Cho thuê tài sản dưới 1 tỷ: Có phải nộp thuế TNCN? Hướng dẫn 2025

Cho thuê tài sản dưới 1 tỷ: Có phải nộp thuế TNCN? Hướng dẫn 2025

Tại sao việc xác định nghĩa vụ thuế TNCN cho thuê tài sản dưới 1 tỷ đồng/năm lại quan trọng?

Tóm tắt: Nếu doanh thu từ hoạt động cho thuê tài sản của cá nhân không vượt quá 1 tỷ đồng/năm, theo Nghị định 68/2026 và Luật Thuế TNCN 2025, cá nhân không phải nộp thuế TNCN. Tuy nhiên, cần chuẩn bị hồ sơ, khai đúng thời hạn và tránh các khoản chi không được trừ để không bị phạt.
Thông tin quan trọng:

  • Tại sao việc xác định nghĩa vụ thuế TNCN cho thuê tài sản dưới 1 tỷ đồng/năm lại quan trọng?
    Hơn 60% doanh nghiệp cá nhân tại Việt Nam không nắm rõ ngưỡng doanh thu miễn thuế TNCN, dẫn đến việc khai sai hoặc bị phạt
  • Nếu > 1 tỷ đồng → tính thuế theo biểu thuế lũy tiến, mức thuế tối thiểu 5%
  • Chi phí, thời gian xử lý và mức phạt nếu không khai đúng
    Trường hợp Chi phí dự kiến (VNĐ) Thời gian xử lý Mức phạt (nếu vi phạm) Doanh thu ≤ 1 tỷ đồng, không khai 0 (không nộp thuế) – Không có Doanh thu > 1 tỷ đồng, khai trễ — — Phạt chậm nộp 0,03%/ngày (tối đa 0,5% tổng thuế) Không nộp thuế khi phải nộp — — Phạt 100% – 200% số thuế chưa nộp

    ⚠️ Mức phạt: Nếu doanh thu thực tế > 1 tỷ đồng mà không khai, mức phạt có thể lên tới 200% số thuế chưa nộp, theo Điều 138 Luật Thuế TNCN

  • • Nếu doanh thu > 1 tỷ đồng, cần khai và nộp thuế theo biểu thuế lũy tiến, mức tối thiểu 5%
Chi phí: 1 tỷ
Hạn nộp: Hạn nộp: Nếu doanh thu vượt 1 tỷ đồng, thời hạn khai TNCN là ngày 31/03 năm sau

Hơn 60% doanh nghiệp cá nhân tại Việt Nam không nắm rõ ngưỡng doanh thu miễn thuế TNCN, dẫn đến việc khai sai hoặc bị phạt. Khi doanh thu cho thuê tài sản dưới 1 tỷ đồng/năm, việc hiểu đúng quy định giúp tránh mất thời gian, tiền bạc và giảm rủi ro kiểm tra của Bộ Tài chínhTổng cục Thuế. Nếu không nắm rõ, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc phải nộp thuế không cần thiết.

Infographic: Cho thuê tài sản dưới 1 tỷ: Có phải nộp thuế TNCN? Hướng dẫn 2025
Infographic — Cho thuê tài sản dưới 1 tỷ: Có phải nộp thuế TNCN? Hướng dẫn 2025
💡 Lưu ý: Ngưỡng 1 tỷ đồng được quy định trong Nghị định 68/2026/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 141/2026/NĐ-CP) và Luật Thuế TNCN 2025.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để khai thuế TNCN khi cho thuê tài sản

  • Hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh đã đăng ký kinh doanh hợp pháp.
  • Hợp đồng cho thuê tài sản (có chữ ký, con dấu).
  • Hóa đơn, chứng từ bán hàng hoặc dịch vụ (đúng mẫu số 01/02/03).
  • Sổ sách kế toán hoặc sổ nhật ký doanh thu (nếu không sử dụng phần mềm kế toán).
  • Bản sao CMND/CCCD và giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam.

Đối với doanh thu dưới 1 tỷ đồng, không cần nộp tờ khai TNCN, nhưng vẫn phải lưu trữ chứng từ để đối chiếu khi có yêu cầu kiểm tra.

