[BÁO CÁO] Thuế thu nhập doanh nghiệp 2026 — tạm nộp, ưu đãi và chi phí được trừ

[BÁO CÁO] Thuế thu nhập doanh nghiệp 2026 — tạm nộp, ưu đãi và chi phí được trừ

📋 Thuế & Kế toán

Thuế thu nhập doanh nghiệp 2026:
tạm nộp, ưu đãi và chi phí được trừ

Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP định hình lại thuế suất, ngưỡng chứng từ chi phí và cách tạm nộp qua 4 quý — bức tranh đầy đủ cho kỳ áp dụng mới.

🗓️ Cập nhật: 07/2026 📐 Phạm vi: Doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp kê khai tại VN 📚 11 chương · 3 biểu đồ

ITổng quan: một đạo luật thay khung sau 17 năm

Sau 17 năm áp dụng, khung thuế thu nhập doanh nghiệp của Việt Nam bước sang giai đoạn mới. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 — mang số hiệu Luật số 67/2025/QH15 — chính thức có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và áp dụng từ kỳ tính thuế năm 20251, thay thế Luật Thuế TNDN số 14/2008/QH12 cùng các lần sửa đổi. Tính đến thời điểm bài viết, đạo luật đã đi vào áp dụng.

67/2025
Số hiệu Luật TNDN (QH15)
01/10/2025
Ngày có hiệu lực
20%
Thuế suất phổ thông
15% · 17%
Thuế suất ưu đãi theo doanh thu

Ba trục thay đổi được doanh nghiệp quan tâm nhất: thuế suất phân tầng cho nhóm doanh thu nhỏ, ngưỡng chứng từ chi phí không dùng tiền mặt siết từ 20 triệu xuống 5 triệu đồng, và nguyên tắc tạm nộp qua 4 quý phải đạt tối thiểu 80% số quyết toán năm12. Hệ thống văn bản hướng dẫn đi kèm là Nghị định 320/2025/NĐ-CP.

💡 Bài viết này bao gồm những gì

11 chương lần lượt đi qua: khung pháp lý và lộ trình hiệu lực, thuế suất phổ thông và phân tầng, đối tượng và điều kiện ưu đãi, chi phí được trừ, cơ chế tạm nộp 4 quý, thay đổi thuế chuyển nhượng vốn, quy trình khai — quyết toán, rủi ro pháp lý, vướng mắc thực tiễn và công cụ hỗ trợ.

IIKhung pháp lý mới và các văn bản đi kèm

Luật Thuế TNDN 2025 không đứng một mình. Nó vận hành cùng nghị định hướng dẫn và khung quản lý thuế chung, tạo nên hệ sinh thái pháp lý cho kỳ áp dụng từ cuối năm 2025.

Văn bảnSố hiệuVai tròHiệu lực
Luật Thuế TNDN 202567/2025/QH15Đạo luật khung về thuế TNDN01/10/2025
Nghị định của Chính phủ320/2025/NĐ-CPQuy định chi tiết, hướng dẫn thi hành Luật TNDN15/12/2025
Quy định tạm nộpNĐ 91/2022/NĐ-CPSửa NĐ 126/2020 — ngưỡng tạm nộp 4 quý ≥ 80%Còn hiệu lực

Trong đó, Nghị định 320/2025/NĐ-CP đóng vai trò quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thuế TNDN2 — cụ thể hóa cách xác định chi phí được trừ, điều kiện hưởng ưu đãi và cách xác định thu nhập tính thuế. Nguyên tắc tạm nộp qua các quý tiếp tục căn cứ Nghị định 91/2022/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 126/2020/NĐ-CP3.

📊 Lộ trình thuế suất TNDN phổ thông qua các thời kỳ

Mức thuế suất phổ thông (%) qua các mốc điều chỉnh; từ 01/10/2025 bổ sung mức ưu đãi thấp nhất theo doanh thu.
Biểu đồ

⚠️ Văn bản cũ đã hết hiệu lực

Luật Thuế TNDN số 14/2008/QH12 và các thông tư hướng dẫn nó (78/2014/TT-BTC, 96/2015/TT-BTC…) chỉ còn giá trị tham chiếu lịch sử cho kỳ tính thuế trước 2025. Khi áp dụng cho kỳ mới, cần căn cứ Luật 67/2025/QH15 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP.

IIIThuế suất: phổ thông 20% và phân tầng cho doanh nghiệp nhỏ

Điểm được quan tâm nhiều nhất là thuế suất phân tầng theo doanh thu. Bên cạnh mức phổ thông 20%, Luật mới bổ sung hai mức ưu đãi cho nhóm doanh nghiệp có quy mô doanh thu nhỏ, áp dụng từ 01/10/20251.

📊 Thuế suất TNDN theo nhóm doanh thu năm

Ba mức thuế suất phân theo doanh thu năm liền trước: nhóm rất nhỏ, nhóm nhỏ và vừa, và nhóm phổ thông.
Biểu đồ
Nhóm doanh nghiệpDoanh thu nămThuế suất
Rất nhỏ≤ 3 tỷ đồng15%
Nhỏ và vừaTrên 3 tỷ – 50 tỷ đồng17%
Phổ thôngTrên 50 tỷ đồng20%

💡 Doanh thu làm căn cứ phân tầng

Mức 15% và 17% xác định theo doanh thu của năm trước liền kề và không áp dụng cho một số trường hợp loại trừ (công ty con, đơn vị có quan hệ liên kết theo quy định). Doanh nghiệp cần đối chiếu điều kiện chi tiết tại Nghị định 320/2025/NĐ-CP trước khi áp mức ưu đãi2.

IVƯu đãi thuế: đối tượng và điều kiện áp dụng

Ngoài thuế suất phân tầng, Luật duy trì hệ thống ưu đãi theo lĩnh vựcđịa bàn — ưu đãi về thuế suất và ưu đãi về thời gian miễn, giảm thuế. Nguyên tắc xuyên suốt: ưu đãi chỉ dành cho doanh nghiệp thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ và nộp thuế theo phương pháp kê khai4.

Nhóm thường được ưu đãi

  • Dự án đầu tư mới tại địa bàn khó khăn, đặc biệt khó khăn
  • Doanh nghiệp công nghệ cao, khoa học và công nghệ
  • Lĩnh vực khuyến khích đầu tư theo danh mục
  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo tiêu chí doanh thu

Trường hợp loại trừ ưu đãi

  • Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản
  • Khai thác khoáng sản, dầu khí
  • Sản xuất, kinh doanh hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt
  • Kinh doanh trò chơi điện tử trực tuyến

✅ Điều kiện cốt lõi để giữ ưu đãi

Doanh nghiệp phải hạch toán riêng thu nhập từ hoạt động được hưởng ưu đãi với hoạt động không được hưởng4. Nếu không tách riêng được, phần thu nhập ưu đãi xác định theo tỷ lệ doanh thu (hoặc chi phí được trừ) của hoạt động ưu đãi trên tổng doanh thu (hoặc chi phí) trong kỳ.

VChi phí được trừ: ngưỡng chứng từ siết từ 20 xuống 5 triệu

Thay đổi tác động rộng nhất tới kế toán doanh nghiệp là ngưỡng bắt buộc có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Nghị định 320/2025/NĐ-CP hạ ngưỡng từ 20 triệu đồng xuống còn 5 triệu đồng mỗi lần mua2. Khoản chi từ 5 triệu đồng trở lên chỉ được tính vào chi phí được trừ nếu có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

📊 Ngưỡng chứng từ không dùng tiền mặt: cũ và mới

Mức chi phí (triệu đồng/lần) bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để được trừ khi tính thuế TNDN.
Biểu đồ

Quy định cũ Trước

  • Ngưỡng chứng từ: 20 triệu đồng/lần
  • Chi dưới 20 triệu có thể trả tiền mặt vẫn được trừ
  • Áp dụng theo khung Luật TNDN 2008

Quy định mới Từ 2025

  • Ngưỡng chứng từ: 5 triệu đồng/lần
  • Chi từ 5 triệu trở lên phải thanh toán không tiền mặt
  • Theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP

Nguyên tắc chung của chi phí được trừ vẫn giữ: khoản chi thực tế phát sinh liên quan tới hoạt động sản xuất kinh doanh, có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp, và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với khoản chi từ ngưỡng quy định trở lên2.

⚠️ Việc cần rà soát ngay

Với ngưỡng mới 5 triệu đồng, nhiều khoản chi lẻ trước đây trả tiền mặt nay sẽ bị loại khỏi chi phí được trừ nếu không có chứng từ ngân hàng. Doanh nghiệp nên cập nhật quy trình thanh toán và hạn mức tiền mặt nội bộ để tránh bị loại chi phí khi quyết toán.

VITạm nộp thuế: quy tắc 80% qua 4 quý

Doanh nghiệp tạm nộp thuế TNDN theo từng quý và không phải nộp tờ khai tạm tính quý. Ràng buộc quan trọng: tổng số thuế tạm nộp của 4 quý phải đạt tối thiểu 80% số thuế phải nộp theo quyết toán năm3. Phần chênh lệch nộp thiếu vượt ngưỡng này sẽ bị tính tiền chậm nộp.

