Miễn thuế TNCN 2026: 5 khoản bồi thường doanh nghiệp cần biết

Miễn thuế TNCN 2026: 5 khoản bồi thường doanh nghiệp cần biết

Miễn thuế TNCN 2026: Các khoản bồi thường được miễn thuế ngay từ 01/07/2026

Tóm tắt: Từ 01/07/2026, các khoản bồi thường như tiền bảo hiểm nhân thọ, bồi thường tai nạn lao động, bồi thường thu hồi đất, bồi thường nhà nước và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân nếu có đầy đủ chứng từ pháp lý. Doanh nghiệp và cá nhân cần nắm rõ quy định, chuẩn bị hồ sơ và khai báo đúng thời hạn để hưởng ưu đãi.
Thông tin quan trọng:

  • Theo quy định mới, khoản này được miễn thuế TNCN, vì vậy không phải tính thuế suất 10% (20
Chi phí: 200.000.000 VNĐ

Bạn có biết rằng từ ngày 01/7/2026 một loạt khoản bồi thường sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo quy định mới của Nghị định 253/2026/NĐ-CP? Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới hàng triệu người nhận bồi thường tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp và cá nhân.

Infographic: Miễn thuế TNCN 2026: 5 khoản bồi thường doanh nghiệp cần biết
Infographic — Miễn thuế TNCN 2026: 5 khoản bồi thường doanh nghiệp cần biết
💡 Lưu ý: Đảm bảo giữ nguyên bản quyết định bồi thường và chứng từ thanh toán để tránh việc bị từ chối miễn thuế.

Quy định mới áp dụng cho mọi người nộp thuế tại Việt Nam, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức phi lợi nhuận. Các khoản bồi thường được miễn thuế sẽ không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN, giúp giảm gánh nặng tài chính đáng kể.

Chi tiết các khoản bồi thường được miễn thuế và căn cứ pháp lý

Theo Điều 29 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, các khoản bồi thường sau đây được miễn thuế TNCN:

STTKhoản bồi thường được miễn thuế TNCNCăn cứ pháp lý
1Tiền bồi thường hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm vi môVăn bản hoặc quyết định bồi thường của tổ chức bảo hiểm hoặc Tòa án và chứng từ trả tiền bồi thường.
2Tiền bồi thường tai nạn lao độngVăn bản hoặc quyết định bồi thường của người sử dụng lao động hoặc Quỹ bảo hiểm xã hội và chứng từ chi bồi thường.
3Tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư do Nhà nước thu hồi đấtPhương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
4Tiền bồi thường nhà nước theo quy định pháp luậtQuyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và chứng từ chi bồi thường.
5Tiền bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (bao gồm lãi chậm trả)Bản án, quyết định Tòa án hoặc văn bản thỏa thuận bồi thường đã công chứng, chứng thực.

Những khoản trên được miễn thuế dựa trên các căn cứ pháp lý rõ ràng, bao gồm quyết định của tổ chức bảo hiểm, quyết định của cơ quan nhà nước, hoặc bản án Tòa án. Khi có đầy đủ chứng từ, người nhận sẽ không phải nộp thuế TNCN cho khoản bồi thường này.

Hướng dẫn các bước thực hiện để hưởng miễn thuế TNCN

Để tận dụng ưu đãi miễn thuế, doanh nghiệp và cá nhân cần thực hiện các bước sau:

  • Bước 1: Xác định loại bồi thường – Kiểm tra xem khoản tiền nhận được có thuộc 5 loại được miễn thuế không.
  • Bước 2: Thu thập chứng từ – Lưu giữ quyết định bồi thường, hợp đồng bảo hiểm, quyết định của Quỹ Bảo hiểm xã hội, hoặc bản án Tòa án.
  • Bước 3: Điền vào tờ khai TNCN – Khi khai báo thu nhập, chọn mục “Thu nhập được miễn thuế” và nhập số tiền bồi thường.
  • Bước 4: Nộp hồ sơ qua hệ thống điện tử – Sử dụng cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế để nộp tờ khai và đính kèm chứng từ.
  • Bước 5: Kiểm tra xác nhận – Sau khi nộp, kiểm tra email hoặc tin nhắn từ cơ quan thuế địa phương để xác nhận việc miễn thuế đã được chấp nhận.

Ví dụ tính toán thực tế:

Ông Nguyễn Văn A nhận được 200.000.000 VNĐ tiền bồi thường bảo hiểm nhân thọ vào tháng 8/2026. Theo quy định mới, khoản này được miễn thuế TNCN, vì vậy không phải tính thuế suất 10% (20.000.000 VNĐ) như trước. Khi khai báo, ông A chỉ cần ghi “0” cho thu nhập chịu thuế của khoản này.

Mức phạt và những lỗi thường gặp khi khai báo bồi thường

Mặc dù các khoản bồi thường được miễn thuế, nhưng nếu khai báo không đúng hoặc thiếu chứng từ, người nộp có thể bị xử phạt theo quy định của Luật Quản lý thuế. Các lỗi thường gặp bao gồm:

  • Không đính kèm quyết định bồi thường gốc hoặc bản sao công chứng.
  • Ghi sai số tiền bồi thường, dẫn đến tính thuế sai.
  • Không khai báo trong thời hạn quy định.
⚠️ Lưu ý: Khi vi phạm, cơ quan thuế có thể áp dụng mức phạt theo quy định hiện hành.

Để tránh bị phạt, hãy luôn kiểm tra lại số liệu và lưu trữ đầy đủ chứng từ. Nếu có nghi ngờ, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia thuế hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế địa phương.

Câu hỏi thường gặp về miễn thuế bồi thường TNCN 2026

Doanh nghiệp có thể khấu trừ thuế TNCN cho khoản bồi thường nhân viên bị tai nạn lao động không?

Không. Theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP, tiền bồi thường tai nạn lao động được miễn thuế TNCN, do đó không tạo ra khoản thu nhập chịu thuế để khấu trừ.

Cần chuẩn bị những giấy tờ nào để chứng minh khoản bồi thường bảo hiểm nhân thọ?

Cần có bản sao hợp đồng bảo hiểm, quyết định bồi thường của công ty bảo hiểm (hoặc bản án Tòa án nếu có tranh chấp) và chứng từ thanh toán (phiếu thu, chuyển khoản). Tất cả phải được công chứng hoặc chứng thực nếu yêu cầu.

Trong trường hợp bồi thường thu hồi đất, doanh nghiệp có phải khai báo thu nhập này không?

Không. Khoản bồi thường, hỗ trợ, tái định cư do Nhà nước thu hồi đất được miễn thuế TNCN nếu có phương án bồi thường đã được cơ quan nhà nước phê duyệt và có chứng từ liên quan.

Hành động ngay: Những việc doanh nghiệp cần chuẩn bị

Để không bỏ lỡ ưu đãi miễn thuế TNCN từ 01/07/2026, doanh nghiệp nên:

  • Kiểm tra danh sách nhân viên và khách hàng đã nhận bồi thường.
  • Thu thập và lưu trữ đầy đủ các quyết định, hợp đồng và chứng từ liên quan.
  • Thực hiện khai báo đúng thời gian và đúng mục trên tờ khai TNCN.
  • Liên hệ với Chi cục Thuế Long Biên hoặc Cục Thuế Hà Nội nếu cần hỗ trợ thêm.
Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận