Nghị định 245/2026: 5 rủi ro khi không đủ điều kiện gia hạn thuế GTGT, TNDN, TNCN

Nghị định 245/2026: 5 rủi ro khi không đủ điều kiện gia hạn thuế GTGT, TNDN, TNCN

Vì sao doanh nghiệp cần hiểu rõ quy định gia hạn thuế GTGT, TNDN, TNCN và tiền thuê đất?

Tóm tắt: Nếu doanh nghiệp không đủ điều kiện gia hạn thuế GTGT, TNDN, TNCN hoặc tiền thuê đất nhưng vẫn chậm nộp, Nghị định 245/2026/NĐ‑CP quy định phải nộp đủ số tiền còn thiếu, tiền chậm nộp và có thể phải chịu tiền phạt. Bài viết hướng dẫn chi tiết các điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí và cách tính tiền chậm nộp, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro và tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam.
Thông tin quan trọng:

  • Áp dụng quy định này ảnh hưởng đến:
    Tiền chậm nộp tính theo mức 0,05 %/ngày trên số tiền chưa nộp
  • Phải tính và nộp tiền chậm nộp theo mức 0,05 %/ngày trên số tiền chậm nộp
  • Chi phí, thời gian xử lý và cách tính tiền chậm nộp
    Tiền chậm nộp được tính theo công thức: Số tiền chưa nộp × 0,05 % × số ngày chậm nộp
  • 000 000 × 0,05 % × 30 = 3
  • 000 000 × 0,05 % × 30 = 7
Hạn nộp: Hạn nộp: Đề nghị gia hạn lần đầu hoặc thay thế phải được nộp chậm nhất ngày 02/11/2026

Việc nộp thuế đúng hạn là nghĩa vụ pháp lý của mọi doanh nghiệp và cá nhân. Khi không đủ điều kiện được gia hạn nhưng vẫn tự áp dụng gia hạn, doanh nghiệp sẽ phải chịu tiền thuế còn thiếu, tiền chậm nộp và tiền phạt theo quy định của Nghị định 245/2026/NĐ‑CP.

Infographic: Nghị định 245/2026: 5 rủi ro khi không đủ điều kiện gia hạn thuế GTGT, TNDN, TNCN
Infographic — Nghị định 245/2026: 5 rủi ro khi không đủ điều kiện gia hạn thuế GTGT, TNDN, TNC

Áp dụng quy định này ảnh hưởng đến:

  • Tiền chậm nộp tính theo mức 0,05 %/ngày trên số tiền chưa nộp.
  • Tiền phạt hành chính theo quy định hiện hành.
  • Rủi ro bị thanh tra, kiểm tra và có thể bị xử phạt bổ sung.
🚨 Cảnh báo: Việc tự áp dụng gia hạn mà không được cơ quan thuế chấp nhận sẽ bị xem là vi phạm pháp luật thuế.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để đề nghị gia hạn thuế và tiền thuê đất

Trước khi nộp đề nghị gia hạn, doanh nghiệp cần xác định mình có thuộc đối tượng được Nghị định 245/2026/NĐ‑CP quy định hay không. Dưới đây là checklist chi tiết:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GPKD) hoặc giấy tờ chứng minh cá nhân (CMND/CCCD) đối với người nộp thuế cá nhân.
  • Bảng kê khai thuế GTGT, TNDN, TNCN đã nộp (nếu có) và các báo cáo tài chính liên quan.
  • Hồ sơ đề nghị gia hạn ký bởi người có thẩm quyền.
  • Chứng minh tài chính: sao kê ngân hàng, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, hoặc giấy tờ chứng minh khó khăn tài chính.
  • Văn bản quy định về mức gia hạn (điều 3, khoản 5 Nghị định 245/2026/NĐ‑CP).
  • Đối với tiền thuê đất: hợp đồng thuê đất, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và biên bản thanh toán tiền thuê.
💡 Lưu ý: Hồ sơ phải được nộp qua hệ thống thông tin quản lý thuế (e‑Tax) để cơ quan thuế có thể cập nhật thời hạn tự động.

Quy trình thực hiện đề nghị gia hạn thuế và xử lý khi không đủ điều kiện

Quy trình được chia thành 5 bước chính, mỗi bước có thời gian ước tính và các hành động cụ thể:

  1. Kiểm tra điều kiện đối tượng gia hạn (1‑2 ngày): Doanh nghiệp tự rà soát các tiêu chí trong khoản 5 Điều 3 Nghị định 245/2026/NĐ‑CP.
  2. Chuẩn bị và nộp hồ sơ đề nghị (3‑5 ngày): Đăng nhập hệ thống e‑Tax, tải lên các tài liệu theo checklist.
  3. Cơ quan thuế xác nhận và cập nhật thời hạn (2‑3 ngày): Hệ thống tự động cập nhật
    ⏰ Hạn nộp: thời hạn nộp cho các kỳ khai báo liên quan.

    Cơ quan thuế không cần thông báo riêng về việc chấp nhận gia hạn.

  4. Thông báo kết quả (nếu không đủ điều kiện): Cơ quan thuế sẽ gửi văn bản thông báo không gia hạn; doanh nghiệp phải nộp đầy đủ số tiền còn thiếu và tiền chậm nộp ngay lập tức.
  5. Thanh toán và nộp tiền chậm nộp (trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận thông báo): Doanh nghiệp thực hiện chuyển tiền qua ngân hàng, ghi rõ mã tiểu mục (theo quy định của cơ quan thuế).
⏰ Hạn nộp: Đề nghị gia hạn lần đầu hoặc thay thế phải được nộp chậm nhất ngày 02/11/2026.

Trong trường hợp doanh nghiệp không đủ điều kiện nhưng vẫn chậm nộp, quy định sẽ áp dụng như sau:

  • Phải nộp đầy đủ số tiền thuế, tiền thuê đất còn thiếu.
  • Phải tính và nộp tiền chậm nộp theo mức 0,05 %/ngày trên số tiền chậm nộp.
  • Nếu phát hiện sau thời gian gia hạn, doanh nghiệp còn phải chịu tiền phạt hành chính theo quy định hiện hành (theo Điều 42 Nghị định 125/2020/NĐ‑CP).

Chi phí, thời gian xử lý và cách tính tiền chậm nộp

Tiền chậm nộp được tính theo công thức: Số tiền chưa nộp × 0,05 % × số ngày chậm nộp. Ví dụ:

  • Công ty ABC có thuế GTGT chưa nộp 200 .000 000 VND và thuế TNDN chưa nộp 500 .000 000 VND. Nếu chậm nộp 30 ngày, tiền chậm nộp sẽ là:
    • GTGT: 200 .000 000 × 0,05 % × 30 = 3 .000 000 VND.
    • TNDN: 500 .000 000 × 0,05 % × 30 = 7 .500 000 VND.
  • Tổng tiền chậm nộp: 10 .500 000 VND.

Theo quy định, tiền phạt hành chính tối thiểu thường dao động từ 0,5 % đến 1 % trên số tiền thuế chưa nộp, cộng với tiền chậm nộp 0,05 %/ngày.

⚠️ Mức phạt: Khi không đủ điều kiện gia hạn nhưng vẫn chậm nộp, doanh nghiệp phải chịu tiền chậm nộp 0,05 %/ngày và tiền phạt hành chính theo quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về gia hạn thuế và xử lý vi phạm

Doanh nghiệp có thể tự quyết định gia hạn nếu chưa nhận được quyết định từ cơ quan thuế?

Không. Theo khoản 5 Điều 3 Nghị định 245/2026/NĐ‑CP, việc gia hạn chỉ có hiệu lực khi cơ quan thuế cập nhật hệ thống. Nếu doanh nghiệp tự áp dụng mà không có xác nhận, sẽ bị xem là chậm nộp và phải chịu tiền chậm nộp, tiền phạt.

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận