[BÁO CÁO] BHXH bắt buộc mở rộng & miễn thuế TNCN cho tiền lương — hai dòng chảy chính sách 2025–2026
BHXH bắt buộc mở rộng & miễn thuế TNCN cho tiền lương:
hai dòng chảy chính sách 2025–2026
Luật Bảo hiểm xã hội mở rộng đối tượng bắt buộc từ 01/7/2025 — thêm cả chủ hộ kinh doanh; Luật Thuế TNCN mới miễn thuế cho lương làm thêm giờ, ca đêm và nâng giảm trừ gia cảnh từ 01/7/2026. Bức tranh đầy đủ cho người lao động, chủ hộ và doanh nghiệp.
ITổng quan: hai đạo luật, hai mốc thời gian, một hướng đi
Giai đoạn 2025–2026 chứng kiến hai thay đổi lớn của khung an sinh và thuế thu nhập cá nhân ở Việt Nam, vận hành theo hai mốc thời gian khác nhau nhưng gặp nhau ở cùng một nhóm người nộp: người làm công ăn lương và chủ hộ kinh doanh. Dòng thứ nhất là Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/20251, mở rộng đáng kể diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Dòng thứ hai là Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/20262, bổ sung nhiều khoản miễn thuế cho tiền lương và nâng mức giảm trừ gia cảnh.
Điểm chung của hai đạo luật là hướng tới mở rộng lưới an sinh đồng thời giảm gánh nặng cho thu nhập từ lao động. Một người vừa có thể trở thành đối tượng đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc mới (ví dụ chủ hộ kinh doanh), vừa được hưởng các khoản miễn thuế thu nhập cá nhân mới — nên việc đọc hai chính sách song song giúp bức tranh tài chính cá nhân trở nên trọn vẹn.
💡 Bài viết này bao gồm những gì
11 chương lần lượt đi qua: khung pháp lý và lộ trình hiệu lực, đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc mở rộng, cơ cấu tỷ lệ đóng, quy tắc dành cho người tự đóng, các khoản lương được miễn thuế, giảm trừ gia cảnh và biểu thuế 5 bậc, ngưỡng doanh thu hộ kinh doanh, thủ tục đăng ký, rủi ro pháp lý và lưu ý thực tiễn.
IIKhung pháp lý và cụm văn bản hướng dẫn
Hai đạo luật trụ cột không đứng một mình. Mỗi luật đi kèm một cụm nghị định và thông tư quy định chi tiết, tạo nên hệ sinh thái pháp lý cho từng mốc áp dụng.
| Văn bản | Số hiệu | Vai trò | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Luật Bảo hiểm xã hội | 41/2024/QH15 | Đạo luật khung, mở rộng đối tượng bắt buộc | 01/7/2025 |
| Nghị định của Chính phủ | 158/2025/NĐ-CP | Hướng dẫn BHXH bắt buộc | 2025 |
| Nghị định của Chính phủ | 159/2025/NĐ-CP | Hướng dẫn BHXH tự nguyện | 2025 |
| Luật Thuế TNCN | 109/2025/QH15 | Đạo luật khung về thuế TNCN | 01/7/2026 |
| Nghị định của Chính phủ | 253/2026/NĐ-CP | Quy định chi tiết Luật Thuế TNCN | 2026 |
| Thông tư của Bộ Tài chính | 87/2026/TT-BTC | Hướng dẫn thi hành Luật Thuế TNCN | 2026 |
Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 được cụ thể hóa bởi Nghị định 158/2025/NĐ-CP (bảo hiểm xã hội bắt buộc) và Nghị định 159/2025/NĐ-CP (bảo hiểm xã hội tự nguyện), cùng ban hành ngày 25/6/20253. Về phía thuế, Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Thông tư 87/2026/TT-BTC quy định chi tiết cách xác định thu nhập tính thuế, các trường hợp miễn và thủ tục kê khai theo Luật 109/2025/QH152.
⚠️ Văn bản cũ đã hết hiệu lực
Luật Bảo hiểm xã hội 58/2014/QH13 đã hết hiệu lực khi Luật 41/2024/QH15 áp dụng từ 01/7/2025; Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 và các lần sửa đổi chỉ còn giá trị tham chiếu lịch sử với kỳ tính thuế trước 2026. Khi áp dụng cho kỳ mới, cần căn cứ vào hai đạo luật hiện hành và văn bản hướng dẫn của chúng.
IIIBảo hiểm xã hội bắt buộc mở rộng: những nhóm mới
Thay đổi trọng tâm của Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 là mở rộng diện tham gia bắt buộc sang những nhóm trước đây không thuộc phạm vi. Điểm được chú ý nhất là việc đưa chủ hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh vào diện đóng bắt buộc1 — một bước mở rộng lớn xét về số lượng người tham gia.
Nhóm mới thuộc diện bắt buộc
- Chủ hộ kinh doanh của hộ có đăng ký kinh doanh
- Người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên không hưởng tiền lương
- Người đại diện phần vốn nhà nước, phần vốn doanh nghiệp
- Thành viên hội đồng quản trị, ban kiểm soát của hợp tác xã không hưởng lương
- Người lao động làm việc không trọn thời gian có tiền lương đạt ngưỡng
Vẫn thuộc diện như trước
- Người làm việc theo hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng trở lên
- Cán bộ, công chức, viên chức
- Người quản lý doanh nghiệp có hưởng tiền lương
- Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
Với nhóm chủ hộ kinh doanh, văn bản hướng dẫn phân định hai lộ trình: chủ hộ kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai thuộc diện bắt buộc trước, còn chủ hộ kinh doanh không thuộc nhóm này thuộc diện bắt buộc từ ngày 01/7/20293. Đây là lộ trình có bước đệm, tránh tạo cú sốc chi phí đồng loạt.
💡 Vì sao mở rộng tới chủ hộ kinh doanh
Hộ kinh doanh là khu vực kinh tế lớn nhưng phần nhiều đứng ngoài lưới an sinh chính thức. Đưa chủ hộ vào diện bắt buộc gắn với định hướng phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội mà Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 20304 — mở rộng độ bao phủ đi cùng với việc chuẩn hóa quản lý hộ kinh doanh.
IVCơ cấu tỷ lệ đóng: người sử dụng lao động và người lao động
Với quan hệ lao động có hưởng lương, tổng mức đóng các loại bảo hiểm bắt buộc được chia giữa người sử dụng lao động và người lao động. Tính trên tiền lương làm căn cứ đóng, tổng tỷ lệ vào khoảng 32%, trong đó người sử dụng lao động đóng 21,5% và người lao động đóng 10,5%5.
📊 Tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc: chủ sử dụng lao động vs người lao động
| Loại quỹ | Người sử dụng LĐ | Người lao động | Cộng |
|---|---|---|---|
| Bảo hiểm xã hội | 17,5% | 8% | 25,5% |
| Bảo hiểm y tế | 3% | 1,5% | 4,5% |
| Bảo hiểm thất nghiệp | 1% | 1% | 2% |
| Tổng cộng | 21,5% | 10,5% | 32% |
⚠️ Đừng nhầm “khoảng 25%” với toàn bộ gánh nặng
Con số ~25,5% thường được nhắc tới chỉ là phần bảo hiểm xã hội (hưu trí, tử tuất, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động), chưa gồm bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Khi tính đầy đủ ba loại, tổng nghĩa vụ trên tiền lương làm căn cứ đóng là khoảng 32%5. Nhầm lẫn hai con số này dễ dẫn tới tính sai chi phí lao động.
VNgười tự đóng: chủ hộ kinh doanh và mức đóng 22%
Khác với người làm công có chủ sử dụng lao động chia sẻ chi phí, các nhóm mới như chủ hộ kinh doanh, người quản lý không hưởng lương thuộc diện tự đóng toàn bộ. Với phần hưu trí và tử tuất, mức đóng là 22% trên tiền lương làm căn cứ đóng do người tham gia lựa chọn5.
Người tự đóng được lựa chọn mức tiền lương làm căn cứ đóng trong khung từ mức tham chiếu tối thiểu theo quy định đến 20 lần mức đó5. Việc chọn mức cao hơn đồng nghĩa đóng nhiều hơn nhưng cũng nâng cơ sở tính chế độ hưu trí sau này — đây là điểm cân nhắc quan trọng với chủ hộ kinh doanh khi lập kế hoạch tài chính dài hạn.
💡 Quyền lợi đi kèm nghĩa vụ đóng
Tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc mở khả năng hưởng các chế độ ốm đau, thai sản, hưu trí và tử tuất. Chẳng hạn, mức hưởng trợ cấp ốm đau được tính trên tiền lương làm căn cứ đóng nhân tỷ lệ hưởng theo thời gian tham gia6 — nên với chủ hộ kinh doanh, khoản đóng không chỉ là chi phí mà còn là tích lũy an sinh.
VIMiễn thuế TNCN cho tiền lương: những khoản mới
Ở dòng chảy thứ hai, Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 bổ sung nhiều khoản thu nhập từ tiền lương vào diện được miễn thuế. Ba khoản đáng chú ý nhất gắn trực tiếp với người làm công: tiền lương làm việc ban đêm, tiền lương làm thêm giờ, và tiền lương, tiền công trả cho những ngày phép chưa nghỉ theo quy định của pháp luật2.
Khoản lương được miễn thuế
- Tiền lương làm việc ban đêm (phần chênh cao hơn giờ bình thường)
- Tiền lương làm thêm giờ (phần chênh cao hơn giờ bình thường)
- Tiền lương, tiền công cho ngày phép chưa nghỉ theo quy định
Ưu đãi khác trong luật mới
- Miễn thuế 5 năm cho nhân lực công nghệ số chất lượng cao
- Miễn thuế thu nhập từ chuyển nhượng tín chỉ các-bon
- Miễn thuế lãi trái phiếu xanh, thu nhập từ dự án khởi nghiệp sáng tạo
Việc miễn thuế cho phần lương làm thêm giờ và ca đêm có ý nghĩa thực tế lớn với công nhân, nhân viên ngành sản xuất, dịch vụ — những nhóm thường xuyên làm ngoài giờ. Bên cạnh đó, Luật dành miễn thuế thu nhập cá nhân trong 5 năm cho nhân lực công nghệ số chất lượng cao2, nối tiếp định hướng thu hút nhân tài cho kinh tế số.
✅ Điểm mới đáng chú ý
Trước đây phần chênh lệch tiền lương làm thêm giờ, làm đêm chỉ được xử lý theo hướng dẫn dưới luật; nay được ghi nhận rõ trong Điều 4 về thu nhập miễn thuế của Luật 109/2025/QH152. Đây là cơ sở pháp lý vững hơn khi tổ chức chi trả tính thuế cho người lao động làm ngoài giờ.
VIIGiảm trừ gia cảnh và biểu thuế 5 bậc
Song song với các khoản miễn, Luật mới nâng mức giảm trừ gia cảnh — khoản trừ trước khi tính thuế. Mức cho bản thân người nộp thuế tăng từ 11 lên 15,5 triệu đồng/tháng, mức cho mỗi người phụ thuộc tăng từ 4,4 lên 6,2 triệu đồng/tháng2.
📊 Mức giảm trừ gia cảnh: trước và sau điều chỉnh
Trước điều chỉnh Từ 2020
- Bản thân: 11 triệu/tháng
- Mỗi người phụ thuộc: 4,4 triệu/tháng
- Biểu thuế lũy tiến 7 bậc
Sau điều chỉnh Kỳ mới
- Bản thân: 15,5 triệu/tháng
- Mỗi người phụ thuộc: 6,2 triệu/tháng
- Biểu thuế lũy tiến rút gọn còn 5 bậc
Cùng với giảm trừ, biểu thuế lũy tiến từng phần được rút gọn từ 7 bậc xuống 5 bậc và nới rộng khoảng cách thu nhập tính thuế2. Mức thuế suất trần 35% nay áp cho phần thu nhập tính thuế trên 100 triệu đồng/tháng, thay vì ngưỡng trên 80 triệu trước đây — đồng nghĩa nhóm thu nhập cao chỉ chạm mức trần ở ngưỡng cao hơn.
| Chỉ tiêu | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Giảm trừ bản thân | 11 triệu/tháng | 15,5 triệu/tháng |
| Giảm trừ người phụ thuộc | 4,4 triệu/tháng | 6,2 triệu/tháng |
| Số bậc biểu thuế | 7 bậc | 5 bậc |
| Ngưỡng chạm mức trần 35% | Trên 80 triệu/tháng | Trên 100 triệu/tháng |
💡 Tác động kết hợp
Nâng giảm trừ gia cảnh và giãn bậc thuế cùng chiều sẽ kéo thu nhập tính thuế xuống và giảm số thuế phải nộp cho phần lớn người làm công, đặc biệt nhóm có người phụ thuộc. Khi cộng thêm việc miễn thuế lương làm thêm giờ, ca đêm, tổng lợi ích với người lao động thu nhập trung bình là đáng kể.
VIIINgưỡng doanh thu hộ kinh doanh và cách tính thuế
Với chủ hộ kinh doanh — nhóm vừa mới thuộc diện bảo hiểm xã hội bắt buộc, vừa chịu tác động của luật thuế mới — thay đổi quan trọng là ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Cá nhân, hộ kinh doanh có doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống không phải nộp thuế TNCN2, nâng mạnh so với ngưỡng trước đây.
📊 Phân nhóm hộ, cá nhân kinh doanh theo doanh thu năm
| Nhóm | Doanh thu năm | Cách tính thuế TNCN |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | ≤ 500 triệu | Không phải nộp thuế TNCN |
| Nhóm 2 | Trên 500 triệu – 3 tỷ | % trên doanh thu vượt 500 triệu, hoặc 15% trên (doanh thu − chi phí) |
| Nhóm 3 | Trên 3 tỷ – 50 tỷ | 17% trên thu nhập tính thuế (doanh thu − chi phí) |
| Nhóm 4 | Trên 50 tỷ | 20% trên thu nhập tính thuế (doanh thu − chi phí) |
Luật phân hộ, cá nhân kinh doanh thành bốn nhóm theo doanh thu2: nhóm dưới 500 triệu được miễn; nhóm 500 triệu đến 3 tỷ được lựa chọn nộp theo tỷ lệ trên doanh thu hoặc theo cơ chế doanh thu trừ chi phí (thuế suất 15%); nhóm cao hơn áp thuế suất 17% và 20% trên thu nhập tính thuế. Ngưỡng 500 triệu này thống nhất với hướng nâng ngưỡng chịu thuế cho cá nhân kinh doanh.
⚠️ Đừng lẫn ngưỡng thuế TNCN với ngưỡng GTGT
Ngưỡng 500 triệu đồng/năm là mốc miễn thuế thu nhập cá nhân cho hộ, cá nhân kinh doanh theo Luật 109/2025/QH15. Đây là con số khác với ngưỡng doanh thu chịu thuế giá trị gia tăng của hộ kinh doanh — hai loại thuế có mốc riêng, cần đối chiếu đúng văn bản khi áp dụng.
IXThủ tục đăng ký, hồ sơ và thời hạn
Khi trở thành đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc, việc đăng ký được thực hiện theo trình tự do cơ quan bảo hiểm xã hội hướng dẫn. Với nhóm tự đóng như chủ hộ kinh doanh, người tham gia tự nộp hồ sơ đăng ký trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày thuộc đối tượng tham gia7.
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Thời hạn đăng ký | 30 ngày kể từ ngày thuộc đối tượng tham gia |
| Thời hạn giải quyết | 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ |
| Cách thức nộp | Trực tiếp / trực tuyến / bưu chính |
| Lệ phí | Không |
| Kết quả | Sổ bảo hiểm xã hội |
💡 Lưu ý cho chủ hộ kinh doanh
Vì thuộc nhóm tự nộp, chủ hộ kinh doanh cần chủ động theo dõi mốc 30 ngày kể từ khi thuộc đối tượng tham gia, thay vì chờ được nhắc như quan hệ có người sử dụng lao động. Căn cứ pháp lý cho thủ tục là Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 và Nghị định 158/2025/NĐ-CP7.
XRủi ro pháp lý và cách phòng ngừa
Khi diện bắt buộc mở rộng và quy tắc kê khai thuế chặt hơn, các sai sót trong tuân thủ dễ dẫn tới truy thu và xử phạt. Một số rủi ro cần lưu ý với cả hai dòng chính sách:
- Không đăng ký đúng hạn — chủ hộ kinh doanh thuộc diện bắt buộc mà bỏ lỡ mốc 30 ngày có thể bị xử lý về chậm đóng, truy đóng.
- Chọn sai mức tiền lương làm căn cứ đóng — kê khai dưới sàn hoặc vượt trần 20 lần đều không hợp lệ.
- Áp sai khoản miễn thuế lương — miễn không đúng phần chênh lệch làm thêm giờ, ca đêm dễ dẫn tới tính thiếu hoặc thừa thuế.
- Nhầm ngưỡng doanh thu hộ kinh doanh — lẫn mốc 500 triệu của thuế TNCN với các ngưỡng thuế khác.
✅ Cách phòng ngừa
Lập lịch theo dõi mốc đăng ký bảo hiểm xã hội, lưu chứng từ bảng lương tách rõ phần làm thêm giờ và ca đêm, đối chiếu doanh thu năm với ngưỡng đúng của từng sắc thuế, và rà soát mức tiền lương làm căn cứ đóng nằm trong khung sàn – trần. Với trường hợp phức tạp, nên tham vấn chuyên môn và đối chiếu văn bản gốc trước khi quyết định.
XILưu ý thực tiễn cho ba nhóm đối tượng
Chương cuối tổng hợp việc nên làm để chuyển đổi suôn sẻ theo cả hai đạo luật.
Với chủ hộ kinh doanh
- Xác định mình thuộc nhóm bắt buộc từ 01/7/2025 hay lộ trình 01/7/2029
- Đăng ký bảo hiểm xã hội trong 30 ngày, chọn mức đóng phù hợp trong khung sàn – trần
- Đối chiếu doanh thu năm với ngưỡng 500 triệu để xác định nghĩa vụ thuế TNCN
Với người lao động
- Rà soát bảng lương để bóc tách phần làm thêm giờ, ca đêm được miễn thuế
- Cập nhật hồ sơ người phụ thuộc để hưởng mức giảm trừ mới
- Nắm mốc hiệu lực 01/7/2026 của các quy định thuế tiền lương
💡 Với tổ chức chi trả (doanh nghiệp)
Cập nhật phần mềm tính lương theo mức giảm trừ mới (15,5 triệu và 6,2 triệu) và biểu thuế 5 bậc; cấu hình để miễn thuế đúng phần lương làm thêm giờ, ca đêm; đồng thời rà soát nghĩa vụ đóng bảo hiểm cho các nhóm quản lý mới thuộc diện bắt buộc. Tinh thần chung của cả hai đạo luật là mở rộng an sinh đi cùng giảm gánh nặng thuế cho thu nhập từ lao động.
📚Tài liệu tham khảo
Các số hiệu văn bản và số liệu viện dẫn trong bài trỏ về danh sách dưới đây. Các tham chiếu 1–7 xuất hiện trong nội dung tương ứng với từng mục.
I. Văn bản pháp luật
- Quốc hội — Luật Bảo hiểm xã hội, Luật số 41/2024/QH15
- Quốc hội — Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật số 109/2025/QH15
- Chính phủ — Nghị định 158/2025/NĐ-CP & Nghị định 159/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội (bắt buộc & tự nguyện); Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Thông tư 87/2026/TT-BTC hướng dẫn Luật Thuế TNCN
II. Số liệu và nội dung viện dẫn
- Định hướng phát triển đối tượng tham gia — mục tiêu mở rộng độ bao phủ bảo hiểm xã hội đến năm 2030 (Nghị quyết của Chính phủ về giao chỉ tiêu phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội)
- Cơ cấu tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc — chủ sử dụng lao động 21,5% + người lao động 10,5% = 32%; người tự đóng 22% vào quỹ hưu trí & tử tuất, trên nền tiền lương từ mức tham chiếu tối thiểu đến 20 lần
- Chế độ và mức hưởng bảo hiểm xã hội — cách tính trợ cấp ốm đau, thai sản trên tiền lương làm căn cứ đóng và tỷ lệ hưởng theo thời gian tham gia
- Thủ tục đăng ký tham gia bảo hiểm xã hội — thời hạn đăng ký 30 ngày với nhóm tự đóng; giải quyết trong 5 ngày làm việc; kết quả là sổ bảo hiểm xã hội (căn cứ Luật 41/2024/QH15 và Nghị định 158/2025/NĐ-CP)
💡 Bản chất của báo cáo
Đây là bài tổng hợp tham khảo, không phải tư vấn thuế/kế toán chính thức. Mọi số hiệu văn bản và Điều khoản cần được đối chiếu với bản gốc trước khi áp dụng. Một số con số cụ thể của văn bản hướng dẫn cần kiểm tra bản chính thức khi tính toán.