Nghị định 291/2026: 5 lưu ý quan trọng khi doanh nghiệp bị yêu cầu cung cấp thông tin

Nghị định 291/2026: 5 lưu ý quan trọng khi doanh nghiệp bị yêu cầu cung cấp thông tin

Doanh nghiệp Việt Nam có bao giờ nhận được yêu cầu cung cấp thông tin từ cơ quan thuế mà không biết phải làm gì? Từ ngày 01/01/2026, Nghị định 291/2026/NĐ-CP đã quy định rõ ràng về nghĩa vụ cung cấp thông tin và các hình phạt nếu không tuân thủ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định, thời hạn, mức phạt và các bước thực hiện để tránh rủi ro.

Nghị định 291/2026: Doanh nghiệp phải cung cấp thông tin khi nào và vì sao?

Tóm tắt: Doanh nghiệp Việt Nam khi nhận yêu cầu cung cấp thông tin từ cơ quan thuế theo Nghị định 291/2026 phải nắm rõ thời hạn trả lời, các mức phạt và quy trình thực hiện. Bài viết chi tiết quy định pháp lý, các bước cần làm, các lỗi thường gặp và giải đáp FAQ, giúp doanh nghiệp tránh vi phạm và giảm rủi ro tài chính.

Theo Điều 2 Nghị định 291/2026/NĐ-CP, cơ quan thuế có quyền yêu cầu doanh nghiệp, cá nhân cung cấp thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin quốc tế và nội địa. Yêu cầu này áp dụng cho mọi doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân nộp thuế tại Việt Nam, bao gồm cả các doanh nghiệp đã đăng ký thuế, doanh nghiệp đang hoạt động và các thực thể có giao dịch qua biên giới.

Infographic: Nghị định 291/2026: 5 lưu ý quan trọng khi doanh nghiệp bị yêu cầu cung cấp thông tin
Infographic — Nghị định 291/2026: 5 lưu ý quan trọng khi doanh nghiệp bị yêu cầu cung cấp thôn
💡 Lưu ý: Yêu cầu có thể đến qua email, cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế hoặc thông báo trực tiếp từ cơ quan thuế địa phương.

Chi tiết quy định và căn cứ pháp lý về nghĩa vụ cung cấp thông tin

Nghị định 291/2026/NĐ-CP bổ sung Mục 3 và Điều 19a vào sau Mục 2 Chương II Nghị định 125/2020/NĐ-CP, quy định xử phạt hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin. Căn cứ pháp lý chính:

  • Điều 2 Nghị định 291/2026/NĐ-CP – quy định chung về yêu cầu cung cấp thông tin.
  • Điều 19a Nghị định 291/2026/NĐ-CP – quy định mức phạt và biện pháp khắc phục hậu quả.
  • Nghị định 125/2020/NĐ-CP – quy định thời hiệu xử phạt và các biện pháp khắc phục.
  • Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2020 và các hiệp định thuế quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu trong thời hạn quy định để tránh các mức phạt được nêu dưới đây.

⏰ Hạn nộp: Doanh nghiệp phải trả lời yêu cầu trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo.

Các bước doanh nghiệp cần thực hiện khi nhận yêu cầu cung cấp thông tin

Để đáp ứng nhanh chóng và đúng quy định, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:

  1. Xác nhận nguồn yêu cầu: Kiểm tra tính hợp pháp của thông báo (có chữ ký, số công văn, mã số thuế).
  2. Phân công người chịu trách nhiệm: Chỉ định trưởng phòng kế toán hoặc bộ phận pháp chế chịu trách nhiệm thu thập và chuẩn bị dữ liệu.
  3. Kiểm tra danh sách thông tin yêu cầu: Đối chiếu với sổ sách kế toán, hệ thống ERP, và các báo cáo tài chính.
  4. Chuẩn bị tài liệu: Đảm bảo dữ liệu đầy đủ, chính xác, có dấu thời gian và chữ ký điện tử nếu cần.
  5. Gửi trả lời: Sử dụng kênh giao tiếp được chỉ định (cổng thông tin điện tử, email có mã số, hoặc nộp trực tiếp).
  6. Lưu trữ hồ sơ: Lưu bản sao hồ sơ đã gửi và biên bản nhận được để phục vụ kiểm tra sau này.

Đừng quên ghi chú thời gian gửi và nhận để tính toán thời hạn đáp ứng.

Mức phạt và những điểm dễ sai khi không tuân thủ

Nếu doanh nghiệp không đáp ứng đúng thời hạn hoặc cung cấp thông tin không chính xác, mức phạt sẽ được áp dụng theo Điều 19a như sau:

Hành vi vi phạmMức phạt (VNĐ)Ghi chú
Cung cấp thông tin trễ hơn 5 ngày10.000.000 – 30.000.000Áp dụng khi trễ từ 5 ngày trở lên.
Cung cấp thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ30.000.000 – 50.000.000Áp dụng ngay khi phát hiện sai sót.
Không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ thời hạn50.000.000 – 100.000.000Áp dụng khi vi phạm nghiêm trọng hoặc có hành vi thông đồng.

Những điểm dễ sai thường gặp:

  • Không kiểm tra lại tính chính xác của số liệu trước khi gửi.
  • Quên ghi chú thời gian gửi, dẫn đến việc tính sai thời hạn.
  • Không lưu trữ bản sao hồ sơ, khiến việc chứng minh đã cung cấp thông tin trở nên khó khăn.
⚠️ Mức phạt: Vi phạm nghiêm trọng (không cung cấp thông tin sau 15 ngày) có thể bị phạt tới 100.000.000 VND và buộc cung cấp đầy đủ thông tin.

Theo Điều 8 Nghị định 125/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP), thời hiệu xử phạt đối với hành vi vi phạm hành chính về thuế là 02 năm, tính từ ngày thực hiện hành vi vi phạm.

Câu hỏi thường gặp về yêu cầu cung cấp thông tin theo Nghị định 291/2026

Doanh nghiệp có thể yêu cầu gia hạn thời gian trả lời không?

Hiện tại Nghị định 291/2026/NĐ-CP không quy định cụ thể về việc gia hạn thời gian trả lời. Do đó, doanh nghiệp nên đáp ứng trong thời hạn 5 ngày làm việc để tránh các hình phạt.

Làm sao để chứng minh rằng thông tin đã được cung cấp đầy đủ và chính xác?

Doanh nghiệp nên lưu trữ bản sao hồ sơ đã gửi, kèm theo biên nhận điện tử hoặc xác nhận nhận từ cơ quan thuế. Việc này được quy định tại Điều 2 Nghị định 291/2026/NĐ-CP và Điều 19a Nghị định 291/2026/NĐ-CP.

Nếu thông tin đã cung cấp bị trả lại vì sai sót, doanh nghiệp có phải chịu phạt lại không?

Trong trường hợp thông tin được trả lại do lỗi kỹ thuật hoặc thiếu sót nhỏ, doanh nghiệp chỉ bị phạt một lần nếu đã khắc phục trong thời hạn quy định. Nếu sai sót lặp lại, mức phạt sẽ tăng lên theo quy định của Điều 19a.

Hành động ngay: Những việc doanh nghiệp cần làm ngay hôm nay

Để tránh rủi ro, doanh nghiệp nên:

  • Kiểm tra hộp thư điện tử và cổng thông tin thuế mỗi ngày làm việc.
  • Thiết lập quy trình nội bộ để phản hồi yêu cầu trong vòng 24 giờ.
  • Đào tạo nhân viên kế toán về Nghị định 291/2026 và các mức phạt liên quan.
  • Liên hệ ngay với hoặc của ANC Việt Nam nếu cần hỗ trợ.
Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận