Vì sao doanh nghiệp cần nắm rõ hướng dẫn Công văn 4139 khi lập hóa đơn điện tử cho khách nước ngoài?
- Áp dụng đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp tránh các mức phạt từ 0,5% đến 10% giá trị hóa đơn và duy trì tính hợp pháp trong hoạt động kinh doanh
Doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng nước ngoài phải tuân thủ quy định của Công văn 4139 để tránh rủi ro về thuế và pháp lý. Khi khách là người tiêu dùng nước ngoài, thông tin trên hóa đơn phải bao gồm họ tên, địa chỉ, và số định danh cá nhân (số hộ chiếu hoặc giấy tờ xuất nhập cảnh) thay cho mã số thuế cá nhân. Nếu không ghi đủ, hóa đơn sẽ không được công nhận để hạch toán chi phí hoặc khấu trừ thuế.

Doanh nghiệp tại Long Biên, Hà Nội (hoặc các khu vực khác) hoạt động trong các lĩnh vực như siêu thị, nhà hàng, dịch vụ vận tải hành khách… đều phải áp dụng đúng quy định này.
Đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử và hồ sơ cần chuẩn bị
- Doanh nghiệp thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử theo khoản 1 Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, bao gồm:
- a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và các trường hợp rủi ro cao về thuế.
- b) Doanh nghiệp kinh doanh trong các lĩnh vực điện lực, xăng dầu, bưu chính, viễn thông, nước sạch, tài chính ngân hàng, chứng khoán, tài sản mã hoá, thương mại điện tử, siêu thị, vận tải (đường không, đường bộ, đường sắt, đường biển, đường thủy), bảo hiểm, y tế, …
- c) Tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bán trực tiếp cho người tiêu dùng (trung tâm thương mại, siêu thị, bán lẻ, nhà hàng, khách sạn, dịch vụ vận tải hành khách, …) sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền.
- d) Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 01 tỷ đồng hoặc bán tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng.
- Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền (nếu đáp ứng điều kiện).
- Hồ sơ đăng ký:
- Đơn đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử (mẫu số 01/2026/TT‑BTC).
- Bản sao CMND/CCCD hoặc hộ chiếu của người đại diện pháp luật.
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (bản sao).
- Phần mềm kế toán hoặc phần mềm lập hóa đơn điện tử đã được chứng nhận.
- Thông tin cần thu thập từ khách nước ngoài:
- Họ và tên (theo hộ chiếu).
- Địa chỉ (theo giấy tờ xuất nhập cảnh).
- Số hộ chiếu hoặc số thẻ cư trú.
- Quốc tịch.
Quy trình thực hiện ghi bán cho người tiêu dùng nước ngoài khi lập hóa đơn điện tử
- Kiểm tra đối tượng áp dụng: Xác định doanh nghiệp thuộc nhóm (a), (b), (c) hoặc (d) Điều 6 Nghị định 254/2026/NĐ‑CP.
- Chuẩn bị thông tin khách hàng: Khi khách nước ngoài mua hàng, nhân viên thu ngân phải yêu cầu cung cấp họ tên, địa chỉ, số hộ chiếu và quốc tịch. Nếu khách không cung cấp, ghi “Bán cho người tiêu dùng”.
- Lập hóa đơn điện tử:
- Chọn mẫu hóa đơn điện tử phù hợp (có mã hoặc không có mã).
- Nhập đầy đủ các trường bắt buộc: Tên, địa chỉ, mã số thuế (hoặc số hộ chiếu), quốc tịch.
- Kiểm tra lại tổng tiền, thuế GTGT và các khoản phụ thu.
- Ký số và gửi lên cơ quan thuế: Nếu sử dụng hóa đơn có mã, ký số bằng chứng thư số của doanh nghiệp, sau đó gửi lên hệ thống Cục Thuế để nhận mã số.
- In/ghi lại: Hóa đơn điện tử phải có khả năng in ra giấy khi cần, lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử và sao lưu ít nhất 2 bản.
- Lưu trữ: Đảm bảo lưu trữ dữ liệu ít nhất 5 năm (đối với doanh nghiệp) hoặc 10 năm (đối với tổ chức tài chính) theo Luật Kế toán 2015.
Thời gian ước tính cho mỗi giao dịch: 3‑5 phút nếu hệ thống đã được cấu hình đúng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về việc lập hóa đơn điện tử cho khách nước ngoài
Làm sao để thay thế số thuế cá nhân bằng số hộ chiếu trên hóa đơn điện tử?
Theo phụ lục Nghị định 254/2026/NĐ‑CP, khi người mua là người nước ngoài, doanh nghiệp được phép ghi “Số hộ chiếu” hoặc “Số thẻ cư trú” thay cho mã số thuế cá nhân. Thông tin này phải được nhập vào trường “Mã số thuế/định danh” trong phần mềm lập hóa đơn.
Hóa đơn không có thông tin người mua có được công nhận để khấu trừ thuế không?
Không. Điều 10 Nghị định 254/2026/NĐ‑CP quy định rõ ràng rằng hóa đơn không có đầy đủ thông tin người mua (tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc định danh) sẽ không được công nhận để hạch toán chi phí hoặc quyết toán thuế.
Thời gian lưu trữ tối thiểu cho hóa đơn điện tử là bao lâu?
Theo Điều 41 Luật Kế toán 2015, doanh nghiệp phải lưu trữ hóa đơn điện tử ít nhất 5 năm, trong khi các tổ chức tài chính, ngân hàng phải lưu trữ tối thiểu 10 năm. Hóa đơn phải được bảo quản dưới dạng dữ liệu điện tử, đảm bảo tính toàn vẹn và có khả năng in ra giấy khi cần.
Tóm tắt và bước tiếp theo cho doanh nghiệp
Để tuân thủ Công văn 4139, doanh nghiệp cần:
- Kiểm tra xem mình có thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử không.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đăng ký và phần mềm chứng nhận.
- Thu thập chính xác thông tin người mua nước ngoài (họ tên, địa chỉ, số hộ chiếu, quốc tịch).
- Lập, ký số và gửi hóa đơn điện tử đúng quy trình.
- Lưu trữ dữ liệu điện tử ít nhất 5 năm (hoặc 10 năm đối với tổ chức tài chính).
Áp dụng đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp tránh các mức phạt từ 0,5% đến 10% giá trị hóa đơn và duy trì tính hợp pháp trong hoạt động kinh doanh.