Tại sao thời điểm lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN quan trọng đối với doanh nghiệp tại Long Biên, Hà Nội?
- Kiểm tra mức thuế áp dụng: Áp dụng biểu thuế lũy tiến hoặc mức thuế cố định 10% tùy theo loại thu nhập và thời hạn hợp đồng
- 000 VNĐ, doanh nghiệp có phải khấu trừ thuế 10%?
Có - 000 VNĐ/lần, doanh nghiệp phải khấu trừ thuế TNCN 10% trước khi chi trả, trừ khi người lao động có cam kết không khấu trừ và đáp ứng các điều kiện quy định tại Thông tư 111/2013/TT‑BTC
Việc lập chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đúng thời điểm giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý, giảm thiểu chi phí xử phạt và đảm bảo tính chính xác trong quyết toán thuế. Nghị định 254/2026/NĐ-CP, được Chính phủ ban hành, quy định chi tiết về thời điểm lập chứng từ, là căn cứ pháp lý quan trọng để doanh nghiệp tuân thủ.

Hiểu rõ thời điểm lập chứng từ không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố quyết định tính chính xác của thuế TNCN, giảm thiểu rủi ro kiểm tra và tối ưu chi phí thuế.
Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN theo Nghị định 254
- Giấy tờ chứng minh việc trả thu nhập (hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ, biên bản thanh toán).
- Mẫu chứng từ khấu trừ thuế TNCN (theo mẫu do Tổng cục Thuế ban hành).
- Chữ ký số của người lập chứng từ (được cấp bởi cơ quan đăng ký chứng thực).
- Hồ sơ thuế cá nhân của người nhận thu nhập (mã số thuế, giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú).
- Biên lai, phiếu thu nếu có (đối với các khoản thu nhập không qua hợp đồng).
Đối với doanh nghiệp có nhân viên ký hợp đồng dưới 03 tháng, cần chuẩn bị thêm:
- Biên bản thỏa thuận khấu trừ thuế cho mỗi lần trả lương.
- Danh sách các lần khấu trừ thuế trong năm (nếu muốn hợp nhất thành một chứng từ).
Quy trình thực hiện lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN từng bước
- Xác định thời điểm khấu trừ thuế: Theo Nghị định 254, thời điểm là khi tổ chức trả thu nhập hoặc khi người nhận thu nhập nhận được tiền.
- Thu thập hồ sơ: Tập hợp hợp đồng, biên lai, giấy tờ chứng minh thu nhập và mã số thuế của người nhận.
- Kiểm tra mức thuế áp dụng: Áp dụng biểu thuế lũy tiến hoặc mức thuế cố định 10% tùy theo loại thu nhập và thời hạn hợp đồng.
- Điền vào mẫu chứng từ: Nhập đầy đủ thông tin người trả, người nhận, số tiền trả, số tiền khấu trừ và ngày ký.
- Ký số và lưu trữ: Sử dụng chữ ký số để ký trên chứng từ điện tử, lưu trữ bản sao trên hệ thống kế toán trong thời gian tối thiểu 10 năm.
- Gửi bản sao cho người nộp thuế: Cung cấp chứng từ cho người nhận thu nhập để họ có thể kê khai thuế TNCN.
Thời gian thực hiện mỗi bước thường không quá 1 ngày làm việc, tuy nhiên doanh nghiệp nên dự trù 3‑5 ngày để hoàn thiện toàn bộ quy trình trong trường hợp có nhiều nhân viên.
Chi phí, thời gian xử lý và các mức phạt khi không lập chứng từ đúng quy định
Chi phí thực hiện lập chứng từ phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp và sử dụng. Thời gian xử lý thường từ 1‑3 ngày làm việc. Nếu không lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN đúng thời điểm, Nghị định 254/2026/NĐ‑CP quy định mức phạt tiền có thể áp dụng, tùy vào mức độ vi phạm và số lượng chứng từ chưa lập. Doanh nghiệp cần tham khảo quy định cụ thể tại Điều 24 Nghị định 254 để xác định mức phạt áp dụng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về chứng từ khấu trừ thuế TNCN
Doanh nghiệp có phải lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN khi nhân viên ký hợp đồng dưới 3 tháng?
Đúng. Theo khoản 3 Điều 24 Nghị định 254, nếu hợp đồng dưới 3 tháng, doanh nghiệp phải lập chứng từ cho mỗi lần khấu trừ hoặc có thể hợp nhất thành một chứng từ trong năm khi người lao động yêu cầu.
Làm sao biết thời điểm khấu trừ thuế TNCN là khi nào?
Thời điểm khấu trừ là khi tổ chức trả thu nhập hoặc khi người nhận thu nhập nhận được tiền, theo khoản 1 Điều 24 Nghị định 254. Thời điểm ký số trên chứng từ là thời điểm tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế sử dụng chữ ký số để ký trên chứng từ điện tử.
Trong trường hợp nhân viên nghỉ việc và nhận tiền thưởng 2.500.000 VNĐ, doanh nghiệp có phải khấu trừ thuế 10%?
Có. Nếu khoản tiền trả cho người nghỉ việc vượt quá 2.000.000 VNĐ/lần, doanh nghiệp phải khấu trừ thuế TNCN 10% trước khi chi trả, trừ khi người lao động có cam kết không khấu trừ và đáp ứng các điều kiện quy định tại Thông tư 111/2013/TT‑BTC.
Tóm tắt và bước tiếp theo cho doanh nghiệp
Áp dụng Nghị định 254/2026/NĐ‑CP, thời điểm lập chứng từ khấu trừ thuế TNCN là ngay khi thực hiện khấu trừ. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, sử dụng chữ ký số, và tuân thủ quy trình 6 bước để tránh mức phạt. Đối với hợp đồng dưới 3 tháng, chứng từ có thể lập nhiều lần; đối với hợp đồng trên 3 tháng, chỉ cần một chứng từ trong năm.
Để đảm bảo tuân thủ, doanh nghiệp nên:
- Kiểm tra lại hợp đồng và thời gian ký kết.
- Đăng ký và duy trì chữ ký số hợp pháp.
- Sử dụng phần mềm kế toán có chức năng tạo chứng từ điện tử.
- Thường xuyên cập nhật thông tin pháp luật qua các kênh thông tin chính thống.
Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc lập chứng từ, nên liên hệ với Chi cục Thuế Long Biên hoặc Cục Thuế Hà Nội để được hỗ trợ chi tiết.