Hạn Nộp Tờ Khai Thuế GTGT Tháng 8/2026: 20/9 hay 21/9? Hướng Dẫn Chi Tiết

Hạn Nộp Tờ Khai Thuế GTGT Tháng 8/2026: 20/9 hay 21/9? Hướng Dẫn Chi Tiết

Đừng Để Bỏ Lỡ Hạn Nộp: Tại Sao Việc Nắm Rõ Quy Định Thuế GTGT 2026 Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Việt Nam?

Tóm tắt: Hạn nộp tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026 sẽ là ngày 21/9/2026, thay vì 20/9/2026, do ngày 20/9 rơi vào Chủ Nhật theo quy định tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần nắm rõ các điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào theo Luật Thuế GTGT 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP, cùng 18 trường hợp không chịu thuế GTGT mới nhất để đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế tại Việt Nam và tránh các khoản phạt không đáng có.
Thông tin quan trọng:

  • Đừng Để Bỏ Lỡ Hạn Nộp: Tại Sao Việc Nắm Rõ Quy Định Thuế GTGT 2026 Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Việt Nam?
    Hơn 40% doanh nghiệp tại Việt Nam từng đối mặt với các khoản phạt hành chính do chậm nộp tờ khai thuế hoặc kê khai sai sót
  • Mức lãi chậm nộp được tính bằng 0.03% trên số tiền thuế chậm nộp cho mỗi ngày chậm nộp
  • 000 VNĐ và phải chịu lãi chậm nộp 0.03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp
  • 000 VNĐ × 0.03% × 30 ngày = 135
  • Tuy nhiên, nếu bán cho hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh hoặc các tổ chức, cá nhân khác thì phải tính thuế GTGT theo mức thuế suất 5%
Chi phí: 05 triệu
Hạn nộp: hạn nộp tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026 và các quy định quan trọng khác

Hơn 40% doanh nghiệp tại Việt Nam từng đối mặt với các khoản phạt hành chính do chậm nộp tờ khai thuế hoặc kê khai sai sót. Trong bối cảnh các quy định pháp luật về thuế liên tục được cập nhật và sửa đổi, việc nắm vững các thay đổi, đặc biệt là về thuế giá trị gia tăng (GTGT), trở nên cực kỳ cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Năm 2026 đánh dấu sự ra đời của nhiều văn bản pháp luật quan trọng như Nghị định 252/2026/NĐ-CP về quản lý thuế, Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP cùng Nghị định 144/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan.

Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến thời hạn nộp tờ khai mà còn tác động sâu rộng đến điều kiện khấu trừ thuế đầu vào và các trường hợp không chịu thuế GTGT. Đối với kế toán viên, chủ doanh nghiệp, và giám đốc tài chính, việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định này là chìa khóa để đảm bảo tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro về phạt hành chính, lãi chậm nộp, và duy trì uy tín của doanh nghiệp trước cơ quan thuế. Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, giúp bạn giải đáp thắc mắc về hạn nộp tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026 và các quy định quan trọng khác.

Chuẩn Bị Toàn Diện: Điều Kiện Khấu Trừ Thuế GTGT Đầu Vào và Hồ Sơ Kê Khai Cần Thiết Năm 2026

Để đảm bảo quá trình kê khai thuế GTGT diễn ra suôn sẻ và doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa quyền lợi khấu trừ thuế đầu vào, việc chuẩn bị đầy đủ các điều kiện và hồ sơ là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các yêu cầu cụ thể theo quy định pháp luật Việt Nam áp dụng từ năm 2026.

1. Điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP

Căn cứ theo khoản 2 Điều 14 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, người nộp thuế cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có hóa đơn GTGT hợp lệ hoặc chứng từ tương đương: Doanh nghiệp phải có hóa đơn giá trị gia tăng mua hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng từ nộp thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu, hoặc chứng từ nộp thuế giá trị gia tăng thay cho phía nước ngoài theo quy định. Bộ trưởng Bộ Tài chính sẽ quy định chi tiết về chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài.
  • Có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt: Đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào (bao gồm cả hàng hóa nhập khẩu) có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên, doanh nghiệp bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Quy định chi tiết về các trường hợp đặc thù được nêu tại Điều 26 Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
  • Đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu: Ngoài hai điều kiện trên, doanh nghiệp còn phải có các chứng từ sau:
    • Hợp đồng ký kết với bên nước ngoài về việc bán, gia công hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
    • Hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
    • Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
    • Tờ khai hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu.
    • Phiếu đóng gói, vận đơn, chứng từ bảo hiểm hàng hóa (nếu có).
💡 Lưu ý: Việc không đáp ứng đủ các điều kiện về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt có thể khiến doanh nghiệp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, dẫn đến tăng chi phí thuế phải nộp.

2. Hồ sơ cần chuẩn bị cho kê khai thuế GTGT hàng tháng

Để thực hiện kê khai thuế GTGT hàng tháng một cách chính xác và đầy đủ, doanh nghiệp cần chuẩn bị các loại hồ sơ và dữ liệu sau:

  • Tờ khai thuế GTGT: Sử dụng mẫu tờ khai theo quy định hiện hành của Bộ Tài chính (ví dụ: Mẫu số 01/GTGT).
  • Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ mua vào: Tổng hợp toàn bộ hóa đơn GTGT đầu vào phát sinh trong kỳ.
  • Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ bán ra: Tổng hợp toàn bộ hóa đơn GTGT đầu ra phát sinh trong kỳ.
  • Sổ sách kế toán liên quan: Bao gồm sổ cái tài khoản 133 (Thuế GTGT được khấu trừ), tài khoản 3331 (Thuế GTGT phải nộp), sổ chi tiết các tài khoản doanh thu, chi phí có liên quan đến GTGT.
  • Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt: Các ủy nhiệm chi, sao kê ngân hàng, biên lai thanh toán điện tử cho các giao dịch mua vào từ 05 triệu đồng trở lên.
  • Các tài liệu khác: Hợp đồng kinh tế, biên bản giao nhận hàng hóa, dịch vụ, tờ khai hải quan (đối với hàng hóa xuất nhập khẩu) và các chứng từ khác theo yêu cầu của cơ quan thuế địa phương.

Hướng Dẫn Từng Bước Kê Khai và Xác Định Hạn Nộp Tờ Khai Thuế GTGT Tháng 8/2026

Quy trình kê khai và nộp tờ khai thuế GTGT đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các mốc thời gian. Dưới đây là các bước chi tiết và cách xác định hạn nộp tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026 theo quy định mới nhất tại Việt Nam.

Bước 1: Thu thập và kiểm tra dữ liệu

Trước khi lập tờ khai, doanh nghiệp cần thu thập đầy đủ và kiểm tra tính hợp lệ của tất cả các hóa đơn GTGT đầu vào và đầu ra phát sinh trong tháng 8/2026. Điều này bao gồm việc đối chiếu thông tin trên hóa đơn với chứng từ gốc, đảm bảo hóa đơn hợp lệ theo quy định về hóa đơn điện tử, và phân loại các giao dịch chịu thuế, không chịu thuế, miễn thuế, hoặc áp dụng các mức thuế suất khác nhau.

Bước 2: Lập tờ khai thuế GTGT

Sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai (HTKK) của Tổng cục Thuế hoặc phần mềm kế toán tích hợp chức năng kê khai thuế, doanh nghiệp tiến hành nhập liệu các thông tin từ hóa đơn đầu vào, đầu ra vào các chỉ tiêu tương ứng trên tờ khai thuế GTGT (Mẫu số 01/GTGT). Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh sai sót, đặc biệt là trong việc phân bổ thuế GTGT được khấu trừ và xác định số thuế phải nộp hoặc còn được khấu trừ chuyển kỳ sau.

Bước 3: Xác định nghĩa vụ thuế

Sau khi nhập liệu, phần mềm sẽ tự động tính toán số thuế GTGT phải nộp hoặc số thuế GTGT còn được khấu trừ chuyển kỳ sau. Kế toán viên cần kiểm tra lại các số liệu này, đối chiếu với sổ sách kế toán để đảm bảo sự khớp đúng. Đây là bước quan trọng để phát hiện và điều chỉnh kịp thời các sai sót trước khi nộp tờ khai.

Bước 4: Xác định hạn nộp tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026

Đây là điểm mấu chốt mà nhiều doanh nghiệp thường băn khoăn. Căn cứ vào các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Quy định chung về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo tháng: Theo khoản 2 Điều 10 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, đối với loại thuế khai theo tháng, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế. Như vậy, đối với tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026, hạn nộp chậm nhất sẽ là ngày 20 tháng 9 năm 2026.
  • Quy định về ngày nghỉ: Tuy nhiên, ngày 20/9/2026 rơi vào Chủ Nhật. Dựa vào khoản 7 Điều 3 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, trường hợp ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, thời hạn nộp thuế, thời hạn cơ quan quản lý thuế giải quyết hồ sơ thuế trùng với ngày nghỉ theo quy định của pháp luật, thì ngày cuối cùng của thời hạn được tính là ngày làm việc liền kề sau ngày nghỉ đó.

Kết luận: Từ những quy định trên, hạn nộp tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026 sẽ rơi vào Thứ Hai, ngày 21 tháng 9 năm 2026.

⏰ Hạn nộp: Hạn nộp tờ khai thuế GTGT tháng 8/2026 là ngày 21/9/2026, do ngày 20/9/2026 rơi vào Chủ Nhật.

Lưu ý về nộp hồ sơ thuế điện tử: Theo khoản 1 Điều 11 Thông tư 89/2026/TT-BTC, trường hợp nộp hồ sơ thuế điện tử, thời gian nộp hồ sơ là 24 giờ trong ngày và 7 ngày trong tuần, bao gồm cả ngày nghỉ, ngày lễ và ngày Tết. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp vẫn có thể nộp tờ khai vào ngày 20/9/2026 (Chủ Nhật) qua cổng điện tử và được coi là đúng hạn. Tuy nhiên, để tránh rủi ro kỹ thuật hoặc sự cố không mong muốn, việc hoàn thành và nộp tờ khai trước ngày cuối cùng luôn là khuyến nghị tốt nhất.

Bước 5: Nộp tờ khai và nộp thuế (nếu có)

Sau khi hoàn tất tờ khai và xác định nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp tiến hành nộp tờ khai qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế. Nếu có số thuế phải nộp, doanh nghiệp cần thực hiện nộp thuế vào ngân sách nhà nước thông qua các kênh thanh toán điện tử hoặc tại ngân hàng thương mại được ủy nhiệm thu. Đảm bảo nộp thuế đúng hạn để tránh phát sinh lãi chậm nộp.

Chi Phí Phát Sinh và Mức Phạt Khi Chậm Nộp Tờ Khai Thuế GTGT Theo Quy Định Mới Nhất

Việc tuân thủ đúng hạn nộp tờ khai thuế GTGT không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp tránh được những chi phí không đáng có. Mặc dù không có chi phí trực tiếp cho việc nộp tờ khai, nhưng các chi phí gián tiếp và đặc biệt là các khoản phạt khi không tuân thủ có thể gây ra gánh nặng tài chính đáng kể.

1. Chi phí gián tiếp liên quan đến kê khai thuế GTGT

  • Chi phí phần mềm kế toán/HTKK: Doanh nghiệp thường phải đầu tư vào các phần mềm kế toán hoặc phần mềm hỗ trợ kê khai thuế (HTKK) để lập tờ khai một cách hiệu quả và chính xác.
  • Chi phí dịch vụ tư vấn thuế: Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc những doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh phức tạp, thường thuê các công ty tư vấn thuế hoặc bên ngoài để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
  • Chi phí đào tạo nhân sự: Để đội ngũ kế toán luôn cập nhật các quy định mới, doanh nghiệp có thể phải chi trả cho các khóa đào tạo, hội thảo về thuế.

2. Mức phạt chậm nộp tờ khai thuế GTGT theo quy định pháp luật Việt Nam

Theo Luật Quản lý thuế và các Nghị định hướng dẫn, hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế sẽ bị xử phạt hành chính. Mức phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào thời gian chậm nộp và mức độ vi phạm:

  • Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền nhẹ: Đối với hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế từ 01 đến 05 ngày làm việc, có tình tiết giảm nhẹ.
  • Phạt tiền từ 2.000.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ: Đối với hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế từ 01 đến 30 ngày, trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản này.
  • Phạt tiền từ 5.000.000 VNĐ đến 8.000.000 VNĐ: Đối với hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế quá 30 ngày đến 60 ngày.
  • Phạt tiền từ 8.000.000 VNĐ đến 15.000.000 VNĐ: Đối với hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế quá 60 ngày.
  • Phạt tiền từ 15.000.000 VNĐ đến 25.000.000 VNĐ: Đối với hành vi không nộp hồ sơ khai thuế nhưng không phát sinh số thuế phải nộp; hoặc không nộp hồ sơ khai thuế có phát sinh số thuế phải nộp nhưng người nộp thuế đã tự giác nộp đủ số tiền thuế phải nộp trước thời điểm cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra thuế, thanh tra thuế hoặc trước thời điểm cơ quan thuế lập biên bản về hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế.

Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải chịu lãi chậm nộp trên số tiền thuế chậm nộp. Mức lãi chậm nộp được tính bằng 0.03% trên số tiền thuế chậm nộp cho mỗi ngày chậm nộp.

⚠️ Mức phạt: Chậm nộp tờ khai thuế GTGT có thể bị phạt hành chính lên đến 25.000.000 VNĐ và phải chịu lãi chậm nộp 0.03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp.

Ví dụ tính toán mức phạt chậm nộp

Giả sử Công ty B có số thuế GTGT phải nộp của tháng 8/2026 là 150.000.000 VNĐ. Hạn nộp là ngày 21/9/2026. Tuy nhiên, Công ty B nộp tờ khai và nộp thuế vào ngày 21/10/2026, tức là chậm 30 ngày.

  • Phạt hành chính: Theo khung phạt, Công ty B có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ (giả sử mức phạt là 3.000.000 VNĐ).
  • Lãi chậm nộp:
    • Số ngày chậm nộp: 30 ngày
    • Số tiền thuế chậm nộp: 150.000.000 VNĐ
    • Lãi chậm nộp = 150.000.000 VNĐ × 0.03% × 30 ngày = 135.000 VNĐ.

Tổng số tiền phạt và lãi chậm nộp mà Công ty B phải chịu là 3.000.000 VNĐ + 135.000 VNĐ = 3.135.000 VNĐ. Con số này có thể tăng lên đáng kể nếu số thuế phải nộp lớn hơn hoặc thời gian chậm nộp kéo dài hơn.

Tổng Hợp 18 Trường Hợp Không Chịu Thuế GTGT Mới Nhất Áp Dụng Từ Năm 2026

Việc xác định đúng các trường hợp không chịu thuế GTGT là rất quan trọng để doanh nghiệp kê khai chính xác và tránh những sai sót không đáng có. Căn cứ vào Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 144/2026/NĐ-CP, có 18 đối tượng không chịu thuế GTGT áp dụng từ ngày 20/6/2026 tại Việt Nam:

  1. Sản phẩm nông, lâm, ngư nghiệp chưa chế biến hoặc sơ chế thông thường: Bao gồm sản phẩm cây trồng, rừng trồng, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, đánh bắt chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất, đánh bắt bán ra và ở khâu nhập khẩu. Các hình thức sơ chế thông thường được quy định chi tiết như làm sạch, phơi, sấy khô, bóc vỏ, xay xát, ướp muối, bảo quản lạnh, v.v.
  2. Sản phẩm nông, lâm, ngư nghiệp bán giữa các doanh nghiệp, hợp tác xã: Doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã mua các sản phẩm tại mục (1) bán cho doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã khác thì không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT nhưng được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Tuy nhiên, nếu bán cho hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh hoặc các tổ chức, cá nhân khác thì phải tính thuế GTGT theo mức thuế suất 5%. Hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh nộp thuế GTGT theo phương pháp tính trực tiếp khi bán các sản phẩm này thì tính thuế GTGT phải nộp theo doanh thu bằng 1% nhân với doanh thu.
  3. Nhà ở thuộc tài sản công: Do Nhà nước bán cho người đang thuê theo quy định của pháp luật về nhà ở.
  4. Chuyển quyền sử dụng đất: Theo quy định của pháp luật về đất đai.
  5. Dịch vụ bảo hiểm liên quan đến con người và nông nghiệp: Bao gồm bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm người học, các dịch vụ bảo hiểm khác liên quan đến con người; bảo hiểm vật nuôi, bảo hiểm cây trồng, các dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp khác; bảo hiểm tàu, thuyền, trang thiết bị phục vụ trực tiếp đánh bắt thủy sản; tái bảo hiểm; bảo hiểm các công trình, thiết bị dầu khí, tàu chứa dầu mang quốc tịch nước ngoài hoạt động tại vùng biển Việt Nam.
  6. Các dịch vụ tài chính, ngân hàng, kinh doanh chứng khoán, thương mại:
    • Dịch vụ cấp tín dụng theo quy định của pháp luật về các tổ chức tín dụng.
    • Dịch vụ cho vay của người nộp thuế không phải là tổ chức tín dụng.
    • Kinh doanh chứng khoán (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư, quản lý quỹ/danh mục đầu tư).
    • Chuyển nhượng vốn (chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số vốn đã đầu tư, chứng khoán, quyền góp vốn, bán doanh nghiệp).
    • Bán nợ (khoản phải trả, khoản phải thu, chứng chỉ tiền gửi).
    • Kinh doanh ngoại tệ.
    • Sản phẩm phái sinh (hoán đổi lãi suất, hợp đồng kỳ hạn, tương lai, quyền chọn).
    • Bán tài sản bảo đảm của khoản nợ của tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ có chức năng mua, bán nợ để xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng Việt Nam.
  7. Dịch vụ tang lễ: Bao gồm cho thuê nhà tang lễ, xe ô tô phục vụ tang lễ, táng người chết dưới các hình thức, di chuyển mộ, chăm sóc mộ và phải do các cơ sở có chức năng kinh doanh dịch vụ tang lễ cung cấp.
  8. Hoạt động duy tu, sửa chữa, xây dựng bằng nguồn vốn đóng góp của nhân dân, vốn viện trợ nhân đạo: Áp dụng khi nguồn vốn này chiếm từ 50% tổng số vốn sử dụng cho công trình trở lên đối với các di tích lịch sử – văn hóa, danh lam thắng cảnh, công trình văn hóa, nghệ thuật, công trình phục vụ công cộng, cơ sở hạ tầng và nhà ở cho đối tượng chính sách xã hội.
  9. Hoạt động dạy học, dạy nghề: Theo quy định của pháp luật về giáo dục, giáo dục nghề nghiệp. Các khoản thu hộ, chi hộ của các cơ sở này cũng thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
  10. Xuất bản, nhập khẩu, phát hành báo, tạp chí, sách chuyên ngành: Bao gồm báo, tạp chí, bản tin, đặc san, sách chính trị, sách giáo khoa, giáo trình, sách văn bản pháp luật, sách khoa học – kỹ thuật, sách phục vụ thông tin đối ngoại, sách in bằng chữ dân tộc thiểu số và tranh, ảnh, áp phích tuyên truyền cổ động.
  11. Vận chuyển quốc tế: Bao gồm vận tải hành khách, hành lý, hàng hóa theo chặng quốc tế từ Việt Nam ra nước ngoài và ngược lại, hoặc giữa các nước ngoài với nhau.
  12. Chuyển giao công nghệ, chuyển quyền sở hữu trí tuệ: Theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ, sở hữu trí tuệ.
  13. Vàng nhập khẩu chưa chế tác: Vàng thỏi, vàng miếng và các loại vàng chưa được chế tác thành sản phẩm mỹ nghệ, đồ trang sức hoặc sản phẩm khác.
  14. Sản phẩm xuất khẩu là tài nguyên, khoáng sản chưa chế biến: Các sản phẩm tài nguyên, khoáng sản khai thác chưa qua chế biến thành sản phẩm khác.
  15. Sản phẩm nhân tạo dùng thay thế bộ phận cơ thể người và dụng cụ y tế chuyên dụng: Bao gồm nạng, xe lăn, dụng cụ chỉnh hình, dụng cụ chuyên dùng cho người tàn tật, các sản phẩm nhân tạo dùng thay thế bộ phận cơ thể người, hóa chất, dược phẩm, vắc xin, sinh phẩm y tế, nước cất để pha chế thuốc tiêm, vật tư y tế, bông, băng, gạc y tế và dụng cụ y tế theo quy định của pháp luật.
  16. Dịch vụ công cộng về vệ sinh môi trường, duy trì vườn hoa, công viên, chiếu sáng công cộng: Và các dịch vụ công cộng khác không mang tính chất kinh doanh.
  17. Duy tu, sửa chữa đường giao thông, cầu
    Đội ngũ ANC Việt Nam
    Chuyên viên Kế toán Thuế

    Chứng chỉ hành nghề Kế toán
    Chứng chỉ Đại lý Thuế

    Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

    LinkedIn



Để lại một bình luận