≥ 80%
Tổng tạm nộp 4 quý so với quyết toán năm
Ngày 30
Hạn nộp tạm quý: ngày 30 tháng đầu quý sau
Ngày cuối tháng 3
Hạn quyết toán năm (chậm nhất)

Thời hạn nộp thuế tạm quý chậm nhất là ngày 30 của tháng đầu quý sau. Quyết toán năm nộp chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ khi kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính3. Cơ chế này khiến việc ước tính lợi nhuận cả năm ngay từ các quý đầu trở nên quan trọng.

💡 Vì sao ngưỡng 80% dễ gây chậm nộp

Doanh nghiệp có lợi nhuận dồn vào quý cuối năm dễ tạm nộp thiếu trong 3 quý đầu. Nếu tổng 4 quý dưới 80% số quyết toán, phần chênh sẽ bị tính tiền chậm nộp từ hạn nộp tạm quý IV. Vì vậy quý IV nên rà soát lại ước tính cả năm để bù đủ trước khi khóa sổ.

VIIChuyển nhượng vốn: từ 20% lãi ròng sang 2% trên giá chuyển nhượng

Một thay đổi đáng chú ý với nhà đầu tư nước ngoài là cách tính thuế đối với chuyển nhượng vốn. Nghị định 320/2025/NĐ-CP chuyển từ cơ chế 20% trên phần lãi ròng sang cơ chế ấn định 2% trên tổng giá trị chuyển nhượng đối với nhà đầu tư nước ngoài2. Trường hợp tái cơ cấu trong nội bộ tập đoàn được loại trừ.

Cách cũ Trước

  • Thuế suất 20% trên phần lãi ròng
  • Phải xác định giá vốn và chi phí chuyển nhượng
  • Khó xác định giá vốn với giao dịch nhiều tầng

Cách mới Từ 2025

  • Ấn định 2% trên tổng giá chuyển nhượng
  • Áp cho nhà đầu tư nước ngoài
  • Loại trừ tái cơ cấu nội bộ tập đoàn

💡 Ý nghĩa của cơ chế ấn định

Tính 2% trên giá chuyển nhượng gộp giúp đơn giản hóa việc thu thuế khi giá vốn khó xác định, nhưng có thể bất lợi cho giao dịch lãi mỏng. Nhà đầu tư cần đối chiếu quy định chi tiết và các trường hợp loại trừ trước khi cơ cấu giao dịch2.

VIIIQuy trình khai và quyết toán: từ tạm quý đến quyết toán năm

Với thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp thực hiện theo trình tự bốn bước cơ bản, gắn chặt với ràng buộc tạm nộp 80% và ngày hết hạn quyết toán.

  1. Ước tính thu nhập tính thuế từng quý = doanh thu trừ chi phí được trừ và thu nhập được miễn, làm căn cứ tính số thuế tạm nộp.
  2. Tạm nộp theo quý — nộp chậm nhất ngày 30 tháng đầu quý sau; không phải nộp tờ khai tạm tính.
  3. Quyết toán năm — xác định số thuế phải nộp cả năm theo Luật 67/2025/QH15, đối chiếu với tổng đã tạm nộp.
  4. Nộp bổ sung hoặc bù trừ — nộp phần còn thiếu; nếu tổng tạm nộp 4 quý dưới 80% số quyết toán, phần chênh bị tính tiền chậm nộp.
Trong năm
Tạm nộp 4 quý, mỗi quý chậm nhất ngày 30 tháng đầu quý sau.
Cuối quý IV
Rà soát ước tính cả năm, bù đủ để đạt ngưỡng 80% tránh tiền chậm nộp.
Ngày cuối tháng 3 năm sau
Nộp hồ sơ quyết toán năm và số thuế còn phải nộp.

💡 Hạch toán riêng phần ưu đãi

Nếu doanh nghiệp vừa có hoạt động hưởng ưu đãi vừa có hoạt động thông thường, việc tách riêng thu nhập ngay từ khâu ghi nhận sẽ giảm rủi ro khi quyết toán4. Bảng tính phân bổ doanh thu — chi phí nên được lưu cùng hồ sơ.

IXRủi ro pháp lý và chế tài khi không tuân thủ

Cùng với việc siết ngưỡng chứng từ và ràng buộc tạm nộp, các sai sót trong khai — nộp dễ phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Một số rủi ro cần lưu ý:

  • Tạm nộp thiếu dưới 80% — phần chênh giữa 80% số quyết toán và số đã tạm nộp bị tính tiền chậm nộp3.
  • Loại chi phí do thiếu chứng từ — khoản chi từ 5 triệu đồng trả tiền mặt bị loại khỏi chi phí được trừ, làm tăng thu nhập tính thuế2.
  • Áp sai mức ưu đãi — không đủ điều kiện hạch toán riêng hoặc thuộc diện loại trừ nhưng vẫn kê ưu đãi có thể bị truy thu và xử phạt4.

⚠️ Tiền chậm nộp tính từ đâu

Với tạm nộp thiếu, tiền chậm nộp được tính trên phần chênh lệch kể từ ngày tiếp sau hạn nộp tạm quý IV đến ngày nộp đủ. Đây là khoản dễ bị bỏ sót khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào số quyết toán cuối cùng.

XVướng mắc thực tiễn khi xác định chi phí được trừ

Xác định chi phí đủ điều kiện được trừ là nơi phát sinh nhiều tranh luận nhất giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế. Các tình huống thường gặp:

Điểm dễ vướng

  • Chi lẻ nhiều lần trong ngày cùng một nhà cung cấp
  • Chi phí không phục vụ trực tiếp sản xuất kinh doanh
  • Hóa đơn của đơn vị bỏ trốn, ngừng hoạt động
  • Chi phí lãi vay vượt mức khống chế

Lưu ý phòng ngừa

  • Thanh toán không tiền mặt với mọi khoản từ 5 triệu đồng
  • Lưu hợp đồng, biên bản, chứng từ giao nhận đầy đủ
  • Kiểm tra tình trạng hoạt động của nhà cung cấp
  • Đối chiếu định mức, quy chế chi tiêu nội bộ

✅ Nguyên tắc an toàn

Một khoản chi được trừ khi hội đủ ba yếu tố: thực tế phát sinh và liên quan hoạt động kinh doanh, có hóa đơn chứng từ hợp pháp, và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với khoản từ ngưỡng quy định2. Thiếu một trong ba, rủi ro bị loại chi phí tăng lên đáng kể.

XICông cụ và lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp

Chương cuối tổng hợp những việc nên làm để chuyển đổi suôn sẻ sang khung thuế TNDN mới.

Về hệ thống — công cụ

  • Phần mềm kế toán kết nối hóa đơn điện tử, chữ ký số
  • Kiểm soát hạn mức tiền mặt theo ngưỡng 5 triệu đồng
  • Bảng tính ước lợi nhuận theo quý để canh ngưỡng tạm nộp 80%
  • Theo dõi riêng doanh thu — chi phí phần hoạt động ưu đãi

Về quy trình

  • Rà soát phân tầng thuế suất theo doanh thu năm trước
  • Chuẩn hóa lưu trữ chứng từ thanh toán không tiền mặt
  • Đối chiếu điều kiện và trường hợp loại trừ ưu đãi
  • Chuẩn bị hồ sơ quyết toán theo mốc cuối tháng 3

💡 Tinh thần chung của cải cách

Khung thuế TNDN mới hướng tới giảm gánh nặng cho doanh nghiệp nhỏ (thuế suất 15% và 17%) đồng thời siết chặt tính minh bạch chi phí (ngưỡng chứng từ 5 triệu, ràng buộc tạm nộp 80%). Chủ động số hóa chứng từ và ước tính dòng thuế theo quý là cách thích ứng bền vững nhất.

📚Tài liệu tham khảo

Các số hiệu văn bản và số liệu viện dẫn trong bài trỏ về danh sách dưới đây. Các tham chiếu 14 xuất hiện trong nội dung tương ứng với từng mục.

I. Văn bản pháp luật hiện hành

  1. Quốc hội — Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, Luật số 67/2025/QH15 Còn hiệu lực · áp dụng từ 01/10/2025, từ kỳ tính thuế 2025 · thuế suất 20%, phân tầng 15%/17%
  2. Chính phủNghị định 320/2025/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Thuế TNDN Còn hiệu lực · hiệu lực 15/12/2025 · ngưỡng chứng từ 5 triệu, chuyển nhượng vốn 2%
  3. Chính phủNghị định 91/2022/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 126/2020/NĐ-CP về quản lý thuế Còn hiệu lực · ngưỡng tạm nộp 4 quý ≥ 80% quyết toán năm · hạn khai, nộp

II. Nội dung nguyên tắc viện dẫn

  1. Nguyên tắc điều kiện ưu đãi TNDN — ưu đãi chỉ áp dụng với doanh nghiệp nộp thuế theo kê khai; bắt buộc hạch toán riêng thu nhập ưu đãi; các trường hợp loại trừ Còn hiệu lực · áp dụng cho kỳ tính thuế mới

💡 Bản chất của báo cáo

Đây là bài tổng hợp tham khảo, không phải tư vấn thuế/kế toán chính thức — đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng. Mọi số hiệu văn bản và Điều khoản cần được kiểm tra với bản gốc; một số nội dung chi tiết được nêu định tính khi chưa có số liệu công khai chắc chắn.

Bài tổng hợp tham khảo, không phải tư vấn thuế/kế toán chính thức — đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng.
Cập nhật 07/2026

Để lại một bình luận