13 khoản trợ cấp không tính thuế TNCN 2026: Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp Việt Nam

13 khoản trợ cấp không tính thuế TNCN 2026: Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp Việt Nam

Tại sao 13 khoản trợ cấp không tính thuế TNCN 2026 quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam

Tóm tắt: Từ 01/01/2026, Nghị định 253/2026 quy định 13 khoản trợ cấp, phụ cấp không tính thuế TNCN. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ, khai báo đúng quy trình để tránh phạt và tận dụng ưu đãi thuế. Bài hướng dẫn chi tiết các bước, chi phí, thời gian và FAQ giúp kế toán viên nhanh chóng áp dụng.
Thông tin quan trọng:

  • Đối với các khoản trợ cấp vượt mức quy định (trừ trường hợp mục (8) trong Nghị định), phần vượt phải tính vào thu nhập chịu thuế và chịu thuế suất 20% (hoặc 35% tùy mức thu nhập)
  • ⚠️ Mức phạt: Nếu không khai báo đúng, doanh nghiệp có thể bị phạt 0,5% doanh thu chịu thuế TNCN hoặc 10% số thuế chưa nộp, theo Điều 138 Luật Thuế TNCN 2025

Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc phân biệt khoản trợ cấp nào chịu thuế và nào không, dẫn đến việc tính thuế TNCN sai lệch. Nghị định 253/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/01/2026 đưa ra 13 khoản trợ cấp, phụ cấp được miễn thuế TNCN, giúp giảm chi phí nhân sự và tăng tính cạnh tranh. Nếu doanh nghiệp không nắm rõ, sẽ phải trả thêm thuế và có thể bị phạt vi phạm quy định thuế.

Infographic: 13 khoản trợ cấp không tính thuế TNCN 2026: Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp Việt Nam
Infographic — 13 khoản trợ cấp không tính thuế TNCN 2026: Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp
⏰ Hạn nộp: Các khoản trợ cấp không tính thuế TNCN phải được khai báo trong tờ khai thuế TNCN tháng 1 năm 2026 (kỳ tính thuế 2026).

Danh sách 13 khoản trợ cấp, phụ cấp không tính thuế TNCN

Theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, 13 khoản trợ cấp, phụ cấp sau đây không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN từ ngày 01/01/2026:

  • Trợ cấp, phụ cấp ưu đãi hàng tháng và trợ cấp một lần theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công.
  • Trợ cấp hàng tháng, trợ cấp một lần đối với các đối tượng tham gia kháng chiến, bảo vệ tổ quốc, làm nhiệm vụ quốc tế, thanh niên xung phong đã hoàn thành nhiệm vụ.
  • Trợ cấp, phụ cấp quốc phòng, an ninh; trợ cấp, phụ cấp đối với lực lượng vũ trang.
  • Phụ cấp độc hại, nguy hiểm, bồi dưỡng bằng hiện vật đối với những ngành, nghề hoặc công việc có yếu tố độc hại, nguy hiểm.
  • Phụ cấp thu hút, phụ cấp khu vực.
  • Phụ cấp, trợ cấp, sinh hoạt phí do cơ quan Việt Nam ở nước ngoài chi trả cho thành viên cơ quan, phu nhân/phu quân và con đi theo, theo quy định của Luật Cơ quan đại diện và Nghị định 08/2019/NĐ-CP.
  • Trợ cấp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, trợ cấp một lần khi sinh con hoặc nhận nuôi con nuôi, trợ cấp do suy giảm khả năng lao động, trợ cấp hưu trí một lần, trợ cấp tửất hàng tháng và các khoản trợ cấp khác theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.
  • Trợ cấp khó khăn đột xuất, trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm theo quy định của pháp luật (phần vượt mức quy định nếu có, sẽ tính vào thu nhập chịu thuế, ngoại trừ trường hợp doanh nghiệp có quy định nội bộ cao hơn).
  • Trợ cấp đối với các đối tượng được bảo trợ xã hội theo quy định của pháp luật về bảo trợ xã hội.
  • Phụ cấp phục vụ đối với lãnh đạo cấp cao.
  • Trợ cấp một lần đối với cá nhân khi chuyển công tác đến vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, hoặc hỗ trợ một lần đối với cán bộ, công chức làm công tác về chủ quyền biển đảo; bao gồm cả trợ cấp chuyển vùng một lần cho người Việt Nam làm việc ở nước ngoài và người nước ngoài đến cư trú tại Việt Nam.
  • Phụ cấp đối với nhân viên y tế thôn, bản.
  • Phụ cấp đặc thù ngành, nghề.

Danh sách hồ sơ và điều kiện cần chuẩn bị để hưởng ưu đãi thuế

Để đảm bảo các khoản trợ cấp được công nhận là không tính thuế, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

  • Quy chế tài chính, quy chế nội bộ hoặc hợp đồng lao động có quy định chi tiết về mức trợ cấp.
  • Giấy tờ chứng minh tính chất ưu đãi (ví dụ: quyết định ưu đãi người có công, quyết định quốc phòng, an ninh, hoặc giấy chứng nhận phụ cấp độc hại).
  • Biên bản họp hoặc quyết định của Ban Giám đốc phê duyệt các khoản trợ cấp đặc thù.
  • Hồ sơ chứng minh người lao động thuộc đối tượng (ví dụ: giấy chứng nhận tham gia kháng chiến, giấy chứng nhận làm việc tại lực lượng vũ trang, giấy chứng nhận y tế thôn, bản).
  • Biên bản thanh toán hoặc chứng từ kế toán chứng minh việc chi trả các khoản trợ cấp.

Đối với doanh nghiệp có chi trả trợ cấp cho nhân viên làm việc ở nước ngoài, cần kèm theo:

  • Quyết định điều động, luân chuyển hoặc hợp đồng lao động quốc tế.
  • Văn bản pháp luật liên quan (Nghị định 08/2019/NĐ-CP, Luật Cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài).

Quy trình thực hiện khai báo và chi trả các khoản trợ cấp không tính thuế TNCN

  1. Kiểm tra đối tượng: Xác định nhân viên thuộc một trong 13 nhóm được miễn thuế (xem danh sách trên).
  2. Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập và lưu trữ đầy đủ các giấy tờ theo mục 2.
  3. Ghi nhận trong sổ kế toán: Đánh dấu các khoản trợ cấp trong tài khoản chi phí “Trợ cấp không tính thuế” (TK 642). Đảm bảo không nhập vào TK 511 (thu nhập chịu thuế).
  4. Khai báo thuế TNCN: Khi lập tờ khai thuế TNCN (Mẫu 02/KK-TNCN), nhập số tiền trợ cấp không tính thuế vào mục “Các khoản giảm trừ thu nhập chịu thuế”.
  5. Nộp tờ khai: Gửi tờ khai qua hệ thống e-Declaration của Tổng cục Thuế.
  6. Kiểm tra và lưu trữ: Lưu trữ hồ sơ ít nhất 5 năm theo quy định của Luật Thuế TNCN.

Thời gian ước tính cho mỗi bước:

  • Kiểm tra đối tượng: 1‑2 ngày.
  • Chuẩn bị hồ sơ: 3‑5 ngày.
  • Ghi nhận kế toán: 1 ngày.
  • Khai báo và nộp tờ khai: 1 ngày.
  • Lưu trữ: liên tục.

Chi phí, thời gian xử lý và các rủi ro nếu không tuân thủ

Chi phí thực tế phụ thuộc vào quy mô và hệ thống kế toán của doanh nghiệp. Các rủi ro chính khi không khai báo đúng bao gồm:

  • Phạt hành chính theo Điều 138 Luật Thuế TNCN 2025 (phạt tiền hoặc phạt % doanh thu chịu thuế).
  • Phải tính lại thuế TNCN và nộp thêm thuế cho các khoản trợ cấp đã khai báo sai.
  • Ảnh hưởng đến uy tín với cơ quan thuế, có thể dẫn đến kiểm tra, thanh tra.

Đối với các khoản trợ cấp vượt mức quy định (trừ trường hợp mục (8) trong Nghị định), phần vượt phải tính vào thu nhập chịu thuế và chịu thuế suất 20% (hoặc 35% tùy mức thu nhập).

⚠️ Mức phạt: Nếu không khai báo đúng, doanh nghiệp có thể bị phạt 0,5% doanh thu chịu thuế TNCN hoặc 10% số thuế chưa nộp, theo Điều 138 Luật Thuế TNCN 2025.

Câu hỏi thường gặp về trợ cấp không tính thuế TNCN 2026

1. Khi nào trợ cấp độc hại, nguy hiểm được miễn thuế TNCN?

Theo khoản (4) của Nghị định 253/2026, phụ cấp độc hại, nguy hiểm chỉ được miễn thuế nếu được chi trả bằng hiện vật (ví dụ: bảo hiểm, trang thiết bị bảo hộ) và công việc có yếu tố độc hại, nguy hiểm được xác định theo quy định của Bộ Lao động – Thương binh & Xã hội.

2. Doanh nghiệp có thể trả trợ cấp thôi việc cao hơn mức quy định không?

Có. Nếu mức trợ cấp thôi việc hoặc mất việc làm được quy định trong quy chế tài chính, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động cao hơn mức pháp luật, phần vượt sẽ không tính vào thu nhập chịu thuế, theo mục (8) của Nghị định.

3. Trợ cấp chuyển vùng một lần cho người Việt Nam làm việc ở nước ngoài có được miễn thuế không?

Đúng. Trợ cấp một lần khi chuyển công tác đến vùng khó khăn hoặc khi người Việt Nam cư trú dài hạn ở nước ngoài về Việt Nam làm việc được miễn thuế nếu mức trợ cấp được ghi trong quyết định điều động, luân chuyển hoặc hợp đồng lao động, theo mục (11) của Nghị định.

Tóm tắt các bước tiếp theo và lưu ý cuối cùng

Để tận dụng 13 khoản trợ cấp không tính thuế TNCN từ 01/01/2026, doanh nghiệp cần:

  • Kiểm tra danh sách 13 khoản trợ cấp và xác định nhân viên thuộc đối tượng.
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, quy chế nội bộ và chứng từ liên quan.
  • Ghi nhận đúng trong sổ kế toán và khai báo qua hệ thống e-Declaration.
  • Đảm bảo nộp tờ khai đúng hạn để tránh mức phạt.
  • Lưu trữ hồ sơ ít nhất 5 năm và cập nhật quy định mới từ Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế.

Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định hoặc khai báo, ANC Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chi tiết.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận