ca dưới 200 giờ/năm, hoặc dưới 300 giờ/năm đối với một số ngành nghề đặc thù.

Infographic: Miễn thuế TNCN tiền tăng ca 2026: Quy định mới và 3 điều doanh nghiệp cần biết
Infographic — Miễn thuế TNCN tiền tăng ca 2026: Quy định mới và 3 điều doanh nghiệp cần biết

Quy định này được kỳ vọng sẽ khuyến khích người lao động tăng cường sản xuất, đồng thời giảm gánh nặng thuế cho họ. Tuy nhiên, để hưởng lợi và tuân thủ đúng, cả người lao động và doanh nghiệp cần nắm rõ các điều kiện, giới hạn và quy trình liên quan. Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ đi sâu phân tích chi tiết về quy định mới, các căn cứ pháp lý, hướng dẫn thực hiện và những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp tránh sai sót.

Chi tiết quy định miễn thuế TNCN tiền tăng ca và căn cứ pháp lý từ 2026

Việc miễn thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương làm thêm giờ là một điểm nhấn quan trọng trong chính sách thuế sắp tới, được quy định rõ ràng tại Điều 26 Nghị định 253/2026/NĐ-CP.

Căn cứ pháp lý chính

  • Điều 26 Nghị định 253/2026/NĐ-CP: Quy định chi tiết về tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ, và tiền lương, tiền công trả cho những ngày không nghỉ phép.
  • Điều 107 Bộ luật Lao động 2019: Quy định về làm thêm giờ, bao gồm các điều kiện, giới hạn về thời gian làm thêm giờ trong ngày, tháng và năm.

Nội dung cụ thể của quy định miễn thuế

Theo Điều 26 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, tiền lương, tiền công làm việc ban đêm, làm thêm giờ tại nơi làm việc sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân nếu phù hợp với quy định về điều kiện và thời gian theo pháp luật về lao động. Điều này có nghĩa là, không phải mọi khoản tiền tăng ca đều được miễn thuế, mà chỉ những khoản tăng ca hợp pháp, tuân thủ Bộ luật Lao động mới được hưởng ưu đãi này.

Để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ, tổ chức, doanh nghiệp trả thu nhập phải lập bảng kê phản ánh rõ thời gian làm đêm, làm thêm giờ tại nơi làm việc, cùng với khoản tiền lương làm đêm, làm thêm giờ đã trả cho người lao động. Bảng kê này cần được lưu giữ tại tổ chức, doanh nghiệp và xuất trình khi có yêu cầu của cơ quan thuế. Trong trường hợp không lập bảng kê riêng, tổ chức trả thu nhập có trách nhiệm chứng minh khoản tiền lương, tiền công làm việc ban đêm, làm thêm giờ tại nơi làm việc thông qua bảng lương, bảng chấm công, hợp đồng lao động và các tài liệu hợp pháp khác.

Cụ thể, các điều kiện để tiền tăng ca được miễn thuế TNCN bao gồm:

  1. Phải được sự đồng ý của người lao động: Đây là nguyên tắc cơ bản khi tổ chức, doanh nghiệp sử dụng người lao động làm thêm giờ.
  2. Đảm bảo số giờ làm thêm không vượt quá giới hạn:
    • Không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong 01 ngày.
    • Trường hợp áp dụng thời giờ làm việc bình thường theo tuần, tổng số giờ làm việc bình thường và số giờ làm thêm không quá 12 giờ trong 01 ngày.
    • Không quá 40 giờ trong 01 tháng.
    • Không quá 200 giờ trong 01 năm, trừ các trường hợp đặc biệt.
    • Không quá 300 giờ trong 01 năm đối với một số ngành, nghề, công việc hoặc trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 3 Điều 107 Bộ luật Lao động 2019.

Trường hợp tiền lương, tiền công làm việc ban đêm, làm thêm giờ vượt mức quy định của pháp luật thì phần vượt mức quy định sẽ tính vào thu nhập chịu thuế của cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giới hạn giờ làm thêm.

Các trường hợp được làm thêm không quá 300 giờ/năm

Theo khoản 3 Điều 107 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động được sử dụng người lao động làm thêm không quá 300 giờ trong 01 năm trong các ngành, nghề, công việc hoặc trường hợp sau đây:

  • Sản xuất, gia công xuất khẩu sản phẩm hàng dệt, may, da, giày, điện, điện tử, chế biến nông, lâm, diêm nghiệp, thủy sản.
  • Sản xuất, cung cấp điện, viễn thông, lọc dầu; cấp, thoát nước.
  • Trường hợp giải quyết công việc đòi hỏi lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao mà thị trường lao động không cung ứng đầy đủ, kịp thời.
  • Trường hợp phải giải quyết công việc cấp bách, không thể trì hoãn do tính chất thời vụ, thời điểm của nguyên liệu, sản phẩm hoặc để giải quyết công việc phát sinh do yếu tố khách quan không dự liệu trước, do hậu quả thời tiết, thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, thiếu điện, thiếu nguyên liệu, sự cố kỹ thuật của dây chuyền sản xuất.
  • Các trường hợp khác do Chính phủ quy định.
💡 Lưu ý: Doanh nghiệp cần xác định rõ ngành nghề, lĩnh vực hoạt động của mình có thuộc danh mục được phép làm thêm đến 300 giờ/năm hay không để áp dụng đúng quy định về miễn thuế TNCN cho tiền tăng ca.

Ví dụ tính toán minh họa về miễn thuế TNCN tiền tăng ca

Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng quy định này, chúng ta hãy xem xét một ví dụ cụ thể:

Tình huống: Anh Nguyễn Văn A là nhân viên sản xuất tại Công ty B (một công ty sản xuất linh kiện điện tử, thuộc nhóm ngành được phép làm thêm đến 300 giờ/năm). Trong năm 2026, anh A đã làm thêm tổng cộng 250 giờ. Tiền lương làm thêm giờ trung bình của anh A là 100.000 VNĐ/giờ.

Phân tích và tính toán:

  • Tổng số giờ làm thêm của anh A trong năm là 250 giờ.
  • Công ty B thuộc ngành nghề được phép làm thêm tối đa 300 giờ/năm.
  • Vì 250 giờ < 300 giờ, toàn bộ số giờ làm thêm của anh A đều nằm trong giới hạn cho phép.
  • Tổng tiền lương làm thêm giờ của anh A là: 250 giờ × 100.000 VNĐ/giờ = 25.000.000 VNĐ.

Kết quả: Toàn bộ 25.000.000 VNĐ tiền lương làm thêm giờ của anh Nguyễn Văn A sẽ được miễn thuế TNCN.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận