Ai cần biết: Khi nào không phải nộp lại hồ sơ khai thuế xuất nhập khẩu sau 01/07/2026?
- 000 VNĐ, được áp dụng mức thuế nhập khẩu 10% và thuế GTGT 10%
- 000 × 10% = 500
- 000) × 10% = 550
Từ ngày 01/07/2026, theo khoản 8 Điều 3 Thông tư 86/2026/TT-BTC, người nộp thuế sẽ không phải nộp lại hồ sơ khai thuế xuất nhập khẩu nếu các chứng từ đã được lưu trữ trên Cổng thông tin một cửa quốc gia, Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc các hệ thống dữ liệu được chia sẻ, kết nối với cơ quan hải quan.

Quy định này áp dụng cho mọi doanh nghiệp, cá nhân có nghĩa vụ khai thuế xuất nhập khẩu tại Việt Nam, giúp giảm tải hành chính và tránh các rủi ro phạt vi phạm.
Danh sách các chứng từ được miễn nộp lại và điều kiện lưu trữ trên Cổng thông tin một cửa
- Chứng từ về miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế;
- Chứng từ không thu thuế hoặc không chịu thuế;
- Chứng từ xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa;
- Chứng từ gia hạn nộp thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt;
- Chứng từ miễn tiền chậm nộp;
- Thông báo Danh mục miễn thuế;
- Chứng từ khoanh tiền thuế nợ và xóa tiền thuế nợ;
- Hồ sơ nộp dần tiền thuế nợ đã được đăng tải trên Cổng thông tin một cửa.
Để được miễn nộp lại, các chứng từ phải đáp ứng các tiêu chí sau:
- Được lưu trữ trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (có địa chỉ cic.gov.vn), Cổng Dịch vụ công quốc gia (https://dichvucong.gov.vn) hoặc hệ thống dữ liệu chia sẻ với cơ quan hải quan;
- Đảm bảo tính xác thực, có chữ ký số hợp lệ theo quy định của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế;
- Được cập nhật đầy đủ các chỉ tiêu thông tin theo Phụ lục II của Thông tư 86/2026/TT-BTC.
Quy trình khai báo và cung cấp thông tin cho cơ quan hải quan
- Kiểm tra hồ sơ trên Cổng thông tin: Đăng nhập vào hệ thống, tra cứu mã số hồ sơ và xác nhận rằng các chứng từ đã được lưu trữ đầy đủ.
- Chuẩn bị thông tin liên quan: Ghi lại số hồ sơ, ngày đăng tải, và mã số chứng từ để cung cấp cho cơ quan hải quan khi được yêu cầu.
- Gửi thông tin qua hệ thống điện tử: Sử dụng Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan (e-Customs) để nhập mã hồ sơ và xác nhận đã có trên Cổng thông tin.
- Nhận xác nhận: Cơ quan hải quan sẽ trả về mã xác nhận (Confirmation Code) trong vòng 24‑48 giờ.
- Lưu trữ xác nhận: Lưu lại mã xác nhận và sao lưu bản sao điện tử để đối chiếu trong các đợt kiểm tra sau này.
Thời gian ước tính cho toàn bộ quy trình từ khi kiểm tra đến khi nhận xác nhận thường không quá 3 ngày làm việc, tùy vào mức độ tải của hệ thống.
Chi phí, thời gian và các hình thức nộp hồ sơ khai thuế xuất nhập khẩu
| Hình thức | Chi phí (VNĐ) | Thời gian xử lý | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| Nộp hồ sơ điện tử (e-Customs) | Miễn phí (trừ phí ký số nếu có) | 1‑2 ngày làm việc | Tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro mất hồ sơ |
| Nộp hồ sơ giấy (bưu điện) | 30.000‑50.000 VNĐ (phí bưu chính) | 3‑5 ngày làm việc | Phù hợp với doanh nghiệp chưa có hệ thống điện tử |
| Nộp hồ sơ giấy (đến trực tiếp cơ quan hải quan) | Miễn phí | Ngay trong ngày (nếu hồ sơ đầy đủ) | Đảm bảo nhận được xác nhận ngay lập tức |
Ví dụ tính toán: Công ty A nhập khẩu máy móc trị giá 5.000.000.000 VNĐ, được áp dụng mức thuế nhập khẩu 10% và thuế GTGT 10%.
Thuế nhập khẩu = 5.000.000.000 × 10% = 500.000.000 VNĐ
Thuế GTGT = (5.000.000.000 + 500.000.000) × 10% = 550.000.000 VNĐ
Tổng thuế phải nộp = 1.050.000.000 VNĐ
Nếu các chứng từ đã được lưu trữ trên Cổng thông tin một cửa, công ty A không cần nộp lại hồ sơ giấy, chỉ cần cung cấp mã hồ sơ và nhận xác nhận điện tử.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về việc không nộp lại hồ sơ khai thuế
Doanh nghiệp đã nộp hồ sơ qua e-Customs, nhưng vẫn nhận yêu cầu nộp lại giấy tờ. Vì sao?
Theo Khoản 8 Điều 3 Thông tư 86/2026/TT-BTC, nếu chứng từ đã được lưu trữ trên Cổng thông tin một cửa, cơ quan hải quan chỉ cần thông tin liên quan để khai thác. Khi nhận yêu cầu nộp lại, doanh nghiệp nên cung cấp mã hồ sơ, chứng nhận lưu trữ và trích dẫn quy định trên để yêu cầu cơ quan hải quan hủy yêu cầu.
Làm sao để kiểm tra chứng từ đã được đăng tải trên Cổng Dịch vụ công quốc gia?
Đăng nhập vào Cổng Dịch vụ công quốc gia, chọn mục “Quản lý hồ sơ thuế”, nhập mã số thuế và thời gian. Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các chứng từ đã lưu, kèm theo trạng thái “Đã xác nhận” nếu đã ký số hợp lệ.
Trong trường hợp doanh nghiệp không có chữ ký số, có thể sử dụng phương án nào?
Doanh nghiệp có thể nộp bản chụp có dấu xác nhận của cơ quan thuế địa phương, sau đó gửi cho cơ quan hải quan để được xem xét và xác nhận tính hợp lệ của chứng từ.