🎧 Nghe bài viết
Theo Điều 95 Bộ luật Lao động 2019 và khoản 1 Điều 23 Nghị định 283/2026/NĐ‑CP, người sử dụng lao động không trả lương bình đẳng cho người lao động làm công việc có giá
Vì sao trả lương bình đẳng lại là yếu tố không thể bỏ qua?
- Vì sao trả lương bình đẳng lại là yếu tố không thể bỏ qua?
Bạn có biết rằng hơn 30% doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa công bố thang lương công khai? Khi người lao động thực hiện công việc có giá trị tương đương nhưng nhận mức lương khác nhau, không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây mất niềm tin, giảm năng suất và tăng rủi ro pháp lý
Bạn có biết rằng hơn 30% doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa công bố thang lương công khai? Khi người lao động thực hiện công việc có giá trị tương đương nhưng nhận mức lương khác nhau, không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây mất niềm tin, giảm năng suất và tăng rủi ro pháp lý. Theo Điều 95 Bộ luật Lao động 2019, nguyên tắc trả lương phải dựa trên thỏa thuận, năng suất và chất lượng, đồng thời phải đảm bảo lương bình đẳng cho các công việc có giá trị như nhau.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để tuân thủ nguyên tắc trả lương bình đẳng
- Hợp đồng lao động có ghi rõ mức lương cơ bản, phụ cấp, tiền làm thêm giờ và các khoản phụ trợ khác.
- Thang lương (salary scale) và bảng lương được công bố tại nơi làm việc hoặc trên hệ thống nội bộ.
- Biên bản tham vấn ý kiến của tổ chức đại diện người lao động (nếu có) khi xây dựng thang lương.
- Bảng kê trả lương hàng tháng (pay slip) chi tiết các khoản lương, phụ cấp, khấu trừ.
- Quy chế thưởng, định mức lao động và các tiêu chí đánh giá năng suất, chất lượng.
Quy trình thực hiện để đảm bảo trả lương bình đẳng
- Xác định công việc và giá trị công việc: Sử dụng hệ thống phân loại công việc (job classification) để xác định mức độ khó, yêu cầu kỹ năng và trách nhiệm.
- Lập thang lương chuẩn: Dựa trên kết quả phân loại, xây dựng thang lương công khai, tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động (nếu có).
- Ký kết hợp đồng: Ghi rõ mức lương cơ bản và các phụ cấp trong hợp đồng lao động, đảm bảo đồng nhất cho các vị trí có giá trị công việc tương đương.
- Thực hiện trả lương: Trả lương bằng đồng Việt Nam (hoặc ngoại tệ cho người lao động nước ngoài) và cung cấp bảng kê trả lương chi tiết cho mỗi người lao động.
- Kiểm tra, giám sát nội bộ: Định kỳ kiểm tra bảng lương, so sánh mức lương giữa các nhân viên cùng vị trí, ghi nhận và khắc phục sai lệch.
- Báo cáo và lưu trữ: Lưu trữ hợp đồng, thang lương, biên bản tham vấn và bảng kê trả lương ít nhất 10 năm theo quy định của pháp luật.
Chi phí và thời gian xử lý vi phạm không trả lương bình đẳng
| Đối tượng | Mức phạt (VNĐ) | Thời gian xử lý (ước tính) |
|---|---|---|
| Cá nhân (người sử dụng lao động là cá nhân) | 5.000.000 – 10.000.000 | 15 – 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận quyết định phạt |
| Tổ chức (doanh nghiệp, công ty) | 10.000.000 – 20.000.000 | 15 – 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận quyết định phạt |
Đối với tổ chức, mức phạt được tính gấp 2 lần mức phạt đối với cá nhân (khoản 1 Điều 7 Nghị định 283/2026/NĐ (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-283-2026-ND-CP-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-linh-vuc-lao-dong-bao-hiem-xa-hoi-642116.aspx)‑CP).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
| Thuật ngữ | Term | Chuẩn mực |
|---|---|---|
| Lương bình đẳng | Equal Pay | Điều 95 Bộ luật Lao động 2019 |
| Thang lương | Salary Scale | Khoản 1 Điều 23 Nghị định 283/2026/NĐ (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-283-2026-ND-CP-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-linh-vuc-lao-dong-bao-hiem-xa-hoi-642116.aspx)‑CP |
Doanh nghiệp có phải công khai thang lương ngay khi tuyển dụng không?
Theo khoản a) khoản 1 Điều 23 Nghị định 283/2026/NĐ (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-283-2026-ND-CP-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-linh-vuc-lao-dong-bao-hiem-xa-hoi-642116.aspx)‑CP, người sử dụng lao động phải công bố công khai thang lương, bảng lương, mức lao động và quy chế thưởng trước khi thực hiện trả lương. Việc này giúp tránh vi phạm và giảm rủi ro bị phạt.
Làm sao để chứng minh đã tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động khi xây dựng thang lương?
Doanh nghiệp cần lưu giữ biên bản họp, giấy ký nhận hoặc email xác nhận từ tổ chức đại diện người lao động. Các tài liệu này phải được lưu trữ ít nhất 10 năm và có thể được kiểm tra khi cơ quan thuế hoặc Bộ Lao động thực hiện thanh tra.
Nếu doanh nghiệp chỉ có một nhân viên, có phải áp dụng thang lương không?
Ngay cả khi chỉ có một nhân viên, doanh nghiệp vẫn phải công bố thang lương và bảng lương tại nơi làm việc (khoản a) khoản 1 Điều 23 Nghị định 283/2026/NĐ (Nguồn: https://m.thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-283-2026-ND-CP-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-linh-vuc-lao-dong-bao-hiem-xa-hoi-642116.aspx)‑CP). Việc này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn tạo môi trường làm việc minh bạch.
Tóm tắt và bước tiếp theo
Việc không trả lương bình đẳng cho người lao động làm công việc có giá trị như nhau có thể dẫn đến mức phạt từ 5 triệu đến 10 triệu đồng cho cá nhân và từ 10 triệu đến 20 triệu đồng cho tổ chức. Để tránh rủi ro, doanh nghiệp cần chuẩn bị hợp đồng, thang lương, bảng kê trả lương và thực hiện quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc xây dựng hệ thống trả lương công bằng, ANC Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chi tiết qua hotline 0942597477.