Vì sao giảm 30% thuế TNCN cho hộ kinh doanh dưới 10 tỷ đồng lại quan trọng?
- Vì sao giảm 30% thuế TNCN cho hộ kinh doanh dưới 10 tỷ đồng lại quan trọng?
Hơn 60% hộ kinh doanh tại Việt Nam có doanh thu dưới 10 tỷ đồng mỗi năm, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn phải chịu mức thuế TNCN cao gây áp lực tài chính - Nếu không áp dụng giảm thuế, các hộ kinh doanh có thể giảm lợi nhuận ròng tới 30%, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và duy trì hoạt động
- Đề xuất giảm 30% thuế TNCN trong Dự thảo Nghị quyết (được Bộ Tài chính công bố ngày 06/08/2026) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực Long Biên, Hà Nội
- Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để hưởng giảm thuế TNCN
Để được hưởng ưu đãi giảm 30% thuế TNCN, hộ kinh doanh phải đáp ứng các tiêu chí sau:
Hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh phải cư trú tại Việt Nam và đăng ký kinh doanh hợp pháp - Kê khai và nộp thuế: Hộ kinh doanh thực hiện kê khai thuế TNCN trên phần mềm e‑Tax với mức thuế đã được giảm 30%
Hơn 60% hộ kinh doanh tại Việt Nam có doanh thu dưới 10 tỷ đồng mỗi năm, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn phải chịu mức thuế TNCN cao gây áp lực tài chính. Nếu không áp dụng giảm thuế, các hộ kinh doanh có thể giảm lợi nhuận ròng tới 30%, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và duy trì hoạt động. Đề xuất giảm 30% thuế TNCN trong Dự thảo Nghị quyết (được Bộ Tài chính công bố ngày 06/08/2026) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực Long Biên, Hà Nội.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để hưởng giảm thuế TNCN
Để được hưởng ưu đãi giảm 30% thuế TNCN, hộ kinh doanh phải đáp ứng các tiêu chí sau:
- Hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh phải cư trú tại Việt Nam và đăng ký kinh doanh hợp pháp.
- Tổng doanh thu năm tính thuế (2026 hoặc 2027) không vượt quá 10 tỷ đồng.
- Không có tiền phạt thuế chưa giải quyết hoặc nợ thuế quá hạn.
- Đã thực hiện kê khai thuế TNCN đầy đủ và đúng hạn trong năm trước.
Hồ sơ cần nộp bao gồm:
- Đơn đề nghị giảm thuế (theo mẫu do Tổng cục Thuế ban hành).
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
- Bảng kê doanh thu năm tính thuế (định dạng Excel hoặc PDF).
- Bản sao chứng từ, hoá đơn chứng minh chi phí hợp lệ (theo Điều 6 Nghị định 68/2026/NĐ‑CP).
- Biên bản kiểm tra nội bộ (nếu có) chứng minh việc tuân thủ các quy định về chi phí.
Quy trình thực hiện giảm thuế TNCN từng bước
- Chuẩn bị hồ sơ: Thu thập và kiểm tra đầy đủ các giấy tờ theo mục 2. Đảm bảo mọi chi phí có hoá đơn, chứng từ hợp lệ.
- Nộp hồ sơ: Gửi hồ sơ qua cổng điện tử (e‑Tax) hoặc nộp trực tiếp tại cơ quan thuế địa phương, ví dụ Chi cục Thuế Long Biên.
- Kiểm tra và xác nhận: Cơ quan thuế sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ trong vòng 15‑30 ngày làm việc. Nếu thiếu tài liệu, người nộp sẽ nhận thông báo yêu cầu bổ sung.
- Phê duyệt giảm thuế: Khi hồ sơ đủ, cơ quan thuế sẽ cấp quyết định giảm thuế TNCN (số quyết định QĐ‑02) và cập nhật trên hệ thống kê khai.
- Kê khai và nộp thuế: Hộ kinh doanh thực hiện kê khai thuế TNCN trên phần mềm e‑Tax với mức thuế đã được giảm 30%.
- Kiểm tra sau nộp: Cơ quan thuế sẽ thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên. Nếu phát hiện sai sót, sẽ áp dụng mức phạt theo quy định hiện hành.
Thời gian tổng thể từ khi nộp hồ sơ đến khi được giảm thuế dự kiến khoảng 30‑45 ngày làm việc, tùy vào khối lượng công việc của cơ quan thuế.
Chi phí, thời gian xử lý và ví dụ tính thuế thực tế
Chi phí thực tế có thể bao gồm chi phí chuẩn bị hồ sơ và phí dịch vụ tư vấn, tùy theo nhà cung cấp.
Dưới đây là bảng so sánh thuế TNCN trước và sau khi áp dụng giảm 30% cho một hộ kinh doanh có doanh thu 8 tỷ đồng, chi phí hợp lệ 2 tỷ đồng:
| Hạng mục | Trước giảm 30% | Sau giảm 30% |
|---|---|---|
| Doanh thu | 8 000.000.000 VNĐ | 8 000.000.000 VNĐ |
| Chi phí được trừ | 2 000.000.000 VNĐ | 2 000.000.000 VNĐ |
| Thu nhập tính thuế | 6 000.000.000 VNĐ | 6 000.000.000 VNĐ |
| Thuế suất TNCN (10%) | 600.000.000 VNĐ | 600.000.000 VNĐ |
| Giảm 30% (theo dự thảo) | – | ‑180.000.000 VNĐ |
| Thuế TNCN phải nộp | 600.000.000 VNĐ | 420.000.000 VNĐ |
Như vậy, hộ kinh doanh A sẽ tiết kiệm 180 triệu đồng thuế TNCN cho năm 2026.
Các khoản chi phí được trừ khi tính thuế TNCN
Theo Điều 6 Nghị định 68/2026/NĐ‑CP, các khoản chi phí được trừ bao gồm:
- Chi phí nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu, năng lượng, hàng hóa sử dụng vào sản xuất, kinh doanh.
- Chi phí tiền lương, tiền công, tiền thưởng, các khoản phụ cấp, bảo hiểm bắt buộc và các khoản chi trả cho người lao động có đóng bảo hiểm bắt buộc.
- Chi phí khấu hao tài sản cố định phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- Chi phí dịch vụ mua ngoài như điện, nước, điện thoại, internet, vận chuyển, thuê tài sản, sửa chữa, bảo dưỡng (có hoá đơn, chứng từ).
- Chi phí trả lãi tiền vay vốn sản xuất, kinh doanh của tổ chức tín dụng theo lãi suất thực tế.
- Các khoản chi khác phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Làm sao biết mình đủ điều kiện để được giảm 30% thuế TNCN?
Theo Điều 1 Dự thảo Nghị quyết, hộ kinh doanh phải có tổng doanh thu năm tính thuế không vượt quá 10 tỷ đồng và phải là doanh nghiệp cư trú tại Việt Nam. Kiểm tra doanh thu trên báo cáo tài chính năm 2026 hoặc 2027 để xác định.
Các khoản chi phí nào không được trừ khi tính thu nhập tính thuế?
Theo Nghị định 68/2026/NĐ‑CP, các khoản chi không có hoá đơn, chi phí cá nhân (đi lại, ăn uống cá nhân), tiền lương không thực tế chi trả, và chi phí phạt vi phạm hành chính đều không được trừ. Đảm bảo mọi chi phí có chứng từ hợp lệ để tránh bị loại trừ.
Nếu hồ sơ giảm thuế bị từ chối, tôi có quyền khiếu nại như thế nào?
Theo Điều 16 Nghị định 68/2025/NĐ‑CP, người nộp thuế có quyền khiếu nại quyết định của cơ quan thuế trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận quyết định. Khiếu nại có thể gửi tới Cục Thuế hoặc Tòa án hành chính nếu cần.
Tóm tắt và bước tiếp theo
Đề xuất giảm 30% thuế TNCN cho hộ kinh doanh dưới 10 tỷ đồng là cơ hội quan trọng để giảm gánh nặng tài chính trong giai đoạn 2026‑2027. Để tận dụng ưu đãi, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, nộp đúng thời hạn và tuân thủ quy định về chi phí được trừ.