Hỗ trợ bệnh hiểm nghèo cho nhân viên: Miễn thuế TNCN từ 2025 theo quy định mới

Hỗ trợ bệnh hiểm nghèo cho nhân viên: Miễn thuế TNCN từ 2025 theo quy định mới

Doanh nghiệp hỗ trợ chữa bệnh hiểm nghèo cho nhân viên: Tin vui miễn thuế TNCN từ 2025

Tóm tắt: Từ năm 2025, các khoản hỗ trợ của doanh nghiệp tại Việt Nam dành cho người lao động và thân nhân chữa bệnh hiểm nghèo sẽ được miễn thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) theo Luật Thuế TNCN 2025 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Điều kiện miễn thuế bao gồm việc hỗ trợ thực tế theo hóa đơn, chứng từ, không vượt quá tổng chi phí viện phí sau khi đã trừ bảo hiểm, và bệnh hiểm nghèo phải được xác định theo quy định của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần rà soát chính sách nội bộ và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để đảm bảo tuân thủ.
Chi phí: 150 triệu

Hàng ngàn doanh nghiệp và người lao động tại Việt Nam đang đứng trước một tin tức quan trọng có tác động tích cực đến chính sách phúc lợi và nghĩa vụ thuế. Từ ngày 01/01/2025, các khoản hỗ trợ mà doanh nghiệp dành cho người lao động hoặc thân nhân của họ để khám, chữa bệnh hiểm nghèo sẽ chính thức được miễn thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Quy định mới này, được cụ thể hóa trong Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2025 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP, mang lại sự an tâm lớn cho cả người sử dụng lao động và người lao động, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp tăng cường trách nhiệm xã hội.

Sơ đồ: Hỗ trợ bệnh hiểm nghèo cho nhân viên: Miễn thuế TNCN từ 2025 theo quy định mới
Sơ đồ quy trình

Cụ thể, khoản hỗ trợ này sẽ không bị tính vào thu nhập chịu thuế TNCN của người lao động, miễn là đáp ứng các điều kiện về đối tượng, mức hỗ trợ và chứng từ theo quy định. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách thuế, góp phần giảm gánh nặng tài chính cho những trường hợp không may mắc bệnh hiểm nghèo, đồng thời thúc đẩy môi trường làm việc nhân văn hơn tại Việt Nam.

Chi tiết quy định miễn thuế TNCN cho khoản hỗ trợ y tế và căn cứ pháp lý

Để hiểu rõ hơn về chính sách miễn thuế TNCN đối với khoản hỗ trợ chữa bệnh hiểm nghèo, chúng ta cần xem xét các căn cứ pháp lý cụ thể:

  • Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2025: Theo điểm c khoản 2 Điều 3 của Luật này, thu nhập chịu thuế TNCN bao gồm các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công, các khoản phụ cấp, trợ cấp và thu nhập khác. Tuy nhiên, Luật cũng quy định rõ các khoản được miễn thuế, trong đó có các khoản phụ cấp, trợ cấp, thu nhập khác không mang tính chất tiền lương, tiền công do Chính phủ quy định. Đây là cơ sở để Chính phủ ban hành các quy định chi tiết về các khoản miễn thuế.
  • Nghị định 253/2026/NĐ-CP: Khoản 4 Điều 8 của Nghị định này đã cụ thể hóa các khoản thu nhập không mang tính chất tiền lương, tiền công không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Đặc biệt, điểm b khoản 4 Điều 8 nêu rõ: “Khoản tiền hỗ trợ của người sử dụng lao động cho việc khám bệnh, chữa bệnh hiểm nghèo cho bản thân người lao động và thân nhân của người lao động”.

Đối tượng thân nhân được hỗ trợ miễn thuế

Quy định này mở rộng phạm vi hỗ trợ không chỉ cho bản thân người lao động mà còn cho các đối tượng thân nhân cụ thể, bao gồm:

  • Con đẻ, con nuôi hợp pháp, con riêng của vợ hoặc chồng.
  • Vợ hoặc chồng.
  • Cha đẻ, mẹ đẻ; cha vợ, mẹ vợ (hoặc cha chồng, mẹ chồng); cha dượng, mẹ kế; cha nuôi, mẹ nuôi hợp pháp.

Mức hỗ trợ được miễn thuế và điều kiện

Mức hỗ trợ được miễn thuế TNCN không phải là không giới hạn mà phải tuân thủ các điều kiện sau:

  • Là số tiền người sử dụng lao động hỗ trợ thực tế theo hóa đơn, chứng từ hợp lệ.
  • Tối đa không quá số tiền trả viện phí thực tế của người lao động và thân nhân sau khi đã trừ đi số tiền chi trả của tổ chức bảo hiểm (nếu có).
  • Việc xác định “bệnh hiểm nghèo” phải theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế. Doanh nghiệp và người lao động cần tham khảo danh mục bệnh hiểm nghèo do Bộ Y tế ban hành để đảm bảo tính hợp lệ của khoản hỗ trợ.

Ví dụ minh họa về khoản hỗ trợ miễn thuế TNCN

Công ty Cổ phần Phát triển ANC Việt Nam có một nhân viên là anh Trần Văn A, không may mắc bệnh hiểm nghèo. Tổng chi phí điều trị tại bệnh viện là 150 triệu đồng. Anh A đã được Bảo hiểm y tế chi trả 50 triệu đồng. Như vậy, số tiền anh A thực tế phải chi trả là 100 triệu đồng.

Công ty ANC Việt Nam quyết định hỗ trợ anh A số tiền 80 triệu đồng để trang trải chi phí điều trị. Khoản hỗ trợ này được thực hiện dựa trên các hóa đơn, chứng từ viện phí hợp lệ và không vượt quá số tiền anh A thực tế phải trả sau bảo hiểm (100 triệu đồng).

Theo quy định tại khoản 4 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, toàn bộ 80 triệu đồng mà Công ty ANC Việt Nam hỗ trợ anh A sẽ không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN của anh A. Nếu công ty hỗ trợ 120 triệu đồng, thì chỉ 100 triệu đồng (tối đa bằng số tiền thực tế phải trả sau bảo hiểm) được miễn thuế, 20 triệu đồng còn lại sẽ tính vào thu nhập chịu thuế TNCN của anh A.

💡 Lưu ý: Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ gốc về chi phí khám chữa bệnh và các giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân để làm căn cứ giải trình với cơ quan thuế khi cần thiết.

Hồ sơ và thủ tục giảm thuế TNCN cho người mắc bệnh hiểm nghèo

Bên cạnh chính sách miễn thuế cho khoản hỗ trợ từ doanh nghiệp, người nộp thuế mắc bệnh hiểm nghèo cũng có thể được xem xét giảm thuế TNCN đối với các khoản thu nhập khác của mình. Căn cứ theo khoản 3 Điều 68 Thông tư 89/2026/TT-BTC, hồ sơ đề nghị giảm thuế TNCN đối với người nộp thuế mắc bệnh hiểm nghèo bao gồm các tài liệu sau:

  • Văn bản đề nghị: Theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 89/2026/TT-BTC.
  • Hồ sơ bệnh án: Bản sao hồ sơ bệnh án hoặc bản tóm tắt hồ sơ bệnh án hoặc sổ khám bệnh theo quy định của pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh. Đây là tài liệu quan trọng để chứng minh tình trạng bệnh hiểm nghèo.
  • Chứng từ chi phí khám chữa bệnh: Bản sao chứng từ chứng minh chi phí khám chữa bệnh do cơ quan y tế cấp hoặc hóa đơn mua thuốc chữa bệnh kèm theo đơn thuốc của bác sỹ. Các chứng từ này phải rõ ràng, hợp lệ.
  • Tờ khai quyết toán thuế TNCN: Theo mẫu số 02/QTT-TNCN Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 89/2026/TT-BTC (áp dụng nếu người nộp thuế chưa nộp hồ sơ quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế).
  • Tờ khai thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh: Theo mẫu số 01/TKN-CNKD hoặc Tờ khai quyết toán thuế TNCN theo mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 89/2026/TT-BTC (áp dụng nếu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa nộp Tờ khai thuế năm hoặc hồ sơ quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế).

Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các giấy tờ này là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi giảm thuế của người nộp thuế tại Việt Nam.

⏰ Hạn nộp: Hồ sơ đề nghị giảm thuế TNCN có thể được nộp cùng với hồ sơ quyết toán thuế hàng năm hoặc bất cứ thời điểm nào trong năm khi phát sinh chi phí khám chữa bệnh hiểm nghèo, nhưng cần đảm bảo nộp trước khi cơ quan thuế có quyết định kiểm tra, thanh tra thuế tại trụ sở người nộp thuế.

Các khoản giảm trừ khác liên quan đến y tế, giáo dục và những điểm dễ sai sót

Ngoài khoản hỗ trợ từ doanh nghiệp được miễn thuế, người nộp thuế là cá nhân cư trú tại Việt Nam còn được hưởng các khoản giảm trừ vào thu nhập chịu thuế trước khi tính thuế đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công. Các khoản giảm trừ này bao gồm chi phí cho y tế và giáo dục – đào tạo của bản thân người nộp thuế và người phụ thuộc.

Giảm trừ chi phí y tế và giáo dục

Căn cứ khoản 2 Điều 49 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, các khoản giảm trừ cụ thể như sau:

  • Chi phí khám bệnh, chữa bệnh: Các khoản chi cho khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở y tế trong nước thuộc phạm vi danh mục do bảo hiểm y tế chi trả, tổng không quá 23 triệu đồng/năm.
  • Chi phí giáo dục – đào tạo: Các khoản chi cho giáo dục – đào tạo tại cơ sở giáo dục – đào tạo trong nước, tổng không quá 24 triệu đồng/năm. Các khoản chi này bao gồm:
    • Học phí giáo dục mầm non.
    • Học phí giáo dục phổ thông.
    • Học phí giáo dục nghề nghiệp.
    • Học phí giáo dục đại học.
    • Chi phí cho các kỹ năng chuyên môn khác tại cơ sở giáo dục – đào tạo.

Những điểm dễ sai sót khi áp dụng quy định

Doanh nghiệp và người nộp thuế cần đặc biệt lưu ý để tránh những sai sót phổ biến:

  1. Nhầm lẫn giữa miễn thuế và giảm trừ: Khoản hỗ trợ chữa bệnh hiểm nghèo từ doanh nghiệp là khoản được miễn thuế (không tính vào thu nhập chịu thuế), trong khi chi phí y tế, giáo dục cá nhân là khoản được giảm trừ vào thu nhập chịu thuế. Hai khái niệm này khác nhau và có cách tính khác nhau.
  2. Thiếu hoặc không hợp lệ chứng từ: Đây là lỗi phổ biến nhất. Mọi khoản hỗ trợ hoặc chi phí giảm trừ đều yêu cầu hóa đơn, chứng từ gốc hợp lệ. Đối với chi phí y tế, cần có hóa đơn viện phí, đơn thuốc của bác sĩ. Đối với chi phí giáo dục, cần có biên lai thu học phí.
  3. Vượt quá mức quy định: Mức hỗ trợ miễn thuế cho bệnh hiểm nghèo không được vượt quá số tiền thực tế phải trả sau bảo hiểm. Các khoản giảm trừ chi phí y tế và giáo dục cũng có mức trần cụ thể (23 triệu/năm và 24 triệu/năm). Việc vượt quá các mức này sẽ khiến phần vượt bị tính thuế.
  4. Sai đối tượng thân nhân: Chỉ những thân nhân được liệt kê rõ ràng trong Nghị định 253/2026/NĐ-CP mới đủ điều kiện. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ mối quan hệ thân nhân thông qua các giấy tờ pháp lý (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn…).
  5. Xác định sai bệnh hiểm nghèo: Bệnh hiểm nghèo phải được xác định theo danh mục của Bộ Y tế và có xác nhận của cơ sở y tế có thẩm quyền.
🚨 Cảnh báo: Việc kê khai sai hoặc thiếu sót chứng từ có thể dẫn đến việc khoản hỗ trợ hoặc giảm trừ bị loại bỏ, và người nộp thuế có thể bị truy thu thuế cùng với các khoản phạt hành chính theo quy định của pháp luật về quản lý thuế tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về chính sách hỗ trợ và thuế TNCN

Khoản hỗ trợ của doanh nghiệp cho người lao động chữa bệnh hiểm nghèo có cần phải ghi rõ trong hợp đồng lao động hay quy chế tài chính của công ty không để được miễn thuế TNCN?

Để đảm bảo tính minh bạch và hợp lệ khi cơ quan thuế kiểm tra, doanh nghiệp nên có quy định rõ ràng về chính sách hỗ trợ này trong quy chế tài chính nội bộ, quy chế lương thưởng, hoặc thỏa ước lao động tập thể của công ty. Mặc dù không bắt buộc phải ghi trong hợp đồng lao động cá nhân, việc có văn bản nội bộ làm căn cứ sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng chứng minh khoản hỗ trợ này không mang tính chất tiền lương, tiền công theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP.

Nếu người lao động đã được bảo hiểm y tế chi trả một phần, doanh nghiệp có thể hỗ trợ phần còn lại và khoản này có được miễn thuế TNCN không?

Có. Theo khoản 4 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, mức hỗ trợ được miễn thuế TNCN là số tiền người sử dụng lao động hỗ trợ thực tế theo hóa đơn, chứng từ, nhưng tối đa không quá số tiền trả viện phí của người lao động và thân nhân sau khi đã trừ số tiền chi trả của tổ chức bảo hiểm (nếu có). Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể hỗ trợ phần chi phí còn lại sau khi bảo hiểm đã thanh toán, và khoản hỗ trợ này vẫn được miễn thuế TNCN nếu đáp ứng các điều kiện khác.

Làm thế nào để xác định ‘bệnh hiểm nghèo’ theo quy định của Bộ Y tế để đảm bảo khoản hỗ trợ được miễn thuế?

Việc xác định bệnh hiểm nghèo phải tuân thủ theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế. Hiện tại, Bộ Y tế thường ban hành các danh mục bệnh hiểm nghèo hoặc các tiêu chí cụ thể để xác định. Doanh nghiệp và người lao động cần tham khảo các văn bản pháp luật hiện hành của Bộ Y tế về danh mục bệnh hiểm nghèo và có xác nhận của cơ sở y tế có thẩm quyền (ví dụ: bệnh viện cấp tỉnh trở lên) về tình trạng bệnh của người lao động hoặc thân nhân. Giấy tờ này là căn cứ quan trọng để chứng minh tính hợp lệ của khoản hỗ trợ khi làm việc với cơ quan thuế địa phương.

Doanh nghiệp cần hành động ngay để tuân thủ quy định mới về thuế TNCN

Với những thay đổi quan trọng trong chính sách thuế TNCN từ năm 2025, các doanh nghiệp tại Việt Nam cần chủ động rà soát và điều chỉnh các quy trình nội bộ để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa lợi ích cho người lao động. Dưới đây là các hành động cần thực hiện ngay:

  • Rà soát và cập nhật chính sách nội bộ: Kiểm tra lại quy chế tài chính, quy chế lương thưởng, và các chính sách phúc lợi hiện hành. Bổ sung hoặc điều chỉnh các điều khoản liên quan đến việc hỗ trợ khám, chữa bệnh hiểm nghèo cho người lao động và thân nhân, đảm bảo phù hợp với Luật Thuế TNCN 2025 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
  • Hướng dẫn người lao động: Phổ biến thông tin về chính sách mới cho toàn thể nhân viên. Hướng dẫn chi tiết về các loại chứng từ cần thiết (hóa đơn viện phí, giấy tờ chứng minh thân nhân, xác nhận bệnh hiểm nghèo) để họ có thể chuẩn bị đầy đủ khi cần hỗ trợ.
  • Đào tạo bộ phận kế toán và nhân sự: Đảm bảo đội ngũ kế toán và nhân sự nắm vững các quy định mới, đặc biệt là về cách hạch toán, kê khai và lưu trữ chứng từ liên quan đến khoản hỗ trợ miễn thuế TNCN.
  • Tham vấn chuyên gia: Trong trường hợp có những tình huống phức tạp hoặc cần làm rõ thêm về các quy định, doanh nghiệp nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế hoặc công ty tư vấn chuyên nghiệp.

Việc chủ động nắm bắt và áp dụng đúng các quy định mới không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm đối với đội ngũ nhân sự, góp phần xây dựng một môi trường làm việc bền vững và nhân văn. Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ tư vấn chi tiết về các quy định thuế TNCN mới hoặc cần rà soát chính sách phúc lợi, ANC Việt Nam có thể cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu qua hotline 0942597477.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận