Từ 1/7/2025, hàng xuất khẩu không có tờ khai hải quan sẽ KHÔNG được hưởng thuế GTGT 0% – Hàng ngàn doanh nghiệp cần rà soát ngay!
- Từ 1/7/2025, hàng xuất khẩu không có tờ khai hải quan sẽ KHÔNG được hưởng thuế GTGT 0% – Hàng ngàn doanh nghiệp cần rà soát ngay!
Từ ngày 01/7/2025, một quy định pháp lý quan trọng sẽ chính thức có hiệu lực, tác động trực tiếp đến hàng triệu doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu tại Việt Nam - Cụ thể, theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Luật Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) 2024 (được sửa đổi bởi Luật sửa đổi một số luật liên quan đến thuế và hải quan năm 2025), điều kiện để hàng hóa xuất khẩu được áp dụng mức thuế suất GTGT 0% sẽ trở nên chặt chẽ hơn bao giờ hết
- Quy định mới này khẳng định rõ ràng rằng, bên cạnh các chứng từ như hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, tờ khai hải quan hợp lệ là một trong những điều kiện tiên quyết và bắt buộc để hàng hóa xuất khẩu được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0%
- Điều này có nghĩa là, nếu doanh nghiệp không thể cung cấp đầy đủ và hợp lệ tờ khai hải quan theo quy định, hàng hóa xuất khẩu của họ sẽ không đủ điều kiện để áp dụng thuế suất 0%, mà có thể phải chịu mức thuế suất thông thường (hiện hành là 10%), gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến chi phí và lợi nhuận
- Chi tiết quy định về điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0% cho hàng xuất khẩu và căn cứ pháp lý mới nhất
Để hiểu rõ hơn về sự thay đổi này, chúng ta cần đi sâu vào các điều khoản cụ thể của pháp luật hiện hành và sắp có hiệu lực tại Việt Nam
Từ ngày 01/7/2025, một quy định pháp lý quan trọng sẽ chính thức có hiệu lực, tác động trực tiếp đến hàng triệu doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu tại Việt Nam. Cụ thể, theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Luật Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) 2024 (được sửa đổi bởi Luật sửa đổi một số luật liên quan đến thuế và hải quan năm 2025), điều kiện để hàng hóa xuất khẩu được áp dụng mức thuế suất GTGT 0% sẽ trở nên chặt chẽ hơn bao giờ hết.

Quy định mới này khẳng định rõ ràng rằng, bên cạnh các chứng từ như hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, tờ khai hải quan hợp lệ là một trong những điều kiện tiên quyết và bắt buộc để hàng hóa xuất khẩu được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0%. Điều này có nghĩa là, nếu doanh nghiệp không thể cung cấp đầy đủ và hợp lệ tờ khai hải quan theo quy định, hàng hóa xuất khẩu của họ sẽ không đủ điều kiện để áp dụng thuế suất 0%, mà có thể phải chịu mức thuế suất thông thường (hiện hành là 10%), gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến chi phí và lợi nhuận. Quy định này áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp, tổ chức có hoạt động xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam ra nước ngoài hoặc vào khu phi thuế quan.
Chi tiết quy định về điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0% cho hàng xuất khẩu và căn cứ pháp lý mới nhất
Để hiểu rõ hơn về sự thay đổi này, chúng ta cần đi sâu vào các điều khoản cụ thể của pháp luật hiện hành và sắp có hiệu lực tại Việt Nam.
Căn cứ pháp lý chính:
- Luật Thuế Giá trị gia tăng 2024 (được sửa đổi bởi Luật sửa đổi một số luật liên quan đến thuế và hải quan năm 2025), cụ thể tại Khoản 1 Điều 9 quy định về các trường hợp áp dụng mức thuế suất 0%.
- Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế GTGT, đặc biệt là Điều 18 về điều kiện áp dụng thuế suất 0%.
- Luật Hải quan 2014, Điều 24 quy định về hồ sơ hải quan.
Các trường hợp áp dụng thuế suất 0% theo Luật Thuế GTGT 2024 (sửa đổi 2025):
Luật Thuế GTGT 2024 (sửa đổi 2025) quy định mức thuế suất 0% áp dụng cho các trường hợp sau:
- Hàng hóa xuất khẩu: Bao gồm hàng hóa từ Việt Nam bán cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam; hàng hóa từ nội địa Việt Nam bán cho tổ chức trong khu phi thuế quan và được tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất xuất khẩu; hàng hóa đã bán tại khu vực cách ly cho cá nhân (người nước ngoài hoặc người Việt Nam) đã làm thủ tục xuất cảnh; hàng hóa đã bán tại cửa hàng miễn thuế; hàng hóa xuất khẩu tại chỗ.
- Dịch vụ xuất khẩu: Dịch vụ cung cấp trực tiếp cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài và được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam; dịch vụ cung cấp trực tiếp cho tổ chức ở trong khu phi thuế quan và được tiêu dùng trong khu phi thuế quan phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất xuất khẩu.
- Hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu khác: Vận tải quốc tế; dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải được sử dụng ngoài phạm vi lãnh thổ Việt Nam; dịch vụ của ngành hàng không, hàng hải cung cấp trực tiếp hoặc thông qua đại lý cho vận tải quốc tế; hoạt động xây dựng, lắp đặt công trình ở nước ngoài hoặc ở trong khu phi thuế quan; sản phẩm nội dung thông tin số cung cấp cho bên nước ngoài và có hồ sơ, tài liệu chứng minh tiêu dùng ở ngoài Việt Nam theo quy định của Chính phủ; phụ tùng, vật tư thay thế để sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện, máy móc, thiết bị cho bên nước ngoài và tiêu dùng ở ngoài Việt Nam; hàng hóa gia công chuyển tiếp để xuất khẩu theo quy định của pháp luật; hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng khi xuất khẩu, trừ các trường hợp không áp dụng mức thuế suất 0% quy định tại điểm d khoản này.
Các trường hợp KHÔNG áp dụng thuế suất 0% (theo Luật Thuế GTGT 2024 sửa đổi 2025):
- Chuyển giao công nghệ, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ ra nước ngoài.
- Dịch vụ tái bảo hiểm ra nước ngoài; dịch vụ cấp tín dụng; chuyển nhượng vốn; sản phẩm phái sinh.
- Dịch vụ bưu chính, viễn thông.
- Một số sản phẩm xuất khẩu quy định tại khoản 23 Điều 5 của Luật này.
- Thuốc lá, rượu, bia nhập khẩu sau đó xuất khẩu; xăng, dầu mua tại nội địa bán cho cơ sở kinh doanh trong khu phi thuế quan; xe ô tô bán cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan.
Điều kiện cụ thể để áp dụng thuế suất 0% theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP:
Để được hưởng mức thuế suất 0%, hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu áp dụng thuế suất 0% quy định tại Điều 17 Nghị định này (trừ một số trường hợp đặc thù quy định tại Điều 27, Điều 28 Nghị định này) phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, cụ thể là khoản 1 và khoản 2.
Đối với hàng hóa xuất khẩu, doanh nghiệp phải có đủ các chứng từ sau:
- Hợp đồng:
- Hợp đồng bán, gia công hàng hóa xuất khẩu (đối với trường hợp bán, gia công).
- Hợp đồng ủy thác xuất khẩu (đối với trường hợp ủy thác xuất khẩu).
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt: Đối với hàng hóa xuất khẩu. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch của giao dịch và phải được thực hiện qua ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng hợp pháp tại Việt Nam.
- Tờ khai hải quan theo quy định: Đây là điểm mấu chốt được nhấn mạnh trong quy định mới. Tờ khai hải quan phải được hoàn thành và có xác nhận của cơ quan hải quan theo đúng quy định của pháp luật về hải quan.