⏰ Hạn nộp: Nếu doanh thu vượt 1 tỷ đồng, thời hạn khai TNCN là ngày 31/03 năm sau.

Quy trình thực hiện khai thuế TNCN cho hoạt động cho thuê tài sản

  1. Kiểm tra doanh thu năm tài chính: Tổng doanh thu từ hợp đồng cho thuê trong năm không vượt quá 1 tỷ đồng.
  2. Chuẩn bị chứng từ: Thu thập hợp đồng, hóa đơn, sổ nhật ký và sao kê ngân hàng.
  3. Đánh giá mức thuế: Nếu doanh thu ≤ 1 tỷ đồng → không nộp thuế TNCN. Nếu > 1 tỷ đồng → tính thuế theo biểu thuế lũy tiến, mức thuế tối thiểu 5%.
  4. Nộp tờ khai (nếu cần): Sử dụng phần mềm kê khai điện tử của cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế để nộp tờ khai TNCN.
  5. Lưu trữ hồ sơ: Giữ hồ sơ ít nhất 5 năm để đáp ứng yêu cầu kiểm tra.

Thời gian thực hiện mỗi bước trung bình:

  • Kiểm tra doanh thu: 1‑2 ngày.
  • Chuẩn bị chứng từ: 3‑5 ngày.
  • Đánh giá mức thuế: 1 ngày.
  • Nộp tờ khai (nếu cần): 1‑2 giờ.
  • Lưu trữ hồ sơ: liên tục.

Chi phí, thời gian xử lý và mức phạt nếu không khai đúng

Trường hợpChi phí dự kiến (VNĐ)Thời gian xử lýMức phạt (nếu vi phạm)
Doanh thu ≤ 1 tỷ đồng, không khai0 (không nộp thuế)Không có
Doanh thu > 1 tỷ đồng, khai trễPhạt chậm nộp 0,03%/ngày (tối đa 0,5% tổng thuế)
Không nộp thuế khi phải nộpPhạt 100% – 200% số thuế chưa nộp
⚠️ Mức phạt: Nếu doanh thu thực tế > 1 tỷ đồng mà không khai, mức phạt có thể lên tới 200% số thuế chưa nộp, theo Điều 138 Luật Thuế TNCN.

Câu hỏi thường gặp về thuế TNCN cho thuê tài sản

Do tôi có phải nộp thuế TNCN nếu doanh thu cho thuê tài sản chỉ 800 triệu đồng/năm?

Theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 141/2026/NĐ-CP) và Luật Thuế TNCN 2025, cá nhân có doanh thu ≤ 1 tỷ đồng/năm không phải nộp thuế TNCN. Vì vậy, với doanh thu 800 triệu đồng, bạn không phải khai và nộp thuế TNCN.

Làm sao để xác định doanh thu tính thuế khi khách hàng trả tiền thuê trước cho nhiều năm?

Điều 5 Nghị định 68/2026 quy định rằng doanh thu phải được phân bổ theo số năm nhận tiền trước hoặc tính theo doanh thu trả một lần. Ví dụ: nếu nhận 12 triệu đồng trả trước cho 3 năm, doanh thu mỗi năm sẽ là 4 triệu đồng.

Các khoản chi nào không được trừ khi tính thu nhập chịu thuế TNCN?

Theo Điều 6 Nghị định 68/2026, không được trừ các chi phí không phục vụ hoạt động kinh doanh, không có chứng từ hợp pháp, chi phí cá nhân, chi phí khấu hao vượt mức quy định, và các khoản phạt vi phạm hành chính.

Tóm tắt và bước tiếp theo cho doanh nghiệp

• Nếu doanh thu cho thuê tài sản ≤ 1 tỷ đồng/năm, bạn không phải nộp thuế TNCN.
• Nếu doanh thu > 1 tỷ đồng, cần khai và nộp thuế theo biểu thuế lũy tiến, mức tối thiểu 5%.
• Chuẩn bị đầy đủ hợp đồng, hóa đơn và sổ sách để tránh các khoản chi không được trừ.
• Nộp tờ khai trước ngày 31/03 năm sau để tránh phạt chậm nộp.

Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ tư vấn chi tiết về khai thuế TNCN, ANC Việt Nam có thể cung cấp chuyên nghiệp qua hotline 0942597477.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận