Tại sao việc lưu trữ hóa đơn, chứng từ là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên số 2026?
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với rủi ro phạt hành chính hoặc gặp khó khăn trong các cuộc thanh tra thuế do chưa tuân thủ đầy đủ các quy định về lưu trữ hóa đơn, chứng từ. Trong bối cảnh nền kinh tế số hóa ngày càng mạnh mẽ, đặc biệt với sự ra đời của các quy định mới dự kiến áp dụng từ năm 2026 như Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Luật Quản lý thuế 2025, việc bảo quản và lưu trữ hóa đơn, chứng từ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo sự minh bạch, an toàn tài chính và hoạt động bền vững của mọi tổ chức, cá nhân kinh doanh tại Việt Nam. Tại Chi cục Thuế Long Biên, các doanh nghiệp được hướng dẫn chi tiết về quy trình lưu trữ để đáp ứng yêu cầu pháp luật.

Chủ doanh nghiệp, kế toán viên và những người phụ trách tài chính cần nắm vững các yêu cầu mới để tránh những hậu quả nghiêm trọng như bị phạt tiền, truy thu thuế, hoặc thậm chí là đình chỉ hoạt động kinh doanh. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, chi tiết về cách thức lưu trữ hóa đơn đặt in (chưa lập và đã lập) cũng như hóa đơn điện tử theo các quy định pháp luật mới nhất, giúp doanh nghiệp Việt Nam tự tin hơn trong công tác quản lý tài chính và tuân thủ thuế.
Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để lưu trữ hóa đơn, chứng từ theo quy định mới từ năm 2026
Để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về lưu trữ hóa đơn, chứng từ dự kiến có hiệu lực từ năm 2026, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng về cả điều kiện vật chất lẫn quy trình quản lý. Căn cứ theo khoản 3 Điều 5 Nghị định 254/2026/NĐ-CP và các quy định liên quan, các yêu cầu cụ thể được đặt ra như sau:
1. Yêu cầu chung đối với việc bảo quản, lưu trữ hóa đơn, chứng từ (áp dụng cho cả hóa đơn đặt in và hóa đơn điện tử):
- Tính an toàn và bảo mật: Hóa đơn, chứng từ phải được bảo vệ khỏi các rủi ro mất mát, hư hỏng, truy cập trái phép hoặc bị tiết lộ thông tin. Điều này bao gồm cả bảo mật vật lý (đối với hóa đơn giấy) và bảo mật dữ liệu (đối với hóa đơn điện tử).
- Tính toàn vẹn và đầy đủ: Nội dung của hóa đơn, chứng từ phải được giữ nguyên vẹn, không bị thay đổi, sai lệch trong suốt thời gian lưu trữ. Mọi thông tin trên hóa đơn phải đầy đủ như khi được lập.
- Thời hạn lưu trữ: Phải lưu trữ đúng và đủ thời hạn theo quy định của pháp luật kế toán hiện hành. Thông thường, thời hạn này là 10 năm đối với các chứng từ kế toán thông thường và có thể lâu hơn đối với các tài liệu quan trọng đặc biệt.
2. Yêu cầu cụ thể đối với hóa đơn đặt in (do cơ quan thuế đặt in, chứng từ đặt in, tự in):
- Hóa đơn, chứng từ chưa lập:
- Nơi lưu trữ: Phải được lưu trữ, bảo quản trong kho theo chế độ lưu trữ bảo quản chứng từ có giá. Điều này ngụ ý một môi trường lưu trữ an toàn, có kiểm soát chặt chẽ, tương tự như việc bảo quản tiền mặt hoặc các tài sản có giá trị khác.
- Hồ sơ cần chuẩn bị: Sổ theo dõi nhập, xuất hóa đơn; biên bản kiểm kê hóa đơn định kỳ; các quy định nội bộ về quản lý hóa đơn chưa sử dụng.
- Hóa đơn, chứng từ đã lập trong các đơn vị kế toán:
- Nơi lưu trữ: Được lưu trữ theo quy định lưu trữ, bảo quản chứng từ kế toán. Điều này có nghĩa là chúng phải được sắp xếp, phân loại theo niên độ kế toán, loại chứng từ, và được bảo quản trong các hồ sơ, tủ tài liệu chuyên dụng.
- Hồ sơ cần chuẩn bị: Sổ cái, sổ nhật ký, các báo cáo tài chính liên quan; quy trình luân chuyển và lưu trữ chứng từ kế toán; danh mục hồ sơ lưu trữ.
- Hóa đơn, chứng từ đã lập trong các tổ chức, hộ, cá nhân không phải là đơn vị kế toán:
- Nơi lưu trữ: Được lưu trữ và bảo quản như tài sản riêng của tổ chức, hộ, cá nhân đó. Mặc dù ít nghiêm ngặt hơn đơn vị kế toán, nhưng vẫn cần đảm bảo tính an toàn và khả năng truy xuất khi cần.
- Hồ sơ cần chuẩn bị: Các bản sao kê, chứng từ giao dịch liên quan; sổ sách ghi chép đơn giản (nếu có).
3. Yêu cầu cụ thể đối với hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử (áp dụng từ 01/7/2026 theo Luật Quản lý thuế 2025):
- Hình thức lưu trữ: Phải được bảo quản, lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu. Điều này đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin (CNTT) phù hợp.
- Khả năng truy xuất: Cơ quan, tổ chức, cá nhân được quyền lựa chọn và áp dụng hình thức bảo quản, lưu trữ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử phù hợp với đặc thù hoạt động, khả năng ứng dụng công nghệ và đáp ứng đủ các yêu cầu theo quy định tại Điều 13 Luật Giao dịch điện tử. Quan trọng nhất là hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử phải sẵn sàng in được ra giấy hoặc tra cứu được khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.
- Hạ tầng kỹ thuật: Người nộp thuế phải bảo đảm hạ tầng kỹ thuật phục vụ kết nối, lưu trữ, bảo mật và truy xuất hóa đơn điện tử.
- Hồ sơ cần chuẩn bị: Hợp đồng với nhà cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử (nếu có); quy trình sao lưu dữ liệu; chính sách bảo mật thông tin; kế hoạch khắc phục sự cố hệ thống.
Quy trình chi tiết bảo quản và lưu trữ hóa đơn, chứ