Tiền ăn trưa dưới 1,2 triệu đồng: Miễn thuế TNCN từ 1/7/2026?
- Mức phạt và những lỗi thường gặp khi không tuân thủ
Việc không tách đúng khoản ăn trưa khỏi thu nhập chịu thuế có thể dẫn đến các hình phạt sau:
Phạt vi phạm hành chính theo Điều 108 Luật Thuế thu nhập cá nhân: từ 0,5% đến 2% tổng thuế TNCN chưa khai báo (tối đa 10 triệu đồng) - Phạt truy thu thuế: Nếu cơ quan thuế xác định rằng doanh nghiệp đã khai thiếu thuế, sẽ phải nộp thêm thuế cùng lãi suất chậm nộp (8%/năm)
Bạn có biết rằng từ ngày 01/07/2026 mức trần tiền ăn giữa ca, ăn trưa 1,2 triệu đồng/người/tháng sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN)? Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp tính thuế TNCN cho lương tháng 6 được trả vào tháng 7/2026. Ngay sau khi luật mới có hiệu lực, mọi doanh nghiệp tại Việt Nam phải điều chỉnh bảng lương để loại trừ khoản ăn trưa dưới mức trần này.

Chi tiết quy định và căn cứ pháp lý về mức trần tiền ăn trưa
Theo Điều 8, khoản 3 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, thời điểm xác định thu nhập tính thuế đối với tiền lương, tiền công là thời điểm tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập cho người nộp thuế, hoặc thời điểm người nộp thuế nhận được thu nhập. Cùng với đó, Nghị định 253/2026/NĐ-CP (ban hành ngày 30/06/2026) quy định chi tiết về mức trần tiền ăn giữa ca, ăn trưa:
- Khoản tiền ăn giữa ca, ăn trưa do người sử dụng lao động chi cho người lao động vượt quá 1,2 triệu đồng/người/tháng sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế.
- Trường hợp người sử dụng lao động tổ chức bữa ăn trực tiếp, mua suất ăn, hoặc cấp phiếu ăn không tính vào thu nhập chịu thuế, miễn là tổng chi phí không vượt quá mức trần 1,2 triệu đồng.
Điều 69 Nghị định 253/2026/NĐ-CP quy định hiệu lực thi hành:
- Quy định về tiền ăn giữa ca, ăn trưa áp dụng từ ngày 01/07/2026.
- Áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026 (kỳ 1/2026 – kỳ 4/2026).
Vì vậy, khi nhân viên nhận lương tháng 6 vào tháng 7/2026, doanh nghiệp phải khai báo thu nhập chịu thuế tại thời điểm nhận thu nhập (tháng 7), và loại trừ khoản ăn trưa dưới 1,2 triệu đồng.
Các bước doanh nghiệp cần thực hiện để áp dụng miễn thuế
Để tuân thủ quy định mới, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:
- Kiểm tra hợp đồng lao động và chính sách phúc lợi: Xác định xem khoản ăn trưa hiện tại có vượt quá mức trần 1,2 triệu đồng không.
- Điều chỉnh bảng lương: Nếu chi phí ăn trưa đạt hoặc dưới 1,2 triệu đồng, ghi chú “Miễn thuế” trong mục phụ cấp ăn trưa.
- Cập nhật phần mềm kế toán: Thiết lập mã tài khoản
6211 – Phụ cấp ăn trưavà cấu hình để khi số tiền ≤1,2 triệu đồng hệ thống tự động không tính vào thu nhập chịu thuế. - Chuẩn bị hồ sơ chứng minh: Lưu trữ biên bản tổ chức bữa ăn, hoá đơn suất ăn, hoặc phiếu ăn để đối chiếu khi cơ quan thuế yêu cầu.
- Kê khai thuế TNCN: Khi khai báo thu nhập tháng 7/2026, nhập số tiền ăn trưa đã được miễn thuế (≤1,2 triệu) vào mục phụ cấp không chịu thuế.
- Đào tạo nhân viên kế toán: Đảm bảo nhân viên hiểu rõ quy định mới và biết cách phân biệt giữa phần ăn trưa miễn thuế và phần ăn trưa phải chịu thuế.
Ví dụ thực tế:
| Nhân viên | Lương cơ bản | Phụ cấp ăn trưa | Thu nhập chịu thuế |
|---|---|---|---|
| A | 10.000.000 đ | 1.000.000 đ | 10.000.000 đ (phụ cấp ăn trưa miễn thuế) |
| B | 12.000.000 đ | 1.500.000 đ | 12.300.000 đ (1.500.000 đ – 1.200.000 đ = 300.000 đ tính vào thu nhập chịu thuế) |
Trong ví dụ trên, nhân viên A nhận phụ cấp ăn trưa dưới mức trần, nên toàn bộ 1 triệu đồng không tính vào thu nhập chịu thuế. Nhân viên B vượt mức trần 300 nghìn đồng, phần vượt này sẽ được cộng vào thu nhập chịu thuế.
Mức phạt và những lỗi thường gặp khi không tuân thủ
Việc không tách đúng khoản ăn trưa khỏi thu nhập chịu thuế có thể dẫn đến các hình phạt sau:
- Phạt vi phạm hành chính theo Điều 108 Luật Thuế thu nhập cá nhân: từ 0,5% đến 2% tổng thuế TNCN chưa khai báo (tối đa 10 triệu đồng).
- Phạt truy thu thuế: Nếu cơ quan thuế xác định rằng doanh nghiệp đã khai thiếu thuế, sẽ phải nộp thêm thuế cùng lãi suất chậm nộp (8%/năm).
Những lỗi thường gặp:
- Ghi nhận toàn bộ phụ cấp ăn trưa vào thu nhập chịu thuế dù chưa vượt mức 1,2 triệu đồng.
- Không lưu trữ chứng từ chứng minh chi phí ăn trưa (hóa đơn, phiếu ăn), khiến cơ quan thuế không chấp nhận miễn thuế.
- Thiếu cập nhật phần mềm kế toán, dẫn đến tính thuế tự động cho toàn bộ phụ cấp.
Để tránh các rủi ro trên, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm tra chéo giữa bảng lương và chứng từ chi phí, đồng thời cập nhật hệ thống kế toán ngay khi quy định mới có hiệu lực.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về tiền ăn trưa và thuế TNCN
Doanh nghiệp có phải tính thuế TNCN cho tiền ăn trưa nếu chi phí chỉ 900.000 đồng/người/tháng?
Không. Theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP, khoản ăn trưa dưới 1,2 triệu đồng/người/tháng được miễn thuế TNCN. Doanh nghiệp chỉ cần lưu trữ chứng từ (phiếu ăn, hoá đơn) để chứng minh chi phí.
Làm sao để chứng minh rằng tiền ăn trưa được chi trả dưới mức trần khi cơ quan thuế yêu cầu kiểm tra?
Doanh nghiệp cần cung cấp biên bản tổ chức bữa ăn, hoá đơn suất ăn, phiếu ăn hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ ăn uống, đồng thời ghi chú trong sổ sách kế toán rằng khoản này được miễn thuế theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
Nếu tiền ăn trưa vượt mức 1,2 triệu đồng, phần vượt sẽ được tính như thế nào?
Phần vượt mức (ví dụ: 1,500,000 đồng) sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế. Doanh nghiệp phải cộng phần chênh lệch (300,000 đồng) vào tổng thu nhập chịu thuế của người lao động.