Trợ cấp thất nghiệp 2026: Toàn bộ khoản tiền được MIỄN THUẾ TNCN

Trợ cấp thất nghiệp 2026: Toàn bộ khoản tiền được MIỄN THUẾ TNCN

Trợ cấp thất nghiệp vượt mức tối đa: Hoàn toàn MIỄN THUẾ TNCN từ 2026

Tóm tắt: Từ ngày 01/01/2026, theo quy định mới tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP, khoản trợ cấp thất nghiệp mà người lao động nhận được, kể cả phần vượt mức tối đa theo quy định của pháp luật, sẽ KHÔNG bị tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Điều này mang lại lợi ích đáng kể cho hàng triệu người lao động tại Việt Nam, giúp họ giảm gánh nặng thuế khi không may mất việc làm. Doanh nghiệp và người lao động cần nắm rõ các quy định mới về mức hưởng tối đa và đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp để đảm bảo quyền lợi.
Thông tin quan trọng:

  • Mức trợ cấp thất nghiệp tối đa áp dụng từ 01/01/2026
    Để hiểu rõ hơn về “mức tối đa theo quy định”, cần xem xét hai yếu tố chính:
    Công thức tính trợ cấp: Mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hằng tháng bằng 60 % mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 06 tháng gần nhất trước khi chấm dứt hợp đồng, nhưng không vượt quá 05 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng do Chính phủ công bố
Chi phí: 5.310.000 đồng

Bạn có biết rằng từ ngày 01/01/2026, hàng triệu người lao động tại Việt Nam sẽ được hưởng một chính sách thuế vô cùng có lợi liên quan đến trợ cấp thất nghiệp? Theo quy định mới nhất, toàn bộ khoản trợ cấp thất nghiệp mà người lao động nhận được, dù có vượt quá mức tối đa theo quy định của pháp luật, sẽ KHÔNG bị tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN).

Infographic: Trợ cấp thất nghiệp 2026: Toàn bộ khoản tiền được MIỄN THUẾ TNCN
Infographic — Trợ cấp thất nghiệp 2026: Toàn bộ khoản tiền được MIỄN THUẾ TNCN

Đây là một điểm thay đổi quan trọng, mang lại sự an tâm và hỗ trợ tài chính đáng kể cho người lao động trong giai đoạn khó khăn khi mất việc làm. Quy định này được cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật mới, có hiệu lực từ đầu năm 2026, ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính thuế và quyền lợi của người lao động cũng như trách nhiệm của doanh nghiệp.

Chi tiết quy định miễn thuế TNCN cho trợ cấp thất nghiệp theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP

Để làm rõ hơn về chính sách miễn thuế TNCN đối với trợ cấp thất nghiệp, chúng ta cần căn cứ vào các quy định pháp luật hiện hành và sắp có hiệu lực. Cụ thể, điểm h khoản 3 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP đã quy định rõ ràng về vấn đề này.

Các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công không chịu thuế TNCN

Theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP, thu nhập từ tiền lương, tiền công quy định tại khoản 2 Điều 3 của Luật Thuế thu nhập cá nhân bao gồm nhiều khoản khác nhau. Tuy nhiên, có một số khoản phụ cấp, trợ cấp và thu nhập khác được loại trừ khỏi thu nhập chịu thuế. Trong đó, điểm h khoản 3 Điều 8 Nghị định này nêu rõ:

  • Trợ cấp khó khăn đột xuất, trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm theo quy định của pháp luật.
  • Đặc biệt, Nghị định cũng quy định thêm rằng: “Trường hợp tổ chức, doanh nghiệp có quy định cụ thể tại quy chế tài chính hoặc quy chế nội bộ hoặc hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động về mức trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm cao hơn mức quy định của pháp luật thì phần chi trả thực tế vượt mức này cũng không tính vào thu nhập chịu thuế của người lao động.”

Như vậy, quy định này khẳng định rằng trợ cấp thất nghiệp là một trong những khoản thu nhập được miễn thuế TNCN. Điều quan trọng là ngay cả khi người lao động nhận được khoản trợ cấp thất nghiệp cao hơn mức tối đa mà pháp luật quy định, phần vượt ngưỡng đó cũng sẽ không bị tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Điều này khác biệt so với một số khoản trợ cấp khác, nơi phần vượt mức quy định có thể bị tính thuế.

💡 Lưu ý: Quy định miễn thuế TNCN cho trợ cấp thất nghiệp, kể cả phần vượt mức, sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Người lao động và doanh nghiệp cần cập nhật để đảm bảo tuân thủ và hưởng đúng quyền lợi.

Mức trợ cấp thất nghiệp tối đa áp dụng từ 01/01/2026

Để hiểu rõ hơn về “mức tối đa theo quy định”, cần xem xét hai yếu tố chính:

  • Công thức tính trợ cấp: Mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hằng tháng bằng 60 % mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 06 tháng gần nhất trước khi chấm dứt hợp đồng, nhưng không vượt quá 05 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng do Chính phủ công bố.
  • Mức lương tối thiểu vùng (theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP):
  • Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng → tối đa 5 × 5.310.000 = 25.650.000 đồng
  • Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng → tối đa 5 × 4.730.000 = 23.650.000 đồng
  • Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng → tối đa 5 × 4.140.000 = 20.700.000 đồng
  • Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng → tối đa 5 × 3.700.000 = 18.500.000 đồng

Những mức tối đa này sẽ được áp dụng kể từ ngày 01/01/2026. Khi mức trợ cấp thực tế vượt quá các con số trên, phần vượt mức vẫn được miễn thuế TNCN theo quy định đã nêu ở trên.

Đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp từ 01/01/2026

Theo Điều 31 Luật Việc làm 2025, đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm thất nghiệp bao gồm:

  • Người lao động ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng có thời hạn từ 01 tháng trở lên.
  • Người lao động làm việc không trọn thời gian nhưng có tiền lương không dưới mức tối thiểu do Luật Bảo hiểm xã hội quy định.
  • Người làm việc theo hợp đồng làm việc.
  • Quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, và các chức danh quản lý khác được pháp luật quy định.

Những đối tượng này sẽ được hưởng trợ cấp thất nghiệp theo công thức và mức tối đa đã nêu ở trên, đồng thời được hưởng ưu đãi miễn thuế TNCN ngay cả khi mức trợ cấp vượt quá mức tối đa quy định.

Kết luận

Tóm lại, trợ cấp thất nghiệp – dù ở mức tối đa hay vượt mức – không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN kể từ ngày 01/01/2026. Doanh nghiệp và người lao động tại Long Biên, Hà Nội nên nhanh chóng cập nhật quy định mới này để tận dụng lợi thế thuế và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận