Thuế GTGT 2026: Công văn 19280/CHQ‑NVTTHQ về hàng tạm nhập tái xuất – Điều gì thay đổi?
- Khoản 3, Điều 9 Luật GTGT 2024: Thuế suất 10% áp dụng cho hàng không thuộc các mức 0% và 5%
- 000 VND, thuế nhập khẩu 10% (100
- Thuế GTGT (10%) = 110
- 💡 Lưu ý: Nếu không thể chứng minh hàng là “tạm nhập‑tái xuất”, doanh nghiệp phải tính thuế GTGT theo mức thuế suất 10% và nộp ngay
- Mức phạt và những lỗi thường gặp khi khai báo thuế GTGT cho hàng tạm nhập tái xuất
Việc không tuân thủ đúng quy định có thể dẫn đến các hình phạt sau:
Phạt chậm nộp thuế GTGT: 0,03%/ngày trên số tiền thuế chưa nộp (tối đa 30%)
Bạn có biết rằng từ ngày 23/07/2026, Cục Hải quan đã ban hành Công văn 19280/CHQ‑NVTTHQ, quy định chi tiết về thuế Giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng hóa tạm nhập tái xuất? Quy định này ảnh hưởng trực tiếp tới hàng nghìn doanh nghiệp nhập khẩu, xuất khẩu và tái nhập tại Việt Nam.

Ngay lập tức, công văn xác định: hàng nhập khẩu dùng cho sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam sẽ chịu thuế GTGT, trừ những trường hợp được miễn thuế theo Điều 5 Luật GTGT 2024. Đối với hàng đã xuất khẩu nhưng bị trả lại, nếu đáp ứng tiêu chuẩn “tạm nhập‑tái xuất” sẽ không chịu thuế; ngược lại, doanh nghiệp phải kê khai và nộp thuế GTGT.
Lưu ý: Công văn 19280/CHQ‑NVTTHQ không quy định thời hạn nộp khai báo GTGT; doanh nghiệp chỉ cần thực hiện theo quy định chung của pháp luật.
Chi tiết quy định pháp lý và mức thuế suất áp dụng cho hàng tạm nhập tái xuất
Theo Điều 3 Luật Thuế GTGT 2024, đối tượng chịu thuế là mọi hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam, ngoại trừ các trường hợp được liệt kê tại Điều 5. Công văn 19280/CHQ‑NVTTHQ dựa trên các quy định sau:
- Khoản 20, Điều 5 Luật GTGT 2024: Hàng tạm nhập‑tái xuất không chịu thuế GTGT.
- Khoản 12, Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ‑CP: Xác định phạm vi hàng tạm nhập‑tái xuất.
- Khoản 3, Điều 9 Luật GTGT 2024: Thuế suất 10% áp dụng cho hàng không thuộc các mức 0% và 5%.
Đối với hàng nhập khẩu, giá tính thuế GTGT được xác định theo Điểm b, Khoản 1, Điều 7 Luật GTGT 2024:
| Thành phần | Giá tính thuế GTGT |
|---|---|
| Giá CIF (Cost, Insurance, Freight) | Giá nhập khẩu chưa bao gồm thuế |
| Thuế nhập khẩu | + Thuế nhập khẩu |
| Thuế nhập khẩu bổ sung (nếu có) | + Thuế nhập khẩu bổ sung |
| Thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) | + Thuế TTD |
| Thuế bảo vệ môi trường (nếu có) | + Thuế BVM |
Ví dụ: Công ty X nhập khẩu máy móc có CIF 1.000.000.000 VND, thuế nhập khẩu 10% (100.000.000 VND), không có thuế TTD hay BVM. Giá tính thuế GTGT = 1.100.000.000 VND. Thuế GTGT (10%) = 110.000.000 VND.
Quy trình thực hiện khai báo và nộp thuế GTGT cho hàng tạm nhập tái xuất
Doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau để tuân thủ công văn 19280/CHQ‑NVTTHQ:
- Xác định loại hàng: Kiểm tra xem hàng có thuộc danh mục “tạm nhập‑tái xuất” hay không dựa trên Nghị định 181/2025/NĐ‑CP.
- Thu thập chứng từ: Hóa đơn nhập khẩu, giấy tờ xuất khẩu, chứng từ trả lại hàng.
- Kiểm tra điều kiện miễn thuế: Đảm bảo hàng đáp ứng các tiêu chuẩn hải quan, thương mại và ngoại thương.
- Ghi nhận trong phần “Hàng không chịu thuế” của tờ khai GTGT (Mẫu 01/GTGT) nếu hàng thuộc danh mục miễn thuế.
- Nộp tờ khai GTGT qua hệ thống kê khai điện tử (e‑Tax) trước hạn nộp.
- Lưu trữ hồ sơ ít nhất 10 năm để đối chiếu khi cơ quan thuế kiểm tra.
Mức phạt và những lỗi thường gặp khi khai báo thuế GTGT cho hàng tạm nhập tái xuất
Việc không tuân thủ đúng quy định có thể dẫn đến các hình phạt sau:
- Phạt chậm nộp thuế GTGT: 0,03%/ngày trên số tiền thuế chưa nộp (tối đa 30%).
- Phạt vi phạm hành chính: Từ 5.000.000 đến 50.000.000 VND nếu khai báo sai hoặc không khai báo hàng không chịu thuế.
- Phạt bổ sung: Khi phát hiện sai sót trong việc xác định hàng “tạm nhập‑tái xuất”, cơ quan thuế có thể yêu cầu doanh nghiệp nộp thêm thuế GTGT và phạt 20% trên số thuế bổ sung.
Thông tin về mức phạt và các hình phạt cụ thể không được nêu trong Công văn 19280/CHQ‑NVTTHQ; các mức phạt này được quy định trong các văn bản pháp luật khác như Luật Thuế GTGT và Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính.
Những lỗi thường gặp:
- Nhầm lẫn giữa “tạm nhập‑tái xuất” và “tạm nhập‑tái nhập”.
- Không đính kèm đầy đủ chứng từ trả lại hàng.
- Không ghi rõ mức thuế suất trong tờ khai, dẫn tới tính thuế ở mức cao nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thuế GTGT cho hàng tạm nhập tái xuất
Doanh nghiệp có phải nộp thuế GTGT nếu hàng đã xuất khẩu nhưng bị trả lại và không đáp ứng tiêu chuẩn tạm nhập‑tái xuất?
Đúng. Theo Công văn 19280/CHQ‑NVTTHQ, nếu hàng trả lại không thuộc danh mục “tạm nhập‑tái xuất” (theo Khoản 20, Điều 5 Luật GTGT 2024), doanh nghiệp phải kê khai và nộp thuế GTGT theo mức thuế suất 10% (hoặc mức áp dụng khác). Cơ sở pháp lý: Điều 5 Luật GTGT 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ‑CP.
Làm sao để chứng minh hàng hóa là “sản phẩm chưa chế biến” và được miễn thuế GTGT?
Doanh nghiệp cần cung cấp chứng từ chi tiết về quy trình sản xuất (bảo quản, sơ chế) như: giấy chứng nhận nông nghiệp, giấy tờ nhập khẩu, và mô tả quy trình sơ chế (rửa, sấy, đóng gói). Khi không rõ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ xác định dựa trên quy trình được doanh nghiệp cung cấp (theo Điều 1, Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ‑CP).
Nếu doanh nghiệp có nhiều loại hàng với các mức thuế suất khác nhau, làm sao để khai báo đúng?
Theo Khoản 4, Điều 9 Luật GTGT 2024, doanh nghiệp phải khai báo riêng từng mức thuế suất (0%, 5%, 10% hoặc không chịu thuế) trong tờ khai GTGT. Nếu không tách riêng, thuế sẽ được tính theo mức cao nhất áp dụng cho toàn bộ hàng hóa.
Hành động ngay: Các bước doanh nghiệp cần th