AI Apps 2025: Có phải dịch vụ phần mềm miễn thuế GTGT? Hướng dẫn chi tiết

AI Apps 2025: Có phải dịch vụ phần mềm miễn thuế GTGT? Hướng dẫn chi tiết

AI Apps 2025: Tại sao việc xác định thuế GTGT quan trọng?

Tóm tắt: AI Apps 2025: Nếu ứng dụng trí tuệ nhân tạo không được xếp vào danh mục phần mềm theo Luật Công nghệ số, doanh nghiệp phải áp dụng thuế GTGT 10% thay vì miễn thuế. Bài viết hướng dẫn cách xác định, chuẩn bị hồ sơ, quy trình khai báo, chi phí và trả lời các thắc mắc thường gặp, giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định thuế tại Việt Nam.
Thông tin quan trọng:

  • Khi không xác định đúng, doanh nghiệp có thể phải nộp thuế GTGT ở mức 10% hoặc chịu các hình phạt theo quy định
  • Theo Khoản 13 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, nếu hợp đồng không tách riêng giá trị phần mềm và dịch vụ AI, toàn bộ giá trị sẽ chịu thuế GTGT theo mức thuế suất 10%
  • Áp dụng thuế suất 0% cho phần mềm (khi được công nhận) và 10% cho phần dịch vụ AI
  • Thuế suất: 0% cho phần mềm (nếu được công nhận), 10% cho phần dịch vụ AI
  • Chi phí, thời gian xử lý và mức thuế áp dụng
    Dưới đây là bảng so sánh mức thuế GTGT và chi phí dự kiến cho hai trường hợp phổ biến:
    Loại dịch vụ Thuế suất GTGT Chi phí khai báo (VNĐ) Thời gian xử lý Phần mềm (được công nhận) 0% Khoảng 2
Chi phí: 2 tỷ

Việc xác định đúng liệu AI Apps có được coi là “dịch vụ phần mềm” được miễn thuế GTGT hay không là yếu tố then chốt để bảo vệ lợi nhuận và tuân thủ pháp luật. Khi không xác định đúng, doanh nghiệp có thể phải nộp thuế GTGT ở mức 10% hoặc chịu các hình phạt theo quy định.

Infographic: AI Apps 2025: Có phải dịch vụ phần mềm miễn thuế GTGT? Hướng dẫn chi tiết
Infographic — AI Apps 2025: Có phải dịch vụ phần mềm miễn thuế GTGT? Hướng dẫn chi tiết
💡 Lưu ý: Luật Công nghệ số 2025 và các nghị định liên quan quy định chi tiết về phần mềm và dịch vụ phần mềm, nhưng chưa nêu rõ AI Apps. Do đó, doanh nghiệp cần dựa vào các tiêu chí pháp lý để đưa ra quyết định.

Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để khai báo dịch vụ phần mềm AI

Để xác định và khai báo đúng thuế GTGT cho AI Apps, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

  • Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, mã số thuế.
  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ AI, trong đó phải tách riêng giá trị phần mềm (nếu có) và giá trị dịch vụ AI.
  • Bản mô tả sản phẩm: tài liệu kỹ thuật mô tả AI App, bao gồm chức năng, thuật toán, và môi trường triển khai.
  • Biên bản nghiệm thu phần mềm (nếu đã hoàn thiện) và chứng nhận bản quyền phần mềm (nếu có).
  • Biên lai thanh toán, chứng từ kế toán liên quan đến doanh thu AI App.

Theo Khoản 13 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, nếu hợp đồng không tách riêng giá trị phần mềm và dịch vụ AI, toàn bộ giá trị sẽ chịu thuế GTGT theo mức thuế suất 10%.

⏰ Hạn nộp: Doanh nghiệp cần khai báo VAT đúng thời hạn quy định để tránh xử phạt.

Quy trình thực hiện khai báo thuế GTGT cho AI Apps

  1. Đánh giá pháp lý: Xác định AI App có đáp ứng tiêu chí “phần mềm” theo Luật Công nghệ số 2025 (các yếu tố: hướng dẫn, lệnh, dữ liệu số). Nếu không, coi là dịch vụ AI độc lập.
  2. Phân tách giá trị: Dựa trên hợp đồng, tách riêng giá trị phần mềm (nếu có) và giá trị dịch vụ AI. Áp dụng thuế suất 0% cho phần mềm (khi được công nhận) và 10% cho phần dịch vụ AI.
  3. Chuẩn bị tờ khai: Điền mẫu CT02/GTGT (hoặc mẫu điện tử trên hệ thống ) với các mục:
    • Mã hàng hóa/dịch vụ phù hợp với nội dung cung cấp.
    • Thuế suất: 0% cho phần mềm (nếu được công nhận), 10% cho phần dịch vụ AI.
  4. Nộp tờ khai: Gửi qua cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế trước thời hạn quy định.
  5. Kiểm tra và lưu trữ: Lưu trữ hồ sơ, biên bản nghiệm thu và chứng từ liên quan ít nhất 10 năm theo quy định của Bộ Tài chính.

Chi phí, thời gian xử lý và mức thuế áp dụng

Dưới đây là bảng so sánh mức thuế GTGT và chi phí dự kiến cho hai trường hợp phổ biến:

Loại dịch vụThuế suất GTGTChi phí khai báo (VNĐ)Thời gian xử lý
Phần mềm (được công nhận)0%Khoảng 2.000.000 – 5.000.0003–5 ngày làm việc
Dịch vụ AI không thuộc phần mềm10%Khoảng 3.000.000 – 7.000.0004–6 ngày làm việc

Ví dụ: Nếu doanh thu từ AI App đạt 2 tỷ VND và không được công nhận là phần mềm, thuế GTGT phải nộp sẽ là 2 tỷ × 10% = 200 triệu VND. Khi được công nhận là phần mềm, thuế sẽ là 0% và doanh nghiệp chỉ cần trả phí khai báo.

⚠️ Mức phạt: Khi không tách riêng giá trị phần mềm và dịch vụ AI, doanh nghiệp có thể bị xử phạt theo quy định của pháp luật thuế.

Câu hỏi thường gặp về thuế GTGT cho AI Apps

AI App có được xem là dịch vụ phần mềm miễn thuế GTGT không?

Theo Khoản 13 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CPĐiều 21 Điều 5 Luật GTGT 2024, sản phẩm phần mềm và dịch vụ phần mềm được miễn thuế GTGT. Tuy nhiên, nếu AI App không đáp ứng định nghĩa “phần mềm” trong Khoản 2 Điều 13 Luật Công nghệ số 2025, nó sẽ không thuộc đối tượng miễn thuế và phải áp dụng thuế suất 10%.

Làm sao tách riêng giá trị phần mềm và dịch vụ AI trong hợp đồng?

Doanh nghiệp cần ghi rõ trong hợp đồng: (i) giá trị phần mềm (nếu có bản quyền, mã nguồn) và (ii) giá trị dịch vụ AI (đào tạo, vận hành, bảo trì). Khi không thể tách riêng, toàn bộ giá trị hợp đồng sẽ chịu thuế GTGT theo mức 10%.

Nếu AI App được cung cấp dưới dạng SaaS, thuế GTGT sẽ như thế nào?

Đối với mô hình SaaS, nếu dịch vụ được coi là “dịch vụ phần mềm” theo quy định, thuế suất là 0%. Nếu không, thuế suất 10% áp dụng cho toàn bộ khoản phí SaaS. Do đó, cần có chứng nhận hoặc quyết định công nhận từ cơ quan quản lý công nghệ số.

Tóm tắt và bước tiếp theo cho doanh nghiệp

Để tránh rủi ro thuế và phạt, doanh nghiệp nên:

  • Kiểm tra định nghĩa AI App so với tiêu chí phần mềm trong Luật Công nghệ số 2025.
  • Chuẩn bị hồ sơ tách riêng giá trị phần mềm và dịch vụ AI.
  • Thực hiện khai báo GTGT đúng thời hạn qua hệ thống .
  • Liên hệ với chuyên gia thuế hoặc để được tư vấn chi tiết.
Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận