Quyết định 938/QĐ-CT (2026): Cục Thuế Ban Hành Quy Định Mới Về Phân Công Quản Lý Người Nộp Thuế Từ 1/7/2026
Từ ngày 01/07/2026, hàng triệu doanh nghiệp và người nộp thuế tại Việt Nam sẽ chịu tác động trực tiếp từ một quy định mới mang tính chiến lược trong công tác quản lý thuế. Cục Thuế đã chính thức ban hành Quyết định 938/QĐ-CT năm 2026, quy định chi tiết về việc phân công quản lý người nộp thuế và các khoản thu đối với cơ quan thuế các cấp thuộc Cục Thuế. Đây là một bước tiến quan trọng nhằm tối ưu hóa hiệu quả quản lý, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hệ thống thuế quốc gia.

Quyết định 938/QĐ-CT năm 2026, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, sẽ định hình lại cách thức các cơ quan thuế từ trung ương đến địa phương phân bổ trách nhiệm quản lý. Mục tiêu chính là đảm bảo sự phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Quản lý thuế 2025 và Luật Ngân sách nhà nước 2025, đồng thời nâng cao năng lực quản lý của từng cấp cơ quan thuế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mọi đối tượng nộp thuế, từ các tập đoàn lớn đến hộ kinh doanh cá thể, bởi nó xác định cơ quan thuế nào sẽ trực tiếp làm việc với họ, quản lý các nghĩa vụ và khoản thu liên quan.
6 Yêu Cầu Trọng Tâm Trong Phân Công Quản Lý Thuế Theo Quyết Định 938/QĐ-CT (2026)
Để đảm bảo tính hiệu quả và đồng bộ, Điều 3 của Quy định ban hành kèm theo Quyết định 938/QĐ-CT năm 2026 đã đưa ra 6 yêu cầu cốt lõi đối với việc phân công quản lý người nộp thuế và khoản thu. Những yêu cầu này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình triển khai, hướng tới một hệ thống quản lý thuế hiện đại và chuyên nghiệp tại Việt Nam:
- Phù hợp với quy định pháp luật hiện hành: Việc phân công phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Quản lý thuế 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành, cũng như Luật Ngân sách nhà nước 2025 về thẩm quyền quản lý và phân cấp nguồn thu ngân sách nhà nước tại địa phương. Điều này đảm bảo tính pháp lý và sự thống nhất trong toàn hệ thống.
- Phù hợp với năng lực quản lý của cơ quan thuế các cấp: Mỗi cấp cơ quan thuế (Cục Thuế, Thuế tỉnh, Thuế cơ sở) có năng lực và nguồn lực khác nhau. Việc phân công phải dựa trên đánh giá khách quan về khả năng quản lý, chuyên môn nghiệp vụ và hạ tầng công nghệ của từng đơn vị, tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí nguồn lực.
- Phù hợp với tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh của người nộp thuế và đặc điểm địa phương: Cơ quan thuế cần xem xét đặc thù ngành nghề, quy mô, phương thức hoạt động của người nộp thuế, cũng như đặc điểm kinh tế – xã hội của từng địa phương, vùng, miền trên cả nước để đưa ra phân công hợp lý nhất. Ví dụ, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đặc thù hoặc có quy mô lớn sẽ được quản lý bởi các đơn vị chuyên trách.
- Đồng bộ, thống nhất với phân cấp quản lý nhà nước khác trên địa bàn: Để tăng cường hiệu quả phối hợp trong công tác quản lý nhà nước, việc phân công quản lý thuế phải hài hòa với các phân cấp quản lý khác theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này giúp tạo ra một môi trường quản lý tổng thể, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót.
- Thực hiện tự động và đồng bộ trên hệ thống ứng dụng: Việc phân công cơ quan thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế sẽ được thực hiện tự động trên Hệ thống ứng dụng đăng ký thuế của ngành thuế. Hệ thống này phải được đồng bộ, thống nhất với Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, Hệ thống thông tin về đăng ký hợp tác xã, Hệ thống thông tin về đăng ký hộ kinh doanh của cơ quan đăng ký kinh doanh và các hệ thống thông tin khác có kết nối trao đổi thông tin đăng ký thuế với cơ quan thuế. Điều này thể hiện cam kết của Tổng cục Thuế trong việc ứng dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả quản lý.
- Tiêu chí rõ ràng, đảm bảo tính ổn định khi phân công lại: Đối với người nộp thuế đang hoạt động, việc phân công lại cơ quan thuế quản lý trực tiếp phải có tiêu chí rõ ràng, minh bạch và đảm bảo tính ổn định theo năm. Mục tiêu là không gây ảnh hưởng đến dự toán thu ngân sách hàng năm của các cấp, đồng thời tạo sự thuận lợi cho người nộp thuế trong quá trình thực hiện nghĩa vụ.
