Hoàn Thuế GTGT Xuất Khẩu 2025-2026: Hướng Dẫn Chi Tiết & Điều Kiện Mới

Hoàn Thuế GTGT Xuất Khẩu 2025-2026: Hướng Dẫn Chi Tiết & Điều Kiện Mới

Tại sao việc nắm rõ quy định hoàn thuế GTGT xuất khẩu là chìa khóa thành công cho doanh nghiệp Việt Nam?

Tóm tắt: Hướng dẫn chi tiết về hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu tại Việt Nam theo các quy định mới nhất có hiệu lực từ năm 2025-2026, bao gồm Luật Thuế GTGT 2024, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Thông tư 69/2025/TT-BTC và Công văn 6980/CT-QLNT. Bài viết làm rõ điều kiện (số thuế đầu vào chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên), hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình thực hiện từng bước, thời gian xử lý và giải đáp các câu hỏi thường gặp, giúp doanh nghiệp xuất khẩu tối ưu dòng tiền và tuân thủ pháp luật.
Thông tin quan trọng:

  • Tại sao việc nắm rõ quy định hoàn thuế GTGT xuất khẩu là chìa khóa thành công cho doanh nghiệp Việt Nam?
    Hơn 70% doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam có thể đang bỏ lỡ cơ hội tối ưu hóa dòng tiền hoặc đối mặt với rủi ro chậm trễ hoàn thuế do chưa cập nhật đầy đủ các quy định pháp luật mới nhất
Chi phí: 300 triệu

Hơn 70% doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam có thể đang bỏ lỡ cơ hội tối ưu hóa dòng tiền hoặc đối mặt với rủi ro chậm trễ hoàn thuế do chưa cập nhật đầy đủ các quy định pháp luật mới nhất. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Để khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi, trong đó có chính sách hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu.

Infographic: Hoàn Thuế GTGT Xuất Khẩu 2025-2026: Hướng Dẫn Chi Tiết & Điều Kiện Mới
Infographic — Hoàn Thuế GTGT Xuất Khẩu 2025-2026: Hướng Dẫn Chi Tiết & Điều Kiện Mới

Tuy nhiên, việc nắm bắt và áp dụng đúng các quy định về hoàn thuế GTGT xuất khẩu không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt khi các văn bản pháp luật liên tục được sửa đổi, bổ sung. Với sự ra đời của Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Thông tư 69/2025/TT-BTC và đặc biệt là Công văn 6980/CT-QLNT năm 2026 của cơ quan thuế, các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam cần phải cập nhật kịp thời để đảm bảo tuân thủ, tránh những sai sót không đáng có và tối đa hóa lợi ích tài chính.

Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, toàn diện về cách xác định và quy trình hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu theo các quy định mới nhất, giúp kế toán viên và chủ doanh nghiệp tự tin hơn trong việc quản lý nghĩa vụ thuế và tối ưu hóa dòng tiền cho hoạt động kinh doanh của mình.

Điều kiện và Hồ sơ cần chuẩn bị để hoàn thuế GTGT xuất khẩu theo quy định mới nhất 2025‑2026

Để được xem xét hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, doanh nghiệp cần đáp ứng một loạt các điều kiện và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật thuế GTGT hiện hành và các văn bản hướng dẫn mới nhất. Cụ thể, theo Công văn 6980/CT‑QLNT năm 2026, Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ‑CP, các điều kiện và hồ sơ bao gồm:

1. Điều kiện hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu

Căn cứ khoản 1 Điều 15 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Điều 29 Nghị định 181/2025/NĐ‑CP, doanh nghiệp có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu (trừ trường hợp hàng hóa nhập khẩu sau đó xuất khẩu sang nước khác) sẽ được xem xét hoàn thuế GTGT nếu đáp ứng các điều kiện sau:

  • Số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết: Trong tháng hoặc quý, nếu số thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên thì doanh nghiệp được xem xét hoàn thuế theo tháng hoặc quý.
  • Đáp ứng điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào:
    • Có hóa đơn giá trị gia tăng mua hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng từ nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu hoặc chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài.
    • Có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên (trừ một số trường hợp đặc thù theo quy định của Chính phủ).
  • Đáp ứng điều kiện riêng đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu:
    • Hợp đồng ký kết với bên nước ngoài về việc bán, gia công hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
    • Hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ xuất khẩu.
    • Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu.
    • Tờ khai hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu (đã thông quan).
    • Các chứng từ liên quan đến vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa (như phiếu đóng gói, vận đơn, chứng từ bảo hiểm hàng hóa), nếu có.
💡 Lưu ý: Ngưỡng 300 triệu đồng thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp được xem xét hoàn thuế theo tháng/quý. Nếu số thuế dưới ngưỡng này, doanh nghiệp sẽ phải tiếp tục kết chuyển sang kỳ sau để khấu trừ hoặc chờ đến khi đủ điều kiện hoàn thuế theo quy định khác.

Cách xác định số thuế GTGT được hoàn: Theo Điều 7 Thông tư 69/2025/TT‑BTC ngày 01/07/2025, doanh nghiệp tổng hợp số thuế GTGT đầu vào của hàng hóa (bao gồm tài sản cố định) và dịch vụ còn lại chưa được khấu trừ, cộng với số thuế GTGT đầu vào phát sinh trong kỳ nhưng được sử dụng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu. Tổng số này là cơ sở để tính số thuế GTGT được hoàn trả.

2. Hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu

Căn cứ khoản 4 Điều 37 Nghị định 181/2025/NĐ‑CP và các văn bản hướng dẫn chi tiết, hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu bao gồm các giấy tờ sau:

  • Giấy đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước: Mẫu số 01/HT ban hành kèm theo Thông tư của Bộ Tài chính hướng dẫn về hoàn thuế.
  • Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ mua vào: Bảng kê chi tiết các hóa đơn GTGT đầu vào phát sinh trong kỳ đề nghị hoàn thuế, phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu.
  • Bảng kê chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt: Đối với các giao dịch mua vào có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên.
  • Hợp đồng xuất khẩu: Bản sao hợp đồng mua bán, gia công hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ với bên nước ngoài.
  • Hóa đơn GTGT đầu ra (hóa đơn xuất khẩu): Bản sao hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng, cung cấp dịch vụ xuất khẩu.
  • Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu: Bản sao các chứng từ ngân hàng xác nhận việc thanh toán từ phía nước ngoài (ví dụ: ủy nhiệm chi, sao kê ngân hàng).
  • Tờ khai hải quan: Bản sao tờ khai hải quan đã thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu.
  • Chứng từ vận chuyển và bảo hiểm (nếu có): Bản sao vận đơn, phiếu đóng gói (packing list), chứng từ bảo hiểm hàng hóa.
  • Các tài liệu khác theo yêu cầu của cơ quan thuế: Tùy từng trường hợp cụ thể, cơ quan thuế có thể yêu cầu bổ sung các tài liệu khác để làm rõ thông tin.
⚠️ Lưu ý về Thông tư cũ: Thông tư 80/2021/TT‑BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 13/2023/TT‑BTC) đã hết hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Do đó, các doanh nghiệp không còn áp dụng quy định hồ sơ đề nghị hoàn thuế theo Thông tư này mà phải tuân thủ Thông tư 69/2025/TT‑BTC và các hướng dẫn hiện hành.
Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận