[BÁO CÁO] Thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam — Trụ cột 2, mức 15% và thuế TNDN bổ sung

[BÁO CÁO] Thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam — Trụ cột 2, mức 15% và thuế TNDN bổ sung

📋 Thuế & Kế toán

Thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam:
Trụ cột 2, mức 15% và thuế TNDN bổ sung

Từ Nghị quyết 107/2023/QH15 đến Nghị định 236/2025/NĐ-CP — cơ chế QDMTT và IIR, ngưỡng 750 triệu EUR, thời hạn kê khai và tác động lên ưu đãi đầu tư.

🗓️ Cập nhật: 07/2026 📐 Phạm vi: Tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại VN 📚 11 chương · 3 biểu đồ

IBối cảnh: từ Trụ cột 2 của OECD đến sân chơi thuế toàn cầu

Trong hơn một thập kỷ, các tập đoàn đa quốc gia có thể dịch chuyển lợi nhuận về những nơi có thuế suất rất thấp, làm xói mòn cơ sở thuế của các quốc gia nơi hoạt động kinh tế thực sự diễn ra. Để xử lý điều này, Diễn đàn hợp tác chung về chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) đã xây dựng bộ quy định Trụ cột 2 (Pillar Two), còn gọi là quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (GloBE).

Nguyên lý cốt lõi rất đơn giản: mọi tập đoàn đa quốc gia lớn phải chịu một mức thuế tối thiểu 15% trên thu nhập tại từng quốc gia nơi họ hoạt động. Nếu thuế suất thực tế tại một nước thấp hơn 15%, phần chênh lệch sẽ bị thu bù dưới dạng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung — hoặc bởi chính nước đó, hoặc bởi nước nơi công ty mẹ cư trú.

15%
Thuế suất tối thiểu thực tế toàn cầu
750 tr EUR
Ngưỡng doanh thu hợp nhất xác định đối tượng áp dụng
2024
Kỳ tính thuế TNDN đầu tiên áp dụng tại VN
QDMTT + IIR
Hai cơ chế thu thuế bổ sung

💡 Bài viết này bao gồm những gì

11 chương lần lượt đi qua: bối cảnh GloBE, khung pháp lý Việt Nam (Nghị quyết 107 và Nghị định 236), cách hiểu mức 15% và thuế bổ sung, so sánh cơ chế QDMTT với IIR, đối tượng áp dụng, nghĩa vụ kê khai và thời hạn, cơ chế an toàn chuyển tiếp, lộ trình hiệu lực, tác động lên ưu đãi đầu tư, rủi ro pháp lý và việc doanh nghiệp cần chuẩn bị.

IIKhung pháp lý Việt Nam: Nghị quyết 107 và Nghị định 236

Việt Nam nội luật hóa Trụ cột 2 qua hai văn bản trụ cột. Đầu tiên là Nghị quyết số 107/2023/QH15 của Quốc hội, ban hành ngày 29/11/2023, quy định việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu, áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 20241.

Tiếp đó, Nghị định số 236/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành, ban hành ngày 29/8/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 15/10/2025 và áp dụng từ năm tài chính 20242. Năm tài chính 2024 được xác định là năm tài chính có ngày bắt đầu từ ngày hoặc sau ngày 01/01/20242.

Văn bảnSố hiệuVai tròMốc áp dụng
Nghị quyết Quốc hội107/2023/QH15Khung áp dụng thuế TNDN bổ sung theo GloBEKỳ tính thuế TNDN 2024
Nghị định Chính phủ236/2025/NĐ-CPQuy định chi tiết, mẫu biểu kê khaiHiệu lực 15/10/2025, áp dụng từ FY2024

💡 Một điểm dễ nhầm về thời điểm

Nghị định 236/2025/NĐ-CP tuy chỉ có hiệu lực từ 15/10/2025 nhưng lại áp dụng ngược cho năm tài chính 20242. Nghĩa vụ thuế phát sinh từ FY2024, còn hướng dẫn chi tiết được ban hành sau — doanh nghiệp cần xác định đúng năm tài chính để không nhầm kỳ kê khai.

⚠️ Quan hệ với Luật Thuế TNDN

Các quy định tại Nghị định 236/2025/NĐ-CP không được dùng để xác định số thuế phải nộp theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường2. Đây là một sắc thuế bổ sung riêng, vận hành song song chứ không thay thế nghĩa vụ thuế TNDN hiện hành.

IIIMức 15% và cách hiểu thuế bổ sung

Trọng tâm của cả cơ chế là thuế suất thực tế (Effective Tax Rate — ETR) tính cho từng quốc gia. ETR không phải là thuế suất danh nghĩa ghi trong luật, mà là tỷ lệ giữa số thuế thực nộp và thu nhập theo quy định GloBE của toàn bộ các đơn vị hợp thành tại nước đó.

Nếu ETR tại một nước thấp hơn 15%, tổng số thuế bổ sung cho nước đó được xác định để kéo mức thuế thực tế lên đúng ngưỡng 15%. Phần chênh lệch giữa 15% và ETR thực tế, nhân với phần lợi nhuận vượt mức, chính là số thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung phải nộp.

📊 Thuế suất TNDN Việt Nam đối chiếu mức tối thiểu 15%

Mức tối thiểu toàn cầu so với các mức thuế TNDN của Việt Nam. Chênh lệch tới ngưỡng 15% là nơi thuế bổ sung có thể phát sinh.
Biểu đồ

Điểm mấu chốt cần lưu ý: thuế suất TNDN phổ thông của Việt Nam là 20%, cao hơn ngưỡng 15%. Vấn đề chỉ phát sinh khi thuế suất thực tế của một tập đoàn tại Việt Nam bị kéo xuống dưới 15% nhờ các ưu đãi thuế — miễn, giảm thuế theo dự án đầu tư — khiến số thuế thực nộp thấp hơn nhiều so với mức danh nghĩa.

⚠️ Danh nghĩa 20% không đồng nghĩa an toàn

Một dự án đang hưởng thuế suất ưu đãi 10% hoặc miễn thuế nhiều năm có thể có ETR thực tế dưới 15%. Khi đó, dù mức phổ thông là 20%, tập đoàn vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế bổ sung. Ưu đãi càng sâu, khoảng cách tới 15% càng đáng để tính toán.

IVHai cơ chế thu: QDMTT và IIR

Việt Nam triển khai hai cơ chế thu thuế bổ sung song song, phản ánh đúng thiết kế của bộ quy định GloBE.

QDMTT Nội địa

  • Thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn
  • Việt Nam thu phần bổ sung của các đơn vị hợp thành tại Việt Nam
  • Giữ quyền đánh thuế trong nước, tránh để nước khác thu mất
  • Thời hạn nộp: 12 tháng sau khi kết thúc năm tài chính

IIR Gộp thu nhập

  • Quy tắc tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu
  • Công ty mẹ tại Việt Nam thu phần bổ sung từ các đơn vị hợp thành ở nước ngoài chịu thuế thấp
  • Áp dụng theo thứ tự ưu tiên từ công ty mẹ tối cao trở xuống3
  • Thời hạn nộp: 15 tháng (năm đầu tiên là 18 tháng)

Với QDMTT, Việt Nam thu ngay phần thuế bổ sung phát sinh trong lãnh thổ, thay vì nhường quyền thu cho quốc gia nơi đặt công ty mẹ. Với IIR, khi một tập đoàn Việt Nam có công ty con ở nước ngoài chịu thuế dưới 15%, phần thuế bổ sung được phân bổ và tổng hợp về công ty mẹ tại Việt Nam3.

💡 Vì sao QDMTT quan trọng với Việt Nam

Nếu Việt Nam không có QDMTT, phần chênh thuế của các tập đoàn FDI đang hưởng ưu đãi tại Việt Nam sẽ bị nước ngoài thu qua IIR của họ. QDMTT giúp Việt Nam giữ lại nguồn thu này thay vì để chảy ra ngoài — đây là lý do trọng yếu để ban hành Nghị quyết 107 kịp thời.

VĐối tượng áp dụng: ngưỡng 750 triệu EUR

Không phải mọi doanh nghiệp đều thuộc diện điều chỉnh. Quy định chỉ nhắm tới các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn. Tiêu chí then chốt là doanh thu hợp nhất theo báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao.

Cụ thể, đối tượng áp dụng là tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 trong 4 năm liền kề trước năm tài chính được xét1. Ngưỡng 750 triệu EUR cũng là mốc quen thuộc trong nghĩa vụ Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia của pháp luật về giá giao dịch liên kết5, tạo sự nhất quán trong cách xác định tập đoàn lớn.

750 tr EUR
Ngưỡng doanh thu hợp nhất
2 / 4 năm
Số năm liền kề trước phải đạt ngưỡng
Hợp nhất
Căn cứ theo BCTC hợp nhất của công ty mẹ tối cao

💡 Ai không thuộc diện

Doanh nghiệp trong nước thuần túy, doanh nghiệp FDI nhỏ, hoặc tập đoàn có doanh thu hợp nhất dưới ngưỡng 750 triệu EUR về cơ bản nằm ngoài phạm vi. Một số đơn vị đặc thù (tổ chức của Chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí…) cũng được loại trừ theo bộ quy định GloBE.

VINghĩa vụ kê khai, hồ sơ và biểu mẫu

Đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai nộp hồ sơ khai thuế tới cơ quan thuế được giao nhiệm vụ quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu4. Bộ hồ sơ khác nhau theo từng cơ chế.

Hồ sơ theo QDMTT

  • Tờ khai thông tin theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu (Mẫu số 01/TKTT-QDMTT)4
  • Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung (Mẫu số 01/TNDN-QDMTT)4
  • Bản thuyết minh giải trình chênh lệch do khác biệt giữa các chuẩn mực kế toán tài chính (Mẫu số 01/TM)4
  • Báo cáo số liệu tài chính từng đơn vị hợp thành phục vụ lập báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao4

Hồ sơ theo IIR

  • Tờ khai thông tin theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu (Mẫu số 01/TKTT-IIR)4
  • Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung (Mẫu số 01/TNDN-IIR)4
  • Bản thuyết minh chênh lệch chuẩn mực kế toán (Mẫu số 01/TM) và Báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao4

Số thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu được nộp vào ngân sách trung ương4. Việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế và khai bổ sung khi phát hiện sai sót thực hiện theo pháp luật về quản lý thuế4.

⚠️ Cần một mã số thuế riêng

Đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai phải nộp hồ sơ đăng ký thuế lần đầu và cập nhật thay đổi thông tin với cơ quan thuế được giao quản lý thuế TNDN bổ sung4. Đây là bước thủ tục dễ bị bỏ sót nếu tập đoàn chưa từng có nghĩa vụ tương tự tại Việt Nam.

VIICác mốc thời hạn phải nhớ

Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế và nộp thuế áp dụng theo quy định tại Nghị quyết số 107/2023/QH154. Các mốc được phân biệt rõ theo từng loại nghĩa vụ và có ưu đãi kéo dài cho năm đầu tiên.

📊 Thời hạn nộp theo loại nghĩa vụ (tháng sau khi kết thúc năm tài chính)

So sánh mốc thời hạn: đăng ký thuế, nộp QDMTT, nộp IIR và Tờ khai thông tin GloBE — kèm gia hạn cho năm đầu áp dụng.
Biểu đồ
Nghĩa vụThời hạnGhi chú
Thông báo đơn vị hợp thành nộp thay30 ngày sau khi kết thúc năm tài chínhBước đầu tiên
Đăng ký thuế90 ngày sau khi kết thúc năm tài chínhCần mã số thuế 10 chữ số
Nộp hồ sơ & thuế QDMTT12 tháng sau khi kết thúc năm tài chínhVD: 31/12/2025 với năm dương lịch6
Nộp hồ sơ & thuế IIR15 tháng (năm đầu tiên: 18 tháng)VD năm đầu: 30/6/20266
Tờ khai thông tin GloBE15 tháng (năm đầu tiên: 18 tháng)4Gia hạn cho năm đầu áp dụng

💡 Năm đầu được nới thời hạn

Với năm tài chính đầu tiên mà bất kỳ đơn vị hợp thành nào thuộc đối tượng áp dụng, thời hạn nộp Tờ khai thông tin và thông báo là chậm nhất 18 tháng sau khi kết thúc năm tài chính; các năm tiếp theo rút về 15 tháng4. Đây là khoảng đệm để doanh nghiệp làm quen với bộ hồ sơ mới.

VIIICơ chế an toàn chuyển tiếp (CbCR Safe Harbour)

Để giảm gánh nặng tuân thủ trong giai đoạn đầu, bộ quy định GloBE cho phép áp dụng cơ chế an toàn chuyển tiếp dựa trên Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR). Nếu một quốc gia đáp ứng một trong các tiêu chí an toàn, số thuế bổ sung tại nước đó được xác định bằng 0 — doanh nghiệp không phải thực hiện tính toán ETR đầy đủ.

Một trong các tiêu chí là ngưỡng thuế suất thực tế đơn giản hóa, được nâng dần theo lộ trình để siết chặt qua từng năm.

📊 Ngưỡng ETR của cơ chế an toàn chuyển tiếp theo năm

Ngưỡng thuế suất thực tế đơn giản hóa để đủ điều kiện safe harbour tăng dần: 15% (FY2023–24) → 16% (FY2025) → 17% (FY2026).
Biểu đồ
Năm tài chínhNgưỡng ETR an toànXu hướng
FY2023 – FY202415%Mức khởi điểm
FY202516%Siết thêm
FY202617%Siết thêm

⚠️ Cửa an toàn hẹp dần

Ngưỡng ETR để hưởng cơ chế an toàn tăng từ 15% lên 16% (FY2025) rồi 17% (FY2026)7. Một tập đoàn đủ điều kiện an toàn năm nay chưa chắc còn đủ điều kiện năm sau — cần theo dõi để không bỏ lỡ nghĩa vụ tính toán đầy đủ khi cửa an toàn khép lại.

IXLộ trình hiệu lực

Từ nghị quyết khung tới hướng dẫn chi tiết rồi tới các mốc kê khai đầu tiên, đây là trục thời gian của thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam.

29/11/2023
Quốc hội thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15, áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 20241.
FY2024
Năm tài chính đầu tiên phát sinh nghĩa vụ thuế TNDN bổ sung (năm bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2024)2.
29/8/2025
Chính phủ ban hành Nghị định 236/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành2.
15/10/2025
Nghị định 236/2025/NĐ-CP có hiệu lực thi hành, áp dụng ngược từ năm tài chính 20242.
13/01/2026
Hạn đăng ký thuế với nhóm FY2024 có năm tài chính kết thúc trước hoặc vào 30/6/20256.
30/6/2026
Ví dụ hạn nộp IIR năm đầu (18 tháng) với tập đoàn có năm tài chính trùng năm dương lịch6.

💡 Nghĩa vụ đã hiện hữu, không còn là tương lai

Vì áp dụng ngược từ FY2024, đến thời điểm bài viết các mốc kê khai đầu tiên đã hoặc sắp đến hạn. Đây không phải chính sách dự kiến mà là nghĩa vụ đang phát sinh — các tập đoàn thuộc diện cần rà soát ngay tình trạng tuân thủ.

XTác động tới ưu đãi đầu tư của Việt Nam

Trong nhiều năm, Việt Nam thu hút FDI một phần nhờ chính sách ưu đãi thuế mạnh: thuế suất ưu đãi thấp, miễn thuế nhiều năm, giảm thuế theo dự án. Với thuế tối thiểu toàn cầu, một phần lợi thế này bị trung hòa.

Lý do: khi ưu đãi kéo thuế suất thực tế của một tập đoàn xuống dưới 15%, phần chênh sẽ bị thu bù — nếu Việt Nam không thu qua QDMTT thì nước ngoài sẽ thu qua IIR. Ưu đãi thuế cho tập đoàn lớn vì thế không còn tạo lợi ích ròng như trước, mà có nguy cơ chỉ chuyển nguồn thu từ Việt Nam sang quốc gia khác nếu thiếu cơ chế thu nội địa.

Điều đang thay đổi

  • Ưu đãi thuế suất/miễn giảm mất một phần tác dụng với tập đoàn thuộc diện
  • QDMTT giúp Việt Nam giữ lại phần thuế bổ sung thay vì để chảy ra ngoài
  • Cạnh tranh thu hút đầu tư dịch chuyển khỏi công cụ thuần thuế

Hướng thích ứng

  • Hỗ trợ dựa trên chi phí thực (đào tạo, R&D, hạ tầng) thay cho ưu đãi thuế đơn thuần
  • Cải thiện môi trường kinh doanh, chất lượng lao động
  • Rà soát lại cam kết ưu đãi trong giấy chứng nhận đầu tư

💡 Ưu đãi thuế không còn là đòn bẩy duy nhất

Với nhóm tập đoàn đạt ngưỡng 750 triệu EUR, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam cần dịch chuyển sang các yếu tố phi thuế. Đây là thay đổi về bản chất trong cách thiết kế chính sách thu hút đầu tư.

XIRủi ro tuân thủ và việc doanh nghiệp cần chuẩn bị

Thuế tối thiểu toàn cầu đòi hỏi dữ liệu tài chính chi tiết theo chuẩn mực kế toán dùng để lập báo cáo hợp nhất, cùng khả năng tính toán ETR theo từng quốc gia. Sai sót về hồ sơ hoặc trễ hạn đều xử lý theo pháp luật về quản lý thuế4, kèm rủi ro tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính về thuế8.

