Tại Sao Việc Lập Chung Hóa Đơn Giảm Và Không Giảm Thuế GTGT Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Việt Nam?

Tại Sao Việc Lập Chung Hóa Đơn Giảm Và Không Giảm Thuế GTGT Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Việt Nam?

{ “tldr”: “Việc lập chung hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ áp dụng cả mức thuế GTGT giảm và không giảm là hoàn toàn được phép tại Việt Nam theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đảm bảo ghi rõ ràng, tách bạch từng loại hàng hóa, dịch vụ và mức thuế suất tương ứng trên hóa đơn để tránh các rủi ro về thuế và mức phạt hành chính nghiêm trọng. Nắm vững quy định về định dạng hóa đơn điện tử và cách kê khai chính xác là chìa khóa để tuân thủ pháp luật thuế.”, “seoTitle”: “Lập Chung Hóa Đơn Giảm & Không Giảm Thuế GTGT 2025: Hướng Dẫn Chi Tiết”, “metaDescription”: “Tìm hiểu cách lập chung hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ có và không có thuế GTGT giảm theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP tại Việt Nam. Hướng dẫn chi tiết quy trình, điều kiện và mức phạt để doanh nghiệp tuân thủ.”, “content”: “

Tại Sao Việc Lập Chung Hóa Đơn Giảm Và Không Giảm Thuế GTGT Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Việt Nam?

Tóm tắt: { “tldr”: “Việc lập chung hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ áp dụng cả mức thuế GTGT giảm và không giảm là hoàn toàn được phép tại Việt Nam theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đảm bảo ghi rõ ràng, tách bạch từng loại hàng hóa, dịch vụ và mức thuế suất tương ứng trên hóa đơn để tránh các rủi ro về thuế và mức phạt hành chính nghiêm trọng
Thông tin quan trọng:

  • \nHơn 70% doanh nghiệp tại Việt Nam từng gặp khó khăn trong việc kê khai và lập hóa đơn khi có sự thay đổi về chính sách thuế, đặc biệt là khi phải xử lý đồng thời các mặt hàng có mức thuế suất khác nhau trên cùng một giao dịch
  • Điều kiện áp dụng giảm thuế GTGT theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP\nTheo điểm b khoản 3, khoản 4 Điều 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP, việc giảm thuế GTGT được quy định như sau:\n\n Đối với cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ: Được áp dụng mức thuế suất thuế GTGT 8% đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng được giảm thuế
  • \n Đối với cơ sở kinh doanh (bao gồm cả hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh) tính thuế GTGT theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu: Được giảm 20% mức tỷ lệ % để tính thuế GTGT khi thực hiện xuất hóa đơn đối với hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế GTGT
  • Yêu cầu về thông tin trên hóa đơn khi áp dụng giảm thuế GTGT\nKhi lập hóa đơn, việc thể hiện thông tin phải tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch:\n\n Đối với cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ (áp dụng 8%):\n \n Tại dòng thuế suất thuế GTGT: Ghi rõ “8%”
  • \n \n \n Đối với cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu (giảm 20% mức tỷ lệ %):\n \n Tại cột “Thành tiền”: Ghi đầy đủ tiền hàng hóa, dịch vụ trước khi giảm
Chi phí: 100.000 VNĐ

\n

Trong bối cảnh chính sách thuế giá trị gia tăng (GTGT) tại Việt Nam thường xuyên có những điều chỉnh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế, việc áp dụng các mức thuế suất khác nhau cho hàng hóa, dịch vụ là điều không hiếm gặp. Đặc biệt, với các quy định về giảm thuế GTGT theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, nhiều doanh nghiệp đang đứng trước thách thức về cách thức lập hóa đơn sao cho đúng quy định pháp luật.

