Vì sao doanh nghiệp cần nắm rõ Nghị định 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2025?
- Bảng dưới đây tổng hợp các khoản chi phí thường gặp và thời gian xử lý dự kiến (chi phí được đưa ra chỉ mang tính tham khảo, không có quy định cụ thể trong Nghị định):
Hạng mục Chi phí (VNĐ) Thời gian xử lý Chi phí chuẩn bị hồ sơ (sao chụp, in ấn, lưu trữ) Không quy định (tùy theo thực tế) 5‑10 ngày Chi phí niêm phong, bảo quản tài liệu (nếu có) Không quy định (tùy theo thực tế) 1‑2 ngày Phí xử phạt (theo mức vi phạm) 10% – 30% thuế chưa nộp 15‑30 ngày kể từ ngày quyết định phạt Chi phí tư vấn pháp lý (nếu doanh nghiệp thuê luật sư) Không quy định (tùy theo mức phí của tư vấn) Tuỳ theo độ phức tạpVí dụ thực tế: Công ty A có doanh thu 5 tỷ đồng/năm, thuế TNDN phải nộp = 5 tỷ × 20% = 1 tỷ đồng
- Nếu công ty không hợp tác trong kiểm tra và bị phạt 15% thuế chưa nộp, mức phạt sẽ là 150 triệu đồng, cộng thêm chi phí thực tế phát sinh
- ⚠️ Mức phạt: Không hợp tác cung cấp tài liệu trong kiểm tra có thể bị phạt tiền từ 10% đến 30% thuế chưa nộp, theo Điều 23 Luật Quản lý thuế 2025
Doanh nghiệp cần hiểu rõ Nghị định 252/2026/NĐ-CP, được ban hành ngày 30/06/2026, để nắm bắt điều kiện, quy trình và hậu quả của việc kiểm tra thuế. Khi không tuân thủ, doanh nghiệp có thể bị phạt, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp gian lận thuế.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để đối phó với kiểm tra thuế tại trụ sở
Theo khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế 2025, cơ quan thuế chỉ được kiểm tra tại trụ sở người nộp trong một số trường hợp nhất định. Dưới đây là checklist chi tiết mà doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Hồ sơ thuế thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế (đơn đề nghị hoàn thuế, quyết định hoàn thuế, chứng từ liên quan).
- Hồ sơ thuế thuộc diện kiểm tra sau hoàn thuế trong vòng 05 năm kể từ ngày quyết định hoàn thuế.
- Biên bản, tài liệu chứng minh có dấu hiệu vi phạm pháp luật trong lĩnh vực thuế (ví dụ: khai báo sai, không kê khai thuế GTGT).
- Yêu cầu, đề nghị của cơ quan, người có thẩm quyền (thư mời, quyết định).
- Thông tin về các rủi ro cao như chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, phá sản, giải thể, cổ phần hóa, chấm dứt hiệu lực mã số thuế, hoặc chuyển địa điểm kinh doanh.
- Hồ sơ liên quan đến miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế của doanh nghiệp có rủi ro cao.
- Biên bản, tài liệu liên quan đến khiếu nại, tố cáo về thuế (nếu có).
Quy trình thực hiện kiểm tra thuế tại trụ sở: các bước chi tiết
Quy trình kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp được quy định rõ ràng trong Nghị định 252/2026/NĐ-CP. Dưới đây là 5 bước cơ bản mà doanh nghiệp cần thực hiện:
- Nhận quyết định kiểm tra – Thủ trưởng cơ quan thuế cấp quyết định, trong đó nêu rõ nội dung, phạm vi và thời gian kiểm tra. Doanh nghiệp phải xác nhận nhận được quyết định trong vòng 3 ngày làm việc.
- Chuẩn bị hồ sơ và tài liệu – Doanh nghiệp cung cấp đầy đủ các chứng từ, sổ sách, báo cáo tài chính, hồ sơ thuế GTGT, TNDN, TNCN, và các tài liệu liên quan theo danh mục trong quyết định.
- Thực hiện kiểm tra thực tế – Đoàn kiểm tra đến trụ sở, kiểm tra sổ sách, tài liệu, và có thể niêm phong tài liệu, hàng hóa nếu có dấu hiệu vi phạm. Đối với doanh nghiệp có rủi ro cao, kiểm tra không quá 01 lần trong 01 năm.
- Lập biên bản kiểm tra – Trưởng đoàn kiểm tra lập biên bản, ghi nhận các phát hiện, vi phạm và đề xuất biện pháp khắc phục. Nếu phát hiện vi phạm hành chính, biên bản sẽ được chuyển thành biên bản vi phạm hành chính.
- Thông báo kết quả và quyết định xử lý – Cơ quan thuế thông báo kết quả kiểm tra, đưa ra quyết định xử lý vi phạm (phạt tiền, truy thu thuế, hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan thanh tra/điều tra nếu cần).
Thời gian dự kiến cho mỗi bước:
- Nhận quyết định: 3 ngày làm việc.
- Chuẩn bị hồ sơ: 5‑10 ngày làm việc (tùy độ phức tạp).
- Thực hiện kiểm tra: 1‑3 ngày.
- Lập biên bản: 2 ngày.
- Thông báo kết quả: 5 ngày.
Chi phí, thời gian xử lý và mức phạt khi không tuân thủ
Mặc dù kiểm tra thuế là hoạt động của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp vẫn phải chịu một số chi phí trực tiếp và gián tiếp. Bảng dưới đây tổng hợp các khoản chi phí thường gặp và thời gian xử lý dự kiến (chi phí được đưa ra chỉ mang tính tham khảo, không có quy định cụ thể trong Nghị định):
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) | Thời gian xử lý |
|---|---|---|
| Chi phí chuẩn bị hồ sơ (sao chụp, in ấn, lưu trữ) | Không quy định (tùy theo thực tế) | 5‑10 ngày |
| Chi phí niêm phong, bảo quản tài liệu (nếu có) | Không quy định (tùy theo thực tế) | 1‑2 ngày |
| Phí xử phạt (theo mức vi phạm) | 10% – 30% thuế chưa nộp | 15‑30 ngày kể từ ngày quyết định phạt |
| Chi phí tư vấn pháp lý (nếu doanh nghiệp thuê luật sư) | Không quy định (tùy theo mức phí của tư vấn) | Tuỳ theo độ phức tạp |
Ví dụ thực tế: Công ty A có doanh thu 5 tỷ đồng/năm, thuế TNDN phải nộp = 5 tỷ × 20% = 1 tỷ đồng. Nếu công ty không hợp tác trong kiểm tra và bị phạt 15% thuế chưa nộp, mức phạt sẽ là 150 triệu đồng, cộng thêm chi phí thực tế phát sinh.
Câu hỏi thường gặp về kiểm tra thuế theo Nghị định 252/2026/NĐ-CP
Doanh nghiệp có phải chịu kiểm tra tại trụ sở nếu chỉ có một chi nhánh nhỏ không?
Theo khoản 3 Điều 22, cơ quan thuế có thể kiểm tra tại trụ sở của bất kỳ người nộp thuế nào, kể cả chi nhánh, nếu hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước hoặc sau hoàn thuế, hoặc nếu chi nhánh nằm trong danh sách rủi ro cao (chia, tách, sáp nhập, …). Vì vậy, ngay cả khi chỉ có một chi nhánh nhỏ, doanh nghiệp vẫn có thể bị kiểm tra nếu đáp ứng các tiêu chí trên.
Doanh nghiệp có thể yêu cầu hoãn thời gian kiểm tra không?
Cơ quan thuế có thẩm quyền quyết định hoãn hoặc tạm dừng kiểm tra trong trường hợp có lý do chính đáng, nhưng doanh nghiệp cần trình bày bằng văn bản và chờ quyết định của cơ quan thuế.
Nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan thuế trong kiểm tra
Theo khoản 5 Điều 22 Luật Quản lý thuế 2025, cơ quan thuế có các quyền hạn sau:
- Ban hành, điều chỉnh hoặc bãi bỏ quyết định kiểm tra.
- Chỉ đạo đoàn kiểm tra thực hiện đúng nội dung, thời hạn ghi trong quyết định.
- Áp dụng các biện pháp quy định tại Điều 23 (tạm dừng, tạm hoãn, tạm ngừng hoạt động kinh doanh, …) khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng.
- Chuyển hồ sơ sang cơ quan thanh tra, điều tra hoặc cơ quan hải quan nếu cần.
Những quyền hạn này giúp cơ quan thuế thực hiện kiểm tra một cách hiệu quả, đồng thời bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế.
Kết luận
Nghị định 252/2026/NĐ-CP là công cụ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình và các trường hợp kiểm tra thuế tại trụ sở. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, nắm bắt quyền hạn của cơ quan thuế và tuân thủ thời hạn sẽ giảm thiểu rủi ro bị phạt và bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.