  • Xác định đúng diện áp dụng — rà soát doanh thu hợp nhất 4 năm liền kề để biết có đạt ngưỡng 750 triệu EUR hay không1.
  • Tính lại ETR theo quốc gia — không dựa vào thuế suất danh nghĩa mà tính thuế suất thực tế sau ưu đãi.
  • Chuẩn hóa dữ liệu kế toán — chuẩn bị số liệu tài chính từng đơn vị hợp thành phục vụ bản thuyết minh chênh lệch chuẩn mực (Mẫu 01/TM)4.
  • Theo dõi cửa an toàn — nắm ngưỡng ETR an toàn tăng dần 15% → 16% → 17%7 để không bỏ lỡ nghĩa vụ tính toán đầy đủ.

✅ Việc nên làm sớm

Đăng ký thuế đúng hạn với cơ quan quản lý thuế TNDN bổ sung4, xây dựng quy trình thu thập số liệu hợp nhất, và lập lịch tuân thủ theo các mốc 12 tháng (QDMTT) và 15/18 tháng (IIR)6. Chuẩn bị càng sớm, rủi ro trễ hạn năm đầu càng thấp.

⚠️ Đừng chờ hướng dẫn cuối cùng

Vì nghĩa vụ áp dụng ngược từ FY20242, việc trì hoãn tới khi có đầy đủ hướng dẫn có thể khiến doanh nghiệp lỡ các mốc đã đến hạn. Rà soát tình trạng thuộc diện và bắt đầu chuẩn bị dữ liệu là bước không thể lùi.

📚Tài liệu tham khảo

Các số hiệu văn bản và số liệu viện dẫn trong bài trỏ về danh sách dưới đây. Các tham chiếu 18 xuất hiện trong nội dung tương ứng với từng mục.

I. Văn bản pháp luật Việt Nam

  1. Quốc hội — Nghị quyết về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu, Nghị quyết số 107/2023/QH15 Còn hiệu lực · áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2024 · ngưỡng 750 triệu EUR, mức tối thiểu 15%
  2. Chính phủ — Nghị định quy định chi tiết thi hành Nghị quyết 107/2023/QH15, Nghị định số 236/2025/NĐ-CP Còn hiệu lực · ban hành 29/8/2025, hiệu lực 15/10/2025, áp dụng từ năm tài chính 2024
  3. Chính phủ — Cơ chế QDMTT và IIR, thứ tự ưu tiên áp dụng từ công ty mẹ tối cao (Nghị định 236/2025/NĐ-CP, Phụ lục II) Còn hiệu lực · quy tắc phân bổ thuế bổ sung theo IIR
  4. Chính phủ — Hồ sơ, biểu mẫu kê khai (Mẫu 01/TKTT, 01/TNDN, 01/TM), thời hạn và nộp ngân sách trung ương (Nghị định 236/2025/NĐ-CP, Phụ lục III) Còn hiệu lực · QDMTT 12 tháng; IIR/Tờ khai thông tin 15 tháng (năm đầu 18 tháng)

II. Khung quốc tế & cơ chế chuyển tiếp

  1. Bộ quy định GloBE / OECD BEPS — Trụ cột 2, ngưỡng doanh thu hợp nhất 750 triệu EUR và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia Áp dụng · ngưỡng nhất quán với pháp luật giá giao dịch liên kết
  2. Nội dung thời hạn kê khai — ví dụ mốc QDMTT 31/12/2025 và IIR 30/6/2026 với tập đoàn có năm tài chính trùng năm dương lịch; hạn đăng ký thuế 13/01/2026 với nhóm FY2024 kết thúc trước 30/6/2025 Còn hiệu lực · minh họa theo năm tài chính cụ thể
  3. Cơ chế an toàn chuyển tiếp (CbCR Safe Harbour) — ngưỡng ETR đơn giản hóa: ≥15% (FY2023–24), ≥16% (FY2025), ≥17% (FY2026) Áp dụng · quy định chuyển tiếp của bộ quy định GloBE
  4. Pháp luật quản lý thuế — nguyên tắc khai bổ sung, xử lý hồ sơ và xử phạt vi phạm hành chính về thuế Còn hiệu lực · áp dụng chung cho nghĩa vụ thuế TNDN bổ sung

💡 Bản chất của báo cáo

Đây là bài tổng hợp tham khảo, không phải tư vấn thuế/kế toán chính thức. Mọi số hiệu văn bản và Điều khoản cần được đối chiếu với bản gốc trước khi áp dụng. Một số mốc thời hạn được nêu theo ví dụ năm tài chính cụ thể; doanh nghiệp cần xác định đúng năm tài chính của mình.

Bài tổng hợp tham khảo, không phải tư vấn thuế/kế toán chính thức — đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng.
Cập nhật 07/2026

Để lại một bình luận