Tại Sao Việc Xác Định Tỷ Lệ Hoàn Thuế Xuất Khẩu Phí Bảo Hiểm, Cước Vận Tải Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Việt Nam?
- Chỉ phí bảo hiểm trực tiếp từ việc cung cấp dịch vụ mới có thể được xem xét để áp dụng thuế suất 0% nếu đáp ứng các điều kiện khác, trong khi các khoản thu đòi người thứ ba sẽ bị loại trừ khỏi giá tính thuế GTGT
- Điều Kiện Áp Dụng Thuế Suất 0% và Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Cho Dịch Vụ Xuất Khẩu (Bảo Hiểm, Vận Tải Quốc Tế)
Để các khoản thu từ phí bảo hiểm và cước vận tải quốc tế được tính vào tổng doanh thu khi xác định tỷ lệ hoàn thuế GTGT xuất khẩu, chúng phải đáp ứng các điều kiện áp dụng thuế suất 0% theo quy định của pháp luật thuế GTGT tại Việt Nam - Các Trường Hợp Áp Dụng Thuế Suất 0% Đối Với Dịch Vụ Xuất Khẩu
Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 17 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, dịch vụ xuất khẩu bao gồm:
Dịch vụ cung cấp trực tiếp cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam - Đối với phí bảo hiểm, nếu đây là dịch vụ bảo hiểm cung cấp trực tiếp cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam, thì có thể thuộc đối tượng áp dụng thuế suất 0%
- Điều Kiện Cụ Thể Để Áp Dụng Thuế Suất 0%
Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định các điều kiện cụ thể để hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu được áp dụng thuế suất 0%:
Đối với dịch vụ xuất khẩu (trừ vận tải quốc tế):
Hợp đồng cung cấp dịch vụ: Phải có hợp đồng cung cấp dịch vụ với tổ chức, cá nhân ở nước ngoài hoặc ở trong khu phi thuế quan
Việc xác định chính xác tỷ lệ doanh thu hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với các dịch vụ xuất khẩu, đặc biệt là phí bảo hiểm và cước vận tải quốc tế, là một yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền và đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế. Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các đơn vị hoạt động tại khu vực Long Biên, Hà Nội, thường xuyên đối mặt với những thách thức trong việc phân loại và tính toán đúng các khoản doanh thu này, dẫn đến rủi ro chậm trễ hoặc từ chối hồ sơ hoàn thuế.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu cần nắm vững các quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi hoàn thuế. Một sai sót nhỏ trong việc xác định doanh thu đủ điều kiện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp trước cơ quan thuế.
Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành như Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP, nhằm làm rõ nguyên tắc, điều kiện và hồ sơ cần thiết để xác định tỷ lệ doanh thu hoàn thuế xuất khẩu đối với phí bảo hiểm và cước vận tải quốc tế. Mặc dù Công văn 6849/CTH-QLDN4 năm 2026 của cơ quan thuế thường được tham chiếu trong các vấn đề này, nội dung chi tiết dưới đây sẽ tập trung vào các quy định nền tảng từ Nghị định, giúp các kế toán viên và chủ doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.
Nguyên Tắc Xác Định Giá Tính Thuế GTGT: Doanh Thu Nào Được Tính, Doanh Thu Nào Bị Loại Trừ?
Để xác định tỷ lệ doanh thu hoàn thuế GTGT xuất khẩu một cách chính xác, điều quan trọng đầu tiên là phải hiểu rõ nguyên tắc xác định giá tính thuế GTGT. Theo khoản 1 Điều 14 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, giá tính thuế GTGT được quy định như sau:
1. Các Khoản Thu Được Tính Vào Giá Tính Thuế GTGT
Giá tính thuế đối với các loại hàng hóa, dịch vụ bao gồm cả khoản phụ thu và phí thu thêm ngoài giá hàng hóa, dịch vụ mà cơ sở kinh doanh được hưởng. Điều này có nghĩa là bất kỳ khoản thu nào trực tiếp liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, dù là giá gốc hay các khoản phụ phí đi kèm, đều phải được tính vào tổng doanh thu chịu thuế GTGT. Đối với các dịch vụ vận tải quốc tế, các khoản phụ phí như phí nhiên liệu, phí cầu đường (nếu phát sinh trong chặng quốc tế và được tính vào giá cước) cũng sẽ được xem xét là một phần của giá tính thuế.
2. Các Khoản Thu Không Được Tính Vào Giá Tính Thuế GTGT
Ngược lại, Nghị định 181/2025/NĐ-CP cũng quy định rõ các khoản thu không liên quan đến bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ của cơ sở kinh doanh sẽ không được tính vào giá tính thuế GTGT. Các khoản này bao gồm:
- Các khoản thu về bồi thường bằng tiền (bao gồm cả tiền bồi thường về đất và tài sản trên đất khi bị thu hồi đất theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền).
- Tiền thưởng.
- Thu đòi người thứ ba của hoạt động bảo hiểm.
- Các khoản thu hộ.
- Các khoản thù lao từ cơ quan nhà nước do thực hiện hoạt động thu hộ, chi hộ các cơ quan nhà nước.
- Các khoản thu tài chính khác không liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh chính.
Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo hiểm, việc phân biệt rõ ràng giữa “phí bảo hiểm” (là doanh thu từ dịch vụ cung cấp) và “thu đòi người thứ ba của hoạt động bảo hiểm” (là khoản thu bồi thường hoặc thu hồi từ bên thứ ba sau sự kiện bảo hiểm) là cực kỳ quan trọng. Chỉ phí bảo hiểm trực tiếp từ việc cung cấp dịch vụ mới có thể được xem xét để áp dụng thuế suất 0% nếu đáp ứng các điều kiện khác, trong khi các khoản thu đòi người thứ ba sẽ bị loại trừ khỏi giá tính thuế GTGT.
Điều Kiện Áp Dụng Thuế Suất 0% và Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Cho Dịch Vụ Xuất Khẩu (Bảo Hiểm, Vận Tải Quốc Tế)
Để các khoản thu từ phí bảo hiểm và cước vận tải quốc tế được tính vào tổng doanh thu khi xác định tỷ lệ hoàn thuế GTGT xuất khẩu, chúng phải đáp ứng các điều kiện áp dụng thuế suất 0% theo quy định của pháp luật thuế GTGT tại Việt Nam. Điều này được quy định rõ tại Điều 17 và Điều 18 của Nghị định 181/2025/NĐ-CP, hướng dẫn chi tiết Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
1. Các Trường Hợp Áp Dụng Thuế Suất 0% Đối Với Dịch Vụ Xuất Khẩu
Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 17 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, dịch vụ xuất khẩu bao gồm:
- Dịch vụ cung cấp trực tiếp cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam. Cá nhân ở nước ngoài phải đáp ứng điều kiện ở ngoài Việt Nam trong thời gian diễn ra việc cung cấp dịch vụ.
- Vận tải quốc tế: Bao gồm vận tải hành khách, hành lý, hàng hóa theo chặng quốc tế từ Việt Nam ra nước ngoài hoặc từ nước ngoài đến Việt Nam, hoặc cả điểm đi và đến ở nước ngoài, không phân biệt có phương tiện trực tiếp vận tải hay không. Đặc biệt, trường hợp hợp đồng vận tải quốc tế bao gồm cả chặng vận tải nội địa thì vận tải quốc tế vẫn bao gồm cả chặng nội địa đó.
- Dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải được sử dụng ngoài phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
- Dịch vụ của ngành hàng không, hàng hải cung cấp trực tiếp hoặc thông qua đại lý cho vận tải quốc tế.
Đối với phí bảo hiểm, nếu đây là dịch vụ bảo hiểm cung cấp trực tiếp cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam, thì có thể thuộc đối tượng áp dụng thuế suất 0%.
2. Điều Kiện Cụ Thể Để Áp Dụng Thuế Suất 0%
Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định các điều kiện cụ thể để hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu được áp dụng thuế suất 0%:
Đối với dịch vụ xuất khẩu (trừ vận tải quốc tế):
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ: Phải có hợp đồng cung cấp dịch vụ với tổ chức, cá nhân ở nước ngoài hoặc ở trong khu phi thuế quan. Hợp đồng này cần thể hiện rõ đối tượng, nội dung, giá trị và điều kiện cung cấp dịch vụ.
- Chứng từ thanh toán: Phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với dịch vụ xuất khẩu. Điều này đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy vết của giao dịch.
Đối với vận tải quốc tế:
- Hợp đồng vận chuyển: Phải có hợp đồng vận chuyển hành khách, hành lý, hàng hóa giữa người vận chuyển và người thuê vận chuyển theo chặng quốc tế (từ Việt Nam ra nước ngoài, từ nước ngoài đến Việt Nam, hoặc cả điểm đi và đến ở nước ngoài) theo các hình thức phù hợp với quy định của pháp luật. Đối với vận chuyển hành khách, hợp đồng vận chuyển là vé.
- Chứng từ thanh toán: Phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
3. Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Khi Cơ Quan Thuế Yêu Cầu
Để chứng minh việc đáp ứng các điều kiện áp dụng thuế suất 0% theo Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, khi cơ quan quản lý nhà nước yêu cầu, doanh nghiệp cần xuất trình hồ sơ, thủ tục đảm bảo tính hợp lệ của giao dịch. Một bộ hồ sơ đầy đủ thường bao gồm:
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ hoặc hợp đồng vận chuyển quốc tế.
- Các chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (ví dụ: ủy nhiệm chi, sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển tiền quốc tế).
- Các chứng từ liên quan đến việc cung cấp dịch vụ (ví dụ: vận đơn, hóa đơn dịch vụ, chứng từ xác nhận hoàn thành dịch vụ).
- Tờ khai hải quan (nếu có liên quan đến hàng hóa xuất khẩu đi kèm dịch vụ).
- Các giấy tờ khác chứng minh dịch vụ được tiêu dùng ngoài Việt Nam (nếu cần).
Kết Luận
Việc xác định đúng đắn tỷ lệ doanh thu hoàn thuế giá trị gia tăng đối với phí bảo hiểm và cước vận tải quốc tế là một nhiệm vụ phức tạp nhưng vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. Bằng cách nắm vững các nguyên tắc xác định giá tính thuế GTGT theo Điều 14 Nghị định 181/2025/NĐ-CP và các điều kiện áp dụng thuế suất 0% cho dịch vụ xuất khẩu theo Điều 17 và Điều 18 của Nghị định này, doanh nghiệp có thể xây dựng hồ sơ hoàn thuế chặt chẽ và minh bạch.
Các doanh nghiệp tại Hà Nội, đặc biệt là khu vực Long Biên, cần đặc biệt chú trọng đến việc lưu trữ đầy đủ chứng từ, hợp đồng và đảm bảo các giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt để đáp ứng yêu cầu của Chi cục Thuế Long Biên hoặc Cục Thuế Hà Nội. Việc chủ động tìm hiểu và áp dụng đúng các quy định pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích từ chính sách hoàn thuế mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý, góp phần vào sự phát triển bền vững trong hoạt động kinh doanh quốc tế.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về quy trình hoàn thuế GTGT hoặc cần hỗ trợ chuyên sâu về kế toán, thuế, đừng ngần ngại liên hệ với ANC Việt Nam để được tư vấn kịp thời và chính xác.