Những yêu cầu này không chỉ là cơ sở để Cục Thuế triển khai Quyết định 938/QĐ-CT mà còn là nền tảng để người nộp thuế tại Việt Nam hiểu rõ hơn về cơ chế quản lý, từ đó chủ động hơn trong việc tuân thủ các quy định thuế.
Cơ Cấu Tổ Chức Cục Thuế Mới Nhất: Mô Hình 3 Cấp Và Các Đơn Vị Chuyên Trách
Để đáp ứng yêu cầu quản lý thuế ngày càng phức tạp và đa dạng, cơ cấu tổ chức của Cục Thuế tại Việt Nam đã được kiện toàn theo mô hình 03 cấp, từ trung ương đến địa phương. Cấu trúc này được quy định chi tiết tại Điều 3 Quyết định 381/QĐ-BTC năm 2025, được sửa đổi bổ sung bởi khoản 2 Điều 8 Quyết định 1892/QĐ-BTC năm 2025 và khoản 2 Điều 1 Quyết định 2229/QĐ-BTC năm 2025 của Bộ Tài chính. Việc hiểu rõ cơ cấu này giúp người nộp thuế biết được các đơn vị chức năng và thẩm quyền của từng cấp.
1. Cấp Trung ương: Cục Thuế với 12 đơn vị chuyên trách
Tại cấp trung ương, Cục Thuế được tổ chức với 12 đơn vị hành chính giúp Cục trưởng Cục Thuế thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Các đơn vị này bao gồm:
- Văn phòng: Đảm nhiệm công tác hành chính, tổng hợp, hậu cần.
- Ban Chính sách, thuế quốc tế: Nghiên cứu, xây dựng chính sách thuế, quản lý các vấn đề thuế liên quan đến hoạt động quốc tế.
- Ban Pháp chế: Đảm bảo tuân thủ pháp luật, tư vấn pháp lý trong hoạt động quản lý thuế.
- Ban Nghiệp vụ thuế: Hướng dẫn, kiểm tra nghiệp vụ chuyên môn về thuế.
- Ban Dự toán, thống kê thuế: Thực hiện công tác dự toán, thống kê và phân tích dữ liệu thuế.
- Ban Quản lý tuân thủ và hỗ trợ người nộp thuế: Đảm bảo sự tuân thủ của người nộp thuế và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cần thiết.
- Ban Công nghệ, chuyển đổi số và tự động hóa: Phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin, thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành thuế.
- Ban Kiểm tra: Thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra thuế.
- Ban Tổ chức cán bộ: Quản lý công tác tổ chức, nhân sự, đào tạo cán bộ thuế.
- Ban Tài vụ, quản trị: Đảm nhiệm công tác tài chính, kế toán và quản trị nội bộ.
- Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn: Chuyên trách quản lý các doanh nghiệp có quy mô lớn.
- Chi cục Thuế thương mại điện tử: Chuyên trách quản lý các hoạt động kinh doanh thương mại điện tử.
Trong số các đơn vị này, Văn phòng và Ban Công nghệ, chuyển đổi số và tự động hóa có tư cách pháp nhân, con dấu riêng và được phép mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước theo quy định của pháp luật. Tương tự, Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn và Chi cục Thuế thương mại điện tử cũng có tư cách pháp nhân, con dấu riêng, được cấp mã cơ quan quản lý thu và được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước. Đặc biệt, Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn và Chi cục Thuế thương mại điện tử mỗi đơn vị được tổ chức với 05 Phòng chuyên môn để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
2. Cấp Tỉnh, Thành phố: Thuế tỉnh, thành phố
Thuế tỉnh, thành phố được tổ chức theo đơn vị hành chính cấp tỉnh, với trụ sở chính đặt tại trung tâm chính trị – hành chính của đơn vị hành chính cấp tỉnh đó. Ví dụ, Cục Thuế Hà Nội sẽ quản lý các đơn vị hành chính cấp tỉnh trên địa bàn thủ đô. Các cơ quan Thuế tỉnh, thành phố có tư cách pháp nhân, con dấu riêng, được cấp mã cơ quan quản lý thu và được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước theo quy định của pháp luật. Thông thường, mỗi Cục Thuế tỉnh, thành phố được tổ chức bình quân không quá 10 phòng chuyên môn.
3. Cấp Cơ sở: Thuế cơ sở
Thuế cơ sở thuộc hệ thống Thuế tỉnh, thành phố, có trách nhiệm quản lý địa bàn một số xã, phường hoặc đặc khu cụ thể. Chẳng hạn, Chi cục Thuế Long Biên thuộc Cục Thuế Hà Nội sẽ quản lý các xã, phường trên địa bàn quận Long Biên. Đây là cấp cơ quan thuế gần gũi nhất với người dân và doanh nghiệp nhỏ, đảm bảo công tác quản lý thu được thực hiện sát sao và hiệu quả tại địa phương.
Việc kiện toàn cơ cấu tổ chức này, cùng với Quyết định 938/QĐ-CT, thể hiện nỗ lực của ngành thuế Việt Nam trong việc xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, chuyên nghiệp và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn mới.