Tại sao doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế cần nắm vững Nghị định 273/2026/NĐ-CP?
Ngày 07/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 273/2026/NĐ-CP về kinh doanh hàng miễn thuế, có hiệu lực thi hành từ ngày 21/8/2026. Văn bản này quy định các nguyên tắc quản lý, chính sách thuế và quản lý chuyên ngành, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và các khoản phạt hành chính nếu không tuân thủ.

Việc không tuân thủ các nguyên tắc này có thể dẫn đến phạt tiền, truy thu thuế và ảnh hưởng đến uy tín, giấy phép hoạt động của doanh nghiệp. Nghị định 273/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về loại hình hàng hóa được phép kinh doanh, quy trình lưu giữ, dán tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” cho một số mặt hàng, thời gian lưu giữ, và cách xử lý hàng hóa hư hỏng hoặc hết hạn sử dụng.
Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị cho hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế theo Nghị định 273/2026
Để đảm bảo hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế diễn ra suôn sẻ và tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng về điều kiện hàng hóa và các loại hồ sơ, giấy tờ liên quan. Nghị định 273/2026/NĐ-CP đã quy định rõ ràng về các loại hàng hóa được phép đưa vào kinh doanh tại cửa hàng miễn thuế và kho chứa hàng miễn thuế.
1. Điều kiện về hàng hóa được phép kinh doanh
- Hàng hóa tạm nhập khẩu: Bao gồm hàng hóa từ nước ngoài, khu phi thuế quan hoặc kho ngoại quan. Các mặt hàng này phải không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu, tạm ngừng nhập khẩu theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại thương và quản lý hải quan.
- Hàng hóa từ nội địa: Là các mặt hàng được phép lưu thông theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc danh mục hàng cấm xuất khẩu, tạm ngừng xuất khẩu. Nếu thuộc diện xuất khẩu có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện đó.
2. Hồ sơ và trách nhiệm của doanh nghiệp
Theo Nghị định 273/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp cần chuẩn bị và thực hiện các trách nhiệm sau:
- Thông báo danh sách hàng hóa: Doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế có trách nhiệm thông báo danh sách hàng hóa đưa vào cửa hàng hoặc kho miễn thuế cho cơ quan hải quan quản lý.
- Biên bản về tình trạng hàng hóa hư hỏng/hết hạn: Khi có hàng hóa bị đổ vỡ, hư hỏng, mất phẩm chất, kém chất lượng hoặc hết hạn sử dụng, doanh nghiệp phải lập biên bản có xác nhận của Hải quan quản lý trước khi tiến hành tiêu hủy.
- Văn bản thông báo kế hoạch tiêu hủy: Trước khi thực hiện tiêu hủy, doanh nghiệp phải có văn bản thông báo cụ thể kế hoạch tiêu hủy cho Hải quan quản lý để tổ chức giám sát.
- Báo cáo quyết toán: Đối với hàng mẫu, hàng dùng thử, túi, bao bì nhập khẩu để đựng hàng miễn thuế, doanh nghiệp phải quản lý riêng và báo cáo quyết toán với cơ quan hải quan theo quy định tại Điều 19 Nghị định 273/2026/NĐ-CP.
- Các chứng từ hải quan khác: Khi làm thủ tục hải quan, người khai hải quan có trách nhiệm khai và nộp tờ khai hải quan, nộp hoặc xuất trình các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan theo quy định tại Điều 24 Luật Hải quan 2014.
Quy trình thực hiện quản lý hàng miễn thuế theo từng bước chi tiết
Quy trình quản lý hàng miễn thuế theo Nghị định 273/2026/NĐ-CP đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu nhập hàng, lưu giữ, đến khi bán ra hoặc xử lý. Dưới đây là các bước chi tiết mà doanh nghiệp cần thực hiện:
Bước 1: Đưa hàng hóa vào cửa hàng/kho miễn thuế và làm thủ tục hải quan
- Xác định loại hình hàng hóa: Doanh nghiệp cần phân loại rõ ràng hàng hóa là tạm nhập khẩu từ nước ngoài/khu phi thuế quan/kho ngoại quan hay hàng hóa từ nội địa.
- Kiểm tra điều kiện hàng hóa: Đảm bảo hàng hóa không thuộc danh mục cấm nhập khẩu/xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu/xuất khẩu. Đối với hàng xuất khẩu có điều kiện, phải đáp ứng đủ các điều kiện đó.
- Thông báo danh sách hàng hóa (đối với hàng nội địa): Doanh nghiệp thông báo danh sách hàng hóa từ nội địa đưa vào cửa hàng/kho miễn thuế cho cơ quan hải quan quản lý.
- Làm thủ tục hải quan: Hàng hóa bán tại cửa hàng miễn thuế phải làm thủ tục hải quan tại Chi cục Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế. Người khai hải quan có trách nhiệm khai và nộp tờ khai hải quan, nộp hoặc xuất trình chứng từ thuộc hồ sơ hải quan theo quy định tại Điều 24 Luật Hải quan 2014.
- Đưa hàng hóa đến địa điểm kiểm tra: Đưa hàng hóa, phương tiện vận tải đến địa điểm được quy định để cơ quan hải quan kiểm tra và giám sát.
Bước 2: Lưu giữ và dán tem đặc biệt
- Hàng hóa phải được lưu giữ tại cửa hàng hoặc kho miễn thuế của doanh nghiệp trong thời gian quy định tại điểm a khoản 2 Điều 47 Luật Hải quan 2014.
- Đối với các mặt hàng thuốc lá, xì gà, rượu, bia, doanh nghiệp phải dán tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” do Bộ Tài chính phát hành. Vị trí dán tem được quy định trong Phụ lục I kèm theo Nghị định 273/2026/NĐ-CP và phải được dán trước khi bày bán hoặc trước khi giao cho người mua trong trường hợp xuất thẳng từ kho.
Bước 3: Xử lý hàng hóa hư hỏng, hết hạn hoặc không đủ điều kiện bán
- Doanh nghiệp lập biên bản về tình trạng hàng hóa hư hỏng, hết hạn hoặc không đủ điều kiện bán, có xác nhận của Hải quan quản lý.
- Trước khi tiêu hủy, doanh nghiệp phải thông báo kế hoạch tiêu hủy cho Hải quan để được giám sát.
- Tiêu hủy được thực hiện theo quy định, không được bán phục vụ tiêu dùng.
Bước 4: Quản lý hàng mẫu, hàng dùng thử và bao bì nhập khẩu
- Hàng mẫu, hàng dùng thử, túi, bao bì nhập khẩu để đựng hàng miễn thuế phải được quản lý riêng, sử dụng đúng mục đích và báo cáo quyết toán với cơ quan hải quan theo Điều 19 Nghị định 273/2026/NĐ-CP.
Tóm tắt
Nghị định 273/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 21/8/2026, đưa ra 9 nguyên tắc quản lý chính cho doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế, bao gồm chính sách thuế, quản lý chuyên ngành, định nghĩa hàng hóa, thông báo danh sách, lưu giữ, thời gian lưu giữ, yêu cầu dán tem đặc biệt, xử lý hàng hư hỏng và quản lý hàng mẫu. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định này, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình để tránh vi phạm và tối ưu hoá hoạt động kinh doanh.