Từ năm 2026, thuế suất GTGT mặt hàng cám biến động mạnh: Doanh nghiệp cần nắm rõ 3 kịch bản thuế suất từ 0% đến 10%

Từ năm 2026, thuế suất GTGT mặt hàng cám biến động mạnh: Doanh nghiệp cần nắm rõ 3 kịch bản thuế suất từ 0% đến 10%

{ “tldr”: “Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 đã làm rõ các quy định về thuế suất GTGT đối với mặt hàng cám tại Việt Nam, có hiệu lực từ năm 2026. Tùy thuộc vào nguồn gốc (tự sản xuất hay mua), mức độ chế biến (sơ chế thông thường hay đã chế biến), và đối tượng khách hàng, cám có thể thuộc diện không chịu thuế, không phải kê khai tính nộp (nhưng được khấu trừ), chịu thuế suất 5% hoặc 10%. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ lưỡng quy trình kinh doanh để áp dụng đúng mức thuế, tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.”, “seoTitle”: “Thuế GTGT cám 2026: 3 kịch bản thuế suất từ 0% đến 10% doanh nghiệp cần biết”, “metaDescription”: “Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 hướng dẫn chi tiết thuế suất GTGT cho mặt hàng cám tại Việt Nam. Tìm hiểu 3 kịch bản thuế suất (0%, 5%, 10%) và cách áp dụng đúng để tránh sai sót và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.”, “content”: “

Từ năm 2026, thuế suất GTGT mặt hàng cám biến động mạnh: Doanh nghiệp cần nắm rõ 3 kịch bản thuế suất từ 0% đến 10%

Tóm tắt: { “tldr”: “Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 đã làm rõ các quy định về thuế suất GTGT đối với mặt hàng cám tại Việt Nam, có hiệu lực từ năm 2026 Tùy thuộc vào nguồn gốc (tự sản xuất hay mua), mức độ chế biến (sơ chế thông thường hay đã chế biến), và đối tượng khách hàng, cám có thể thuộc diện không chịu thuế, không phải kê khai tính nộp (nhưng được khấu trừ), chịu thuế suất 5% hoặc 10%
Thông tin quan trọng:

  • Tùy thuộc vào nguồn gốc (tự sản xuất hay mua), mức độ chế biến (sơ chế thông thường hay đã chế biến), và đối tượng khách hàng, cám có thể thuộc diện không chịu thuế, không phải kê khai tính nộp (nhưng được khấu trừ), chịu thuế suất 5% hoặc 10%
  • “, “seoTitle”: “Thuế GTGT cám 2026: 3 kịch bản thuế suất từ 0% đến 10% doanh nghiệp cần biết”, “metaDescription”: “Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 hướng dẫn chi tiết thuế suất GTGT cho mặt hàng cám tại Việt Nam
  • Tìm hiểu 3 kịch bản thuế suất (0%, 5%, 10%) và cách áp dụng đúng để tránh sai sót và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế
  • “, “content”: “Từ năm 2026, thuế suất GTGT mặt hàng cám biến động mạnh: Doanh nghiệp cần nắm rõ 3 kịch bản thuế suất từ 0% đến 10%\nBạn có đang kinh doanh mặt hàng cám và băn khoăn về mức thuế giá trị gia tăng (GTGT) phải nộp? Từ năm 2026, việc xác định thuế suất GTGT cho cám – một phụ phẩm quan trọng trong ngành nông nghiệp Việt Nam – trở nên phức tạp hơn bao giờ hết
  • Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 của Tổng cục Thuế đã đưa ra hướng dẫn chi tiết, làm rõ các trường hợp áp dụng mức thuế suất khác nhau, từ không chịu thuế, không phải kê khai tính nộp, đến 5% và thậm chí 10%
Chi phí: 100 triệu

\n

Bạn có đang kinh doanh mặt hàng cám và băn khoăn về mức thuế giá trị gia tăng (GTGT) phải nộp? Từ năm 2026, việc xác định thuế suất GTGT cho cám – một phụ phẩm quan trọng trong ngành nông nghiệp Việt Nam – trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 của Tổng cục Thuế đã đưa ra hướng dẫn chi tiết, làm rõ các trường hợp áp dụng mức thuế suất khác nhau, từ không chịu thuế, không phải kê khai tính nộp, đến 5% và thậm chí 10%.

Infographic: Từ năm 2026, thuế suất GTGT mặt hàng cám biến động mạnh: Doanh nghiệp cần nắm rõ 3 kịch bản thuế suất từ 0% đến 10%
Infographic — Từ năm 2026, thuế suất GTGT mặt hàng cám biến động mạnh: Doanh nghiệp cần nắm rõ

\n

Quy định mới này, dựa trên các sửa đổi của Luật Thuế GTGT 2025 và Nghị định 359/2025/NĐ-CP, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hàng ngàn doanh nghiệp, hợp tác xã và cá nhân kinh doanh trong chuỗi cung ứng nông sản. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các mức thuế suất này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí, tránh những rủi ro về thuế không đáng có.

\n

Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ phân tích sâu sắc Công văn 1454/AGI-QLDN2, cung cấp cái nhìn toàn diện về các kịch bản thuế suất GTGT cho mặt hàng cám, cùng với các ví dụ minh họa và hướng dẫn cụ thể để doanh nghiệp có thể tự tin áp dụng.

\n\n

Chi tiết quy định thuế suất GTGT cho cám theo Công văn 1454/AGI-QLDN2 và Luật Thuế GTGT sửa đổi 2025

\n

Để xác định đúng thuế suất GTGT cho mặt hàng cám, doanh nghiệp cần căn cứ vào nhiều văn bản pháp luật quan trọng, bao gồm Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (được sửa đổi bởi Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi 2025), Nghị định 181/2025/NĐ-CP (được bổ sung bởi Nghị định 359/2025/NĐ-CP) và đặc biệt là Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026.

\n\n

Căn cứ pháp lý chính

\n

    \n

  • Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (sửa đổi bởi điểm a khoản 1 Điều 1 Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi 2025): Quy định về đối tượng không chịu thuế GTGT. Cụ thể, sản phẩm cây trồng, rừng trồng, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, đánh bắt chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất, đánh bắt bán ra và ở khâu nhập khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế. Đặc biệt, doanh nghiệp, hợp tác xã mua các sản phẩm này chưa chế biến hoặc chỉ qua sơ chế thông thường để bán cho doanh nghiệp, hợp tác xã khác thì không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT nhưng được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
  • \n

  • Điều 9 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi 2025): Quy định về các mức thuế suất. Mức 5% áp dụng cho sản phẩm cây trồng, rừng trồng (trừ gỗ, măng), chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, đánh bắt chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường, trừ các sản phẩm đã quy định tại khoản 1 Điều 5. Mức 10% áp dụng cho các hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện không chịu thuế hoặc chịu thuế suất 5%. Ngoài ra, phế phẩm, phụ phẩm, phế liệu thu hồi trong quá trình sản xuất sẽ áp dụng mức thuế suất của chính mặt hàng phế phẩm, phụ phẩm, phế liệu đó.
  • \n

  • Khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP (bổ sung bởi khoản 1 Điều 1 Nghị định 359/2025/NĐ-CP): Hướng dẫn chi tiết hơn về đối tượng không chịu thuế. Đặc biệt, làm rõ trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã mua sản phẩm sơ chế thông thường bán cho doanh nghiệp, hợp tác xã khác thì không phải kê khai, tính nộp thuế nhưng được khấu trừ đầu vào. Nếu bán cho hộ, cá nhân kinh doanh hoặc tổ chức, cá nhân khác thì phải tính thuế 5%. Hộ, cá nhân kinh doanh nộp thuế trực tiếp thì tính 1% trên doanh thu.
  • \n

\n\n

Hướng dẫn cụ thể từ Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 cho mặt hàng cám

\n

Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 đã tổng hợp và làm rõ việc áp dụng thuế suất GTGT đối với mặt hàng cám (phụ phẩm được thu hồi từ quá trình sản xuất lúa, gạo) theo các kịch bản sau:

\n\n

    \n

  1. \n

    Trường hợp cám thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT (0%):

    \n

      \n

    • Áp dụng khi Công ty tự sản xuất lúa, gạo (sản phẩm trồng trọt) và thu hồi cám qua quá trình xay xát.
    • \n

    • Cám này phải chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường.
    • \n

    • Khi bán ra, cám trong trường hợp này thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
    • \n

    \n

    Ví dụ minh họa 1: Công ty TNHH Nông sản X tự trồng lúa và thực hiện xay xát để sản xuất gạo. Trong quá trình xay xát, công ty thu được 10 tấn cám. Cám này được đóng bao và bán trực tiếp cho các trang trại chăn nuôi mà không qua bất kỳ công đoạn chế biến nào khác ngoài sơ chế thông thường (sàng lọc tạp chất). Khi Công ty X bán 10 tấn cám này, doanh thu từ cám sẽ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.

    \n

  2. \n

  3. \n

    Trường hợp cám chịu thuế suất 5% hoặc không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT (nhưng được khấu trừ đầu vào):

    \n

      \n

    • Áp dụng khi Công ty mua mặt hàng cám từ bên ngoài.
    • \n

    • Cám này phải chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường.
    • \n

    • Nếu người mua là doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã khác: Công ty bán cám không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT nhưng được khấu trừ thuế GTGT đầu vào (nếu có).
    • \n

    • Nếu người mua là hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh và các tổ chức, cá nhân khác: Công ty bán cám phải tính thuế GTGT theo mức thuế suất 5%.
    • \n

    \n

    Ví dụ minh họa 2: Công ty Cổ phần Thương mại Y chuyên kinh doanh nông sản. Công ty Y mua 50 tấn cám đã qua sơ chế thông thường từ các hộ nông dân. Sau đó, Công ty Y bán 30 tấn cám cho Công ty Z (một doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi) và 20 tấn còn lại bán cho các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Khi bán 30 tấn cám cho Công ty Z, Công ty Y không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT nhưng được khấu trừ thuế GTGT đầu vào liên quan đến việc mua cám. Khi bán 20 tấn cám cho các hộ chăn nuôi, Công ty Y phải tính thuế GTGT 5% trên giá bán.

    \n

    Giả sử giá bán 20 tấn cám cho hộ chăn nuôi là 100 triệu đồng (chưa bao gồm GTGT). Số thuế GTGT phải nộp = 100.000.000 VNĐ × 5% = 5.000.000 VNĐ.

    \n

  4. \n

  5. \n

    Trường hợp cám chịu thuế suất phổ thông 10%:

    \n

      \n

    • Áp dụng khi Công ty kinh doanh mặt hàng cám đã qua chế biến.
    • \n

    • Mức thuế suất 10% này áp dụng khi bán ra cho tất cả các đối tượng khách hàng (doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh, cá nhân…).
    • \n

    \n

    Ví dụ minh họa 3: Công ty TNHH Chế biến Nông sản P mua cám thô, sau đó thực hiện các công đoạn như ép viên, bổ sung phụ gia, hoặc xử lý nhiệt để tạo ra cám viên hoặc cám hỗn hợp. Sản phẩm cám này được coi là đã qua chế biến. Khi Công ty P bán cám viên cho bất kỳ khách hàng nào (doanh nghiệp, trang trại, hộ kinh doanh), doanh thu từ cám viên sẽ chịu thuế GTGT 10%.

    \n

    Giả sử giá bán 10 tấn cám viên là 150 triệu đồng (chưa bao gồm GTGT). Số thuế GTGT phải nộp = 150.000.000 VNĐ × 10% = 15.000.000 VNĐ.

    \n

  6. \n

\n

💡 Lưu ý: Việc phân biệt “sơ chế thông thường” và “chế biến” là yếu tố then chốt để xác định đúng thuế suất. Sơ chế thông thường thường bao gồm các hoạt động như làm sạch, phơi khô, bóc vỏ, xay xát, nghiền, đóng gói đơn giản mà không làm thay đổi bản chất của sản phẩm. Chế biến là các hoạt động làm thay đổi đáng kể tính chất, hình dạng, hoặc tạo ra sản phẩm mới từ nguyên liệu ban đầu.

\n\n

Các bước doanh nghiệp cần thực hiện để tuân thủ quy định thuế GTGT mới cho mặt hàng cám

\n

Để đảm bảo tuân thủ đúng các quy định về thuế GTGT đối với mặt hàng cám theo Công văn 1454/AGI-QLDN2 và các văn bản pháp luật liên quan tại Việt Nam, các doanh nghiệp cần chủ động thực hiện một số bước quan trọng sau:

\n\n

    \n

  1. \n

    Rà soát và phân loại sản phẩm cám hiện tại

    \n

    Doanh nghiệp cần xem xét lại toàn bộ quy trình sản xuất và kinh doanh cám của mình. Xác định rõ cám đang được kinh doanh thuộc loại nào:

    \n

      \n

    • Cám tự sản xuất từ lúa, gạo và chỉ qua sơ chế thông thường?
    • \n

    • Cám mua từ bên ngoài và chỉ qua sơ chế thông thường?
    • \n

    • Cám đã qua chế biến (ép viên, trộn phụ gia, xử lý nhiệt…)?
    • \n

    \n

    Việc phân loại chính xác là cơ sở đầu tiên để áp dụng đúng mức thuế suất.

    \n

  2. \n

  3. \n

    Xác định đối tượng khách hàng và kênh phân phối

    \n

    Đối tượng khách hàng là yếu tố quyết định mức thuế suất 5% hay không phải kê khai, tính nộp thuế đối với cám sơ chế thông thường mua vào bán ra. Doanh nghiệp cần:

    \n

      \n

    • Phân loại khách hàng thành: doanh nghiệp/hợp tác xã/liên hiệp hợp tác xã khác, hay hộ/cá nhân sản xuất kinh doanh và các tổ chức/cá nhân khác.
    • \n

    • Cập nhật thông tin khách hàng trong hệ thống quản lý bán hàng.
    • \n

    \n

  4. \n

  5. \n

    Cập nhật hệ thống kế toán và phần mềm hóa đơn

    \n

    Sau khi đã phân loại sản phẩm và khách hàng, doanh nghiệp cần điều chỉnh hệ thống kế toán và phần mềm xuất hóa đơn để phản ánh đúng các mức thuế suất GTGT mới. Điều này bao gồm:

    \n

      \n

    • Thiết lập các mã hàng hóa với mức thuế suất tương ứng (0%, 5%, 10%).
    • \n

    • Đảm bảo hóa đơn GTGT xuất ra ghi đúng mức thuế suất và số thuế GTGT theo từng giao dịch.
    • \n

    • Cập nhật quy trình kê khai thuế GTGT để phản ánh chính xác các giao dịch không chịu thuế, không phải kê khai tính nộp, và các giao dịch chịu thuế 5% hoặc 10%.
    • \n

    \n

  6. \n

  7. \n

    Đào tạo và phổ biến kiến thức cho nhân sự

    \n

    Các bộ phận liên quan như kế toán, bán hàng, mua hàng cần được đào tạo về các quy định mới. Điều này giúp đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện và ghi nhận đúng theo quy định, tránh sai sót từ khâu nhập liệu đến khâu xuất hóa đơn và kê khai thuế.

    \n

  8. \n

  9. \n

    Lưu trữ hồ sơ, chứng từ đầy đủ

    \n

    Doanh nghiệp cần đảm bảo lưu trữ đầy đủ các chứng từ chứng minh nguồn gốc sản phẩm (tự sản xuất hay mua vào), mức độ chế biến (sơ chế hay đã chế biến), và thông tin đối tượng khách hàng. Đây là cơ sở để giải trình với cơ quan thuế khi có yêu cầu kiểm tra.

    \n

  10. \n

\n

⏰ Hạn nộp: Doanh nghiệp cần hoàn tất việc rà soát, cập nhật hệ thống và quy trình trước kỳ kê khai thuế GTGT đầu tiên áp dụng các quy định của Công văn 1454/AGI-QLDN2 năm 2026 để đảm bảo tuân thủ ngay từ đầu.

\n\n

Mức phạt và những điểm dễ sai sót khi áp dụng thuế suất GTGT cho cám

\n

Việc áp dụng sai thuế suất GTGT cho mặt hàng cám có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý và tài chính nghiêm trọng cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Dưới đây là những điểm dễ sai sót và các

⚠️ Mức phạt: mức phạt có thể áp dụng theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.

\n\n

Những điểm dễ sai sót

\n

    \n

  1. \n

    Nhầm lẫn giữa “sơ chế thông thường” và “chế biến”: Đây là lỗi phổ biến nhất. Ranh giới giữa hai khái niệm này đôi khi không rõ ràng, dẫn đến việc áp dụng sai mức thuế suất. Ví dụ, việc nghiền cám thành bột mịn hơn hoặc ép cám thành viên có thể bị coi là chế biến, nhưng doanh nghiệp lại nhầm tưởng là sơ chế thông thường.

    \n

  2. \n

  3. \n

    Không xác định đúng đối tượng khách hàng: Khi bán cám sơ chế thông thường mua vào, việc bán cho doanh nghiệp khác hay hộ kinh doanh/cá nhân sẽ quyết định mức thuế suất (không kê khai tính nộp hay 5%). Sai sót trong việc phân loại khách hàng có thể dẫn đến việc kê khai thiếu hoặc thừa thuế.

    \n

  4. \n

  5. \n

    Không phân biệt nguồn gốc cám: Doanh nghiệp vừa tự sản xuất cám (không chịu thuế) vừa mua cám về bán (có thể chịu 5% hoặc không kê khai). Nếu không tách bạch rõ ràng nguồn gốc và hạch toán riêng, rất dễ áp dụng sai thuế suất cho toàn bộ lượng cám.

    \n

  6. \n

  7. \n

    Không cập nhật kịp thời các văn bản pháp luật: Các quy định về thuế thường xuyên có sự điều chỉnh, bổ sung. Việc không theo dõi và cập nhật kịp thời các Công văn hướng dẫn, Nghị định mới có thể khiến doanh nghiệp áp dụng các quy định đã lỗi thời.

    \n

  8. \n

  9. \n

    Sai sót trong việc lập hóa đơn và kê khai: Kê khai sai mức thuế suất trên hóa đơn hoặc trên tờ khai thuế GTGT là lỗi hành chính thường gặp, dù đã xác định đúng bản chất giao dịch.

    \n

  10. \n

\n\n

Mức phạt vi phạm hành chính về thuế

\n

Theo Luật Quản lý thuế và các Nghị định hướng dẫn, các hành vi vi phạm về thuế GTGT có thể bị xử phạt hành chính với các mức độ khác nhau:

\n

    \n

  • \n

    Phạt hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn:

    \n

      \n

    • Mức phạt có thể lên đến 20% số tiền thuế khai thiếu hoặc số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn cao hơn quy định.
    • \n

    • Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải nộp đủ số tiền thuế khai thiếu và tiền chậm nộp tính trên số tiền thuế khai thiếu đó.
    • \n

    \n

  • \n

  • \n

    Phạt hành vi trốn thuế:

    \n

      \n

    • Nếu hành vi khai sai có dấu hiệu cố ý nhằm trốn thuế, mức phạt có thể từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn.
    • \n

    • Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
    • \n

    \n

  • \n

  • \n

    Phạt hành vi vi phạm thủ tục thuế (như lập hóa đơn sai, không lập hóa đơn):

    \n

      \n

    • Các mức phạt tiền cụ thể tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi vi phạm, có thể từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng.
    • \n

    • Ví dụ, hành vi lập hóa đơn không đúng quy định có thể bị phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng.
    • \n

    \n

  • \n

\n

⚠️ Mức phạt: Doanh nghiệp khai sai thuế suất GTGT dẫn đến thiếu số thuế phải nộp có thể bị phạt 20% số thuế khai thiếu và phải nộp tiền chậm nộp. Trường hợp trốn thuế có thể bị phạt từ 1 đến 3 lần số thuế trốn.

\n\n

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về thuế GTGT đối với mặt hàng cám

\n\n

Cám được coi là “sơ chế thông thường” trong trường hợp nào theo quy định hiện hành?

\n

Theo các văn bản hướng dẫn về thuế GTGT tại Việt Nam, “sơ chế thông thường” đối với sản phẩm nông nghiệp (bao gồm cám) thường được hiểu là các hoạt động làm sạch, phơi khô, sấy khô, bóc vỏ, xay xát, nghiền, cắt, ướp muối, bảo quản lạnh hoặc các hình thức bảo quản thông thường khác mà không làm thay đổi bản chất của sản phẩm. Đối với cám, việc xay xát từ lúa, sàng lọc tạp chất, đóng bao đơn giản mà không qua các công đoạn như ép viên, trộn thêm phụ gia, xử lý nhiệt để tạo ra sản phẩm mới có tính chất khác biệt sẽ được coi là sơ chế thông thường. Căn cứ vào Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024 (sửa đổi 2025) và Nghị định 181/2025/NĐ-CP (bổ sung 2025), việc xác định đúng mức độ sơ chế là rất quan trọng để áp dụng đúng mức thuế suất.

\n\n

Nếu công ty vừa tự sản xuất cám, vừa mua cám sơ chế từ bên ngoài về để bán, thì áp dụng thuế suất như thế nào?

\n

Trong trường hợp này, công ty cần hạch toán và quản lý riêng biệt hai nguồn cám. Đối với cám tự sản xuất từ lúa, gạo và chỉ qua sơ chế thông thường, khi bán ra sẽ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT theo Công văn 1454/AGI-QLDN2. Đối với cám sơ chế mua từ bên ngoài để bán, việc áp dụng thuế suất sẽ phụ thuộc vào đối tượng khách hàng: nếu bán cho doanh nghiệp, hợp tác xã khác thì không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT nhưng được khấu trừ đầu vào; nếu bán cho hộ, cá nhân sản xuất kinh doanh hoặc tổ chức, cá nhân khác thì phải tính thuế GTGT 5%. Doanh nghiệp cần có hệ thống sổ sách kế toán rõ ràng để phân biệt doanh thu và chi phí của từng loại cám, đảm bảo kê khai thuế chính xác.

\n\n

Doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp tính trực tiếp có áp dụng các quy định về thuế suất cám này không?

\n

Các quy định về thuế suất 0%, 5%, 10% và không kê khai, tính nộp thuế GTGT chủ yếu áp dụng cho doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ. Đối với hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp, hợp tác xã và tổ chức kinh tế khác nộp thuế GTGT theo phương pháp tính trực tiếp khi bán sản phẩm cây trồng, rừng trồng, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, đánh bắt chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường ở khâu kinh doanh thương mại thì tính thuế GTGT phải nộp theo tỷ lệ 1% trên doanh thu. Điều này được quy định tại điểm c khoản 1b Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP (bổ sung bởi Nghị định 359/2025/NĐ-CP). Do đó, doanh nghiệp nộp thuế trực tiếp sẽ áp dụng tỷ lệ 1% trên doanh thu cho các sản phẩm cám sơ chế thông thường, không phân biệt đối tượng khách hàng.

\n\n

Hành động cấp thiết doanh nghiệp cần triển khai ngay để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế GTGT

\n

Trước những thay đổi quan trọng về thuế suất GTGT đối với mặt hàng cám, các doanh nghiệp tại Việt Nam cần chủ động và nhanh chóng triển khai các hành động sau để đảm bảo tuân thủ pháp luật, tránh rủi ro và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế:

\n\n

    \n

  1. \n

    Thành lập Tổ công tác nội bộ: Tập hợp đại diện từ các phòng ban kế toán, kinh doanh, sản xuất để cùng rà soát toàn bộ quy trình liên quan đến cám. Tổ công tác này sẽ chịu trách nhiệm phân tích, đánh giá tác động của Công văn 1454/AGI-QLDN2 và các văn bản pháp luật mới đến hoạt động của doanh nghiệp.

    \n

  2. \n

  3. \n

    Rà soát và cập nhật hợp đồng kinh tế: Kiểm tra các hợp đồng mua bán cám hiện có và sắp tới. Đảm bảo các điều khoản về thuế GTGT được ghi nhận chính xác theo quy định mới, đặc biệt là đối với các giao dịch bán cám sơ chế thông thường cho các đối tượng khác nhau.

    \n

  4. \n

  5. \n

    Đầu tư vào hệ thống quản lý dữ liệu: Nâng cấp hoặc điều chỉnh phần mềm kế toán, ERP để có thể quản lý và hạch toán riêng biệt các loại cám theo nguồn gốc và mức độ chế biến, cũng như phân loại khách hàng một cách tự động và chính xác. Điều này giúp giảm thiểu sai sót thủ công và tăng cường hiệu quả quản lý.

    \n

  6. \n

  7. \n

    Tham vấn chuyên gia thuế: Trong bối cảnh các quy định thuế ngày càng phức tạp, việc tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế độc lập là vô cùng cần thiết. Các chuyên gia có thể giúp doanh nghiệp giải thích rõ ràng các điểm chưa chắc chắn, đưa ra lời khuyên về cách tối ưu hóa thuế trong khuôn khổ pháp luật, và hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ, chứng từ.

    \n

  8. \n

  9. \n

    Lập kế hoạch dự phòng và ứng phó: Chuẩn bị các kịch bản khác nhau cho việc áp dụng thuế suất, đặc biệt là trong trường hợp có sự thay đổi về định nghĩa “sơ chế thông thường” hoặc các hướng dẫn mới từ cơ quan thuế. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt ứng phó với mọi tình huống.

    \n

  10. \n

\n

Việc chủ động nắm bắt và thực hiện các hành động trên sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn tạo lợi thế cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro tài chính và pháp lý trong hoạt động kinh doanh tại thị trường Việt Nam.

\n

Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ phân loại sản phẩm, xác định thuế suất chính xác cho mặt hàng cám, hoặc cần tư vấn chuyên sâu về các quy định thuế GTGT mới nhất, ANC Việt Nam có thể tư vấn chi tiết qua hotline 0942597477.

“, “tags”: [ “thuế”, “kế toán”, “nghị định”, “doanh nghiệp”, “hóa đơn”, “Việt Nam”, “2026”, “thuế GTGT”, “cám”, “nông sản” ], “focusKeyword”: “thuế GTGT cám”
}

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận