Tối ưu hóa thủ tục và xác định trị giá hải quan cho hàng hóa tạm xuất, tái nhập sửa chữa theo Công văn 18952
Việc xác định trị giá hải quan cho hàng hóa tạm xuất để sửa chữa ở nước ngoài và sau đó tái nhập về Việt Nam là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Đối với các doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu tại Hà Nội, đặc biệt là khu vực Long Biên, việc nắm vững các hướng dẫn này không chỉ giúp đảm bảo nghĩa vụ thuế mà còn tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tránh các rủi ro pháp lý.

Ngày 16/07/2026, Cục Hải quan đã ban hành Công văn 18952/CHQ-NVTHQ năm 2026, cung cấp những chỉ dẫn quan trọng về cách xác định trị giá hải quan cho loại hình hàng hóa đặc thù này. Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh chính từ công văn, bao gồm các điều kiện miễn thuế, chính sách quản lý, và đặc biệt là phương pháp xác định trị giá hải quan, giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và thực hiện đúng quy định.
Các quy định pháp lý nền tảng cho hàng hóa tạm xuất, tái nhập sửa chữa
Để đảm bảo quá trình tạm xuất, tái nhập hàng hóa để sửa chữa diễn ra thuận lợi và đúng quy định, doanh nghiệp cần nắm rõ các chính sách quản lý, chính sách thuế và các thủ tục hải quan liên quan.
1. Chính sách quản lý và thủ tục hải quan
- Chính sách quản lý: Việc tạm xuất, tái nhập hàng hóa để sửa chữa phải tuân thủ quy định tại Điều 15 Nghị định 69/2018/NĐ-CP của Chính phủ, quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương 2017.
- Thủ tục hải quan tạm nhập – tái xuất: Các thủ tục này được thực hiện theo Điều 50 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan. Điều này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP của Chính phủ, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với thực tiễn.
- Mã loại hình: Doanh nghiệp cần căn cứ vào hồ sơ, thực tế hoạt động sửa chữa và chính sách thuế để xác định mã loại hình phù hợp. Hướng dẫn chi tiết được ban hành kèm theo Quyết định 1357/QĐ-TCHQ năm 2021 của Tổng cục Hải quan. Các mã loại hình thường được áp dụng cho hàng hóa tạm nhập để sửa chữa là “G13: Tạm nhập miễn thuế” hoặc “G14: Tạm nhập khác”.
2. Chính sách thuế và điều kiện miễn thuế
Chính sách thuế là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chi phí của doanh nghiệp khi thực hiện tạm xuất, tái nhập hàng hóa. Công văn 18952/CHQ-NVTHQ đã làm rõ các quy định về miễn thuế dựa trên các căn cứ pháp lý sau:
- Điểm c khoản 9 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 quy định rõ: “Hàng hóa tạm nhập, tái xuất hoặc tạm xuất, tái nhập để bảo hành, sửa chữa, thay thế” thuộc đối tượng được miễn thuế.
- Khoản 2 Điều 13 Nghị định 134/2016/NĐ-CP ngày 01/9/2016 quy định chi tiết thêm về điều kiện miễn thuế. Theo đó, hàng hóa tạm nhập, tái xuất hoặc tạm xuất, tái nhập để bảo hành, sửa chữa, thay thế phải đảm bảo không làm thay đổi hình dáng, công dụng và đặc tính cơ bản của hàng hóa tạm nhập, tạm xuất và không tạo ra hàng hóa khác. Trong trường hợp thay thế hàng hóa theo điều kiện bảo hành của hợp đồng mua bán, hàng hóa thay thế cũng phải đảm bảo về hình dáng, công dụng và đặc tính cơ bản của hàng hóa được thay thế.
Kết luận về chính sách thuế:
- Miễn thuế: Hàng hóa tạm xuất, tái nhập để sửa chữa sẽ được miễn thuế nếu việc sửa chữa này được thực hiện theo điều kiện bảo hành của hợp đồng mua bán.
- Không miễn thuế: Nếu việc sửa chữa không theo điều kiện bảo hành của hợp đồng mua bán, doanh nghiệp sẽ không được miễn thuế theo Điều 13 Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Đồng thời, trường hợp này cũng không thuộc đối tượng được hoàn thuế theo quy định tại Điều 34, Điều 35, Điều 36 Nghị định 134/2016/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định 18/2021/NĐ-CP).
Hướng dẫn xác định trị giá hải quan cho hàng hóa tạm xuất, tái nhập
Một trong những nội dung cốt lõi của Công văn 18952/CHQ-NVTHQ là hướng dẫn chi tiết về việc xác định trị giá hải quan. Đây là yếu tố then chốt để tính toán nghĩa vụ thuế và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Việc xác định trị giá hải quan được căn cứ vào các quy định tại Điều 86 Luật Hải quan 2014, Điều 20 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 8 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP), cùng với Thông tư 39/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC ngày 30/8/2019).
1. Xác định trị giá hải quan hàng hóa xuất khẩu
Trị giá hải quan của hàng hóa xuất khẩu được hiểu là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất. Trong đó, giá này không bao gồm phí bảo hiểm quốc tế và phí vận tải quốc tế. Việc xác định trị giá này phải dựa trên cơ sở giá thực tế của hàng hóa tại cửa khẩu xuất và được thực hiện theo trình tự các phương pháp xác định trị giá hải quan. Cơ quan hải quan sẽ dừng ngay ở phương pháp xác định được trị giá hải quan một cách chính xác và khách quan nhất.
2. Xác định trị giá hải quan hàng hóa nhập khẩu
Đối với hàng hóa nhập khẩu, trị giá hải quan là giá thực tế mà doanh nghiệp phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Tương tự như hàng xuất khẩu, việc xác định trị giá hải quan hàng nhập khẩu cũng phải áp dụng tuần tự sáu phương pháp xác định trị giá hải quan. Quá trình này sẽ dừng lại ngay khi xác định được trị giá hải quan theo một trong các phương pháp đó, đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
Kiểm tra và xác định trị giá hải quan: Căn cứ và quy trình
Để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ, cơ quan hải quan sẽ thực hiện kiểm tra và xác định trị giá hải quan của hàng hóa tạm xuất, tái nhập. Quy trình này được quy định chi tiết tại Điều 21 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi khoản 9 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP.
1. Căn cứ kiểm tra trị giá hải quan
Việc kiểm tra và xác định trị giá hải quan được thực hiện dựa trên hồ sơ hải quan của doanh nghiệp. Hồ sơ này bao gồm các chứng từ liên quan đến giao dịch mua bán, sửa chữa, vận chuyển và các chi phí phát sinh khác. Cơ quan hải quan sẽ xem xét kỹ lưỡng các thông tin này để đánh giá tính hợp lệ và chính xác của trị giá khai báo.
Ngoài hồ sơ, cơ quan hải quan cũng có thể căn cứ vào các thông tin khác như cơ sở dữ liệu giá, kết quả tham vấn giá, hoặc các thông tin từ các nguồn đáng tin cậy khác để đảm bảo trị giá khai báo phản ánh đúng giá trị thực tế của hàng hóa tại thời điểm xuất nhập khẩu.
Những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp tại Hà Nội khi thực hiện thủ tục
Đối với các doanh nghiệp hoạt động tại khu vực Hà Nội, đặc biệt là các doanh nghiệp tại Long Biên có hoạt động xuất nhập khẩu, việc tuân thủ đúng các quy định về tạm xuất, tái nhập hàng hóa để sửa chữa là vô cùng quan trọng. Để tránh những sai sót không đáng có, doanh nghiệp cần:
- Nắm vững quy định: Thường xuyên cập nhật các văn bản pháp luật mới nhất về hải quan và thuế, đặc biệt là các công văn hướng dẫn từ Cục Hải quan.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Đảm bảo mọi chứng từ liên quan đến hợp đồng mua bán, sửa chữa, vận chuyển, bảo hiểm được chuẩn bị kỹ lưỡng và chính xác.
- Khai báo trung thực: Khai báo trị giá hải quan một cách trung thực và có căn cứ, tránh các hành vi gian lận có thể dẫn đến phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm pháp lý.
- Tham vấn chuyên gia: Trong trường hợp có vướng mắc hoặc các giao dịch phức tạp, nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế và hải quan để đảm bảo tuân thủ tối đa.
Kết luận
Công văn 18952/CHQ-NVTHQ năm 2026 của Cục Hải quan là một tài liệu hướng dẫn quan trọng, giúp các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là những đơn vị tại Hà Nội, thực hiện đúng quy định về xác định trị giá hải quan cho hàng hóa tạm xuất, tái nhập để sửa chữa. Việc hiểu rõ các chính sách quản lý, thuế, và đặc biệt là phương pháp xác định trị giá hải quan sẽ giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra suôn sẻ.
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để duy trì uy tín và hiệu quả kinh doanh trong môi trường thương mại quốc tế ngày càng cạnh tranh.