Sơ đồ: Tại Sao Việc Lập Chung Hóa Đơn Giảm Và Không Giảm Thuế GTGT Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Việt Nam?
Sơ đồ quy trình

\n

Hơn 70% doanh nghiệp tại Việt Nam từng gặp khó khăn trong việc kê khai và lập hóa đơn khi có sự thay đổi về chính sách thuế, đặc biệt là khi phải xử lý đồng thời các mặt hàng có mức thuế suất khác nhau trên cùng một giao dịch. Việc lập sai hóa đơn không chỉ gây ra rủi ro về thuế, dẫn đến các khoản phạt hành chính đáng kể mà còn ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, việc hiểu rõ liệu có được phép lập chung hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ thuộc diện giảm thuế GTGT và không giảm thuế GTGT hay không, và cách thức thực hiện đúng đắn, là vô cùng cần thiết cho mọi kế toán viên và chủ doanh nghiệp tại Việt Nam.

\n

Bài viết này của ANC Việt Nam sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, từng bước về vấn đề này, giúp doanh nghiệp nắm vững các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là các điều khoản trong Nghị định 174/2025/NĐ-CP, Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 125/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi các Nghị định 70/2025/NĐ-CP và 310/2025/NĐ-CP), để đảm bảo tuân thủ và tránh những sai sót không đáng có.

\n\n

Điều Kiện Áp Dụng Giảm Thuế GTGT Và Yêu Cầu Về Thông Tin Trên Hóa Đơn Năm 2025

\n

Để có thể lập chung hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ có và không có thuế GTGT giảm, doanh nghiệp cần nắm rõ các điều kiện áp dụng giảm thuế GTGT và các yêu cầu cụ thể về cách thể hiện thông tin trên hóa đơn theo quy định pháp luật Việt Nam.

\n\n

1. Điều kiện áp dụng giảm thuế GTGT theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP

\n

Theo điểm b khoản 3, khoản 4 Điều 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP, việc giảm thuế GTGT được quy định như sau:

\n

    \n

  • Đối với cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ: Được áp dụng mức thuế suất thuế GTGT 8% đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng được giảm thuế.
  • \n

  • Đối với cơ sở kinh doanh (bao gồm cả hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh) tính thuế GTGT theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu: Được giảm 20% mức tỷ lệ % để tính thuế GTGT khi thực hiện xuất hóa đơn đối với hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế GTGT.
  • \n

\n

Doanh nghiệp cần xác định chính xác danh mục hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng được giảm thuế GTGT theo quy định của Nghị định 174/2025/NĐ-CP để áp dụng đúng mức thuế suất hoặc tỷ lệ giảm.

\n\n

2. Yêu cầu về thông tin trên hóa đơn khi áp dụng giảm thuế GTGT

\n

Khi lập hóa đơn, việc thể hiện thông tin phải tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch:

\n

    \n

  • Đối với cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ (áp dụng 8%):\n
      \n

    • Tại dòng thuế suất thuế GTGT: Ghi rõ “8%”.
    • \n

    • Ghi rõ tiền thuế GTGT.
    • \n

    • Ghi rõ tổng số tiền người mua phải thanh toán.
    • \n

    • Căn cứ hóa đơn này, cơ sở kinh doanh bán hàng hóa, dịch vụ kê khai thuế GTGT đầu ra, cơ sở kinh doanh mua hàng hóa, dịch vụ kê khai khấu trừ thuế GTGT đầu vào theo số thuế đã giảm ghi trên hóa đơn.
    • \n

    \n

  • \n

  • Đối với cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu (giảm 20% mức tỷ lệ %):\n
      \n

    • Tại cột “Thành tiền”: Ghi đầy đủ tiền hàng hóa, dịch vụ trước khi giảm.
    • \n

    • Tại dòng “Cộng tiền hàng hóa, dịch vụ”: Ghi theo số đã giảm 20% mức tỷ lệ % trên doanh thu.
    • \n

    • Đồng thời, phải ghi chú rõ ràng: “đã giảm… (số tiền) tương ứng 20% mức tỷ lệ % để tính thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15”.
    • \n

    \n

  • \n

\n\n

3. Hồ sơ cần chuẩn bị (thông tin trên hóa đơn)

\n

Mặc dù không có “hồ sơ” riêng biệt để xin phép lập chung hóa đơn, nhưng bản thân hóa đơn điện tử được lập phải chứa đựng đầy đủ và chính xác các thông tin sau để được coi là hợp lệ:

\n

    \n

  • Thông tin chung của hóa đơn: Tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán và người mua; ký hiệu, số hóa đơn; ngày, tháng, năm lập hóa đơn.
  • \n

  • Chi tiết từng mặt hàng/dịch vụ: Tên hàng hóa, dịch vụ; đơn vị tính; số lượng; đơn giá.
  • \n

  • Phân loại thuế suất:\n
      \n

    • Đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện giảm thuế GTGT: Ghi rõ mức thuế suất 8% (phương pháp khấu trừ) hoặc ghi rõ số tiền đã giảm 20% mức tỷ lệ % và ghi chú theo quy định (phương pháp tỷ lệ %).
    • \n

    • Đối với hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện giảm thuế GTGT: Ghi rõ mức thuế suất thông thường (ví dụ 10%) hoặc tỷ lệ % tính thuế GTGT thông thường.
    • \n

    \n

  • \n

  • Tổng cộng: Tổng tiền hàng hóa, tổng tiền thuế GTGT (nếu có), tổng số tiền thanh toán.
  • \n

  • Chữ ký số: Đảm bảo hóa đơn điện tử có chữ ký số hợp lệ của người bán.
  • \n

\n

💡 Lưu ý: Cơ sở kinh doanh cần xác định chính xác danh mục hàng hóa, dịch vụ thuộc và không thuộc đối tượng giảm thuế GTGT để tránh áp dụng sai chính sách. Việc ghi chép không đúng quy định về nội dung hóa đơn có thể dẫn đến rủi ro về thuế và bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật Việt Nam.

\n\n

Quy Trình Lập Chung Hóa Đơn Cho Hàng Hóa Giảm Và Không Giảm Thuế GTGT Từng Bước

\n

Việc lập chung hóa đơn cho các mặt hàng có mức thuế suất GTGT khác nhau là hoàn toàn được phép tại Việt Nam, miễn là doanh nghiệp tuân thủ các quy định về cách thức thể hiện thông tin trên hóa đơn. Dưới đây là quy trình chi tiết từng bước:

\n\n

Bước 1: Xác định chính xác danh mục hàng hóa, dịch vụ được giảm và không được giảm thuế GTGT

\n

Trước khi lập hóa đơn, doanh nghiệp cần rà soát và phân loại rõ ràng các mặt hàng hoặc dịch vụ trong giao dịch. Căn cứ vào Nghị định 174/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, doanh nghiệp phải biết chính xác mặt hàng nào thuộc diện được giảm thuế GTGT (ví dụ, áp dụng 8% hoặc giảm 20% tỷ lệ %) và mặt hàng nào vẫn áp dụng mức thuế suất thông thường (ví dụ 10%).

\n

    \n

  • Thời gian ước tính: 5-15 phút (tùy thuộc vào số lượng và độ phức tạp của danh mục hàng hóa).
  • \n

\n\n

Bước 2: Lựa chọn phương pháp tính thuế GTGT của doanh nghiệp

\n

Quy trình lập hóa đơn sẽ khác nhau tùy thuộc vào phương pháp tính thuế GTGT mà doanh nghiệp đang áp dụng:

\n

    \n

  • Phương pháp khấu trừ: Áp dụng cho các doanh nghiệp có doanh thu lớn, thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ.
  • \n

  • Phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu: Áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc doanh nghiệp có doanh thu dưới ngưỡng quy định.
  • \n

\n

Việc xác định đúng phương pháp tính thuế là nền tảng để áp dụng đúng cách ghi nhận trên hóa đơn.

\n\n

Bước 3: Thực hiện lập hóa đơn điện tử trên phần mềm

\n

Sử dụng phần mềm hóa đơn điện tử đã đăng ký với cơ quan thuế địa phương. Các bước cụ thể khi nhập liệu:

\n

    \n

  1. Nhập thông tin chung của hóa đơn: Điền đầy đủ thông tin người bán, người mua, ngày lập hóa đơn, ký hiệu, số hóa đơn theo quy định của Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP.
  2. \n

  3. Nhập chi tiết từng dòng hàng hóa, dịch vụ:\n
      \n

    • Đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện giảm thuế GTGT (phương pháp khấu trừ):\n
        \n

      • Tại cột “Tên hàng hóa, dịch vụ”: Ghi tên mặt hàng/dịch vụ.
      • \n

      • Tại cột “Đơn vị tính”, “Số lượng”, “Đơn giá”: Nhập thông tin tương ứng.
      • \n

      • Tại cột “Thành tiền”: Ghi giá trị trước thuế của mặt hàng.
      • \n

      • Tại cột “Thuế suất GTGT”: Ghi rõ “8%”.
      • \n

      • Tại cột “Tiền thuế GTGT”: Phần mềm sẽ tự động tính toán (Thành tiền x 8%).
      • \n

      \n

    • \n

    • Đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện giảm thuế GTGT (phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu):\n
        \n

      • Tại cột “Tên hàng hóa, dịch vụ”: Ghi tên mặt hàng/dịch vụ.
      • \n

      • Tại cột “Đơn vị tính”, “Số lượng”, “Đơn giá”: Nhập thông tin tương ứng.
      • \n

      • Tại cột “Thành tiền”: Ghi đầy đủ tiền hàng hóa, dịch vụ trước khi giảm.
      • \n

      • Tại dòng “Cộng tiền hàng hóa, dịch vụ”: Ghi theo số đã giảm 20% mức tỷ lệ % trên doanh thu.
      • \n

      • Tại phần ghi chú của hóa đơn: BẮT BUỘC ghi rõ “đã giảm… (số tiền) tương ứng 20% mức tỷ lệ % để tính thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15”.
      • \n

      \n

    • \n

    • Đối với hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện giảm thuế GTGT:\n
        \n

      • Tại cột “Tên hàng hóa, dịch vụ”: Ghi tên mặt hàng/dịch vụ.
      • \n

      • Tại cột “Đơn vị tính”, “Số lượng”, “Đơn giá”: Nhập thông tin tương ứng.
      • \n

      • Tại cột “Thành tiền”: Ghi giá trị trước thuế của mặt hàng.
      • \n

      • Tại cột “Thuế suất GTGT”: Ghi rõ mức thuế suất thông thường (ví dụ “10%”).
      • \n

      • Tại cột “Tiền thuế GTGT”: Phần mềm sẽ tự động tính toán (Thành tiền x 10%).
      • \n

      \n

    • \n

    \n

  4. \n

  5. Kiểm tra tổng cộng và ký số: Sau khi nhập liệu, kiểm tra lại tổng tiền hàng, tổng tiền thuế GTGT (nếu có) và tổng số tiền thanh toán. Đảm bảo tất cả các thông tin đều chính xác. Cuối cùng, thực hiện ký số điện tử trên hóa đơn.
  6. \n

\n

💡 Lưu ý: Các phần mềm hóa đơn điện tử hiện nay thường có chức năng hỗ trợ phân loại thuế suất. Doanh nghiệp nên tận dụng tính năng này để giảm thiểu sai sót. Luôn kiểm tra lại bản xem trước của hóa đơn trước khi phát hành để đảm bảo tất cả thông tin được hiển thị chính xác và rõ ràng.

\n\n

Ví dụ minh họa cách lập hóa đơn chung:

\n

Công ty A (tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ) bán cho Công ty B các mặt hàng sau:

\n

    \n

  • 100 sản phẩm X (thuộc diện giảm thuế GTGT xuống 8%), đơn giá 100.000 VNĐ/sản phẩm.
  • \n

  • 50 sản phẩm Y (không thuộc diện giảm thuế GTGT, áp dụng 10%), đơn giá 200.000 VNĐ/sản phẩm.
  • \n

\n

Cách ghi trên hóa đơn điện tử:

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

STTTên hàng hóa, dịch vụĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá (VNĐ)Thành tiền (VNĐ)Thuế suất GTGTTiền thuế GTGT (VNĐ)
1Sản phẩm XCái100100.00010.000.0008%800.000
2Sản phẩm YCái50200.00010.000.00010%1.000.000
Cộng tiền hàng hóa, dịch vụ20.000.000
Tổng tiền thuế GTGT1.800.000
Tổng cộng tiền thanh toán21.800.000

\n

Giải thích:

\n

    \n

  • Tiền thuế GTGT cho Sản phẩm X = 10.000.000 VNĐ * 8% = 800.000 VNĐ.
  • \n

  • Tiền thuế GTGT cho Sản phẩm Y = 10.000.000 VNĐ * 10% = 1.000.000 VNĐ.
  • \n

  • Tổng tiền thuế GTGT phải nộp = 800.000 VNĐ + 1.000.000 VNĐ = 1.800.000 VNĐ.
  • \n

\n\n

Bước 4: Gửi hóa đơn điện tử cho người mua và cơ quan thuế

\n

Sau khi hóa đơn được ký số, doanh nghiệp thực hiện gửi hóa đơn điện tử cho người mua theo thỏa thuận (qua email, cổng thông tin, hoặc các phương tiện điện tử khác). Đồng thời, đối với hóa đơn có mã của cơ quan thuế, hệ thống sẽ tự động gửi dữ liệu hóa đơn đến Tổng cục Thuế. Đối với hóa đơn không mã, doanh nghiệp phải gửi bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế theo định kỳ.

\n

    \n

  • Thời gian ước tính: 1-2 phút.
  • \n

\n\n

Chi Phí Phát Sinh Và Thời Gian Xử Lý Khi Lập Hóa Đơn Sai Quy Định

\n

Việc lập chung hóa đơn cho hàng hóa giảm và không giảm thuế GTGT không phát sinh chi phí trực tiếp ngoài chi phí sử dụng phần mềm hóa đơn điện tử thông thường. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không tuân thủ đúng các quy định về cách thức ghi nhận trên hóa đơn, đặc biệt là việc tách bạch và áp dụng sai mức thuế suất, sẽ phải đối mặt với các mức phạt hành chính đáng kể theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP).

\n\n

1. Các mức phạt hành chính khi không lập hóa đơn hoặc lập sai quy định

\n

Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP) quy định chi tiết các mức phạt đối với hành vi vi phạm về hóa đơn, bao gồm cả việc không lập hóa đơn hoặc lập hóa đơn không đúng nội dung, không đúng thời điểm.

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

\n

Hành vi vi phạmMức phạt đối với Tổ chức (VNĐ)Mức phạt đối với Cá nhân/Hộ kinh doanh (VNĐ)Căn cứ pháp lý (Nghị định 125/2020/NĐ-CP sửa đổi bởi NĐ 310/2025/NĐ-CP)
Không lập hóa đơn đối với hàng khuyến mại, quảng cáo, mẫu; cho, biếu, tặng, trao đổi, trả thay lương, tiêu dùng nội bộ; xuất hàng cho vay, mượn hoặc hoàn trả hàng hóa (01 số hóa đơn)Cảnh cáoCảnh cáoKhoản 3 Điều 24 (1)
Không lập hóa đơn đối với hàng khuyến mại, quảng cáo, mẫu; cho, biếu, tặng, trao đổi, trả thay lương, tiêu dùng nội bộ; xuất hàng cho vay, mượn hoặc hoàn trả hàng hóa (từ 02 đến dưới 10 số hóa đơn)1.000.000 – 2.000.000500.000 – 1.000.000Khoản 3 Điều 24 (2)
Không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo quy định (01 số hóa đơn)1.000.000 – 2.000.000500.000 – 1.000.000Khoản 3 Điều 24 (2)
Không lập hóa đơn đối với hàng khuyến mại, quảng cáo, mẫu; cho, biếu, tặng, trao đổi, trả thay lương, tiêu dùng nội bộ; xuất hàng cho vay, mượn hoặc hoàn trả hàng hóa (từ 10 đến dưới 50 số hóa đơn)2.000.000 – 10.000.0001.000.000 – 5.000.000Khoản 3 Điều 24 (3)
Không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo quy định (từ 02 đến dưới 10 số hóa đơn)2.000.000 – 10.000.0001.000.000 – 5.000.000Khoản 3 Điều 24 (3)
Không lập hóa đơn đối với hàng khuyến mại, quảng cáo, mẫu; cho, biếu, tặng, trao đổi, trả thay lương, tiêu dùng nội bộ; xuất hàng cho vay, mượn hoặc hoàn trả hàng hóa (từ 50 đến dưới 100 số hóa đơn)10.000.000 – 30.000.0005.000.000 – 15.000.000Khoản 3 Điều 24 (4)
Không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo quy định (từ 10 đến dưới 20 số hóa đơn)10.000.000 – 30.000.0005.000.000 – 15.000.000Khoản 3 Điều 24 (4)
Không lập hóa đơn đối với hàng khuyến mại, quảng cáo, mẫu; cho, biếu, tặng, trao đổi, trả thay lương, tiêu dùng nội bộ; xuất hàng cho vay, mượn hoặc hoàn trả hàng hóa (từ 100 số hóa đơn trở lên)30.000.000 – 50.000.00015.000.000 – 25.000.000Khoản 3 Điều 24 (5)
Không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo quy định (từ 20 đến dưới 50 số hóa đơn)30.000.000 – 50.000.00015.000.000 – 25.000.000Khoản 3 Điều 24 (5)
Không lập hóa đơn khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo quy định (từ 50 số hóa đơn trở lên)60.000.000 – 80.000.00030.000.000 – 40.000.000Khoản 3 Điều 24 (6)

\n

⚠️ Mức phạt: Mức phạt tiền áp dụng đối với cá nhân, hộ kinh doanh bằng một nửa mức phạt tiền áp dụng đối với tổ chức. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý để tránh những sai sót có thể dẫn đến các khoản phạt lớn.

\n\n

2. Thời gian xử lý và các hệ lụy khác

\n

Ngoài các khoản phạt tiền trực tiếp, việc lập hóa đơn sai quy định còn gây ra nhiều hệ lụy khác, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

\n

    \n

  • Thời gian xử lý: Khi có sai sót, doanh nghiệp sẽ phải dành thời gian và nguồn lực để giải trình, điều chỉnh hóa đơn, làm việc với cơ quan thuế. Quá trình này có thể kéo dài, gây gián đoạn công việc và phát sinh chi phí không mong muốn.
  • \n

  • Rủi ro về thuế: Hóa đơn sai có thể dẫn đến việc kê khai sai thuế GTGT đầu ra hoặc đầu vào, ảnh hưởng đến số thuế phải nộp hoặc số thuế được khấu trừ. Điều này có thể dẫn đến việc truy thu thuế, phạt chậm nộp và các hình thức xử phạt khác.
  • \n

  • Ảnh hưởng đến uy tín: Việc thường xuyên mắc lỗi về hóa đơn có thể làm giảm uy tín của doanh nghiệp trước đối tác và cơ quan quản lý nhà nước.
  • \n

  • Khó khăn trong thanh toán và quyết toán: Hóa đơn không hợp lệ có thể bị người mua từ chối thanh toán hoặc không được chấp nhận trong quá trình quyết toán thuế, gây khó khăn cho dòng tiền và hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
  • \n

\n

Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về lập hóa đơn, đặc biệt là khi áp dụng các chính sách giảm thuế GTGT, là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và hiệu quả tại Việt Nam.

\n\n

Câu Hỏi Thường Gặp Về Lập Chung Hóa Đơn Giảm Và Không Giảm Thuế GTGT

\n

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà các kế toán viên và chủ doanh nghiệp tại Việt Nam có thể gặp phải khi lập chung hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ có và không có thuế GTGT giảm:

\n\n

Làm thế nào để xác định chính xác hàng hóa, dịch vụ nào được giảm thuế GTGT theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP?

\n

Để xác định chính xác, doanh nghiệp cần tham khảo Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, trong đó liệt kê chi tiết các nhóm hàng hóa, dịch vụ không thuộc đối tượng được giảm thuế GTGT. Các hàng hóa, dịch vụ không nằm trong danh mục này sẽ được áp dụng chính sách giảm thuế. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể tra cứu thêm các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế để có thông tin cập nhật và chính xác nhất.

\n\n

Nếu doanh nghiệp áp dụng sai mức thuế suất trên hóa đơn chung thì hậu quả pháp lý là gì?

\n

Nếu doanh nghiệp áp dụng sai mức thuế suất trên hóa đơn chung, tùy thuộc vào mức độ và số lượng hóa đơn sai phạm, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về hóa đơn theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP), với các mức phạt từ cảnh cáo đến hàng chục triệu đồng. Ngoài ra, việc này còn có thể dẫn đến việc truy thu thuế, phạt chậm nộp và ảnh hưởng đến quyền lợi khấu trừ thuế của người mua.

\n\n

Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khác gì với hóa đơn không mã khi lập chung hàng hóa giảm và không giảm thuế GTGT?

\n

Về nguyên tắc ghi nhận thông tin trên hóa đơn khi lập chung hàng hóa giảm và không giảm thuế GTGT, cả hóa đơn có mã và không mã đều phải tuân thủ các quy định về cách thể hiện thuế suất và ghi chú theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Điểm khác biệt chính nằm ở quy trình gửi dữ liệu: hóa đơn có mã được cơ quan thuế cấp mã trước khi gửi cho người mua, còn hóa đơn không mã thì doanh nghiệp phải tự gửi bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế định kỳ theo quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP.

\n\n

Tổng Kết Và Các Bước Tiếp Theo Để Đảm Bảo Tuân Thủ Thuế GTGT 2025

\n

Việc lập chung hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ áp dụng cả mức thuế GTGT giảm và không giảm là một nghiệp vụ kế toán phổ biến và được pháp luật Việt Nam cho phép. Tuy nhiên, chìa khóa để thực hiện đúng đắn nằm ở sự cẩn trọng, chính xác trong việc xác định đối tượng được giảm thuế và cách thức thể hiện thông tin trên hóa đơn. Nghị định 174/2025/NĐ-CP đã đưa ra những hướng dẫn cụ thể, và việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là bắt buộc để tránh các rủi ro pháp lý và tài chính.

\n

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến các điểm sau:

\n

    \n

  • Xác định rõ ràng: Luôn xác định chính xác danh mục hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm thuế GTGT và không được giảm thuế GTGT.
  • \n

  • Ghi nhận minh bạch: Đảm bảo rằng trên hóa đơn, từng dòng hàng hóa, dịch vụ được tách bạch rõ ràng với mức thuế suất hoặc tỷ lệ giảm tương ứng, kèm theo các ghi chú bắt buộc (nếu có).
  • \n

  • Cập nhật quy định: Thường xuyên theo dõi các văn bản pháp luật mới nhất từ Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế để kịp thời điều chỉnh quy trình lập hóa đơn.
  • \n

  • Sử dụng phần mềm hiệu quả: Tận dụng các tính năng của phần mềm hóa đơn điện tử để tự động hóa và giảm thiểu sai sót trong quá trình lập hóa đơn.
  • \n

\n

Để đảm bảo tuân thủ tối đa và tránh những sai sót không đáng có, doanh nghiệp nên thường xuyên đào tạo đội ngũ kế toán, cập nhật kiến thức về thuế và hóa đơn. Nếu doanh nghiệp bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về các quy định thuế GTGT, cách thức lập hóa đơn điện tử phức tạp hoặc cần tư vấn về các vấn đề kế toán, ANC Việt Nam có thể cung cấp các giải pháp tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua hotline 0942597477 để được hỗ trợ kịp thời và hiệu quả.


}

Đội ngũ ANC Việt Nam
Chuyên viên Kế toán Thuế

Chứng chỉ hành nghề Kế toán
Chứng chỉ Đại lý Thuế

Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế và kế toán, tôi đã tư vấn cho hàng nghìn doanh nghiệp về các vấn đề thuế, kế toán và tuân thủ pháp luật

LinkedIn



Để lại một bình luận