Từ 1/1/2026, hàng ngàn doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam sẽ phải đối mặt với những thay đổi quan trọng trong việc xác định tỷ giá ngoại tệ – liệu bạn đã sẵn sàng?
- Hoặc, doanh nghiệp có thể sử dụng tỷ giá xấp xỉ với tỷ giá mua, bán chuyển khoản trung bình, nhưng mức chênh lệch không được vượt quá ±1%
- Hoặc tỷ giá xấp xỉ (chênh lệch không quá ±1% so với tỷ giá mua, bán chuyển khoản trung bình), không làm ảnh hưởng trọng yếu đến Báo cáo tài chính
Kể từ ngày 01/01/2026, các quy định mới về tỷ giá ngoại tệ áp dụng cho mục đích tính thuế và kế toán chính thức có hiệu lực, mang đến những thay đổi đáng kể mà mọi doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu hoặc giao dịch ngoại tệ cần đặc biệt lưu tâm. Cụ thể, Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Thông tư 99/2025/TT-BTC đã làm rõ hơn về cách xác định và mục đích sử dụng của hai loại tỷ giá quan trọng: tỷ giá tính thuế và tỷ giá kế toán. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tránh được những rủi ro về thuế và sai lệch trong báo cáo tài chính.

Bài viết này của ANC Việt Nam, một đơn vị tư vấn uy tín tại Long Biên, Hà Nội, sẽ đi sâu phân tích sự khác biệt cốt lõi giữa tỷ giá tính thuế và tỷ giá kế toán, cung cấp căn cứ pháp lý chi tiết, hướng dẫn cụ thể về cách xác định và áp dụng, đồng thời chỉ ra những điểm dễ sai sót mà doanh nghiệp Việt Nam cần tránh để đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Chi tiết Quy định về Tỷ giá tính thuế và Tỷ giá kế toán theo Pháp luật Việt Nam
Để giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và rõ ràng nhất, chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết các quy định về tỷ giá tính thuế và tỷ giá kế toán dựa trên các văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Sự khác biệt giữa hai loại tỷ giá này là nền tảng để doanh nghiệp áp dụng đúng trong từng nghiệp vụ cụ thể.
Tỷ giá tính thuế: Quy định cho hàng hóa xuất nhập khẩu
Tỷ giá tính thuế là tỷ giá được sử dụng riêng cho mục đích xác định trị giá tính thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Đây là một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp của doanh nghiệp.
- Căn cứ pháp lý: Khoản 4 Điều 14 Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Khoản 5 Điều 21 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 9 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP).
- Cách xác định: Tỷ giá tính thuế được quy định là tỷ giá mua vào chuyển khoản của Hội sở chính Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Tỷ giá này được xác định vào cuối ngày thứ Năm của tuần trước liền kề. Trong trường hợp ngày thứ Năm trùng vào ngày nghỉ hoặc ngày lễ, tỷ giá cuối ngày làm việc liền trước đó sẽ được sử dụng. Tỷ giá này sẽ được áp dụng để xác định trị giá tính thuế cho tất cả các tờ khai hải quan đăng ký trong tuần tiếp theo.
- Mục đích sử dụng: Dùng để xác định trị giá tính thuế đối với thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (GTGT) khâu nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), và thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Tỷ giá này chỉ phục vụ cho việc xác định số thuế phải nộp và không dùng cho mục đích kế toán.
Tỷ giá kế toán: Linh hoạt cho ghi nhận nghiệp vụ và báo cáo tài chính
Tỷ giá kế toán là tỷ giá được doanh nghiệp sử dụng để ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh bằng ngoại tệ, đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ và lập Báo cáo tài chính.
- Căn cứ pháp lý: Mục 1.2 Tài khoản 413 ban hành kèm theo Thông tư 99/2025/TT-BTC.
- Cách xác định: Doanh nghiệp có sự linh hoạt hơn trong việc lựa chọn tỷ giá kế toán. Có thể lựa chọn tỷ giá mua hoặc bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên giao dịch. Hoặc, doanh nghiệp có thể sử dụng tỷ giá xấp xỉ với tỷ giá mua, bán chuyển khoản trung bình, nhưng mức chênh lệch không được vượt quá ±1%. Điều quan trọng là việc sử dụng tỷ giá xấp xỉ không được làm ảnh hưởng trọng yếu đến Báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
- Mục đích sử dụng: Ghi nhận các nghiệp vụ kế toán phát sinh bằng ngoại tệ, đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ (như tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các khoản phải thu, phải trả bằng ngoại tệ) và lập Báo cáo tài chính. Tỷ giá này không dùng để tính thuế xuất nhập khẩu.
- Phương pháp ghi nhận: Kế toán có thể áp dụng tỷ giá ghi sổ theo phương pháp đích danh (ghi nhận từng giao dịch theo tỷ giá riêng) hoặc phương pháp bình quân gia quyền (tính tỷ giá trung bình cho các giao dịch cùng loại). Doanh nghiệp phải áp dụng nhất quán một phương pháp đã chọn.
- Theo dõi trên sổ sách: Kế toán cần theo dõi chi tiết số lượng nguyên tệ, giá trị quy đổi ra đồng Việt Nam và tỷ giá ghi sổ của từng khoản mục tiền tệ. Việc theo dõi có thể được thực hiện riêng theo từng loại tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, từng loại ngoại tệ hoặc từng đối tượng công nợ.
Bảng so sánh chi tiết Tỷ giá tính thuế và Tỷ giá kế toán theo quy định mới 2026
Để dễ hình dung, dưới đây là bảng so sánh tổng hợp các tiêu chí quan trọng giữa hai loại tỷ giá này:
| Tiêu chí | Tỷ giá tính thuế | Tỷ giá kế toán |
|---|---|---|
| Căn cứ pháp lý |
| Mục 1.2 Tài khoản 413 ban hành kèm theo Thông tư 99/2025/TT-BTC. |
| Cách xác định |
|
|
| Mục đích sử dụng | Dùng để xác định trị giá tính thuế đối với thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế GTGT khâu nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Chỉ phục vụ việc xác định số thuế phải nộp. | Ghi nhận nghiệp vụ kế toán, đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ và lập Báo cáo tài chính. |
| Các khoản thuế liên quan | Dùng để xác định trị giá tính: thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế GTGT khâu nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), thuế bảo vệ môi trường (nếu có). | Không dùng để tính thuế xuất nhập khẩu mà phục vụ công tác kế toán và lập Báo cáo tài chính. |
| Phương pháp ghi nhận | Không quy định phương pháp ghi sổ kế toán. | Có thể áp dụng tỷ giá ghi sổ theo phương pháp đích danh hoặc bình quân gia quyền, phải áp dụng nhất quán. |
| Theo dõi trên sổ sách | Không yêu cầu theo dõi tỷ giá ghi sổ. | Kế toán cần theo dõi:
Có thể theo dõi riêng theo:
|
| Ảnh hưởng khi có chênh lệch tỷ giá | Ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp. | Có thể phát sinh doanh thu tài chính, chi phí tài chính hoặc chênh lệch tỷ giá trên sổ kế toán và Báo cáo tài chính. |
Tỷ giá áp dụng khi xuất hóa đơn xuất khẩu và đồng tiền trên hóa đơn
Ngoài việc phân biệt tỷ giá tính thuế và tỷ giá kế toán, doanh nghiệp cũng cần nắm rõ các quy định về tỷ giá và đồng tiền khi xuất hóa đơn, đặc biệt là đối với các hoạt động xuất khẩu. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của hóa đơn và tuân thủ các quy định về quản lý thuế.
Tỷ giá khai thuế và tính thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu
Theo Khoản 6 và Khoản 7 Điều 12 Luật Quản lý thuế 2025, đồng tiền khai thuế và tính thuế là Đồng Việt Nam. Tuy nhiên, đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, việc khai thuế, khai bổ sung, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, cơ quan hải quan tiếp nhận hồ sơ khai thuế và tỷ giá tính thuế sẽ thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.
Cụ thể hơn, Khoản 4 Điều 14 Nghị định 252/2026/NĐ-CP tái khẳng định rằng tỷ giá tính thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu sẽ thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp cần tuân thủ tỷ giá tính thuế đã được quy định cho mục đích hải quan, như đã phân tích ở phần trên, khi khai báo các khoản thuế liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu.
Đồng tiền thể hiện trên hóa đơn
Theo Mục 8 Phụ lục Nội dung của hóa đơn kèm theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP, có quy định về đồng tiền thể hiện trên hóa đơn. Tuy nhiên, nội dung chi tiết về quy định này không được cung cấp đầy đủ trong tài liệu tham khảo được cung cấp.
Kết luận
Việc nắm vững và phân biệt rõ ràng giữa tỷ giá tính thuế và tỷ giá kế toán là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng các quy định pháp luật về thuế và kế toán tại Việt Nam, đặc biệt là khi các quy định mới từ Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Thông tư 99/2025/TT-BTC chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến cách xác định, mục đích sử dụng và các căn cứ pháp lý riêng biệt của từng loại tỷ giá để tránh những sai sót không đáng có trong kê khai thuế và lập báo cáo tài chính.
ANC Việt Nam hy vọng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích, giúp quý doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và sẵn sàng thích ứng với những thay đổi sắp tới, đảm bảo hoạt động kinh doanh luôn minh bạch và hiệu quả.